Nữ anh hùng thầm lặng của quê hương Cửa Tùng
Giữa nhịp sống yên bình của hôm nay, chúng em có dịp trở về thôn Tân Mỹ, xã Cửa Tùng – mảnh đất từng chìm trong khói lửa chiến tranh, nơi lịch sử không nằm trong sách vở mà hiện hữu trên từng con đường, từng nếp nhà. Chuyến thăm của chi đoàn 11A1 không chỉ là một hoạt động tri ân, mà còn là cuộc gặp gỡ đầy xúc động với quá khứ, khi chúng em được lắng nghe những câu chuyện đời, chuyện người từ bà Nguyễn Thị Dậu – người phụ nữ đã gửi trọn tuổi xuân mình cho Tổ quốc.
Bà sinh năm 1945, quê quán: thôn Tân Mỹ, xã Cửa Tùng (xã Vĩnh Giang, huyện Vĩnh Linh cũ), tỉnh Quảng Trị. Cuộc đời bà gắn liền với những năm tháng gian khổ nhưng vô cùng vẻ vang của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Ngay từ năm 1962, khi còn rất trẻ và chưa giữ bất kỳ chức vụ nào trong xã, bà Dậu đã tự nguyện tham gia dân quân du kích giới tuyến. Đó là những bước đi đầu tiên của một cô gái tuổi mười bảy, mang theo sự vô tư của tuổi trẻ nhưng cũng sớm hun đúc trong tim ý chí kiên cường trước bom đạn chiến tranh.
Đến tháng 9 năm 1965, bà tham gia vận chuyển hàng hóa trên tuyến Trường Sơn – một nhiệm vụ vô cùng gian khổ. Trên những cung đường gồ ghề, núi rừng âm u, bà gùi trên vai hơn 25kg gạo và đạn, vượt chỉ tiêu được giao, chỉ với cơm nắm chấm muối làm nguồn sống. Từ Bãi Hà đến Cam Lộ, mỗi bước chân là một lần đối diện hiểm nguy. Chính sự gan dạ, khỏe mạnh và tinh thần trách nhiệm ấy của bà đã được cấp trên giao nhiệm vụ Xã đội phó dân quân xã Vĩnh Giang, trở thành một trong những cô gái trẻ tiêu biểu của phong trào cách mạng địa phương lúc bấy giờ.
Năm 1968, bà Dậu được giao phụ trách công tác hậu cần, chỉ huy một đại đội dân quân Vĩnh Giang vượt sông Bến Hải trong đêm, tiến vào vùng Gio Linh giữa mưa bom bão đạn. Nhiệm vụ của đại đội là vận chuyển đầu đạn nặng 45kg/quả (đạn 32) bằng cách đào đạn được giấu dưới cát rồi đưa từ Gio Linh ra cảng Cửa Việt. Ban đầu chỉ dự kiến một chuyến, nhưng trước yêu cầu cấp bách của bộ phận chỉ huy bộ đội chủ lực đánh tàu Mỹ tại Cửa Việt, đại đội phải thực hiện liên tiếp 5 chuyến trong một đêm. Đó là những chuyến đi căng thẳng đến nghẹt thở, bởi nếu không hoàn thành trước khi trời sáng, việc vượt sông trở lại sẽ vô cùng nguy hiểm. Nhắc lại kỷ niệm ấy, bà xúc động chia sẻ: “Lúc đó bà không nghĩ gì nhiều, chỉ tự nhủ mình đã được Đảng và nhân dân tin thì phải làm cho tròn. Đó cũng là kỷ niệm đáng nhớ nhất trong hành trình làm cách mạng của bà.” Sau khi hoàn thành đủ năm chuyến vận chuyển, khi quay trở lại vượt sông, ai cũng đã kiệt sức, thuyền lại bị đắm giữa sông, nhưng khát vọng sống và niềm tin yêu Tổ quốc đã giúp họ vực dậy tinh thần, bám sang thuyền khác hay bơi qua sông. Bà kể, khoảnh khắc ấy khiến bà rưng rưng nước mắt, bởi giữa hiểm nguy, ý chí và lòng yêu nước đã chiến thắng mọi giới hạn. Nhờ thế, đại đội hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, chi viện kịp thời cho chiến trường, không một người bị thương hay hy sinh – một chiến công thầm lặng mà vô cùng lớn lao.
Những đóng góp bền bỉ ấy của bà đã được Đảng và nhân dân tin tưởng. Năm 1969, bà được bầu làm Đảng ủy viên, Hội trưởng Hội Phụ nữ xã. Đến năm 1971, bà vinh dự trở thành một trong ba đại biểu Quốc hội, và tiếp tục được tín nhiệm bầu làm đại biểu Quốc hội năm 1975 – minh chứng cho cả một quá trình cống hiến không ngừng nghỉ, từ chiến trường ác liệt đến mặt trận chính trị.
Cuộc đời bà Nguyễn Thị Dậu là bản hùng ca thầm lặng của người phụ nữ Việt Nam: bình dị mà kiên cường, mềm mại mà bất khuất, luôn đặt Tổ quốc lên trên tuổi xuân và hạnh phúc riêng. Từng bước chân gùi gạo băng rừng Trường Sơn, từng đêm vượt sông Bến Hải, từng trách nhiệm trên mặt trận chính trị… tất cả đều ghi dấu ý chí và lòng yêu nước nồng nàn. Đối với chúng em – những học sinh chi đoàn 11A1 – được gặp bà và nghe những câu chuyện ấy là một trải nghiệm quý giá, để thấu hiểu rằng độc lập, hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng mồ hôi, xương máu và sự dũng cảm của những con người bình dị mà phi thường.



