Bài viết

NHỤY KIỀU TƯỚNG QUÂN

Đà Nẵng27/12/2025Nguyễn Khánh Quỳnh (11/2 - THCS và THPT Nguyễn Khuyến)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Lịch sử dân tộc không chỉ khắc ghi những bậc anh hùng nam tử, mà còn rạng rỡ hình tượng người phụ nữ kiên cường, hiên ngang giữa chiến trận khốc liệt.

“Ru con con ngủ cho lành,
Để mẹ gánh nước rửa bành ông voi.
Muốn coi, lên núi mà coi,
Có bà Triệu tướng cưỡi voi, đánh cồng.”

Triệu Thị Trinh (còn gọi là Triệu Trinh Nương, thường được nhân dân tôn kính gọi là Bà Triệu) sinh năm Bính Ngọ (226) tại miền núi Quan Yên (hay Quân Yên), quận Cửu Chân, nay thuộc làng Quan Yên (Yên Thôn), xã Định Tiến, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa. Xuất thân trong một gia đình hào trưởng, bà sớm bộc lộ tư chất hơn người, mang chí khí mạnh mẽ khác thường. Một lần nọ, khi đang luyện kiếm, cha cùng anh trai là Triệu Quốc Đạt đến thăm. Cha khuyên rằng: “Phận con gái chỉ nên gắn với khung cửi, kim chỉ, lo việc trong nhà.” Nghe vậy, dù tuổi còn nhỏ, bà vẫn rắn rỏi đáp: “Con muốn theo chân Hai Bà Trưng đánh giặc, giành lại non sông!”

Không lâu sau, trong vùng xuất hiện một con voi trắng một ngà hung dữ, thường xuyên phá phách ruộng vườn, quật đổ cây cối khiến dân làng khiếp đảm. Trước tình cảnh ấy, Triệu Thị Trinh hừng hực khí thế, xin cha và anh cho phép mình thu phục con thú dữ để trừ hại cho dân. Triệu Quốc Đạt lo lắng khuyên ngăn, bởi con voi ấy vô cùng tinh khôn và hung bạo, bao trai tráng trong làng hợp sức vẫn không thể khuất phục. Trầm ngâm suy nghĩ giây lát, cô gái nhỏ bình tĩnh thưa: “Xin anh cùng cha huy động mọi người đến đầm lầy bên kia trợ giúp cho con.”

Dứt lời, Triệu Trinh Nương nhanh chóng lao tới nơi con ác thú đang quấy phá, thổi tù và để gây chú ý, dụ nó truy đuổi. Bà vừa chạy vừa khéo léo dẫn con voi sa vào đầm lầy – nơi dân làng đã phục sẵn. Mải miết đuổi theo “con mồi”, con voi rơi trọn vào chiếc bẫy do chính đối phương giăng ra. Sau khi bắt được, Triệu Thị Trinh từng bước thuần hóa con voi trắng, biến nó thành người bạn đồng hành trung thành nơi chiến địa. Câu chuyện ấy đã sớm chứng minh trí dũng song toàn, mưu lược và khí phách phi thường của vị nữ tướng họ Triệu ngay từ thuở thiếu thời.

Năm tháng dần trôi, cha mẹ lần lượt qua đời, Bà Triệu sống nương nhờ anh trai là Triệu Quốc Đạt. Trưởng thành trong bối cảnh đất nước bị quân Ngô xâm lược, nhân dân lầm than dưới ách đô hộ tàn bạo, bà càng nung nấu chí lớn cứu dân, cứu nước. Không chỉ vậy, người chị dâu gian xảo phát hiện việc hai anh em âm thầm chuẩn bị khởi nghĩa, toan đi tố cáo với quân Ngô nên đã bị Triệu Thị Trinh trừ khử. Sau đó, bà cùng anh trai vào núi Nưa dựng căn cứ, chiêu mộ được hơn nghìn tráng sĩ, ngày đêm luyện binh, chờ thời khởi nghĩa.

Có lần, vì thương em gái, Triệu Quốc Đạt khuyên nhủ: “Hay em về lấy chồng, sinh con, đừng theo anh chinh chiến nữa.” Nghe vậy, Triệu Thị Trinh dõng dạc đáp: “Em chỉ muốn cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ, chém cá kình nơi biển Đông, giành lại giang sơn, dựng nền độc lập, chứ quyết không cúi mình làm tì thiếp cho người!” Trước khí phách ấy, người anh chỉ còn biết lặng lẽ ủng hộ con đường gian khổ mà em gái đã chọn.

Cuộc khởi nghĩa của hai anh em bùng nổ vào năm 248, được nhân dân hưởng ứng vô cùng mạnh mẽ và nhanh chóng lan rộng khắp Châu Giao. Dưới sự lãnh đạo của Bà Triệu, nhiều toán tướng sĩ và quan lại đô hộ bị đánh tan, khiến bộ máy cai trị của nhà Ngô rơi vào cảnh hoang mang, rối loạn. Sử nhà Ngô cũng phải thừa nhận rằng, vào năm ấy, toàn thể Châu Giao đều chấn động trước thanh thế và sức mạnh của nghĩa quân Bà Triệu. Giữa lúc phong trào đang dâng cao, Triệu Quốc Đạt lâm bệnh qua đời. Nén chặt nỗi đau mất anh, Triệu Thị Trinh vẫn kiên cường đứng vững, được nghĩa quân tôn làm chủ soái.

Bà phối hợp cùng ba anh em họ Lý ở Bồ Điền, mở rộng địa bàn kiểm soát tại vùng Bắc Thanh Hóa ngày nay, đồng thời xây dựng tuyến phòng thủ từ căn cứ Bồ Điền đến cửa biển Thần Phù nhằm chặn viện binh giặc Ngô từ đường biển. Mỗi khi ra trận, Bà Triệu khoác áo giáp vàng, đi guốc ngà, cài trâm vàng, cưỡi voi trắng một ngà – con thú dữ năm xưa bà từng thu phục – oai phong lẫm liệt, được tôn xưng là Nhụy Kiều tướng quân. Nghĩa quân đi đến đâu cũng được nhân dân ủng hộ, khiến quân thù khiếp vía. Theo truyền thuyết, giặc Ngô từng tìm cách mua chuộc, phong cho bà danh hiệu Lệ Hải Bà Vương, lại ngầm đem vàng bạc dụ dỗ, song bà kiên quyết khước từ. Trước uy danh của bà, binh lính giặc phải than rằng: “Hoành qua đương hổ dị, đối diện Bà Vương nan.”

Trước sự lan rộng của phong trào, vua Ngô là Tôn Quyền buộc phải sai tướng Lục Dận sang làm Thứ sử Giao Châu, mang theo tám nghìn quân đàn áp. Lục Dận dùng cả vũ lực lẫn mưu kế, mua chuộc một số thủ lĩnh địa phương nhằm chia rẽ nghĩa quân. Do lực lượng chênh lệch lớn, lại thiếu sự phối hợp từ các phong trào khác, căn cứ Bồ Điền dần bị bao vây và cô lập. Sau hơn hai tháng chiến đấu kiên cường, cuộc khởi nghĩa thất bại. Bà Triệu cầm cự với quân Đông Ngô suốt một năm sáu tháng trước khi thế lực hoàn toàn suy kiệt.

Trong giờ phút cuối cùng, Triệu Thị Trinh tập hợp nghĩa quân, thẳng thắn bày tỏ rằng dù đã dốc hết sức mình, song trước thế giặc quá mạnh, bà lực bất tòng tâm; không thể xoay chuyển cục diện. Bà khuyên các nghĩa binh trở về quê nhà, chờ thời cơ khác tiếp tục đứng lên chống giặc. Bị truy đuổi gắt gao, Bà Triệu rút về núi Tùng Sơn. Tại đây, bà quỳ lạy trời đất rồi rút gươm tự vẫn vào ngày 22 tháng 2 năm Mậu Thìn (248).

Bà Triệu là hiện thân trọn vẹn của tinh thần “sinh vi tướng, tử vi thần” – khi sống hiên ngang giữa chiến trường, khi mất vẫn trường tồn trong lòng dân tộc Việt Nam.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NHỤY KIỀU TƯỚNG QUÂN | Câu chuyện thời hoa lửa