NƠI LÒNG ĐẤT GHI LẠI NHỮNG NĂM THÁNG ĐAU THƯƠNG

Có những nơi trên đất nước hôm nay nhìn bên ngoài chỉ là những cánh rừng, những lũy tre, những mảnh đất bình dị. Nhưng sâu dưới lớp đất ấy lại là cả một thế giới khác – nơi từng có những con người sống, chiến đấu, chịu đựng và hy sinh giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt. Địa đạo Củ Chi là một nơi như thế. Đó không chỉ là một công trình quân sự độc đáo, mà còn là chứng tích của một thời kỳ mà mỗi tấc đất quê hương đều thấm đẫm mồ hôi, nước mắt và máu của biết bao con người.
Trong những năm chiến tranh, Củ Chi nằm giữa một vùng chiến sự vô cùng ác liệt, trở thành địa bàn quan trọng của lực lượng cách mạng tại khu vực Sài Gòn – Gia Định. Để tồn tại và chiến đấu, người dân và các chiến sĩ nơi đây đã đào nên một hệ thống địa đạo trải dài dưới lòng đất. Từ những đường hầm nhỏ ban đầu, qua nhiều năm, hệ thống ấy được mở rộng thành một mạng lưới phức tạp gồm nhiều tầng, nhiều nhánh, nối liền các khu vực chiến đấu, trú ẩn và sinh hoạt.
Trên mặt đất là bom đạn. Dưới lòng đất là sự sống.
Có những ngày, mặt đất Củ Chi rung chuyển bởi pháo kích và bom đạn. Những mái nhà bị phá hủy, ruộng vườn bị cày xới, cây cối ngã xuống. Nhưng sâu dưới lòng đất, những con người vẫn cố gắng duy trì cuộc sống và tiếp tục chiến đấu. Địa đạo trở thành nơi trú ẩn của cán bộ, chiến sĩ; nơi cứu thương, cất giấu lương thực, vũ khí và cũng là nơi những gia đình phải sống trong điều kiện vô cùng thiếu thốn.
Hãy thử hình dung: một người mẹ ôm con trong căn hầm chật hẹp, bên trên là tiếng bom rung chuyển mặt đất; một người chiến sĩ ngồi bên ánh đèn leo lét, chờ đến lúc được lệnh trở lại chiến đấu; những thương binh được chăm sóc trong điều kiện thiếu thuốc men; những con người phải chia nhau từng ngụm nước, từng chút lương thực.
Đó không phải là cuộc sống. Đó là sự sống được níu giữ giữa chiến tranh.
Củ Chi từng chịu những cuộc càn quét và các hoạt động quân sự với quy mô lớn. Bom đạn đã biến nhiều vùng quê thành những khoảng đất tan hoang. Người dân phải rời bỏ nhà cửa, nhiều gia đình ly tán, nhiều người đã không thể trở về. Những mất mát ấy không thể đo đếm hết bằng những con số.
Nhưng điều khiến Củ Chi trở thành biểu tượng không chỉ nằm ở những gì đã bị phá hủy.
Điều đáng nhớ hơn cả là con người nơi đây đã không khuất phục.
Người dân Củ Chi vừa sản xuất, vừa đào hầm, vừa che chở cán bộ, vừa tham gia chiến đấu. Có những người phụ nữ ban ngày làm công việc đồng áng, ban đêm trở thành giao liên, vận chuyển lương thực. Có những thiếu niên làm nhiệm vụ đưa tin. Có những người lính sống dưới lòng đất trong nhiều ngày, chờ thời cơ rồi bất ngờ xuất hiện trên mặt đất.
Cả một cộng đồng đã biến lòng đất thành nơi bám trụ.
Địa đạo vì thế không chỉ được tạo nên bằng cuốc, xẻng và sức người. Nó được tạo nên bằng ý chí sinh tồn và quyết tâm bảo vệ quê hương.
Mỗi mét địa đạo đào xuống lòng đất là biết bao công sức. Đất đào lên phải được vận chuyển, phân tán để tránh bị phát hiện. Những căn hầm phải được thiết kế sao cho vừa đủ để con người trú ẩn, vừa có thể kết nối với các tuyến đường khác. Trong điều kiện chiến tranh khắc nghiệt, việc duy trì một hệ thống như vậy đòi hỏi sự bền bỉ phi thường.
Nhưng phía sau những con số về chiều dài hay cấu trúc của địa đạo vẫn là một câu chuyện đau thương hơn nhiều: đã có biết bao người không bao giờ bước ra khỏi lòng đất ấy.
Có người hy sinh trong những trận đánh. Có người chết vì bom đạn. Có người mang thương tích suốt đời. Có những gia đình mất đi nhiều người thân. Có những đứa trẻ lớn lên mà không còn cha, không còn mẹ.
Bởi vậy, nếu chỉ gọi Củ Chi là một “kỳ tích quân sự” thì có lẽ vẫn chưa đủ.
Củ Chi trước hết là một chứng tích về sự chịu đựng của con người trong chiến tranh.
Lòng đất nơi đây từng chứng kiến những giọt nước mắt của người mẹ, những lời dặn dò trước giờ ra trận, những phút giây sinh tử của người lính và cả những khoảnh khắc con người phải đối diện với sự sống và cái chết trong khoảng không chật hẹp.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Chiến tranh rồi cũng kết thúc.
Những tiếng bom đã im. Những đường hầm không còn phải liên tục phục vụ chiến đấu. Củ Chi hôm nay đã hồi sinh. Những vùng đất từng bị cày xới bởi bom đạn đã trở lại màu xanh. Người dân xây dựng lại nhà cửa, ruộng vườn và cuộc sống.
Nhưng lòng đất vẫn còn đó.
Những đường hầm ấy giống như một cuốn sử không viết bằng giấy. Mỗi vách đất, mỗi lối đi, mỗi căn hầm đều nhắc chúng ta rằng hòa bình hôm nay đã được đổi bằng một cái giá vô cùng lớn.
Khi đứng trước Địa đạo Củ Chi, điều đáng suy nghĩ không chỉ là: “Ngày xưa người ta đã đào địa đạo như thế nào?”
Mà còn phải tự hỏi:
“Điều gì đã khiến con người có thể sống dưới lòng đất trong những điều kiện khắc nghiệt như vậy mà vẫn không từ bỏ quê hương?”
Câu trả lời nằm trong chính lịch sử của Củ Chi.
Đó là tình yêu quê hương. Là lòng gắn bó với đồng bào. Là ý chí bảo vệ mảnh đất mình sinh ra. Và cũng là khát vọng về một ngày chiến tranh chấm dứt, để những đứa trẻ có thể được lớn lên trên mặt đất, dưới bầu trời hòa bình, thay vì phải biết đến chiến tranh từ khi còn chưa trưởng thành.
Củ Chi hôm nay không còn là chiến trường. Nhưng lòng đất ấy vẫn kể chuyện.
Kể về những năm tháng dân tộc chịu đựng những mất mát khủng khiếp. Kể về những người đã nằm lại mà không kịp nhìn thấy ngày hòa bình. Kể về những người mẹ, người vợ, người lính và những đứa trẻ đã sống qua chiến tranh bằng một nghị lực mà thế hệ hôm nay khó có thể hình dung hết.
Và trên hết, Địa đạo Củ Chi nhắc chúng ta một điều giản dị nhưng thiêng liêng:
Hòa bình không tự nhiên mà có. Đằng sau cuộc sống bình yên hôm nay là những thế hệ đã từng sống, chiến đấu và hy sinh trong những năm tháng mà ngay cả quyền được sống một cuộc đời bình thường cũng trở thành một ước mơ.
Vì thế, mỗi bước chân đi qua lòng đất Củ Chi hôm nay cũng là một lần chúng ta cúi đầu trước lịch sử – trước những con người đã biến lòng đất thành nơi trú ẩn, thành trận địa, thành quê hương thứ hai và cuối cùng, thành một chứng tích bất tử của ý chí Việt Nam trong chiến tranh.



