Nỗi đau ở lại sau thời hoa lửa
Câu chuyện về mẹ Năm Nghê là câu chuyện của một sự hy sinh giữa lằn ranh sinh tử, và của một người mẹ mang nỗi day dứt suốt đời vì đứa con thơ đã mất. Chiến tranh qua đi, nhưng có những vết thương chẳng thể khép lại theo năm tháng.
“Có nơi nào như đất nước chúng ta.
Viết bằng máu cả ngàn trang sử đỏ.
Khi giặc đến vạn người con quyết tử.
Cho một lần Tổ Quốc được sinh ra.”
Đó là những vần thơ trong bài thơ “Thêm một lần Tổ quốc được sinh ra” của nhà thơ Nguyễn Việt Chiến, gợi nhắc về một đất nước đã đi qua chiến tranh bằng biết bao hy sinh của những người con Việt Nam. Nhưng có lẽ, chẳng có lời thơ nào có thể kể hết những hy sinh mà dân tộc ta đã trải qua để giành lấy độc lập, tự do. Đằng sau mỗi trang sử hào hùng là biết bao cuộc đời đã nằm lại nơi chiến trường, biết bao người mẹ tiễn con đi rồi mãi mãi không còn được đón con trở về, biết bao mái nhà khuyết đi một bóng người và những nỗi đau lặng lẽ kéo dài qua năm tháng. Chiến tranh rồi cũng lùi xa, đất nước hồi sinh từ những đổ nát, những thế hệ sinh ra sau ngày hòa bình được sống một cuộc đời mà cha anh từng đánh đổi cả máu xương để gìn giữ. Thế nhưng, có những mất mát không thể được bù đắp bằng năm tháng hòa bình, cũng có những nỗi đau chẳng thể nguôi ngoai chỉ vì thời gian đã trôi qua.
Là một sinh viên được lớn lên khi đất nước không còn tiếng súng, tôi may mắn chưa từng phải trải qua những tháng ngày sinh tử ấy. Bởi vậy, khi đến với cuộc thi “Câu chuyện thời hoa lửa”, tôi muốn tìm về những câu chuyện có thật, lắng nghe những số phận đã đi qua chiến tranh và hiểu hơn những hy sinh đã làm nên cuộc sống bình yên hôm nay. Trong biết bao câu chuyện về những con người đã cống hiến cho Tổ quốc, tôi chọn viết về mẹ Lê Thị Nghê, người thường được gọi là mẹ Năm Nghê. Bởi câu chuyện của mẹ không chỉ khiến người ta nhớ về một thời bom đạn, mà còn khiến ta day dứt trước nỗi đau của một người mẹ đã phải đưa ra lựa chọn nghiệt ngã nhất đời mình: hy sinh đứa con thơ bé bỏng để cứu lấy sự sống của hàng trăm người dân đang lánh nạn. Và có lẽ, điều khiến câu chuyện ấy ám ảnh đến tận hôm nay không chỉ là quyết định trong khoảnh khắc sinh tử năm xưa, mà còn là những tháng năm mẹ phải sống cùng nỗi đau không gì có thể xoa dịu.
Sau chiến dịch Mậu Thân năm 1968, cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước tiếp tục diễn ra quyết liệt trên khắp miền Nam. Tại các vùng rừng núi và trung du miền Trung, quân đội Mỹ gia tăng những cuộc hành quân, càn quét nhằm đánh phá các căn cứ cách mạng. Vùng thượng nguồn sông Thu Bồn, Quảng Nam, nơi có địa thế núi rừng hiểm trở và là địa bàn hoạt động của lực lượng cách mạng, trở thành một trong những khu vực thường xuyên hứng chịu bom đạn. Với người dân nơi đây, chiến tranh không còn là chuyện xa xôi nơi chiến trường. Nó hiện diện trong những đợt máy bay gầm rú trên đầu, những tiếng pháo dội xuống núi rừng và nỗi thấp thỏm mỗi khi quân địch tiến vào làng. Bao gia đình phải bỏ lại nhà cửa, ruộng vườn để chạy giặc; cuộc sống vốn đã lam lũ nay càng trở nên bấp bênh, bởi chẳng ai biết liệu mình có còn cơ hội trở về.
Giữa vùng đất ấy có thôn Trà Linh, thuộc xã Quế Tân, huyện Quế Tiên, tỉnh Quảng Nam theo địa danh thời bấy giờ, nay là thôn Linh Kiều. Đầu tháng 8 năm 1969, bộ đội và du kích địa phương từng chiến đấu quyết liệt với quân Mỹ. Hai tháng sau, vào đầu tháng 10, máy bay Mỹ trút hàng chục tấn bom xuống khu vực, tàu chiến ngược sông Thu Bồn, lực lượng thủy quân lục chiến được điều đến càn quét vùng căn cứ. Ngôi làng nhỏ chìm trong khói lửa. Nhà cửa bị đốt phá, trâu bò và những vật nuôi nằm lại giữa cảnh hoang tàn. Những mái nhà từng che mưa nắng, những mảnh vườn nuôi sống bao gia đình bỗng chốc trở thành nơi không còn đủ an toàn để con người nương náu. Để tránh cuộc càn quét, hơn hai trăm người dân thôn Trà Linh được cán bộ và du kích đưa vào hang Hòn Kẽm ẩn náu. Họ rời làng trong cảnh hoảng loạn, mang theo chút lương thực ít ỏi và hy vọng mong manh rằng chỉ cần qua được những ngày nguy hiểm nhất, họ sẽ còn có thể trở về quê cũ.
Trong đoàn người chạy giặc ấy có mẹ Lê Thị Nghê, thường được gọi là mẹ Năm Nghê. Khi đó, mẹ mới 32 tuổi, vừa mất chồng vì bom B-52 chỉ ít ngày trước, trên tay còn bế đứa con trai Lê Tân mới ba tháng tuổi, bên cạnh là cô con gái nhỏ Lê Thị Liên mới bốn tuổi. Nỗi đau mất chồng còn chưa kịp nguôi ngoai, mẹ đã phải đưa các con rời khỏi nhà, tìm đường sống giữa bom đạn. Đứa con trai vừa chào đời lẽ ra phải được lớn lên trong vòng tay chở che của cha mẹ, được nghe tiếng ru bên mái nhà thân thuộc; vậy mà những tháng ngày đầu tiên của con lại gắn với tiếng pháo, những bước chân chạy giặc và bóng tối lạnh lẽo của hang đá. Mẹ cũng như bao người mẹ khác, chỉ mong các con được bình an. Có lẽ khi bế con vào hang, mẹ chưa từng nghĩ rằng nơi trú ẩn ấy sẽ trở thành nơi đẩy mẹ đến một lựa chọn đau đớn nhất đời mình.
Cuộc càn quét kéo dài hơn dự tính. Ban đầu, người dân chỉ chuẩn bị lương thực đủ dùng trong vài ngày, nghĩ rằng quân địch sẽ sớm rút đi. Không ai ngờ họ phải ẩn náu suốt khoảng mười ngày trong cảnh đói khát, thiếu thốn và nỗi sợ bị phát hiện bủa vây. Trong hang Hòn Kẽm, hàng trăm người chen chúc giữa không gian tối tăm, cố giữ im lặng trước những đợt pháo kích và những chuyến máy bay quần lượn bên ngoài. Mỗi tiếng động đều khiến họ nín thở, bởi chỉ cần bị phát hiện, nơi trú ẩn có thể biến thành chỗ chôn vùi tất cả. Đêm 6 tháng 10, một người phụ nữ trong làng tên Lê Thị Tiền, thường gọi là Sáu Tiền, đã bò ra khỏi hang để tìm khoai lang cứu đói cho bà con. Không may, chị lọt vào ổ phục kích của quân Mỹ, bị bắt và bị sát hại vào sáng hôm sau. Sáu Tiền không trở về, còn những người trong hang hiểu rằng nguy hiểm đã đến rất gần. Quân địch tiếp tục lùng sục, bắn phá các vách núi; những người sống sót phải tuyệt đối im lặng, ngay cả khi cái đói đã khiến sức lực của họ cạn dần.
Giữa cảnh ngặt nghèo ấy, đứa con trai ba tháng tuổi của mẹ Năm Nghê ngày đêm khóc vì đói sữa. Mẹ cũng đói lả sau nhiều ngày chạy giặc, cơ thể suy kiệt khiến sữa không đủ cho con bú. Một đứa trẻ còn quá nhỏ để hiểu thế nào là chiến tranh, thế nào là hiểm nguy, chỉ biết cất tiếng khóc mỗi khi đói, khát hay cần hơi ấm của mẹ. Những người trong hang thay nhau dỗ dành, tìm cách làm cho đứa bé nín khóc, nhưng tiếng khóc vẫn vang lên giữa không gian chật hẹp. Với một đứa trẻ, đó là tiếng gọi tự nhiên hướng về người mẹ; với những người đang trốn giặc, đó lại là nguy cơ có thể khiến cả nơi ẩn náu bị phát hiện. Sau khi Sáu Tiền bị sát hại, quân địch càng lùng sục ráo riết, tiếng súng ngày một gần. Hơn hai trăm con người ở đó đều hiểu rằng chỉ một sơ suất cũng có thể khiến họ không còn cơ hội sống sót.
Đêm 8 tháng 10 năm 1969, giữa tiếng mưa và tiếng súng vọng đến từ bên ngoài, mẹ Năm Nghê phải đối diện với tình thế không một người mẹ nào có thể chuẩn bị cho mình. Người ta đã khuyên mẹ hy sinh đứa con để bảo toàn tính mạng cho những người đang trú ẩn. Mẹ bàng hoàng, đau đớn; mẹ ôm con, còn những người xung quanh cũng thay nhau vỗ về đứa bé, mong tiếng khóc dừng lại. Nhưng đứa trẻ vẫn khóc, còn hiểm nguy thì không ngừng tiến gần. Trước mắt mẹ là đứa con mình đã mang nặng đẻ đau, mới ba tháng tuổi, chưa kịp biết gọi mẹ, chưa kịp nhìn thấy một ngày bình yên. Còn trong hang là hàng trăm người dân, những người già, phụ nữ, trẻ nhỏ và những con người đang cố bám lấy sự sống. Mẹ bị đẩy vào một tình thế mà tình thương dành cho con và mong muốn cứu lấy những người xung quanh không còn có thể cùng tồn tại mà không phải trả giá.
Mẹ Nghê khi ấy đã hôn đứa con thơ và nói lời từ biệt: “Mẹ không bao giờ bỏ con, nhưng vì để cứu dân làng, con phải ra đi...”. Không lời nào có thể diễn tả đầy đủ những gì người mẹ ấy đã phải chịu đựng trong giây phút đó. Đó không phải sự bình thản của một người biết mình đang làm điều lớn lao, càng không phải một lựa chọn có thể dễ dàng gọi tên là đúng hay sai. Đó là nỗi tuyệt vọng của một người mẹ bị chiến tranh dồn đến đường cùng, khi ngay cả quyền được ôm con, giữ con trong vòng tay cũng trở thành điều xa xỉ. Trong đêm mưa, mẹ cởi chiếc áo trên người bọc con lại, ôm con bò ra khỏi miệng hang về phía rừng núi. Giữa tiếng đạn pháo và mưa lạnh, mẹ dùng đôi tay mình đào lớp đất ướt để chôn đứa con nhỏ. Rồi mẹ quay trở lại hang, tìm đến cô con gái đang chờ đợi, ôm con vào lòng và cố nén tiếng khóc. Những người ở đó lặng lẽ vây quanh mẹ con bà. Họ đã giữ được nơi trú ẩn không bị lộ, nhưng sự sống của đám đông ấy gắn với một mất mát mà không ai có thể xem là nhẹ nhàng.
Ba ngày sau cái chết của bé Lê Tân, tiếng pháo dần ngừng, quân Mỹ rút khỏi khu vực và những người dân trong hang bắt đầu trở về làng. Họ bò ra khỏi nơi trú ẩn, nhìn về thôn Trà Linh chỉ còn lại cảnh xơ xác, những mái nhà cháy dở và dấu vết của một cuộc càn quét. Người sống sót phải bắt đầu lại từ những gì còn lại, tìm cách dựng nhà, khôi phục cuộc sống và tiếp tục bám đất quê hương. Nhưng với mẹ Năm Nghê, không có con đường nào có thể đưa mẹ trở về nguyên vẹn với cuộc đời trước đó. Mẹ đã mất chồng, mất đứa con trai còn đỏ hỏn; theo những phóng sự viết về cuộc đời mẹ, trong tám anh chị em ruột của mẹ, bảy người cũng đã chết vì bom B-52. Những mất mát nối tiếp nhau, dồn xuống một người phụ nữ vốn chẳng có gì ngoài đôi bàn tay lao động và tình thương dành cho gia đình. Sau chiến tranh, mẹ vẫn gắng gượng làm lụng, nuôi cô con gái còn lại lớn lên. Nhưng điều mẹ không thể làm được là đặt nỗi đau về đứa con đã mất xuống, như người ta đặt lại một món đồ sau khi dùng xong.
Suốt những năm tháng sau đó, ký ức về đêm ở hang Hòn Kẽm vẫn bám riết lấy mẹ. Trong căn nhà nghèo, mẹ còn giữ chiếc khăn từng quấn con trai như một báu vật. Khi nỗi nhớ trỗi dậy, mẹ ôm chiếc khăn vào lòng, đi từ làng trên đến xóm dưới hát ru, như thể đứa bé vẫn còn nằm trong tay mình. Tiếng ru ấy vốn dành cho một đứa trẻ đã không còn, nhưng dường như mẹ vẫn chưa thể chấp nhận rằng mình sẽ không bao giờ được nghe con khóc, không còn được bế con, cũng chẳng thể nhìn thấy con lớn lên. Có những lúc tỉnh táo, mẹ nhắc đi nhắc lại rằng mình đã đưa con lên miệng hang chôn cất, nhưng chỉ ít ngày sau thì không còn tìm thấy dấu mộ. Mưa lớn đã xóa đi dấu vết nơi mẹ đặt con nằm xuống, để rồi điều còn lại trong mẹ không chỉ là nỗi đau mất con, mà còn là sự day dứt vì không biết con đang ở đâu.
Chi tiết ấy có lẽ là một trong những điều ám ảnh nhất trong câu chuyện về mẹ Năm Nghê. Những đêm mưa gió, mẹ lại đốt nhang, một mình băng sông, đi sâu vào rừng tìm mộ con. Mẹ vừa đi vừa khấn vái, miệng thì thào rằng mình phải tìm được con. Cánh rừng từng chứng kiến cuộc chạy trốn và cuộc chia lìa năm ấy giờ đã qua biết bao mùa mưa nắng, nhưng trong tâm trí mẹ, dường như thời gian vẫn dừng lại ở đêm tháng 10 năm 1969. Mẹ không thể nhớ chính xác nơi mình đã chôn con, cũng không còn dấu tích để lần theo. Mỗi chuyến đi tìm kiếm lại kết thúc trong vô vọng, nhưng rồi nỗi nhớ và mặc cảm lại kéo mẹ trở về rừng vào một đêm khác. Mẹ không đi tìm một điều gì xa vời; mẹ chỉ muốn tìm được nơi con nằm xuống, để có thể thắp một nén nhang, gọi con một tiếng và biết rằng đứa con mà mẹ đã phải rời xa trong hoàn cảnh nghiệt ngã ấy cuối cùng cũng có một chốn để trở về. Sau này, gia đình và những người trong cộng đồng đã góp sức dựng một ngôi mộ gió trước cửa hang Hòn Kẽm, mong mẹ có nơi gửi gắm nỗi lòng. Nhưng một ngôi mộ được dựng lên không thể thay thế phần mộ thật mà mẹ đã đánh mất, cũng không thể khiến bao năm tháng kiếm tìm và day dứt bỗng nhiên khép lại.
Câu chuyện của mẹ Lê Thị Nghê vì thế không chỉ là câu chuyện về một người mẹ đã hy sinh đứa con để cứu sống hàng trăm người dân. Nếu chỉ nhớ đến số người được cứu mà quên đi đứa trẻ đã mất, ta sẽ bỏ qua phần đau đớn nhất của câu chuyện; nếu chỉ ca ngợi quyết định của mẹ như một biểu tượng anh hùng, ta cũng có thể vô tình quên rằng mẹ đã bị chiến tranh đẩy vào một lựa chọn không ai đáng phải đối diện. Sự hy sinh của mẹ cần được nhìn nhận cùng cả hai phía của bi kịch: những sinh mạng được giữ lại trong hang Hòn Kẽm và một người mẹ phải sống suốt đời với nỗi đau do chính tay mình mang đến cho con. Mẹ đã góp phần giữ lại sự sống cho dân làng trong một thời khắc ngặt nghèo, nhưng cái giá mẹ phải trả không dừng lại ở đêm ấy. Nó tiếp tục hiện diện trong chiếc khăn cũ, trong những câu hát ru giữa ngày thường, trong những đêm mẹ cầm nhang đi tìm một nấm mộ đã mất dấu. Đó là phần sự thật khiến câu chuyện của mẹ vượt khỏi phạm vi một biến cố thời chiến, trở thành lời chứng về sự tàn khốc của chiến tranh và cái giá không thể đo đếm mà những con người bình dị đã phải trả cho sự sống còn của cộng đồng.
Khép lại câu chuyện về mẹ Năm Nghê, điều khiến tôi day dứt nhất không chỉ là quyết định mẹ đã phải đưa ra trong đêm ở hang Hòn Kẽm, mà còn là những năm tháng sau đó, khi chiến tranh đã lùi xa, mẹ vẫn một mình đi giữa rừng tìm nơi con nằm lại. Đất nước dần hồi sinh, làng quê lại có những ngày bình yên, nhưng mẹ chẳng thể đón đứa con bé bỏng trở về. Câu chuyện của mẹ nhắc tôi rằng, phía sau những trang sử hào hùng còn có những nỗi đau chẳng thể đo đếm, những mất mát mà ngay cả thời gian cũng không thể bù đắp.
Từ câu chuyện ấy, tôi càng thấm thía rằng trân trọng lịch sử không chỉ là ghi nhớ những chiến công, mà còn là biết cúi lòng trước những số phận đã âm thầm chịu đựng và hy sinh. Tôi mong câu chuyện về mẹ Năm Nghê sẽ tiếp tục được kể lại, để sự hy sinh của mẹ không chìm khuất giữa những năm tháng xa dần, để thế hệ hôm nay hiểu hơn giá trị của hòa bình và biết sống có trách nhiệm với quê hương, đất nước. Bởi khi tiếng súng đã lùi vào quá khứ, điều còn lại không nên chỉ là những trang sử được lưu giữ, mà còn phải là lòng biết ơn được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.



