Bài viết

NƠI ĐẤT NÉN THÀNH VÀNG

Hưng Yên12/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Mặt trời miền Quảng Đà năm 1966 rực lửa không chỉ vì cái nóng khô khốc của dải đất miền Trung mà còn vì cơn bão lửa của chiến tranh đang cày xới. Hòa Vang—huyện lỵ nằm ngay sát căn cứ quân sự khổng lồ của Mỹ ở Đà Nẵng, nơi chiếc nôi của cuộc chiến tranh cục bộ—đã trở thành một khu vực đặc biệt. Nó không phải là vùng giải phóng hoàn toàn, cũng không phải là vùng địch kiểm soát tuyệt đối. Nó là một "căn cứ lõm", một khái niệm lạ lùng của chiến trường: một vùng đất nhỏ, kiên cường nằm lọt thỏm sâu trong lòng địch, tựa như hạt ngọc quý bị vây bọc bởi trùng điệp sắt thép.

Hòa Vang, với địa hình đa dạng từ đồng bằng ven biển, xen kẽ đồi gò, đến dãy núi Trường Sơn hùng vĩ ở phía Tây, là một bức tranh thủy mặc của thiên nhiên, nhưng cũng là một bản đồ chiến lược đầy cam go. Dân cư tuy không đông đúc, nhưng mang trong mình dòng máu quật cường của đất Quảng Nam – Đà Nẵng, nơi khởi phát phong trào "đồng khởi" từ những năm 1960. Từ năm 1965, khi quân Mỹ đổ bộ ồ ạt, biến Đà Nẵng thành căn cứ tổng hành dinh, vòng vây thít chặt, hơi thở của quân thù phả trực tiếp vào từng thôn xóm.

DẤU CHÂN TRÊN VÙNG ĐẤT LÕM

Chiến trường Hòa Vang là một cuộc chiến không cân sức về mọi mặt. Phía Mỹ và Việt Nam Cộng hòa (VNCH) có các sư đoàn chủ lực, hệ thống đồn bốt dày đặc, và hỏa lực tối tân. Ở đây, có Sân bay Đà Nẵng và Căn cứ quân sự Liên Chiểu án ngữ, biến Hòa Vang thành vành đai bảo vệ trực tiếp. Thế nhưng, chính tại những làng mạc tưởng chừng như đã bị dìm trong biển lửa và bom đạn ấy, các chiến sĩ Đặc công Rừng Sác và Bộ đội Địa phương Quảng Đà cùng với lực lượng dân quân du kích đã tạo nên một thế trận lòng dân vững chắc.

Cuộc chiến ở Hòa Vang không diễn ra theo những trận đánh lớn, mà là hàng ngàn, hàng vạn cuộc chạm trán nhỏ, dai dẳng. Đó là những cuộc phục kích trên đường quốc lộ 1A, những trận đánh đêm cướp súng, những lần cắt dây điện thoại, hay thậm chí là việc lén lút tiếp tế lương thực, quân trang, thuốc men ngay dưới mũi súng kẻ thù. Hình thức chiến đấu chủ yếu là "xen kẽ" và "bám trụ". Người dân vừa sản xuất, vừa chiến đấu, biến mái nhà, luỹ tre, thửa ruộng thành công sự. Họ xây dựng hệ thống hầm bí mật, địa đạo, tinh vi đến mức ngay cả những chiến dịch "tìm và diệt" quy mô lớn của Mỹ cũng không thể xóa sổ được lực lượng cách mạng.

Từ năm 1966 đến 1968, quân và dân Hòa Vang đã phải đối mặt với các chiến dịch "bình định" khốc liệt của địch. Mỹ và VNCH muốn tiêu diệt căn cứ lõm này để bảo vệ tuyệt đối căn cứ Đà Nẵng. Nhưng càng bị dồn ép, ý chí chiến đấu của cán bộ và nhân dân càng thêm kiên cường. Các tổ chức Đảng, chính quyền cách mạng vẫn được duy trì bí mật từ cấp huyện xuống đến chi bộ thôn xóm.

SỨC NẶNG CỦA MẬU THÂN VÀ HIỆP ĐỊNH PARIS

Năm 1968, Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân là một đòn giáng mạnh vào hệ thống quân sự Mỹ - VNCH. Tại Hòa Vang, lực lượng cách mạng đã phối hợp nhịp nhàng, thực hiện hàng loạt trận đánh táo bạo vào các mục tiêu trọng yếu, làm rung chuyển vành đai bảo vệ Đà Nẵng. Dù chịu nhiều tổn thất sau đợt tiến công này, nhưng Mậu Thân đã chứng minh một điều: kẻ địch không bao giờ an toàn ngay cả trong "thành trì" của mình. Căn cứ lõm Hòa Vang vẫn là chiếc gai nhức nhối trong mắt địch, là bàn đạp quan trọng để ta tiếp tục chiến đấu lâu dài.

Sau Mậu Thân, địch đẩy mạnh "Việt Nam hóa chiến tranh" và chương trình "bình định đặc biệt" để cố gắng tiêu diệt tàn dư của lực lượng cách mạng. Tình thế càng trở nên khó khăn hơn. Trong thời điểm này, vai trò của lực lượng Tự vệ Mật và các cán bộ nằm vùng càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Họ là "những người thợ mộc giấu lưỡi cưa", hoạt động âm thầm giữa lòng địch, giữ vững liên lạc và xây dựng cơ sở.

Hiệp định Paris năm 1973 ký kết, Mỹ rút quân. Tưởng chừng chiến tranh đã kết thúc, nhưng đối với Hòa Vang, nó chỉ chuyển sang một giai đoạn đối đầu mới và gay gắt hơn giữa ta và quân VNCH. Hòa Vang nằm trong khu vực có sự tranh chấp dữ dội về lãnh thổ và dân cư. Lực lượng cách mạng đã tận dụng tối đa những điều khoản của Hiệp định để củng cố vùng kiểm soát và phát triển lực lượng. Đêm đêm, các tổ chức du kích tỏa ra, phá ấp chiến lược, giành lại quyền làm chủ cho nhân dân.

TRẬN ĐỒ LÒNG NGƯỜI VÀ CƠN GIÓ LỊCH SỬ

Tính chất "lõi thép" của Hòa Vang càng được khẳng định trong giai đoạn cuối này. Nơi đây trở thành một mắt xích không thể thiếu trong chiến lược giải phóng miền Nam. Nó là điểm tập kết, là nơi trú ẩn cho các đơn vị lớn của ta trước khi tiến công vào các mục tiêu chiến lược của Đà Nẵng.

Người dân Hòa Vang không chỉ chiến đấu bằng súng đạn mà còn bằng trí tuệ và tình yêu nước. Họ che giấu cán bộ, làm giao liên, và cung cấp thông tin tình báo chính xác. Có những bà mẹ, người chị đã biến những gánh rau, gánh củi thành những kho đạn dược bí mật vận chuyển qua các trạm kiểm soát. Sự kiên nhẫn, mưu trí của họ đã tạo nên một "lưới trời lồng lộng" mà kẻ thù không thể nào xuyên thủng.

Sự hy sinh ở Hòa Vang là không kể xiết. Trong những năm chiến tranh ác liệt nhất, nhiều làng mạc đã bị san bằng bởi bom B-52, nhiều gia đình mất đi người thân. Nhưng chính sự hy sinh đó đã hun đúc nên ngọn lửa căm thù và ý chí quyết tâm giải phóng.

Bước sang năm 1975, khi chiến dịch Tây Nguyên và Huế thắng lợi, sức mạnh của cách mạng đã trở nên áp đảo. Chiến dịch giải phóng Đà Nẵng là một trong những mục tiêu chiến lược cuối cùng. Căn cứ lõm Hòa Vang bỗng chốc trở thành mũi nhọn sắc bén nhất.

Vào những ngày cuối tháng 3 năm 1975, khi các sư đoàn chủ lực của ta tiến nhanh vào Quảng Đà, lực lượng vũ trang Hòa Vang, cùng với quần chúng nhân dân, đã đồng loạt nổi dậy. Họ chiếm lĩnh các đồn bốt, phá tan bộ máy cai trị của địch ở địa phương, dọn đường cho quân chủ lực tiến vào. Đây là một cuộc phối hợp hoàn hảo giữa "binh vận" (tuyên truyền, kêu gọi binh sĩ VNCH buông vũ khí), "dân vận" (tổ chức nhân dân nổi dậy) và "võ trang" (tấn công quân sự).

Ngày 29 tháng 3 năm 1975, Đà Nẵng hoàn toàn giải phóng. Chiến thắng không chỉ đến từ sức mạnh của đại quân mà còn đến từ sự kiên trì, dai dẳng của những "căn cứ lõm" như Hòa Vang. Họ đã giữ vững ngọn cờ cách mạng ngay tại sào huyệt của địch trong suốt mười năm ròng rã.

Kỳ tích Hòa Vang là một minh chứng hùng hồn cho chiến lược "chiến tranh nhân dân" của Việt Nam. Nơi đây, đất nén đã thành vàng, ý chí sắt đá của con người đã tạo nên một huyền thoại. Đó không chỉ là chiến thắng quân sự, mà còn là chiến thắng của lòng dân, của sự bền bỉ, và của niềm tin mãnh liệt vào ngày thống nhất. Hòa Vang đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử của mình, đóng góp trọn vẹn vào đại thắng mùa xuân năm 1975, mở ra kỷ nguyên hòa bình vĩnh viễn cho đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NƠI ĐẤT NÉN THÀNH VÀNG | Câu chuyện thời hoa lửa