Nồi cơm nuôi quân giữa chiến trường Bắc Tây Nguyên
Từ khi mới 13 tuổi, cô gái Xơ Đăng Y Buông đã làm giao liên, đưa cơm và dẫn đường cho cán bộ cách mạng. Đến năm 1965, bà được giao nhiệm vụ nuôi quân tại Đại đội 1, Tiểu đoàn 304 của tỉnh Kon Tum. Giữa chiến trường Bắc Tây Nguyên đầy bom đạn, bà phải vượt núi, băng rừng, gùi cơm hàng cây số để bộ đội có cái ăn. Có lần dưới làn pháo kích, bà lấy thân mình che chắn nồi cơm, quyết giữ bằng được phần ăn cho những người lính đang chiến đấu. Không chỉ làm nhiệm vụ nuôi quân, năm 1967, Y Buông còn trực tiếp chiến đấu và tiêu diệt 4 tên địch. Câu chuyện về người nữ chiến sĩ nuôi quân Xơ Đăng đã trở thành một ký ức xúc động về tuổi trẻ, lòng dũng cảm và sự hy sinh của đồng bào Tây Nguyên trong những năm tháng chiến tranh.
Năm 1945, tại làng Đăk Rế, vùng đất Đăk Tô của Kon Tum, một cô gái Xơ Đăng tên Y Buông ra đời trong một gia đình có truyền thống giúp đỡ cán bộ cách mạng.
Khi mới 13 tuổi, Y Buông đã bắt đầu làm giao liên. Công việc của cô bé khi ấy là đưa cơm, dẫn đường cho cán bộ vượt qua những khu vực nguy hiểm để vào vùng tạm chiếm hoạt động.
Tuổi thơ của Y Buông không có những ngày tháng bình yên như bao đứa trẻ khác. Rừng núi trở thành con đường quen thuộc, còn tiếng bom, tiếng súng trở thành những âm thanh gắn liền với cuộc sống.
Năm 1965, Y Buông được giao nhiệm vụ nuôi quân tại Đại đội 1, Tiểu đoàn 304, Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Kon Tum. Đơn vị thường xuyên cơ động qua những vùng núi cao, suối sâu và nằm trong tầm pháo kích của địch.
Mỗi ngày, Y Buông phải tự đào bếp, kiếm củi, nấu cơm rồi gùi cơm vượt qua những con dốc dài từ 3–4 km để đưa lên phục vụ khoảng 80 cán bộ, chiến sĩ.
Có những lúc chiến trường thiếu gạo. Không có cơm, bà phải vào rừng tìm măng, đào củ rừng để nấu cho bộ đội. Khi có thương binh, bà xuống suối bắt cua, bắt tép nấu cháo để anh em có thêm thức ăn hồi phục sức khỏe.
Nhưng công việc nuôi quân cũng nguy hiểm không kém chiến đấu.
Có những lần bà đang đưa cơm lên trận địa thì máy bay và pháo địch bắn dữ dội. Đất đá, cành cây vùi lấp người. Thế nhưng bà vẫn cố gắng bảo vệ nồi cơm.
Bà từng kể lại rằng lúc ấy bà nghĩ rất đơn giản: nếu mình bị thương thì vẫn còn người khác có thể thay mình nấu cơm, nhưng nếu nồi cơm bị mất thì bộ đội sẽ đói và không có sức chiến đấu.
Năm 1967, trong một lần địch bất ngờ tập kích hậu cứ khi phần lớn anh em trong đơn vị đang đi tải gạo, Y Buông cùng Đại đội trưởng và các chiến sĩ còn lại đã chống trả.
Trong trận chiến ấy, Y Buông vừa chiến đấu vừa bảo vệ dụng cụ cấp dưỡng. Bà sử dụng lựu đạn và súng các-bin, tiêu diệt 4 tên địch. Câu chuyện về nữ chiến sĩ nuôi quân dũng cảm nhanh chóng được truyền đi trong các đơn vị chiến đấu ở Đăk Tô – Tân Cảnh.
Năm 1973, Y Buông được trao tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Bà cũng là người dân tộc Xơ Đăng đầu tiên ở Kon Tum được trao tặng danh hiệu cao quý này.
Câu chuyện về Y Buông không chỉ kể về một người phụ nữ dũng cảm mà còn cho thấy hình ảnh những người con Tây Nguyên đã góp sức vào cuộc kháng chiến bằng những công việc tưởng như rất bình dị: nấu cơm, gùi nước, đưa cơm, dẫn đường và bảo vệ thương binh.
Qua câu chuyện, thế hệ hôm nay có thể cảm nhận sâu sắc hơn giá trị của hòa bình, lòng biết ơn đối với những người đã hy sinh tuổi trẻ và xương máu cho quê hương, đất nước.
🌿 Một nồi cơm giữa chiến trường – một câu chuyện nhỏ, nhưng chứa đựng cả một thời hoa lửa của núi rừng Tây Nguyên.



