Bài viết

NỮ ANH HÙNG GIỮ ĐƯỜNG TRONG LỬA BOM

Thanh Hóa14/08/2026Xã Ba Tơ (Đoàn xã Ba Tơ)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Năm 1967, khi cuộc chiến tranh phá hoại bằng không quân của Mỹ ở miền Bắc ngày càng ác liệt, Lê Thị Mịch được giao nhiệm vụ bắn máy bay, phá bom và bảo đảm giao thông tại quê hương Tân Trường, Thanh Hóa.

Khi ấy, chiến trường không chỉ nằm ở những nơi có các đơn vị chủ lực.

Ngay trên quê hương, người dân cũng phải sống giữa bom đạn.

Máy bay có thể xuất hiện bất cứ lúc nào.

Những quả bom được ném xuống đường giao thông, ruộng đồng, khu dân cư và các công trường.

Mỗi quả bom chưa nổ đều có thể trở thành mối nguy hiểm đối với người dân.

Đường bị đánh phá thì xe không thể đi.

Ruộng bị bom cày xới thì mùa vụ bị ảnh hưởng.

Bom nổ chậm còn nguy hiểm hơn bởi sau khi máy bay rời đi, hiểm họa vẫn còn nằm lại dưới mặt đất.

Trong hoàn cảnh ấy, những người làm nhiệm vụ phá bom phải tiếp cận trực tiếp với nguy hiểm.

Lê Thị Mịch là một trong những người luôn đi đầu.

Bà không chỉ đứng chỉ huy từ xa.

Khi bom rơi xuống, bà trực tiếp cùng đồng đội đào, gỡ và phá bom.

Có những lúc máy bay địch vừa rời khỏi khu vực, người dân chưa kịp hoàn hồn thì bà và đồng đội đã phải tiến vào hiện trường.

Công việc của họ là tìm bom.

Xác định vị trí.

Đào đất.

Tiếp cận quả bom.

Và tìm cách vô hiệu hóa nó.

Chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng mạng sống.

Nhưng nếu không làm, con đường sẽ bị phong tỏa.

Người dân không thể đi lại.

Hàng hóa không thể vận chuyển.

Ruộng đồng không thể sản xuất.

Vì vậy, mỗi lần bước đến gần một quả bom, Lê Thị Mịch hiểu rằng mình đang làm công việc nguy hiểm nhưng không thể không làm.

Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, trong thời gian làm nhiệm vụ, Lê Thị Mịch đã phá được 96 quả bom các loại và cùng đơn vị phá hàng trăm quả bom khác. Bà cũng nhiều lần xông vào nơi bị đánh phá để cứu người, cứu tài sản và bảo đảm giao thông.

Những con số ấy trở nên đặc biệt khi đặt trong hoàn cảnh chiến tranh.

Bởi mỗi quả bom không chỉ là một con số.

Mỗi quả bom là một lần đối mặt với cái chết.

Một lần đặt mạng sống của mình vào nơi mà bất kỳ lúc nào cũng có thể xảy ra vụ nổ.

Năm 1972 là thời kỳ đặc biệt ác liệt.

Địa bàn xã Tân Trường bị máy bay Mỹ đánh phá tới 67 lần.

Sau mỗi trận bom là những con đường bị phá, những khu ruộng bị cày xới, những ngôi nhà bị hư hỏng và những người dân cần được cứu giúp.

Nhưng cứ sau tiếng bom, Lê Thị Mịch lại cùng đồng đội xuất hiện.

Khi thì phá bom.

Khi thì sửa đường.

Khi thì cứu hàng.

Khi thì cứu người.

Có lần, bà xông vào nơi đang cháy để dập lửa, cứu được một chiếc xe và đưa ba thương binh đến nơi an toàn.

Đó không phải là những công việc riêng biệt.

Tất cả đều nằm trong một nhiệm vụ chung:

Giữ cho cuộc sống không bị bom đạn đánh gục.

Có lẽ một trong những ngày đáng nhớ nhất là 10/8/1972.

Hôm ấy, máy bay địch ném nhiều bom xuyên xuống khu ruộng chuẩn bị cấy.

Đây là loại bom mà Lê Thị Mịch chưa từng gặp trước đó.

Nhưng thay vì chờ người khác xử lý, bà xung phong.

Lần đầu tiên đối diện với loại bom mới luôn tiềm ẩn nhiều nguy hiểm.

Nhưng nếu không xử lý, bà con không thể xuống ruộng.

Mùa vụ có thể bị chậm.

Cuộc sống của người dân sẽ tiếp tục bị chiến tranh ảnh hưởng.

Lê Thị Mịch cùng đồng đội đào được 21 quả bom, bảo đảm an toàn để bà con có thể tiếp tục cấy.

Một ngày khác, 15/9/1972, sau khi máy bay ném bom xuống xã, bà chỉ huy tổ công tác đào được 50 quả bom.

Sau đó, bà chủ động đến công trường đá Hoàng Mai gần khu vực Tân Trường để tiếp tục xử lý bom.

Tại đây, bà đào và phá thêm 20 quả bom, góp phần bảo đảm an toàn cho công trường tiếp tục hoạt động.

Những con số 21, 50 hay 20 nghe qua có vẻ chỉ là những con số thống kê.

Nhưng hãy thử hình dung công việc phía sau chúng.

Đào đất giữa vùng vừa bị ném bom.

Tìm từng quả bom.

Tiếp cận chúng.

Không biết chính xác bên trong còn bao nhiêu nguy hiểm.

Không biết lúc nào máy bay sẽ quay lại.

Không biết quả bom có thể phát nổ bất cứ lúc nào.

Vậy mà những người phụ nữ như Lê Thị Mịch vẫn bước vào.

Họ không phải những người được sinh ra để trở thành anh hùng.

Họ là những người phụ nữ của làng quê.

Họ có gia đình.

Có người thân.

Có những công việc đời thường.

Nhưng chiến tranh đã đặt họ vào một hoàn cảnh đặc biệt.

Và trong hoàn cảnh ấy, họ đã lựa chọn đứng ở nơi nguy hiểm nhất.

Lê Thị Mịch còn tham gia chiến đấu phòng không.

Trong một trận chiến, bà phối hợp với đơn vị bạn bắn rơi một máy bay F-4 của Mỹ.

Như vậy, hình ảnh của Lê Thị Mịch không chỉ gắn với những quả bom dưới mặt đất.

Bà còn là người chiến đấu chống máy bay trên bầu trời.

Một người phụ nữ ở tuyến lửa vừa có thể cầm súng, vừa có thể phá bom, vừa có thể cứu người và sửa đường.

Đó chính là hình ảnh của những nữ dân quân trong những năm tháng chiến tranh.

Họ có mặt ở mọi nơi cuộc sống cần họ.

Ở đường giao thông.

Ở ruộng đồng.

Ở công trường.

Ở trận địa.

Và trong những ngôi nhà vừa bị bom đánh phá.

Sau nhiều năm chiến đấu, những chiến công của Lê Thị Mịch được Nhà nước ghi nhận.

Ngày 31/12/1973, bà được Chủ tịch nước tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Khi ấy, bà đang là Xã đội trưởng xã Tân Trường.

Danh hiệu ấy là sự ghi nhận cho những năm tháng bà cùng đồng đội đứng giữa bom đạn.

Nhưng nếu hỏi điều gì đáng nhớ nhất về nữ anh hùng ấy, có lẽ không phải là những tấm huân chương.

Mà là hình ảnh một người phụ nữ nhiều lần bước vào vùng bom.

Một quả.

Rồi một quả khác.

Rồi hàng chục quả.

Cho đến khi con đường được mở.

Ruộng đồng được an toàn.

Người dân có thể trở lại sản xuất.

Xe có thể tiếp tục chạy.

Hàng hóa có thể tiếp tục đi.

Cuộc sống có thể tiếp tục.

Đó chính là ý nghĩa sâu xa của công việc phá bom.

Không phải chỉ là làm cho một quả bom không nổ.

Mà là giành lại sự sống từ trong lòng đất.

Mỗi quả bom được xử lý là một đoạn đường được trả lại.

Một thửa ruộng được trả lại.

Một chuyến xe được tiếp tục.

Một gia đình tránh được mất mát.

Một mùa vụ không bị bỏ lỡ.

Và trong những năm tháng ấy, Lê Thị Mịch đã góp phần làm nên những điều tưởng như rất nhỏ nhưng lại vô cùng quan trọng.

Sau ngày đất nước thống nhất, bà tiếp tục công tác trong lĩnh vực xã hội, sau này làm cán bộ Hội Chữ thập đỏ tại Thừa Thiên Huế và nghỉ hưu năm 1997.

Cuộc đời sau chiến tranh của bà tiếp tục gắn với công việc vì con người.

Có lẽ đó cũng là một sự nối tiếp tự nhiên.

Trong chiến tranh, bà cứu người khỏi bom đạn.

Sau chiến tranh, bà tiếp tục làm những công việc chăm lo cho cộng đồng.

Từ một nữ dân quân phá bom ở Tân Trường đến một cán bộ xã hội sau hòa bình, hành trình ấy cho thấy một điều rất đẹp:

Người đã từng đứng giữa hiểm nguy để bảo vệ sự sống vẫn tiếp tục dành phần đời còn lại của mình cho con người.

Ngày nay, những con đường ở Tân Trường đã khác xưa.

Những cánh đồng đã trở lại màu xanh.

Những công trường không còn tiếng bom.

Những người dân có thể đi lại bình yên.

Nhưng nếu nhìn lại lịch sử, chúng ta sẽ hiểu rằng để có được sự bình yên ấy, từng có những người phụ nữ đã đứng trước những quả bom chưa nổ.

Họ đào đất bằng đôi tay.

Họ bước đi giữa những hố bom.

Họ cứu những người bị thương.

Họ dập lửa.

Họ sửa đường.

Và họ không lùi bước.

Lê Thị Mịch là một trong những người phụ nữ như thế.

Một nữ anh hùng không chỉ biết cầm súng mà còn biết giữ đường, giữ ruộng, giữ người và giữ nhịp sống của quê hương giữa những năm tháng chiến tranh.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
NỮ ANH HÙNG GIỮ ĐƯỜNG TRONG LỬA BOM | Câu chuyện thời hoa lửa