Nồi Gạo Giữa Mưa Bom – Trần Thị Xân
Nồi Gạo Giữa Mưa Bom – Trần Thị Xân
Nồi Gạo Giữa Mưa Bom – Trần Thị Xân
Trong những buổi sinh hoạt truyền thống, khi nhắc đến những người mẹ đã hiến dâng cả cuộc đời cho cách mạng, câu chuyện về Trần Thị Xân luôn khiến đoàn viên, thanh niên lặng đi vì xúc động.
Mẹ sinh năm 1915 trong một gia đình nhà Nho yêu nước ở thôn Xuân Đông, xã Đại Thắng, huyện Đại Lộc, tỉnh Quảng Nam. Năm 18 tuổi, mẹ lập gia đình. Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, chồng mẹ là Bí thư Nông hội xã, Đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam. Từ đó, ngôi nhà nhỏ dưới rặng tre trở thành cơ sở cách mạng tin cậy suốt hai cuộc kháng chiến.
Gia đình mẹ đào hai căn hầm kiên cố dưới lũy tre để nuôi giấu cán bộ, bộ đội và du kích mỗi khi địch càn quét. Nhà mẹ là nơi dừng chân của những người chiến sĩ từ núi xuống, từ đồng bằng lên. Thương binh tìm về đây được cứu chữa, được băng bó bằng tất cả tình thương của một người mẹ. Khi Ban Dân y tỉnh Quảng Đà đứng chân tại vùng này, mẹ lo từng bữa cơm, từng nồi cháo. Có những ngày gạo cạn, mẹ vẫn sẵn sàng nhường những hạt gạo cuối cùng để nấu cháo cho thương binh.
Với mẹ, cán bộ, bộ đội cũng như con ruột của mình.
Nhưng chiến tranh không chỉ dừng lại ở những cuộc càn quét. Nó trút xuống bằng bom đạn.
Cuối năm 1968, khi mẹ đang xóc gạo chuẩn bị cơm chiều, bất ngờ máy bay Mỹ ập đến ném bom. Căn nhà trúng bom, hầm sập xuống. Khi ấy, trong hầm có mẹ, một người con trai và ba anh thương binh.
Khi mọi người đào bới tìm kiếm, họ thấy thi thể mẹ đầm đìa máu. Nhưng giữa đổ nát, tay mẹ vẫn ôm chặt chiếc nồi đồng – trong đó là gạo trộn lẫn đất và máu. Hình ảnh ấy trở thành biểu tượng thiêng liêng của tình mẫu tử và lòng son sắt với cách mạng.
Không chỉ hy sinh bản thân mình, mẹ còn tiễn năm người con ra trận – bốn con ruột và một con nuôi – và tất cả đều ngã xuống:
Trần Văn Hạnh – hy sinh tháng 3/1970.
Trần Văn Sáu – hy sinh tháng 6/1970.
Trần Thị Kha – hy sinh tháng 6/1968.
Trần Văn Hà – hy sinh tháng 10/1970.
Trần Mười – hy sinh tháng 3/1967, người con nuôi mẹ cưu mang từ nhỏ.
Bảy người trong gia đình lần lượt hy sinh. Nhà cửa tan hoang. Địch càn quét liên miên. Người chồng bận công tác, vừa làm ruộng mưu sinh, vừa chăm sóc người con út còn lại.
Người con ấy – anh Trần Văn Mười – mới 12 tuổi đã xin gia nhập du kích xã, quyết cầm súng để trả thù cho mẹ và các anh chị. Hai năm sau, anh trở thành Tiểu đội trưởng, rồi Xã đội phó, Xã đội trưởng cho đến ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng. Sau này, anh trở thành luật sư, hiện là Phó Chủ tịch Ủy ban Mặt trận Tổ quốc tỉnh Quảng Nam – người con duy nhất còn sống mang theo ký ức về một gia đình thấm đẫm máu và nước mắt.
Sau ngày đất nước thống nhất, gia đình mẹ được Nhà nước trao tặng nhiều phần thưởng cao quý. Ngày 17/12/1994, mẹ được truy tặng danh hiệu “Bà mẹ Việt Nam anh hùng”.
Câu chuyện về mẹ không chỉ là câu chuyện của một gia đình. Đó là câu chuyện về lòng trung kiên, về những căn hầm dưới rặng tre, về nồi gạo chưa kịp nấu giữa mưa bom.
Nghe đến đây, mỗi đoàn viên, thanh niên càng hiểu rằng hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng máu xương của biết bao người mẹ.
Và trong ký ức của dân tộc, hình ảnh người mẹ ôm nồi gạo giữa bom đạn vẫn sáng mãi – Trần Thị Xân.



