NỮ ANH HÙNG GIỮ ĐƯỜNG TRONG LỬA BOM
Lê Thị Mịch sinh năm 1943 tại Tân Trường, Tĩnh Gia, Thanh Hóa. Từ năm 1967 đến năm 1973, bà được giao nhiều nhiệm vụ trên địa bàn quê hương như chiến đấu, bảo đảm giao thông, phá bom, cứu người và bảo vệ tài sản của nhân dân. Trong năm 1972, khi địa phương liên tục bị máy bay đánh phá, bà cùng đồng đội đã xử lý nhiều bom còn sót lại, góp phần bảo đảm đường giao thông và sản xuất. Ngày 31 tháng 12 năm 1973, khi đang là Xã đội trưởng xã Tân Trường, Lê Thị Mịch được Chủ tịch nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Lê Thị Mịch sinh năm 1943 tại vùng đất Tân Trường, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa, nay thuộc xã Trường Lâm. Bà trưởng thành trong những năm đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Ở miền Bắc, bên cạnh những đơn vị quân đội trực tiếp chiến đấu, còn có hàng triệu người dân tham gia bảo vệ quê hương, giữ đường, giữ cầu, bảo đảm sản xuất và hỗ trợ bộ đội.
Trong dòng người ấy có những nữ dân quân như Lê Thị Mịch.
Họ không chỉ làm một nhiệm vụ duy nhất. Khi địa phương cần bảo đảm giao thông, họ sửa đường. Khi có bom đánh xuống, họ tìm cách khắc phục hậu quả. Khi người dân gặp nguy hiểm, họ tìm cách cứu giúp. Khi cần phối hợp chiến đấu, họ lại đứng vào vị trí của một người chiến sĩ.
Từ năm 1967 đến năm 1973, Lê Thị Mịch được giao nhiệm vụ bắn máy bay, phá bom và bảo đảm giao thông tại địa phương. Trong chiến đấu, bà thể hiện sự bình tĩnh, khả năng chỉ huy và phối hợp với các lực lượng khác. Bà cùng đơn vị tham gia bắn rơi một máy bay F-4 của đối phương.
Nhưng câu chuyện về Lê Thị Mịch không chỉ nằm ở những trận chiến đấu.
Điểm đặc biệt trong hình ảnh của bà là công việc giữ cho cuộc sống phía sau chiến tuyến không bị ngưng trệ.
Trong chiến tranh, một con đường bị đánh phá có thể khiến việc vận chuyển hàng hóa bị đình trệ. Một khu ruộng bị bom đánh xuống có thể ảnh hưởng đến mùa vụ. Một công trường phải dừng hoạt động có thể gây thêm khó khăn cho cuộc sống của người dân.
Vì vậy, sau mỗi trận đánh phá, những người làm nhiệm vụ bảo đảm giao thông lại phải nhanh chóng khắc phục hậu quả.
Lê Thị Mịch thường xuyên dẫn đầu đơn vị thực hiện những công việc ấy. Bà cùng đồng đội sửa đường, cứu hàng, cứu người và xử lý những quả bom còn nằm lại trên địa bàn. Có lần, bà xông vào nơi đang cháy để dập lửa, cứu được một chiếc xe và đưa ba thương binh đến nơi an toàn.
Đằng sau những công việc ấy là một tinh thần trách nhiệm rất lớn.
Bởi trong chiến tranh, nguy hiểm không chỉ xuất hiện vào lúc tiếng bom đang vang lên. Sau một trận đánh, những quả bom chưa phát nổ vẫn có thể nằm lại trên đường, ngoài đồng ruộng hoặc gần những khu vực người dân sinh sống.
Đặc biệt, năm 1972 là một năm vô cùng căng thẳng đối với địa bàn Tân Trường. Theo tư liệu của Báo Quân đội nhân dân, trong năm đó xã bị máy bay đánh phá 67 lần. Sau những trận đánh, Lê Thị Mịch nhiều lần cùng đồng đội tìm kiếm, xử lý bom để bảo đảm an toàn cho người dân và hoạt động sản xuất.
Trong số những nhiệm vụ ấy có những trường hợp rất đáng nhớ.
Ngày 10 tháng 8 năm 1972, máy bay đánh phá khu ruộng chuẩn bị cấy và xuất hiện một loại bom mà Lê Thị Mịch chưa từng gặp trước đó. Bà đã xung phong xử lý. Theo tư liệu lịch sử được Báo Quân đội nhân dân dẫn lại, bà đào được 21 quả, góp phần bảo đảm để người dân có thể tiếp tục sản xuất đúng thời vụ.
Ngày 15 tháng 9 năm 1972, sau một trận đánh phá, bà chỉ huy tổ công tác xử lý 50 quả bom. Sau đó, bà tiếp tục đến khu vực công trường đá Hoàng Mai gần xã Tân Trường để cùng lực lượng xử lý thêm 20 quả, góp phần bảo đảm an toàn cho công trường.
Những con số ấy cho thấy quy mô công việc mà nữ dân quân này đã đảm nhận trong một thời kỳ đặc biệt khó khăn.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào những con số, chúng ta có thể bỏ qua điều quan trọng nhất.
Đó là mỗi nhiệm vụ đều gắn với cuộc sống của con người.
Một con đường được khôi phục nghĩa là xe có thể tiếp tục đi.
Một khu ruộng được bảo đảm an toàn nghĩa là người dân có thể tiếp tục gieo cấy.
Một chiếc xe được cứu nghĩa là hàng hóa không bị mất đi.
Một người được đưa ra khỏi nơi nguy hiểm nghĩa là một gia đình có thêm cơ hội được đoàn tụ.
Bởi vậy, những công việc của Lê Thị Mịch không chỉ là những nhiệm vụ quân sự. Đó còn là cách một người chiến sĩ bảo vệ cuộc sống của nhân dân trong hoàn cảnh chiến tranh.
Trong những năm tháng ấy, người dân Thanh Hóa phải vừa sản xuất, vừa chiến đấu, vừa bảo vệ những tuyến giao thông quan trọng. Mỗi người góp một phần sức lực để giữ cho hậu phương không bị tê liệt trước bom đạn.
Lê Thị Mịch là một trong những người đã đứng ở vị trí ấy.
Bà không phải một vị tướng, cũng không phải một nhân vật thường xuyên xuất hiện trong những bản tổng kết chiến dịch lớn. Bà là một nữ dân quân trưởng thành từ chính quê hương mình, gắn bó với đường làng, đồng ruộng, công trường và cuộc sống của người dân.
Chính sự gần gũi ấy làm cho câu chuyện về bà trở nên đặc biệt.
Bởi lịch sử của một cuộc chiến không chỉ nằm ở những trận đánh lớn. Nó còn nằm trong những con đường được sửa lại sau bom, những cánh đồng được tiếp tục canh tác, những chuyến xe lại lên đường và những con người âm thầm giữ cho cuộc sống không ngừng lại.
Sau nhiều năm công tác và chiến đấu, những đóng góp của Lê Thị Mịch được Nhà nước ghi nhận.
Ngày 31 tháng 12 năm 1973, Chủ tịch nước trao tặng bà danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Khi ấy, bà đang giữ cương vị Xã đội trưởng xã Tân Trường. Trước đó, bà được tặng nhiều phần thưởng, trong đó có Huân chương Chiến công hạng Nhất và ba danh hiệu Chiến sĩ Quyết thắng.
Danh hiệu Anh hùng là sự ghi nhận đối với những năm tháng bà cùng đồng đội hoàn thành nhiệm vụ giữa điều kiện chiến tranh khốc liệt.
Nhưng cuộc đời Lê Thị Mịch không dừng lại ở ngày nhận danh hiệu.
Sau năm 1975, đất nước thống nhất. Những con người từng sống trong chiến tranh bước vào một nhiệm vụ mới: xây dựng cuộc sống hòa bình.
Lê Thị Mịch tiếp tục công tác và sau này làm cán bộ Hội Chữ thập đỏ ở Thừa Thiên Huế. Bà công tác tại đây đến năm 1997 thì nghỉ hưu.
Điều đó cho thấy một nét đẹp khác trong cuộc đời bà.
Chiến tranh đã kết thúc, nhưng tinh thần phục vụ cộng đồng vẫn tiếp tục.
Từ một nữ dân quân ở Thanh Hóa, Lê Thị Mịch trở thành một cán bộ tiếp tục gắn bó với công tác xã hội ở một vùng đất khác. Những năm tháng chiến tranh đã qua, nhưng trách nhiệm với cộng đồng vẫn là một phần trong cuộc đời bà.
Ngày nay, khi nhìn lại lịch sử, chúng ta thường nhớ đến những chiến dịch lớn, những vị tướng nổi tiếng và những trận đánh quyết định. Những điều ấy rất quan trọng, nhưng lịch sử còn được tạo nên bởi hàng triệu con người bình dị.
Có những người đứng ở trận địa.
Có những người giữ cầu, giữ đường.
Có những người vận chuyển lương thực.
Có những người cứu thương.
Có những người trở về sau chiến tranh với những ký ức không thể nào quên.
Và có những người như Lê Thị Mịch – vừa chiến đấu, vừa bảo đảm giao thông, vừa cứu người, vừa góp phần giữ cho cuộc sống của quê hương tiếp tục.
Đó là hình ảnh của một thế hệ mà tuổi trẻ gắn liền với nhiệm vụ chung của đất nước.
Lê Thị Mịch sinh ra trong chiến tranh và trưởng thành trong chiến tranh. Những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ không diễn ra trong một cuộc sống bình yên, mà giữa những nhiệm vụ liên tục đặt ra trước mắt.
Thế nhưng từ hoàn cảnh ấy, bà đã thể hiện bản lĩnh của mình bằng hành động.
Không cần những lời nói lớn lao.
Không cần những điều quá xa vời.
Chỉ cần mỗi khi quê hương cần, mình có mặt.
Mỗi khi người dân gặp nguy hiểm, mình tìm cách giúp đỡ.
Mỗi khi con đường bị phá, mình cùng đồng đội khắc phục.
Đó chính là cách những con người bình dị góp phần làm nên lịch sử.
Câu chuyện của Lê Thị Mịch cũng giúp thế hệ hôm nay hiểu hơn về giá trị của hòa bình. Một con đường an toàn, một cánh đồng được gieo cấy, một chuyến xe đi qua và một ngày bình thường của người dân tưởng như rất giản dị, nhưng trong chiến tranh, để có được những điều ấy đã cần đến sự đóng góp của biết bao người.
Trong số đó có những nữ dân quân mà tên tuổi có thể không được nhắc đến thường xuyên trong sách giáo khoa, nhưng dấu ấn của họ vẫn nằm trong ký ức của quê hương.
Lê Thị Mịch là một người như thế.
Lê Thị Mịch – từ một nữ dân quân của vùng đất Tân Trường đã trở thành Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân bằng những năm tháng đứng giữa thử thách để bảo vệ con đường, đồng ruộng, tài sản và con người. Cuộc đời bà cho thấy sức mạnh của người phụ nữ Việt Nam trong chiến tranh không chỉ nằm ở sự gan dạ, mà còn ở tinh thần trách nhiệm, sự bền bỉ và tình yêu đối với quê hương. Những quả bom được xử lý, những con đường được khôi phục và những người dân được bảo vệ đã trở thành một phần trong câu chuyện lớn của dân tộc. Chiến tranh đã lùi xa, nhưng hình ảnh người nữ anh hùng năm ấy vẫn nhắc thế hệ hôm nay rằng phía sau mỗi trang sử lớn luôn có những con người bình dị đã âm thầm góp sức để đất nước đi qua những năm tháng gian khó.



