Nữ Anh Hùng Bất Khuất
THỜI HOA LỬA – LÊ THỊ RIÊNG, NGƯỜI MẸ ĐI QUA LỬA ĐẠN
Có những người phụ nữ đi vào chiến tranh với khẩu súng trên tay.
Nhưng cũng có những người chiến đấu bằng cách khác.
Họ gây dựng cơ sở.
Đưa người vào hoạt động bí mật.
Vận động phụ nữ.
Giữ liên lạc.
Truyền tin.
Và đôi khi, chính họ phải đứng giữa lòng địch mà sống như một người bình thường.
Lê Thị Riêng là một người phụ nữ như thế.
Nhưng nếu chỉ gọi bà là một nữ cán bộ cách mạng, có lẽ vẫn chưa đủ.
Bởi đằng sau người phụ nữ ấy còn có một người mẹ.
Một người vợ.
Một người đã phải gửi hai đứa con trai ra miền Bắc để tiếp tục ở lại chiến trường.
Lê Thị Riêng sinh năm 1925, tại Vĩnh Mỹ, Giá Rai, Bạc Liêu.
Ngay từ những năm còn trẻ, bà đã tham gia hoạt động cách mạng.
Năm 1948, bà được kết nạp vào Đảng.
Sau đó, bà hoạt động trong phong trào phụ nữ Nam Bộ, từng phụ trách công tác phụ nữ ở nhiều địa bàn.
Đến năm 1960, khi Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam thành lập, bà giữ chức Phó Hội trưởng Ban Chấp hành Trung ương Hội Liên hiệp Phụ nữ Giải phóng miền Nam, đồng thời là Ủy viên Trung ương
Nghe những chức danh ấy, người ta dễ hình dung một cán bộ ngồi trong một căn phòng, trước mặt là hồ sơ và tài liệu.
Nhưng thực tế công việc của bà lại nằm giữa lòng chiến tranh.
Cơ sở bí mật.
Những chuyến đi.
Những cuộc gặp không thể để người ngoài biết.
Và nguy hiểm có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.
Năm 1954, bà lập gia đình với một cán bộ cách mạng.
Hai người có hai con trai.
Nhưng rồi chiến tranh lại lấy đi sự bình yên ấy.
Năm 1960, bà gửi hai con ra miền Bắc.
Còn người chồng ở lại chiến trường và cuối năm ấy hy sinh.
Một người phụ nữ mất chồng.
Hai đứa con ở xa.
Nếu là người bình thường, có lẽ đó đã là một nỗi đau quá lớn.
Nhưng Lê Thị Riêng vẫn tiếp tục công việc.
Bà không có lựa chọn được sống một cuộc đời bình thường.
Rồi đến năm 1967.
Trên một chuyến đi công tác, Lê Thị Riêng bị bắt.
Những ngày sau đó là những ngày trong nhà tù.
Địch tìm cách khai thác thông tin từ bà.
Nhưng bà không khuất phục.
Các tư liệu phía Việt Nam ghi lại rằng bà bị tra tấn rất dã man nhưng vẫn giữ khí tiết.
Tôi nghĩ đây mới là lúc chữ “kiên trung” trở nên có ý nghĩa.
Không phải lúc người ta cầm súng xông lên.
Mà là lúc bị trói.
Không có vũ khí.
Không có đồng đội bên cạnh.
Và người đối diện liên tục tìm cách buộc mình nói ra những điều không được phép nói.
Bà vẫn im lặng.
Rồi Tết Mậu Thân năm 1968 đến.
Bên ngoài Sài Gòn, tiếng súng vang lên.
Trong những phòng giam, những người bị bắt không biết chính xác chuyện gì đang xảy ra.
Nhưng họ hiểu rằng thành phố đang bước vào một thời khắc đặc biệt.
Và đúng trong những ngày ấy, số phận của Lê Thị Riêng đi đến đoạn cuối.
Đêm mồng 2 Tết, bà cùng Trần Văn Kiểu và nữ chiến sĩ biệt động Phùng Ngọc Anh bị đưa lên một chiếc xe bịt kín, với lý do chuyển trại.
Nhưng chiếc xe không đi đến một nhà tù khác.
Nó đi đến nơi mà họ sẽ bị sát hại.
Đến khu vực Hồng Bàng – Tổng Đốc Phương, nay thuộc khu vực Hùng Vương – Châu Văn Liêm, xe dừng lại.
Ba người bị đưa xuống.
Rồi súng nổ.
Phùng Ngọc Anh là người sống sót và sau này kể lại những giây phút cuối cùng ấy.
Theo lời bà, sau loạt đạn đầu tiên, Lê Thị Riêng vẫn giữ bình tĩnh, động viên đồng đội. Khi đối mặt với họng súng, bà không chịu khuất phục.
Một người phụ nữ.
Không có súng.
Không có cách nào chống trả.
Nhưng vẫn đứng thẳng trước cái chết.
Có một chi tiết khiến câu chuyện ấy trở nên đau hơn rất nhiều.
Chiếc kẹp tóc.
Sau khi Lê Thị Riêng hy sinh, Phùng Ngọc Anh nhìn thấy chiếc kẹp tóc vẫn còn trên mái tóc của bà.
Bà giữ lại nó như một kỷ vật.
Tôi thích chi tiết này hơn những lời ca ngợi lớn lao.
Bởi một chiếc kẹp tóc chẳng phải vũ khí.
Nó chẳng liên quan gì đến chiến tranh.
Nó chỉ là một vật rất nhỏ của một người phụ nữ.
Nhưng chính vì nhỏ bé như vậy, nó nhắc người ta rằng trước khi trở thành một cái tên trong lịch sử, Lê Thị Riêng cũng chỉ là một người phụ nữ có mái tóc, có gia đình, có hai đứa con đang ở rất xa mình.
Và bà đã không bao giờ được gặp lại chúng.
Sau khi bà hy sinh, tên Lê Thị Riêng được đặt cho một đơn vị nữ biệt động Sài Gòn.
Trong đợt 2 Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968, Tiểu đoàn Nữ biệt động Lê Thị Riêng chiến đấu giữa trung tâm Sài Gòn. Đơn vị phải đối đầu với lực lượng và hỏa lực vượt trội, chịu tổn thất rất nặng; nhiều cán bộ, chiến sĩ hy sinh hoặc bị bắt.
Cái tên của một người phụ nữ đã hy sinh trở thành tên của một đơn vị nữ tiếp tục chiến đấu.
Như thể bà vẫn còn ở đó.
Không còn bằng thân thể.
Mà bằng cái tên.
Và có lẽ đó là điều đẹp nhất trong câu chuyện của Lê Thị Riêng.
Bà không có một trận đánh nổi tiếng theo kiểu người ta nhớ đến một vị tướng.
Không có một chiếc máy bay bị bắn rơi.
Không có một chiến dịch mang tên mình.
Nhưng bà đã dành gần như cả tuổi trẻ để giữ phong trào tồn tại giữa lòng địch.
Đã mất chồng.
Xa con.
Bị bắt.
Bị tra tấn.
Và cuối cùng hy sinh trong những ngày đầu của Tết Mậu Thân.
Một cuộc đời như vậy không cần phải tô thêm cho thành huyền thoại.
Bản thân nó đã đủ đau.
Ngày nay, người ta có thể đi qua những con đường mang tên Lê Thị Riêng mà không biết người phụ nữ ấy từng sống như thế nào.
Có thể thấy một công viên mang tên bà.
Một ngôi trường mang tên bà.
Một đơn vị nữ biệt động mang tên bà.
Nhưng phía sau cái tên ấy là một người mẹ chưa kịp gặp lại con.
Một người vợ mất chồng.
Một người phụ nữ bị bắt nhưng không khai.
Và một người chiến sĩ đã bước lên chiếc xe định mệnh trong đêm Tết năm 1968.
Nếu phải gói cuộc đời Lê Thị Riêng vào một câu, tôi sẽ không nói:
“Một nữ anh hùng đã hy sinh.”
Tôi muốn nói:
“Có một người mẹ đã gửi con đi thật xa, rồi ở lại với cuộc chiến cho đến ngày mình không thể trở về.”
Và có lẽ, đó mới là “thời hoa lửa” của Lê Thị Riêng.
Không chỉ là sự hy sinh.
Mà là cả một đời người đã được đem đặt giữa chiến tranh.



