NỮ BIỆT ĐỘNG SÀI GÒN VIẾT NHỮNG MẬT LỆNH “TÀNG HÌNH”.
Trong những năm chiến tranh khốc liệt, khi việc chuyển một mệnh lệnh từ căn cứ vào nội thành Sài Gòn có thể phải đánh đổi bằng cả mạng sống của người giao liên, một cô gái trẻ đã được giao công việc vô cùng đặc biệt viết những bức mật thư mà sau khi đặt bút xuống, chính người viết cũng gần như không nhìn thấy chữ. Những tờ giấy tưởng như hoàn toàn trắng ấy đã âm thầm vượt qua nhiều cuộc khám xét, mang theo nghị quyết, chỉ thị và mật lệnh đến với lực lượng hoạt động trong lòng đô thị. Người viết những dòng chữ “tàng hình” đó là nữ biệt động Nguyễn Thị Phương.Bà Nguyễn Thị Phương sinh năm 1952 tại Campuchia, lớn lên trong một gia đình giàu truyền thống cách mạng. Bà ngoại là Mẹ Việt Nam anh hùng Trần Thị Công, có ba người con hy sinh và một người con là thương binh. Từ nhỏ, Nguyễn Thị Phương đã được nghe và chứng kiến nhiều câu chuyện về kháng chiến. Chính hoàn cảnh gia đình ấy đã sớm hun đúc trong bà lòng yêu nước và ý chí tham gia cách mạng khi tuổi đời còn rất trẻ.Năm 15 tuổi, nghe theo lời kêu gọi của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam, Nguyễn Thị Phương cùng chị ruột gia nhập lực lượng cách mạng. Bà được phân công về Quân khu Sài Gòn – Gia Định, làm nhiệm vụ vận chuyển vũ khí, đạn dược để chuẩn bị cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968. Ở tuổi mà nhiều thiếu nữ vẫn còn sống trong vòng tay gia đình, Nguyễn Thị Phương đã phải học cách giữ bí mật, vượt qua những tuyến đường nguy hiểm và hiểu rằng bất kỳ sơ suất nào cũng có thể ảnh hưởng đến đồng đội.Sau Mậu Thân 1968, bà được điều về văn phòng Bộ Tư lệnh Quân khu Sài Gòn – Gia Định và học đánh máy. Tại đây, Nguyễn Thị Phương được giao thêm một nhiệm vụ đặc biệt gọi là “viết bạch”, tức viết mật thư bằng loại mực bí mật. Chữ sau khi viết lên giấy gần như không thể nhìn thấy bằng mắt thường, chỉ khi người nhận sử dụng đúng phương pháp và chất chuyên dụng thì nội dung mới hiện ra.Công việc nghe qua tưởng đơn giản, nhưng thực tế đòi hỏi sự tập trung và chính xác rất cao. Sau khi nhận nội dung từ cấp trên, Nguyễn Thị Phương phải tuyệt đối ghi nhớ và giữ kín. Đêm đến, bà lặng lẽ xuống hầm, ngồi bên ngọn đèn dầu leo lét rồi cặm cụi viết từng dòng mật lệnh. Điều khó nhất là nét chữ vừa viết xuống gần như lập tức “biến mất”. Bà không thể nhìn lại rõ ràng để biết mình vừa viết đến đâu. Nếu mất tập trung, dòng sau có thể chồng lên dòng trước; chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể khiến cả bức thư không đọc được hoặc làm sai lệch một nội dung quan trọng.Bởi vậy, từng hàng chữ, từng khoảng cách và vị trí trên trang giấy đều phải được bà tính toán cẩn thận. Đằng sau một tờ giấy trắng tưởng như vô nghĩa có thể là chỉ thị của cấp trên, một nghị quyết quan trọng hoặc mệnh lệnh liên quan trực tiếp đến hoạt động của lực lượng biệt động. Nguyễn Thị Phương hiểu rằng mỗi nét bút của mình không chỉ là một dòng chữ, mà còn gắn với sự an toàn của người giao liên và nhiều cơ sở cách mạng.Viết xong mật thư mới chỉ hoàn thành một nửa nhiệm vụ. Khó khăn tiếp theo là làm sao đưa tài liệu vượt qua những cuộc bố ráp và các chốt kiểm tra dày đặc để vào được nội thành Sài Gòn. Để tránh bị phát hiện, Nguyễn Thị Phương và đồng đội phải ngụy trang tài liệu thành những vật dụng hết sức bình thường. Bà thường chọn giấy dầu, loại giấy quen thuộc dùng để gói hàng lúc bấy giờ, rồi tùy hoàn cảnh mà giấu thư trong ổ bánh mì, thang thuốc bắc, túi gạo hoặc gói đường.Một người lính có thể bị khám xét rất kỹ, nhưng một ổ bánh mì hay một gói hàng sinh hoạt thường ngày đôi khi lại dễ dàng vượt qua vòng kiểm soát hơn. Chính từ những cách ngụy trang tưởng chừng đơn giản ấy, nhiều bức mật thư đã được chuyển an toàn đến đúng địa chỉ. Theo lời kể của Nguyễn Thị Phương được báo chí ghi lại, kỹ thuật viết chữ bí mật này được sử dụng trong suốt quá trình hoạt động và cho đến ngày miền Nam giải phóng vẫn không bị đối phương phát hiện.Điều đáng nói là viết mật thư chỉ là một trong rất nhiều công việc mà người nữ biệt động trẻ từng đảm nhiệm. Nguyễn Thị Phương học đánh máy, học Morse, làm y tá, làm chị nuôi, tham gia vận chuyển vũ khí và từng đưa vũ khí bằng xuồng hai đáy được ngụy trang. Bà từng kể rằng cấp trên giao nhiệm vụ gì thì mình phải học, phải biết và phải làm. Trong những năm chiến tranh, bà đã kinh qua khoảng bảy nhiệm vụ khác nhau, từ những công việc âm thầm trong căn cứ đến những chuyến đi luôn đối mặt với nguy hiểm.Sau cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968, tình hình tại vùng ven Sài Gòn ngày càng căng thẳng. Bộ chỉ huy mang phiên hiệu SK6 của lực lượng Biệt động Sài Gòn – Gia Định không còn trụ được ở Củ Chi và phải di chuyển về miền Tây Nam Bộ. Năm 1970, trong một trận càn tại ấp Phước Lý, Mỏ Cày, Bến Tre, nơi bộ chỉ huy đóng quân bị phát hiện và Nguyễn Thị Phương rơi vào tay đối phương.Khi ấy, bà mới 18 tuổi.Nghi ngờ cô gái trẻ có liên quan đến lực lượng cách mạng, đối phương liên tục tra khảo, đánh đập và nhấn nước để buộc bà khai ra tổ chức. Nhưng Nguyễn Thị Phương kiên quyết giữ im lặng. Bà không khai về đơn vị, không tiết lộ đồng đội và cũng không để lộ những đường dây liên lạc mà mình biết. Sau những cuộc tra khảo khắc nghiệt nhưng không thu được thông tin, đối phương cuối cùng phải thả bà.Thoát khỏi nơi giam giữ, Nguyễn Thị Phương vẫn tiếp tục hoạt động. Những gì vừa trải qua không khiến bà rời bỏ nhiệm vụ. Người nữ biệt động trẻ lại trở về với công việc của mình, tiếp tục giữ liên lạc, thực hiện nhiệm vụ và âm thầm phục vụ cho cuộc chiến cho đến những ngày cuối tháng 4 năm 1975.Ngày 30 tháng 4 năm ấy, Nguyễn Thị Phương đi từ hướng Củ Chi về Sài Gòn. Sau nhiều năm sống giữa chiến tranh, bí mật và những chuyến đi đầy hiểm nguy, bà đã tận mắt chứng kiến ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng. Khi đó, Nguyễn Thị Phương mới 23 tuổi.Tám năm tuổi trẻ của bà đã đi qua trong chiến tranh. Từ cô gái 15 tuổi tham gia cách mạng, bà từng vận chuyển đạn dược chuẩn bị cho Mậu Thân, từng đưa v.ũ k.h.í bằng xuồng hai đáy, từng học Morse, làm y tá, đánh máy và nhiều đêm ngồi dưới căn hầm nhỏ bên ánh đèn dầu để viết những mật lệnh mà chính mình cũng không thể nhìn thấy rõ. Bà từng bị bắt, bị tra khảo khi mới 18 tuổi nhưng vẫn giữ kín bí mật của tổ chức. Cuối cùng, người con gái ấy đã sống đến ngày đất nước thống nhất.Nhắc đến Biệt động Sài Gòn, nhiều người thường nhớ đến những trận đánh táo bạo ngay giữa lòng đô thị. Nhưng phía sau những tiếng súng còn có một lực lượng âm thầm làm nhiệm vụ liên lạc, vận chuyển và bảo vệ mạng lưới hoạt động bí mật. Nguyễn Thị Phương là một trong những con người như thế.Bà không được biết đến bởi một khẩu súng hay một trận đánh riêng lẻ. Dấu ấn đặc biệt của Nguyễn Thị Phương nằm trong những tờ giấy tưởng như trắng trơn, những ổ bánh mì, thang thuốc bắc, túi gạo hay gói đường đã âm thầm mang mật lệnh vượt qua vòng kiểm soát của đối phương.Những dòng chữ bà viết từng “tàng hình” trên giấy, nhưng sự gan dạ và những năm tháng tuổi trẻ bà dành cho đất nước thì không hề biến mất trong ký ức lịch sử.



