NỖI NHỚ MẸ THEO NGƯỜI LÍNH SUỐT NHỮNG NĂM THÁNG XA NHÀ
Năm 1974, Lê Quang Điều lên đường nhập ngũ khi tuổi đời còn rất trẻ. Ngày ấy, chiến tranh đã trở thành một phần của cuộc sống. Người thanh niên khoác lên mình bộ quân phục, mang theo hành trang của một người lính và bước về phía trước. Nhưng phía sau bước chân ấy là một mái nhà nhỏ, một người mẹ già và một nỗi nhớ mà ông không thể gói ghém hết vào chiếc ba lô.
Ngày chia tay, có lẽ điều khó nhất không phải là rời quê hương, mà là rời người mẹ đã quen với sự có mặt của con trong căn nhà.
Một người con đi xa thường mang theo rất nhiều thứ: vài bộ quần áo, chút đồ dùng cá nhân, những kỷ vật nhỏ. Nhưng có một thứ không cần xếp vào hành trang mà vẫn theo họ suốt chặng đường dài – đó là hình bóng của mẹ.
Với chàng trai Lê Quang Điều năm ấy cũng vậy.
Rời khỏi nhà, ông mang theo ký ức về người mẹ già ở phía sau. Một người mẹ không biết chiến tranh sẽ kéo dài bao lâu, cũng không biết đứa con mình sẽ đi đến đâu, ngày nào trở về. Trong khoảnh khắc tiễn con, có lẽ người mẹ chỉ mong một điều giản dị: con mình được bình an.
Còn người con, khi bước chân lên đường, có lẽ cũng mang theo một lời hẹn không thành tiếng: nhất định sẽ trở về.
Những ngày đầu trong quân ngũ, nỗi nhớ nhà thường đến vào những lúc rất bất ngờ.
Có thể là sau một ngày huấn luyện mệt nhoài, khi người lính nằm xuống và bất chợt nhớ đến căn nhà quen thuộc. Có thể là trong một bữa cơm, khi nhìn thấy món ăn giản dị mà trong ký ức lại hiện lên bữa cơm mẹ từng nấu. Cũng có thể chỉ là một buổi chiều, khi ánh nắng cuối ngày khiến người ta nhớ đến con đường làng và bóng mẹ đứng trước cửa ngóng con.
Nỗi nhớ của người lính không ồn ào.
Nó giống như một dòng nước ngầm, không nhìn thấy nhưng luôn chảy trong lòng.
Đặc biệt là nỗi nhớ mẹ.
Bởi khi ở nhà, người ta thường nghĩ những điều mẹ làm là bình thường. Mẹ gọi dậy, mẹ chuẩn bị bữa cơm, mẹ nhắc con mặc thêm áo, mẹ đứng ở cửa chờ con về. Những điều nhỏ bé ấy chỉ đến khi đi xa người ta mới nhận ra mình đã từng được yêu thương nhiều đến thế nào.
Có lẽ những năm tháng quân ngũ đã khiến ông Điều hiểu sâu sắc hơn về hai tiếng gia đình.
Trong những ngày xa quê, hình ảnh mẹ không chỉ là một ký ức. Nó trở thành điểm tựa tinh thần để người lính cố gắng bước tiếp.
Mỗi khi nhớ nhà, người lính có thể không nói ra. Họ vẫn sinh hoạt, vẫn huấn luyện, vẫn thực hiện nhiệm vụ như bao người khác. Nhưng phía sau vẻ cứng cỏi ấy là một trái tim biết nhớ thương.
Và có lẽ, càng thương mẹ, người lính càng không muốn mẹ phải lo lắng.
Chiến tranh khiến người ta trưởng thành theo một cách rất khác. Người con trai ngày rời nhà còn có thể vô tư trước những nhọc nhằn của mẹ. Nhưng sau những năm tháng xa cách, anh bắt đầu hiểu rằng thời gian không đứng lại chờ bất kỳ ai.
Mẹ ở quê nhà mỗi ngày một già đi.
Còn người con ở nơi xa thì mỗi ngày một trưởng thành.
Khoảng cách giữa hai người không chỉ được đo bằng những con đường, mà còn bằng những tháng năm không thể lấy lại.
Đó có lẽ là điều khiến nỗi nhớ trở nên day dứt nhất.
Người lính có thể chịu được gian khổ của chiến trường, có thể quen với những ngày xa nhà, nhưng có một nỗi sợ âm thầm luôn nằm ở đâu đó trong lòng: sợ đến một ngày mình trở về thì mẹ đã không còn đứng trước cửa chờ mình nữa.
Mười một năm quân ngũ, từ năm 1974 đến năm 1985, là mười một năm tuổi trẻ của ông Điều. Mười một năm ấy đủ dài để một người mẹ già đi, một mái nhà thay đổi, một con đường quê đổi khác.
Nhưng có một điều có lẽ không thay đổi: người lính năm nào vẫn mang theo hình bóng mẹ trong ký ức.
Nếu ngày lên đường, mẹ là người đứng phía sau tiễn con, thì suốt những năm tháng xa nhà, hình bóng mẹ lại trở thành người âm thầm đi bên cạnh ông. Không nhìn thấy, không chạm vào, nhưng luôn hiện diện trong những lúc ông mệt mỏi, nhớ quê và cần một lý do để tiếp tục.
Bởi đôi khi, sức mạnh của người lính không chỉ đến từ lý tưởng lớn lao.
Nó bắt đầu từ những điều rất nhỏ.
Từ một mái nhà.
Từ tiếng gọi của mẹ.
Từ bữa cơm quê.
Từ mong ước một ngày được trở về và lại được ngồi bên người thân như chưa từng có những năm tháng chia xa.
Và có lẽ, trong rất nhiều ký ức mà ông Lê Quang Điều mang theo sau chiến tranh, ký ức về mẹ vẫn là một trong những ký ức mềm nhất.
Chiến trường có thể rèn cho người lính sự gan góc, nhưng nỗi nhớ mẹ lại giữ cho trái tim người lính không trở nên chai sạn.
Năm 1985, sau mười một năm quân ngũ, ông trở về.
Không ai có thể biết chính xác trong khoảnh khắc nhìn thấy quê nhà, điều đầu tiên hiện lên trong tâm trí ông là gì. Nhưng với một người đã mang nỗi nhớ mẹ suốt những năm dài xa cách, có lẽ con đường trở về không chỉ là con đường dẫn về một mái nhà.
Đó là con đường dẫn về với một phần tuổi thơ.
Về với người mẹ đã chờ con qua những mùa năm tháng.
Về với một lời hẹn mà chàng trai năm nào đã mang theo trong ngày lên đường.
Và có lẽ, sau tất cả những năm tháng ấy, điều người lính mong muốn nhất cũng chỉ giản dị như thế:
được trở về làm một người con của mẹ, sau khi đã hoàn thành phần đời của một người lính.
Bởi có những người mẹ không bước ra chiến trường, nhưng lại âm thầm đi cùng con suốt cả cuộc chiến bằng một thứ hành trang vô hình – tình yêu và sự chờ đợi.
Và có những người lính dù đi xa đến đâu, qua bao nhiêu năm tháng, trong sâu thẳm trái tim vẫn chỉ có một nơi để nhớ về: nhà – nơi có mẹ.



