Những vết thương không bao giờ cũ
Trong dòng chảy bền bỉ của lịch sử dân tộc, có những con người lặng lẽ hiến dâng cả tuổi xuân, máu xương và niềm tin cho Tổ quốc. Họ không tự xưng là anh hùng, nhưng chính cuộc đời và những chiến công của họ đã làm nên hai chữ thiêng liêng ấy. Cựu chiến binh Phạm Bá Tấu là một con người như thế – một chứng nhân sống của những năm tháng chiến tranh gian khổ, anh dũng và đầy tự hào.
Ông Phạm Bá Tấu sinh ngày 01 tháng 8 năm 1944. Khi đất nước còn chìm trong khói lửa, mới mười tám tuổi, ông đã tình nguyện nhập ngũ vào ngày 10 tháng 4 năm 1962, mang theo lý tưởng cao đẹp của tuổi trẻ: sẵn sàng hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Tháng 3 năm 1963, ông là chiến sĩ của Đại đội 62, Tiểu đoàn 923, trực thuộc Quân khu 3, trong đội quân tình nguyện Việt Nam làm nhiệm vụ quốc tế tại Lào, chiến đấu chống lại các lực lượng quân đội Vương quốc Lào thân Mỹ cùng cố vấn Mỹ.
Trong cuộc đời quân ngũ của mình, trận chiến để lại dấu ấn sâu đậm nhất đối với ông là trận Pha Cúp tháng 4 năm 1963. Trận đánh diễn ra ác liệt suốt hai ngày đêm. Đêm đầu tiên, địch liên tiếp phản công bốn lần hòng chiếm lại trận địa, nhưng trước tinh thần chiến đấu quả cảm, ý chí sắt đá của bộ đội ta, mọi âm mưu đều bị đập tan. Sáng hôm sau, trên chiến trường, xác địch nằm la liệt bên những chiến hào còn vương mùi khói súng. Chính trong trận chiến khốc liệt ấy, ông Phạm Bá Tấu bị thương nặng: mảnh đạn xuyên qua đầu gối trái, trượt qua bàn tay phải, rồi xuyên thủng cả chiếc ghi đông nước đeo bên hông. Đồng đội đã kịp thời đưa ông vào hầm trú ẩn, kiên cường chờ đợi tín hiệu của đơn vị để đưa ông về tuyến sau chữa trị. Những vết thương năm xưa đến nay vẫn âm ỉ đau nhức mỗi khi trái gió trở trời – như một minh chứng sống động cho sự hy sinh thầm lặng của người lính.
Không chỉ có Pha Cúp, ông còn tham gia nhiều trận đánh khác như Gôn Xiềng, Pù Liu… Trong điều kiện chiến đấu vô cùng thiếu thốn, gian khổ, các chiến sĩ vẫn giữ vững tinh thần lạc quan, đoàn kết, sẵn sàng xả thân vì nhiệm vụ quốc tế cao cả và nghĩa tình giữa các dân tộc anh em.
Năm 1968, ông trở về nước học tập tại Trường Sĩ quan Lục quân, tiếp tục rèn luyện để cống hiến lâu dài cho quân đội. Đến năm 1979, ông công tác tại Huyện đội Quan Hóa, mang kinh nghiệm và bản lĩnh của người lính truyền lửa cho thế hệ sau. Tháng 8 năm 1969, ông nghỉ hưu, trở về với cuộc sống đời thường, nhưng phẩm chất “Bộ đội Cụ Hồ” vẫn luôn vẹn nguyên trong từng suy nghĩ, việc làm.
Nhìn lại cuộc đời cựu chiến binh Phạm Bá Tấu, ta càng thấm thía giá trị của hòa bình hôm nay. Ông luôn nhắn nhủ với thế hệ thanh thiếu nhi rằng: hãy không ngừng trau dồi bản thân, thực hiện tốt nghĩa vụ của người trẻ đối với gia đình và xã hội, giữ vững niềm tự hào về truyền thống cha ông, về đất nước, và tiếp tục phát huy tinh thần yêu nước trong thời đại mới. Đó không chỉ là lời dặn dò, mà còn là di sản tinh thần quý báu được hun đúc từ máu xương, lòng quả cảm và tình yêu Tổ quốc sâu nặng của một người lính cách mạng suốt đời vì nước, vì dân.


