NỖI LÒNG NGƯỜI Ở LẠI
Có những người lính trở về từ chiến tranh với một vết thương trên cơ thể, nhưng cũng có những người trở về với một vết thương nằm sâu trong ký ức, không nhìn thấy được, không thể chữa lành bằng thuốc men và cũng không thể xóa nhòa theo năm tháng

Có những người lính trở về từ chiến tranh với một vết thương trên cơ thể, nhưng cũng có những người trở về với một vết thương nằm sâu trong ký ức, không nhìn thấy được, không thể chữa lành bằng thuốc men và cũng không thể xóa nhòa theo năm tháng. Những người lính từng có mặt trong trận chiến Gạc Ma ngày 14 tháng 3 năm 1988 là những người như thế. Họ trở về, nhưng một phần tuổi trẻ của họ đã mãi mãi ở lại giữa biển khơi, ở lại cùng những người đồng đội, ở lại với những cái tên mà họ đã từng gọi nhau mỗi ngày và ở lại với những gương mặt mà thời gian không thể làm họ quên.
Ngày ấy, họ cũng chỉ là những người lính trẻ. Họ cùng nhau đến với Trường Sa, cùng sống giữa biển trời rộng lớn và cùng chia sẻ những ngày tháng gian khổ của người lính nơi đầu sóng. Trong những ngày bình thường, họ cũng giống như bao người lính khác, cùng ăn, cùng ngủ, cùng làm nhiệm vụ và cùng kể cho nhau nghe những câu chuyện về quê nhà. Có người kể về mẹ, có người kể về cha, có người nhắc đến người vợ trẻ đang chờ ở quê, có người nói về đứa con nhỏ và cũng có người chỉ mong đến ngày hoàn thành nhiệm vụ để được trở về. Những câu chuyện ấy giản dị đến mức chẳng ai nghĩ rằng một ngày nào đó, những người ngồi bên nhau sẽ trở thành những cái tên được nhắc đến trong những trang sử. Thế rồi ngày 14 tháng 3 năm 1988 đã đến như một dấu mốc không thể nào quên. Giữa biển trời Trường Sa, những người lính Việt Nam thực hiện nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền, họ đứng bên nhau, bảo vệ lá cờ Tổ quốc và rồi cuộc đối đầu diễn ra. Tiếng súng vang lên giữa biển, những người lính trẻ ngã xuống, có những người mãi mãi không trở về, nhưng cũng có những người sống sót. Họ là những người trở về từ một ngày lịch sử.
Với người ngoài, trở về có thể là một điều may mắn, nhưng với những người lính ấy, trở về cũng đồng nghĩa với việc phải mang theo một nỗi đau suốt đời, bởi họ trở về nhưng đồng đội thì không. Có những người lính đã chứng kiến người bạn của mình ngã xuống ngay trước mắt; có người chỉ vài phút trước còn đứng bên cạnh nhau, có người còn nói với nhau một câu, có người còn hẹn ngày trở về, nhưng rồi lời hẹn ấy mãi mãi không thực hiện được. Người sống sót trở về đất liền, còn người đồng đội nằm lại. Khoảng cách giữa họ chỉ là một khoảnh khắc, nhưng khoảng cách ấy kéo dài suốt cả cuộc đời. Nhiều năm sau, khi những người lính năm xưa gặp lại nhau, câu chuyện về Gạc Ma vẫn thường được nhắc đến, không phải bằng những lời kể quá lớn lao mà đôi khi chỉ là một cái tên, một khuôn mặt, một kỷ niệm hay một câu chuyện rất nhỏ. “Ngày ấy, anh ấy hay cười lắm”, “Anh ấy quê ở...”, “Anh ấy có một người mẹ già”, “Anh ấy mới cưới vợ”... Những câu chuyện như vậy cứ nối tiếp nhau, để rồi người nghe chợt nhận ra rằng 64 người lính hy sinh ở Gạc Ma không phải là một con số. Đằng sau con số ấy là 64 cuộc đời, 64 gia đình, 64 người mẹ mất con, 64 người vợ mất chồng, những người con lớn lên trong sự thiếu vắng người cha và rất nhiều người đồng đội đã phải sống cả đời với ký ức về những người đã không trở về.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Có một điều đặc biệt ở những người lính sống sót, đó là họ không muốn mình trở thành những người duy nhất được nhớ đến. Mỗi khi nói về Gạc Ma, họ lại nhắc về đồng đội và cố gắng kể lại những gì mình còn nhớ, bởi họ hiểu rằng những người đã hy sinh không thể tự kể câu chuyện của mình nữa. Vì vậy, người sống phải kể thay. Kể về họ, kể về tuổi trẻ của họ, kể về những ngày họ cùng nhau làm nhiệm vụ, kể về những ước mơ còn dang dở và kể để những người đã nằm lại giữa biển khơi không bị lãng quên. Đó là một trách nhiệm và cũng là một lời hứa. Có lẽ, đối với một người lính đã trở về, điều khó khăn nhất không phải là nhắc lại những gì đã xảy ra mà là phải nhắc lại tên những người đồng đội trong khi biết rằng họ sẽ không bao giờ có thể nghe thấy nữa. Nhưng họ vẫn kể, bởi ký ức nếu không được kể lại sẽ dần biến mất, mà những người đã hy sinh thì không thể để bị lãng quên.
Thời gian trôi qua, những người lính năm xưa giờ đây đã già. Mái tóc từng đen giờ đã bạc, khuôn mặt từng trẻ trung nay in đầy dấu vết của thời gian, nhưng mỗi khi nhắc đến Gạc Ma, ký ức dường như lại quay về. Họ nhớ biển, nhớ con tàu, nhớ những ngày tháng tuổi trẻ và nhớ những người đồng đội. Có lẽ trong cuộc đời mỗi người lính, có những ngày tháng mà họ không bao giờ muốn nhớ lại, nhưng cũng có những ngày tháng họ không bao giờ được phép quên. Với những người lính Gạc Ma trở về, ngày 14 tháng 3 năm 1988 chính là một ngày như thế. Họ nhớ không phải để sống mãi trong đau thương, mà nhớ để tri ân, nhớ để kể lại cho thế hệ sau và nhớ để những người trẻ hôm nay hiểu rằng hòa bình không phải là món quà tự nhiên mà có. Để có những ngày tháng bình yên, đã có những người gửi lại tuổi trẻ nơi biên cương, nơi hải đảo. Có người trở về, có người không, nhưng tất cả họ đều đã góp một phần tuổi xuân vào lịch sử dân tộc.
Ngày hôm nay, khi những người lính năm xưa kể lại câu chuyện Gạc Ma, điều người ta cảm nhận rõ nhất không phải là sự hận thù mà là nỗi nhớ, một nỗi nhớ sâu sắc dành cho những người đồng đội. Họ nhớ những người đã nằm lại, nhớ những người đã từng cùng mình sống, chiến đấu và chia sẻ những tháng ngày gian khó. Và có lẽ, điều họ mong muốn nhất là thế hệ hôm nay sẽ không quên; không quên những người đã hy sinh, không quên lịch sử, không quên biển đảo quê hương và không quên rằng phía sau mỗi vùng biển bình yên là những con người đã từng đứng đó. Những người lính trở về vẫn tiếp tục cuộc đời của mình, nhưng trong trái tim họ luôn có một phần dành cho những người không trở về, một phần ký ức không bao giờ mất, một phần tuổi trẻ không bao giờ cũ và một lời hứa vẫn còn đó: chừng nào chúng tôi còn nhớ, chừng đó các anh vẫn còn sống.
Các anh sống trong ký ức của đồng đội, sống trong tình cảm của gia đình, sống trong những câu chuyện được kể lại và sống trong lòng đất nước. Biển Gạc Ma hôm nay vẫn rộng lớn, sóng vẫn vỗ vào những vùng đảo xa, những con tàu vẫn ra khơi và đâu đó giữa biển trời ấy, những người lính năm xưa dường như vẫn đứng bên nhau, những người đã trở về và những người mãi mãi không trở về. Họ vẫn là đồng đội, vẫn là những người cùng một thế hệ, vẫn cùng đứng trong một vòng tròn của ký ức, một vòng tròn mà thời gian không thể phá vỡ, một vòng tròn được kết nối bằng tình đồng chí, đồng đội và bằng sự hy sinh bất tử của những người lính đã hiến dâng tuổi trẻ cho Tổ quốc.


