Nữ anh hùng 2 lần dựng đền thờ Bác Hồ - Câu chuyện thời hoa lửa
Phạm Thị Bay - biểu tượng tiêu biểu cho lòng trung thành son sắt với cách mạng và tình cảm thiêng liêng dành cho Bác Hồ. Trong những năm tháng chiến tranh khốc liệt, bà không chỉ kiên cường chiến đấu mà còn là người lãnh đạo trực tiếp trong cuộc chiến giành lại Chi khu Cái Nước, đã hai lần phát động xây dựng Đền thờ Chủ tịch Hồ Chí Minh giữa vùng địch kiểm soát, bất chấp mọi hiểm nguy. Lời hứa trước bàn thờ Bác và đại hội kéo dài 83 ngày không bế mạc là minh chứng cho quyết tâm của nhân dân vùng
Phạm Thị Bay (tên thường gọi Ba Bay) sinh ra và lớn lên tại vùng đất Nam Bộ giàu
truyền thống cách mạng. Năm 1955, khi mới 16 tuổi, bà đã tham gia kháng chiến.
Đến năm 1969, bà giữ cương vị Phó bí thư xã Hưng Mỹ, đúng giai đoạn chiến tranh
miền Nam bước vào thời kỳ ác liệt. Trong giai đoạn kháng chiến bà đảm nhận nhiều
nhiệm vụ quan trọng như giao liên, vận chuyển tài liệu và bảo vệ cơ sở cách mạng.
Dù phải đối mặt với sự truy lùng gắt gao của kẻ thù, bà vẫn giữ vững ý chí, lòng tin
và tinh thần bất khuất.
Năm 1969, khi hay tin Bác Hồ qua đời, nỗi đau như lan tỏa khắp cả nước. Đối với
Phạm Thị Bay, đó không chỉ là mất mát lớn lao mà còn là động lực thôi thúc bà làm
một điều thiêng liêng: dựng đền thờ Bác ngay giữa vùng đất còn chìm trong khói lửa
chiến tranh. Với vai trò Phó bí thư xã, bà Ba Bay trực tiếp vận động người dân xây
dựng công trình tại ngã ba Đầu Sấu, trên phần đất gia đình ông Nguyễn Văn Cung
(ấp Rau Dừa). Bất chấp sự nguy hiểm, bà cùng đồng đội bí mật xây dựng ngôi đền
nhỏ để tưởng nhớ vị lãnh tụ kính yêu. Tuy nhiên, không lâu sau đó, địch phát hiện và
phá hủy ngôi đền. Trước sự tàn phá ấy, Phạm Thị Bay không hề nản lòng.
Ngày 3.10.1974, Đại hội Đảng bộ xã Tân Hưng Đông khai mạc trong hoàn cảnh đặc
biệt. Trước bàn thờ Bác Hồ, bà đọc di chúc của Người, phát động quyết tâm chiến
đấu và tuyên bố đại hội chỉ khai mạc, khi nào giải phóng được Chi khu Cái Nước
mới bế mạc. Ngay tại đây, bà thề nếu chiến thắng sẽ xây lại đền thờ Bác trên chính
nền đất giặc đóng quân. Lời thề được ghi vào "sổ vàng lịch sử" bằng mực đỏ. Đại hội
chỉ khai mạc mà không ấn định ngày bế mạc, chỉ khi xã được giải phóng đại hội mới
kết thúc.
Với ý chí kiên cường và lòng kính yêu Bác vô hạn, bà quyết tâm dựng lại đền thờ
lần thứ hai. Giữ đúng lời hứa trước vong linh Bác Hồ, ngay sau chiến thắng, bà Phạm
Thị Bay phát động nhân dân xây dựng lại đền thờ Bác trên chính khu đất từng là nơi
giam giữ, tra tấn cách mạng. Lần này, công việc được tiến hành cẩn trọng hơn, bí
mật hơn, nhưng cũng đầy gian nan và thử thách. Ngôi đền thứ hai được hoàn thành
không chỉ là nơi tưởng niệm mà còn trở thành biểu tượng tinh thần, tiếp thêm sức
mạnh cho lực lượng cách mạng và nhân dân địa phương.
Trong suốt quá trình hoạt động, Phạm Thị Bay nhiều lần bị địch bắt, tra tấn dã man
nhưng bà vẫn kiên quyết không khai báo. Sự kiên trung, dũng cảm của bà đã góp
phần bảo vệ nhiều cơ sở cách mạng quan trọng. Bà không chỉ là một chiến sĩ quả
cảm mà còn là người giữ lửa niềm tin, hun đúc tinh thần yêu nước cho biết bao thế
hệ.
Sau ngày đất nước thống nhất, những đóng góp to lớn của Phạm Thị Bay đã được
Đảng và Nhà nước ghi nhận. Bà được phong tặng danh hiệu cao quý Anh hùng Lực
lượng vũ trang nhân dân. Nhưng hơn tất cả, hình ảnh người phụ nữ hai lần dựng đền
thờ Bác giữa chiến tranh vẫn sống mãi trong lòng nhân dân như một biểu tượng của
lòng trung hiếu, thủy chung và ý chí sắt đá.
Câu chuyện về bà Phạm Thị Bay không chỉ là một trang sử hào hùng mà còn là lời
nhắc nhở sâu sắc đối với thế hệ hôm nay. Đó là bài học về lòng yêu nước, về niềm
tin son sắt vào lý tưởng cách mạng, và về trách nhiệm gìn giữ, phát huy những giá trị
thiêng liêng mà cha ông đã dày công xây dựng trong thời hoa lửa.

