Nỗi nhớ Tây Tiến của người đại đội trưởng Quang Dũng
Có những bài thơ chỉ cần đọc lên là hiện ra cả một thời đại: núi rừng miền Tây hùng vĩ, những đoàn quân mỏi mệt mà vẫn hiên ngang, những người trẻ tuổi ngã xuống nơi biên cương mà vẫn đẹp như một bức tượng đài. Bài thơ “Tây Tiến” của Quang Dũng là một bài thơ như thế. Nhưng đằng sau bài thơ ấy là một câu chuyện có thật: câu chuyện về một người lính xa đơn vị cũ, về nỗi nhớ đồng đội đã nằm lại giữa rừng sâu, và về cách một người cầm súng cũng cầm bút để giữ cho họ không bị lãng quên.
Quang Dũng tên thật là Bùi Đình Diệm, sinh năm 1921 tại vùng đất Hà Tây xưa, nay thuộc Hà Nội. Ông là người đa tài, vừa làm thơ, vừa vẽ tranh, viết văn và chơi nhạc. Sau Cách mạng tháng Tám, khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ, ông gia nhập quân đội và trở thành người lính trong binh đoàn Tây Tiến.
Đơn vị Tây Tiến được thành lập vào đầu năm 1947, với nhiệm vụ phối hợp với bộ đội Lào, bảo vệ biên giới Việt – Lào và đánh quân Pháp ở vùng Thượng Lào. Địa bàn hoạt động của họ rất rộng, trải dài qua các vùng núi rừng Hòa Bình, Sơn La, miền tây Thanh Hóa sang tận đất bạn Lào. Phần đông chiến sĩ là thanh niên, học sinh, sinh viên Hà Nội, những chàng trai rời phố thị để lên đường đánh giặc. Quang Dũng là một đại đội trưởng trong đoàn quân ấy.
Cuộc sống của người lính Tây Tiến vô cùng gian khổ. Họ hành quân qua những dốc cao, vực sâu, suối thác hiểm trở, giữa rừng thiêng nước độc. Sốt rét hoành hành, lương thực thiếu thốn, quân phục rách nát, thuốc men gần như không có. Nhiều người chưa kịp gặp địch đã ngã xuống vì bệnh tật và kiệt sức. Những nấm mồ nằm lại bên đường hành quân, đơn sơ giữa rừng, không bia, không tên. Thế nhưng, giữa muôn vàn khó khăn ấy, những người lính trẻ vẫn giữ được tinh thần lạc quan, vẫn hát, vẫn đùa, vẫn nhớ về Hà Nội với những buổi chiều thanh bình xưa kia.
Vào cuối năm 1948, đơn vị Tây Tiến được cải tổ và Quang Dũng được chuyển sang đơn vị khác. Ông rời những con người đã cùng ông chia từng bát cơm, từng chiếc chăn và từng cơn sốt rét. Chính khoảng cách ấy khiến nỗi nhớ trong ông càng da diết. Ông nhớ những con đường hành quân, nhớ khuôn mặt từng đồng đội, và nhớ cả những người đã nằm lại nơi biên giới xa xôi.
Tháng 8 năm 1948, tại làng Phù Lưu Chanh bên bờ sông Đáy, nay thuộc vùng ngoại thành Hà Nội, Quang Dũng viết bài thơ. Lúc đầu bài thơ mang tên “Nhớ Tây Tiến”. Về sau, trong lần in lại, ông bỏ chữ “Nhớ” và đặt tên là “Tây Tiến”. Bài thơ được viết theo cảm xúc dâng trào, vừa hào hùng vừa lãng mạn, vừa bi tráng vừa tha thiết. Nó vẽ nên bức tranh núi rừng miền Tây dữ dội mà thơ mộng, nơi có sương giăng, thác dữ, mây trời, nơi những người lính gầy yếu về thể xác nhưng mạnh mẽ về tinh thần. Bài thơ nhắc đến sự hy sinh nhưng không bi lụy: người lính ngã xuống như một cuộc ra đi vì lý tưởng, để lại sau lưng một vẻ đẹp của lòng dũng cảm và tuổi trẻ.
Bài thơ nhanh chóng được truyền tay trong bộ đội và những người yêu thơ. Có thể nói, nhờ bài thơ ấy, Tây Tiến không chỉ là tên một đơn vị quân đội mà trở thành một hình ảnh đẹp trong ký ức dân tộc. Những người lính Tây Tiến, từ những chàng trai Hà Nội bình thường, đã được Quang Dũng ghi lại bằng ngôn ngữ thơ ca, để mai sau không ai quên họ đã sống và chiến đấu như thế nào.
Sau này, Quang Dũng tiếp tục làm thơ, viết văn, trong đó có bài thơ “Mắt người Sơn Tây” nổi tiếng viết về quê hương trong những năm kháng chiến. Ông làm việc trong ngành văn nghệ và nhà xuất bản, sống giản dị, gần gũi với bạn bè. Ông mất ngày 13 tháng 10 năm 1988 tại Hà Nội, và được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật.
Câu chuyện về Quang Dũng và bài thơ “Tây Tiến” cho tôi hiểu rằng một người lính không chỉ chiến đấu bằng súng mà còn bằng tình cảm và trách nhiệm với đồng đội. Nhờ một nỗi nhớ chân thành, những con người vô danh đã được ghi nhớ mãi mãi. Hôm nay, khi sống trong hòa bình, chúng ta đọc lại bài thơ không chỉ để thưởng thức cái đẹp của ngôn từ mà còn để biết ơn những người đã ngã xuống, để hiểu rằng mỗi tấc đất của Tổ quốc hôm nay đều được tưới bằng mồ hôi, tuổi trẻ và xương máu của cha ông.



