Nhụy Kiều Tướng Quân: Tiếng cồng ngàn xưa và khát vọng tự do
Tác giả: Nguyễn Thị Minh Trang

Vào những năm đầu thế kỷ thứ III, tại vùng núi Quan Yên thuộc quận Cửu Chân xưa (nay thuộc xã Định Tiến, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa), một người con gái đã cất tiếng khóc chào đời vào ngày 2 tháng 10 năm Bính Ngọ (năm 226). Nàng chính là Triệu Thị Trinh (còn được gọi là Triệu Trinh Nương, Bà Triệu), sinh trưởng trong một gia đình hào trưởng giàu lòng yêu nước. Ngay từ thuở nhỏ, nàng đã bộc lộ chí khí phi thường hơn người, giỏi giang võ nghệ, lại có tướng mạo kỳ lạ, người cao lớn và vô cùng xinh đẹp. Khi cha hỏi về chí hướng mai sau, dẫu còn rất nhỏ tuổi, nàng đã rắn rỏi đáp lời: "Lớn lên con sẽ đi đánh giặc như bà Trưng Trắc, Trưng Nhị".
Thuở ấy, vùng quê Quan Yên xuất hiện một con voi trắng một ngà vô cùng hung dữ, chuyên tàn phá ruộng nương khiến xóm làng khiếp sợ. Bằng sự mưu trí và lòng dũng cảm phi thường, nàng Triệu đã cùng nhóm bạn bày mưu lừa con dã thú xuống một đầm lầy, rồi dũng mãnh nhảy lên đầu voi, dùng búa khuất phục nó. Kể từ ngày đó, chú voi trắng một ngà hung tợn đã trở thành người bạn chiến đấu trung thành nhất, bước cùng nàng vào những trang sử oai hùng của dân tộc.
Thời bấy giờ, đất nước ta đang oằn mình dưới gót giày xâm lược và chế độ cai trị tàn bạo của nhà Đông Ngô. Bọn quan lại đô hộ, đứng đầu là Chu Phù, thẳng tay vơ vét tài sản, ép buộc nhân dân phải xuống biển mò ngọc trai, lên rừng kiếm đồi mồi, ngà voi và dâng nộp sản vật kỳ hoa dị thảo. Chứng kiến cảnh lầm than của đồng bào, lòng căm thù giặc trong lòng Triệu Thị Trinh và người anh trai là Triệu Quốc Đạt ngày một dâng cao. Khi họ hàng khuyên nhủ nàng nên yên bề gia thất, người con gái tuổi mười chín đã khảng khái để lại cho hậu thế một tuyên ngôn bất hủ: "Tôi muốn cưỡi cơn gió mạnh, đạp bằng sóng dữ, chém cá Kình ở biển Đông, làm cho trời yên biển lặng, cứu vớt dân lành, chứ đâu giống như người đời cúi đầu khom lưng làm tì thiếp cho người ta".
Năm 19 tuổi, quyết hy sinh hạnh phúc cá nhân, nàng cùng anh trai tập hợp nghĩa sĩ trên đỉnh núi Nưa, ngày đêm mài gươm luyện võ để chuẩn bị khởi nghĩa. Đến năm 248, cuộc khởi nghĩa chính thức bùng nổ. Từ ngọn núi Ngàn Nưa hiểm trở, nghĩa quân nhanh chóng tấn công hạ thành Tư Phố, rồi tiến xuống vùng Bồ Điền để xây dựng căn cứ địa vững chắc. Tại đây, phối hợp cùng các tướng lĩnh họ Lý, nghĩa quân của Bà Triệu liên tiếp hạ các thành ấp của giặc, khiến toàn thể Châu Giao chấn động, quan lại đô hộ khiếp vía và viên thứ sử Châu Giao cũng bị tiêu diệt tại trận.
Mỗi khi ra trận, vị nữ tướng oai phong lẫm liệt mặc áo giáp vàng, chít khăn vàng, đi guốc ngà, cài trâm vàng và cưỡi trên lưng thớt voi trắng dũng mãnh. Khi Triệu Quốc Đạt hy sinh, nàng gánh vác trọng trách lãnh đạo toàn quân, tự xưng là Nhụy Kiều tướng quân (vị tướng yêu kiều như nhụy hoa).
Trước thanh thế ngày càng lớn mạnh của nghĩa quân, vua Ngô hoảng hốt cử danh tướng Lục Dận mang theo 8.000 viện binh sang đàn áp. Bằng những thủ đoạn xảo quyệt như mua chuộc lòng người và tập trung lực lượng tinh nhuệ bao vây cô lập, quân Ngô với vũ khí áp đảo đã dần dồn nghĩa quân vào thế bất lợi. Trong trận quyết chiến cam go cuối cùng tại Bồ Điền, trước sức vây quét ráo riết của kẻ thù, Nhụy Kiều tướng quân phải rút lui về núi Tùng Sơn. Quyết không chịu rơi vào tay giặc, nàng quỳ xuống vái trời đất, dõng dạc nói: "Sinh vi tướng, tử vi thần" (Sống làm tướng, chết làm thần) rồi rút gươm tự vẫn vào ngày 22 tháng 2 năm Mậu Thìn (năm 248).
Cuộc khởi nghĩa tuy thất bại nhưng tấm gương trung liệt và chí khí quật cường của Bà Triệu đã trở thành một dấu son chói lọi trong lịch sử chống ngoại xâm. Hình ảnh người con gái kiêu hãnh cưỡi voi đánh cồng vẫn sống mãi trong những câu ca dao truyền đời của nhân dân, tiếp nối ngọn lửa yêu nước bất diệt của người phụ nữ Việt Nam.



