NỮ ANH HÙNG Y BUÔNG – TỪ NHỮNG NĂM THÁNG CHIẾN TRANH ĐẾN CUỘC SỐNG HIỆN TẠI HÔM NAY
Nhắc đến Tây Nguyên, người ta thường nhớ đến những cánh rừng đại ngàn, tiếng cồng chiêng vang vọng và những con người mộc mạc, chân thành nhưng giàu nghị lực. Giữa mảnh đất ấy có một người phụ nữ Xê Đăng đã dành cả tuổi trẻ của mình cho quê hương, đất nước. Đó là nữ Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Bác Y Buông – người phụ nữ gắn liền với hình ảnh “nồi cơm nuôi quân” trên chiến trường Bắc Tây Nguyên. Bác Y Buông sinh năm 1945 tại làng Đăk Rế, xã Đăk Na, huyện Tu Mơ Rông, tỉnh Kon Tum cũ. Sinh ra và lớn lên trong những năm đất nước còn chiến tranh, tuổi thơ của bác không có nhiều những tháng ngày bình yên. Từ khi còn rất trẻ, Bác Y Buông đã sớm chứng kiến cảnh quê hương bị chiến tranh tàn phá, người dân bị bắt bớ, cuộc sống luôn đối mặt với hiểm nguy. Chính hoàn cảnh ấy đã hun đúc trong bà tình yêu quê hương và ý chí đứng lên bảo vệ buôn làng. Năm 1962, khi mới 17 tuổi, Bác Y Buông gia nhập lực lượng vũ trang huyện Đăk Tô và được giao nhiệm vụ làm chiến sĩ nuôi quân. Tưởng rằng công việc nấu cơm chỉ là một nhiệm vụ hậu cần bình thường, nhưng trên chiến trường khốc liệt, mỗi nồi cơm mà bà nấu lại là sự gửi gắm của tình thương, trách nhiệm và niềm tin dành cho những người lính đang ngày đêm chiến đấu. Suốt mười năm, từ năm 1962 đến năm 1972, Bác Y Buông theo đơn vị đi qua những cánh rừng, những con suối và những vùng chiến sự đầy bom đạn. Có những lúc lương thực bị phong tỏa, bà phải tự mình tìm rau rừng, đào củ, bắt cá, bắt ốc, lấy măng để cải thiện bữa ăn cho bộ đội. Công việc tưởng như thầm lặng ấy lại đòi hỏi một sự gan dạ và bền bỉ không kém gì người chiến sĩ ngoài trận tuyến.
Có một câu chuyện về Bác Y Buông khiến tôi đặc biệt xúc động. Một lần đơn vị bị địch phát hiện và pháo liên tục dội xuống. Khi ấy, bà vừa nấu xong hai nồi cơm. Thay vì chạy vào nơi trú ẩn, Bác Y Buông lao đến ôm lấy hai nồi cơm, dùng chính thân mình che chắn cho những phần cơm dành cho bộ đội. Bom đạn làm bà bị thương, đất đá vùi lấp người, nhưng khi tiếng pháo ngừng, người ta vẫn tìm thấy bà đang ôm chặt những nồi cơm. Hình ảnh ấy khiến tôi nghĩ rất nhiều. Có lẽ trong trái tim người phụ nữ trẻ năm ấy, những nồi cơm không đơn giản chỉ là thức ăn. Đó là công sức của bà, là sự chăm chút dành cho đồng đội, là mong muốn những người lính có đủ sức khỏe để tiếp tục chiến đấu. Bác Y Buông không trực tiếp cầm súng nơi chiến hào, nhưng bằng công việc của mình, bác đã góp một phần vào cuộc chiến đấu chung của cả dân tộc. Những năm tháng chiến tranh đã đi qua, nhưng dấu vết của nó vẫn còn in trên cuộc đời người nữ anh hùng. Sau này, bác còn tiếp tục phục vụ trong quân đội và từng được bầu làm đại biểu Quốc hội, đại diện cho nhân dân các dân tộc Kon Tum.
Với những đóng góp của mình, Bác Y Buông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nếu quá khứ của Bác Y Buông là những tháng ngày rừng sâu, bom đạn và những nồi cơm nuôi quân, thì cuộc sống hôm nay của bác lại giản dị và bình lặng hơn rất nhiều. Đến nay bác Y Buông sống cùng gia đình người con gái tại xã Đắk Tô, tỉnh Quảng Ngãi. Tuổi cao khiến trí nhớ của bác giảm sút, tai không còn nghe rõ, nhưng những ký ức về những năm tháng chiến đấu vẫn in đậm trong tâm trí. Người phụ nữ từng đi qua những cánh rừng đầy bom đạn giờ đây trở về với cuộc sống gia đình, bên con cháu. Không còn tiếng pháo, không còn những ngày phải lo từng nồi cơm giữa chiến trường, cuộc sống của bác giờ bình dị hơn. Nhưng chính sự bình dị ấy lại khiến tôi càng xúc động. Bởi sau những năm tháng cống hiến cho đất nước, điều bác có hôm nay không phải là sự giàu sang hay những điều lớn lao, mà là những ngày tháng bình yên bên gia đình và sự kính trọng, yêu thương của mọi người. Điều đáng quý ở Bác Y Buông không chỉ nằm ở những huân chương hay danh hiệu Anh hùng. Điều khiến tôi khâm phục hơn cả chính là sự giản dị của bác. Bác đã từng đi qua chiến tranh, từng đối mặt với hiểm nguy, từng dành cả tuổi trẻ để chăm lo cho những người lính, nhưng khi trở về với cuộc sống đời thường, bác vẫn giữ được nét chân chất, hiền hậu của người phụ nữ Xê Đăng. Nhìn lại cuộc đời Bác Y Buông, tôi cảm nhận rõ sự thay đổi của thời gian. Ngày ấy, một cô gái Xê Đăng tuổi đôi mươi mang trên vai trách nhiệm với đồng đội, ngày đêm giữa núi rừng để nấu từng nồi cơm. Hôm nay, người phụ nữ năm nào đã trở thành một người bác ở tuổi 80, sống giữa tình yêu thương của con cháu. Giữa hai khoảng thời gian ấy là cả một cuộc đời cống hiến. tôi nghĩ rằng, mỗi thế hệ có một cách yêu quê hương khác nhau. Thế hệ của Bác Y Buông đã yêu quê hương bằng việc sẵn sàng hy sinh tuổi trẻ, vượt qua bom đạn và gian khổ để bảo vệ đất nước. Còn thế hệ con cháu hôm nay được sống trong hòa bình thì cần biết trân trọng những gì mình đang có, cố gắng học tập, sống có trách nhiệm và biết yêu thương cộng đồng. Bác Y Buông giống như một cây xà nu giữa đại ngàn Tây Nguyên. Cây đã trải qua mưa bom, bão đạn nhưng vẫn đứng đó, lặng lẽ chứng kiến sự đổi thay của quê hương.
Cuộc đời bác là một câu chuyện đẹp về lòng yêu nước, sự hy sinh và sức mạnh của người phụ nữ Việt Nam. Và có lẽ, điều khiến tôi xúc động nhất khi nghĩ về Bác Y Buông không phải chỉ là câu chuyện của một nữ anh hùng trong chiến tranh, mà là hình ảnh một người phụ nữ đã đi qua những năm tháng dữ dội nhất của cuộc đời để hôm nay được sống những ngày bình yên bên gia đình. Từ nồi cơm giữa chiến trường đến mái nhà bình dị của tuổi già, hành trình ấy là một minh chứng đẹp đẽ rằng những hy sinh thầm lặng của một con người có thể trở thành một phần ký ức không thể quên của quê hương và đất nước.


