NƠI TUỔI TRẺ GẶP NHAU Ở MẶT TRẬN VỊ XUYÊN
Năm 1981, Hoàng Đức Chu rời quê hương Khuôn Lùng lên đường nhập ngũ. Bốn năm trong quân ngũ, ông có thời gian tham gia chiến đấu tại mặt trận Vị Xuyên, một trong những địa bàn khốc liệt của cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc. Đến năm 1985, ông xuất ngũ trở về quê hương, khép lại những năm tháng tuổi trẻ gắn với quân đội và vùng biên giới Hà Giang.

Hoàng Đức Chu sinh năm 1960, quê ở xã Khuôn Lùng.
Năm 1981, khi vừa bước sang tuổi 21, ông rời gia đình lên đường nhập ngũ.
Đó là những năm đất nước vẫn còn nhiều khó khăn. Sau ngày thống nhất, nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc vẫn đặt ra thường xuyên, đặc biệt tại các tuyến biên giới. Với những thanh niên ở các vùng quê, khoác lên mình bộ quân phục và lên đường làm nghĩa vụ là một phần của trách nhiệm đối với quê hương, đất nước.
Từ Khuôn Lùng, ông Chu bắt đầu những ngày tháng của một người lính.
Môi trường quân đội đưa ông vào một cuộc sống mới. Những giờ huấn luyện, những buổi sinh hoạt theo nền nếp, những ngày cùng đồng đội thực hiện nhiệm vụ dần trở thành công việc thường nhật.
Tuổi 21 là tuổi còn rất trẻ.
Nhưng cuộc sống quân ngũ khiến người lính phải trưởng thành nhanh hơn. Tự lo cho bản thân, tuân thủ kỷ luật, biết phối hợp với đồng đội và quan trọng nhất là luôn sẵn sàng khi đơn vị có nhiệm vụ.
Sau thời gian huấn luyện, ông Chu được phân công tham gia chiến đấu tại mặt trận Vị Xuyên.
Vị Xuyên những năm ấy là một địa bàn đặc biệt khó khăn. Núi cao, địa hình hiểm trở, thời tiết thất thường. Ở đó, người lính phải làm nhiệm vụ trong điều kiện khắc nghiệt và luôn đối mặt với những thử thách của chiến trường.
Có những ngày hành quân giữa núi rừng.
Có những lúc phải bám vị trí, trực và thực hiện nhiệm vụ trong thời gian dài. Những con đường dốc, những vách núi và địa hình chia cắt khiến mỗi lần di chuyển đều cần sự cẩn trọng.
Cuộc sống nơi mặt trận không giống những gì người ta thường hình dung về một ngày bình thường.
Người lính phải quen với những bữa ăn đơn giản, những giấc ngủ không trọn vẹn và những giờ phút chờ đợi. Khi có nhiệm vụ, mọi người nhanh chóng vào vị trí; khi tạm yên, lại tranh thủ nghỉ ngơi và hỏi thăm nhau về gia đình.
Chính trong hoàn cảnh ấy, tình đồng đội trở nên gần gũi hơn bao giờ hết.
Một người giúp người kia mang đồ, một chút thức ăn chia sẻ, vài câu chuyện về quê nhà trong lúc nghỉ – những điều rất nhỏ nhưng có thể trở thành nguồn động viên lớn đối với người lính xa nhà.
Đối với Hoàng Đức Chu, những ngày ở Vị Xuyên cũng là những ngày tuổi trẻ được thử thách.
Ông không chỉ học được tác phong, kỷ luật của người lính mà còn trải qua những hoàn cảnh mà cuộc sống bình thường khó có thể đem lại.
Bốn năm quân ngũ, từ 1981 đến 1985, là quãng thời gian không quá dài so với một đời người.
Nhưng nếu đặt vào tuổi trẻ của một con người, đó lại là một khoảng thời gian đáng kể.
Năm 1981, ông rời quê khi mới 21 tuổi.
Đến năm 1985, ông trở về khi đã 25 tuổi.
Bốn năm ấy nằm giữa những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ và được đánh dấu bằng màu áo lính, bằng những ngày tháng tại mặt trận Vị Xuyên và bằng những người đồng đội từng cùng ông trải qua khó khăn.
Đến năm 1985, ông Hoàng Đức Chu xuất ngũ.
Sau những năm tháng xa nhà, con đường trở về Khuôn Lùng chắc hẳn mang một cảm giác rất khác. Người thanh niên năm nào nay đã trưởng thành hơn sau những trải nghiệm của đời lính.
Cuộc sống sau quân ngũ lại bắt đầu.
Công việc gia đình, quê hương và những sinh hoạt đời thường dần lấp đầy thời gian. Nhưng ký ức về những năm tháng tại Vị Xuyên vẫn ở lại, giống như một phần của tuổi trẻ mà mỗi khi nhắc đến, người lính năm xưa có thể nhớ về rất nhiều điều.
Có thể sau nhiều năm, những chi tiết của từng ngày đã không còn rõ như trước.
Nhưng Vị Xuyên, những người đồng đội và quãng thời gian từ năm 1981 đến năm 1985 vẫn là những dấu mốc quan trọng trong cuộc đời Hoàng Đức Chu.
Một người con Khuôn Lùng đã từng rời quê ở tuổi 21, đi qua những năm tháng quân ngũ và trở về khi tuổi trẻ vẫn còn ở phía trước.
Nhưng tuổi trẻ ấy đã có một phần được gửi lại nơi biên giới.
Ở mặt trận Vị Xuyên, Hoàng Đức Chu đã có bốn năm của cuộc đời mình – bốn năm của người lính, của tình đồng đội và của một thế hệ thanh niên đã từng đứng giữa những năm tháng nhiều thử thách để làm nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.



