Nông Đức Mạnh (1940) – Tổng Bí thư (2001–2011), Chủ tịch Quốc hội, lãnh đạo người dân tộc thiểu số đầu tiên ở vị trí này.
1. Thân thế và quá trình trưởng thành từ cơ sở
Ngày sinh: 11 tháng 9 năm 1940.
Quê quán: Xã Cường Lợi, huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn.
Dân tộc: Tày.
Xuất thân trong một gia đình nông dân nghèo, ông bắt đầu tham gia cách mạng từ năm 1958. Trước khi trở thành nhà lãnh đạo cấp cao, ông đã trải qua nhiều vị trí công tác gắn liền với ngành lâm nghiệp và địa phương cơ sở:
1958 – 1971: Học tập và làm việc trong ngành lâm nghiệp, từng làm công nhân lâm nghiệp, kỹ thuật viên điều tra rừng, đội phó khai thác gỗ. Ông có thời gian du học và tốt nghiệp chuyên ngành lâm nghiệp tại Học viện Lâm nghiệp Leningrad (Liên Xô).
1972 – 1986: Trải qua nhiều chức vụ tại tỉnh Bắc Thái (nay là hai tỉnh Thái Nguyên và Bắc Kạn) như: Phó ban Thanh tra Ty Lâm nghiệp, Giám đốc Lâm trường Phú Lương, Trưởng ty Lâm nghiệp, Phó Chủ tịch rồi Chủ tịch UBND tỉnh, Bí thư Tỉnh ủy Bắc Thái.
2. Dấu ấn trong các trọng trách của Đảng và Nhà nước
Từ cuối thập niên 1980 và trong suốt thập niên 1990, đồng chí Nông Đức Mạnh giữ nhiều chức vụ quan trọng của Trung ương:
Trưởng ban Dân tộc Trung ương (1989 – 1992): Có nhiều đóng góp trong việc hoạch định và thực hiện các chính sách phát triển kinh tế - xã hội, chăm lo đời sống cho đồng bào các dân tộc thiểu số.
Chủ tịch Quốc hội (1992 – 2001): Lãnh đạo Quốc hội qua hai khóa IX và X. Dưới thời gian ông công tác, hoạt động lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước có nhiều đổi mới, đáp ứng yêu cầu đẩy mạnh công cuộc Đổi mới.
Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2001 – 2011): Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX (tháng 4/2001), ông được bầu làm Tổng Bí thư và tiếp tục được tín nhiệm bầu lại tại Đại hội X (năm 2006), lãnh đạo đất nước vượt qua nhiều thử thách, hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng (Việt Nam gia nhập WTO năm 2006).
3. Phong cách lãnh đạo và ghi nhận
Phong cách: Đồng chí Nông Đức Mạnh được đồng nghiệp, cán bộ và nhân dân đánh giá là một nhà lãnh đạo gần gũi, giản dị, cầu thị, có tác phong làm việc khoa học, sâu sát cơ sở và giữ vững nguyên tắc tập trung dân chủ.
Huân, huy chương cao quý: Với những cống hiến to lớn đối với sự nghiệp cách mạng của Đảng và dân tộc, ông đã được Đảng và Nhà nước trao tặng Huân chương Sao Vàng, cùng nhiều phần thưởng cao quý khác trong nước và quốc tế (như Huy hiệu 60 năm tuổi Đảng, Huân chương Mặt trời mọc của Nhật Bản,...).
Sau khi thôi giữ các chức vụ lãnh đạo chủ chốt vào năm 2011, ông chính thức nghỉ hưu và luôn quan tâm đến sự phát triển của đất nước, để lại dấu ấn của một nhà lãnh đạo tận tụy suốt đời vì sự nghiệp của Đảng và Nhân dân.

