NỮ ANH HÙNG ĐẶNG THỊ KIM – TUỔI 19 VÀ MỘT LỜI THỀ GIỮ TRỌN KHÍ TIẾT
Tháng 8/1948, trên đường đi công tác về chiến khu, Đặng Thị Kim bị thực dân Pháp bắt. Biết bà có nhiều thông tin về cơ sở cách mạng, địch dùng nhiều hình thức tra tấn để buộc bà khai báo. Nhưng người phụ nữ mới 19 tuổi vẫn giữ im lặng, bảo vệ đồng chí và cơ sở cách mạng. Khi ấy, bà đang mang thai khoảng ba tháng. Sau những ngày bị giam giữ, tra tấn, bà bị sát hại.
Đặng Thị Kim sinh ngày 19 tháng 12 năm 1929 trong một gia đình viên chức nghèo ở làng Hành Thiện, xã Xuân Hồng, huyện Xuân Trường, tỉnh Nam Định.
Tuổi trẻ của Kim diễn ra trong những năm đất nước còn chìm trong cảnh mất nước.
Năm 1945, khi Cách mạng Tháng Tám thành công, cô gái trẻ rời quê vào Nha Trang sống cùng người thân.
Nha Trang lúc ấy cũng đang đứng trước những biến động dữ dội.
Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bắt đầu.
Kim sớm giác ngộ cách mạng và tham gia hoạt động.
Từ một cô gái trẻ, bà trở thành một cán bộ phụ nữ tích cực trong phong trào cách mạng tại Nha Trang.
Tháng 7 năm 1946, Đặng Thị Kim được cử vào Ban Chấp hành Hội Phụ nữ Cứu quốc Nha Trang.
Bà tham gia các hoạt động vận động quần chúng, tuyên truyền và tổ chức phong trào.
Ngày 30 tháng 10 năm 1946, bà tham gia lãnh đạo cuộc biểu tình tại Nha Trang đòi Chính phủ Pháp thực hiện các cam kết trong Hiệp định Sơ bộ ngày 6/3/1946 và Tạm ước 14/9/1946.
Những hoạt động ấy khiến Đặng Thị Kim ngày càng được tin tưởng.
Tháng 12 năm 1946, bà được kết nạp vào Đảng.
Sau đó, bà được bổ sung vào Ban Chấp hành lâm thời Thị ủy Nha Trang.
Từ đây, công việc của bà trở nên nguy hiểm hơn.
Đó không còn đơn thuần là những hoạt động công khai.
Bà phải hoạt động bí mật, liên lạc với cơ sở, vận động quần chúng và bảo vệ mạng lưới cách mạng trong điều kiện địch liên tục truy lùng.
Trong những năm đầu kháng chiến, Nha Trang – Khánh Hòa là một địa bàn chiến đấu rất phức tạp.
Địch tìm cách kiểm soát các tuyến đường, bắt cán bộ và phá cơ sở cách mạng.
Những người hoạt động bí mật luôn phải đối mặt với nguy cơ bị bắt bất cứ lúc nào.
Nhưng Đặng Thị Kim vẫn tiếp tục công việc.
Bà từng đảm nhiệm vai trò Chi ủy viên Ủy ban Kháng chiến hành chính xã Xuân Hải, huyện Vĩnh Xương và tiếp tục tham gia công tác phụ nữ cứu quốc.
Năm 1948, khi cuộc kháng chiến bước vào giai đoạn ngày càng quyết liệt, Đặng Thị Kim có một gia đình riêng.
Bà kết hôn với đồng chí Trương Công Minh, một cán bộ cách mạng hoạt động tại Khánh Hòa.
Nhưng chiến tranh không cho những người trẻ tuổi có một cuộc sống bình thường.
Công việc cách mạng vẫn tiếp tục.
Tháng 8 năm 1948, trên đường đi về chiến khu dự hội nghị, Đặng Thị Kim bị địch bắt.
Đối với thực dân Pháp, đây là một cơ hội để khai thác thông tin về mạng lưới cách mạng.
Chúng biết bà giữ những mối liên hệ quan trọng và có thể nắm được thông tin về cơ sở cách mạng.
Chúng tìm cách buộc bà khai báo.
Nhưng bà không khuất phục.
Những ngày trong nhà giam trở thành những ngày cuối cùng của cuộc đời người nữ cán bộ trẻ.
Các tư liệu lịch sử ghi lại rằng bà bị tra tấn rất dã man nhưng vẫn không tiết lộ những điều mình biết.
Điều khiến câu chuyện càng đau xót là lúc ấy bà đang mang thai khoảng ba tháng.
Một người phụ nữ mới 19 tuổi.
Một người vợ trẻ.
Một người mẹ đang mang trong mình đứa con đầu lòng.
Nhưng trước mặt bà là những người muốn dùng mọi cách để buộc bà phản bội đồng chí và cơ sở cách mạng.
Bà đã lựa chọn sự im lặng.
Không phải vì bà không biết sợ.
Mà bởi bà hiểu rằng nếu mình khai báo, những người đồng chí đang hoạt động ngoài kia có thể bị bắt.
Những cơ sở cách mạng có thể bị phá vỡ.
Những người dân đã che chở cho cách mạng có thể bị liên lụy.
Vì vậy, bà chấp nhận hy sinh để bảo vệ họ.
Các nguồn tư liệu cho biết cuối cùng thực dân Pháp ra lệnh sát hại Đặng Thị Kim.
Bà hy sinh khi mới 19 tuổi.
Cái chết của một cô gái trẻ trong những ngày đầu kháng chiến đã để lại một khoảng trống lớn đối với những người đồng chí.
Nhưng sự hy sinh ấy cũng trở thành một minh chứng cho lòng trung thành và khí tiết của những người cách mạng thời kỳ đầu.
Điều đặc biệt trong câu chuyện Đặng Thị Kim là bà không phải một vị tướng.
Bà không chỉ huy một trận đánh lớn.
Bà cũng không có trong tay những vũ khí hiện đại.
Vũ khí của bà trong những giờ phút cuối cùng chính là sự kiên định.
Địch có thể bắt giữ thân thể bà.
Có thể tra tấn bà.
Nhưng không thể buộc bà nói ra những điều có thể làm tổn hại đến đồng chí và cơ sở cách mạng.
Đó chính là điều làm nên giá trị của sự hy sinh.
Năm 1957, Đặng Thị Kim được truy tặng Bằng Tổ quốc ghi công.
Bốn năm sau, năm 1961, bà tiếp tục được truy tặng Huân chương Kháng chiến hạng III.
Nhưng câu chuyện về người nữ liệt sĩ tuổi 19 vẫn chưa được nhiều người biết đến trong một thời gian dài.
Năm 2009, gia đình tìm được một phần hài cốt được cho là của bà tại Nha Trang. Sau đó, mẫu hài cốt được giám định ADN và được xác nhận có quan hệ huyết thống với người thân của Đặng Thị Kim.
Việc tìm lại được phần mộ của bà giúp gia đình có cơ hội đưa hài cốt về quê nhà.
Nhưng cũng từ đây, câu chuyện về nữ chiến sĩ tuổi 19 được nhiều người biết đến hơn.
Một bài viết trên Báo Thanh Niên năm 2010 đã kể lại câu chuyện về Đặng Thị Kim và sự hy sinh của bà.
Câu chuyện gây xúc động mạnh đối với những người từng biết bà cũng như đông đảo độc giả.
Nhà thơ Giang Nam, một người từng hoạt động cùng thời tại Nha Trang, đã bày tỏ sự xúc động trước khí tiết của người nữ đồng chí trẻ tuổi.
Những tư liệu được tiếp tục thu thập, hồ sơ về cuộc đời và thành tích của bà được củng cố.
Ngày 27 tháng 4 năm 2012, Chủ tịch nước Trương Tấn Sang ký quyết định truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cho liệt sĩ Đặng Thị Kim vì những thành tích đặc biệt xuất sắc trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp.
Ngày 25 tháng 7 năm 2012, lễ truy tặng danh hiệu được tổ chức tại Khánh Hòa với sự tham dự của người thân, đồng đội và đại diện các cơ quan địa phương.
Hơn 60 năm sau ngày hy sinh, tên tuổi Đặng Thị Kim được nhắc lại không chỉ như một nữ liệt sĩ mà như một biểu tượng của tuổi trẻ, lòng trung thành và khí tiết cách mạng.
Điều khiến câu chuyện của bà đặc biệt đau xót là tuổi đời quá trẻ.
Mười chín tuổi.
Tuổi mà một cô gái có thể đang nghĩ về tương lai, về gia đình, về những đứa con sẽ ra đời.
Nhưng Đặng Thị Kim đã sống trong một thời đại mà những người trẻ tuổi phải đứng trước những lựa chọn khắc nghiệt.
Bà đã lựa chọn bảo vệ đồng chí và cơ sở cách mạng bằng chính mạng sống của mình.
Ngày nay, khi nhắc đến Đặng Thị Kim, người ta không chỉ nhớ đến một nữ anh hùng tuổi 19.
Người ta còn nhớ đến một người phụ nữ trẻ đã mang trong mình một sinh linh bé nhỏ khi bước vào những ngày cuối cùng của cuộc đời.
Một người mẹ chưa kịp nhìn thấy con.
Một người vợ chưa kịp sống những ngày bình yên bên gia đình.
Một người con chưa kịp trở về với quê hương.
Và một người chiến sĩ đã giữ trọn lời thề với cách mạng cho đến giây phút cuối cùng.
Câu chuyện ấy khiến chiến tranh hiện lên không chỉ qua những trận đánh.
Chiến tranh còn hiện lên qua những cuộc đời bị cắt ngang.
Qua những người mẹ không bao giờ được nhìn thấy con.
Qua những người vợ trẻ không bao giờ có cơ hội sống một cuộc đời bình thường.
Và qua những người tuổi đời còn rất trẻ nhưng đã phải gánh trên vai trách nhiệm của cả một thời đại.
Đặng Thị Kim là một trong số những con người như thế.
Bà ra đi ở tuổi 19.
Nhưng sự hy sinh của bà đã vượt qua giới hạn của một đời người.
Nó trở thành ký ức của một thế hệ.


