Bài viết

Nữ biệt động Thanh Khê và lời thề chiến đấu dưới lòng đất

Quảng Trị24/06/2026Đoàn Trường THPT chuyên Võ Nguyên Giáp (Đoàn Phường Đồng Hới)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Giữa những ngày tháng Mười Hai lịch sử, khi cả nước hướng về kỷ niệm 80 năm Ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam, hình ảnh những cựu chiến binh từ khắp mọi miền đất nước hội tụ về Thủ đô Hà Nội đã gợi lại biết bao ký ức hào hùng của dân tộc. Trong số những nhân chứng lịch sử ấy có Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Thị Tám – người nữ chiến sĩ biệt động từng trực tiếp chiến đấu trong lòng địch giữa những năm tháng ác liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.

Ở tuổi ngoài bảy mươi, mang trên mình nhiều thương tật và di chứng chiến tranh, bà vẫn giữ phong thái nhanh nhẹn cùng giọng nói đậm chất miền Trung. Mỗi lần nhắc lại những năm tháng tuổi trẻ, ánh mắt bà lại ánh lên niềm tự hào xen lẫn xúc động về một thời tuổi xuân đã hiến dâng cho Tổ quốc.

Nguyễn Thị Tám sinh năm 1950 tại huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam trong một gia đình giàu truyền thống cách mạng. Tuổi thơ của bà gắn liền với những năm tháng quê hương chìm trong khói lửa chiến tranh. Ngày ngày chứng kiến cảnh quân địch lùng sục, càn quét và pháo kích vào làng mạc, trong lòng cô gái nhỏ sớm hình thành ý chí đứng lên chiến đấu bảo vệ quê hương.

Năm 1964, khi mới 14 tuổi, Nguyễn Thị Tám đã nung nấu khát vọng tham gia cách mạng. Thấy thanh niên trong làng nô nức lên đường chiến đấu, bà càng thêm sốt ruột. Dù tuổi còn nhỏ, bà vẫn kiên quyết xin tham gia lực lượng du kích địa phương.

Ban đầu, mẹ bà lo lắng vì con gái còn quá trẻ, sợ không đủ sức chịu đựng gian khổ hoặc nếu sa vào tay địch sẽ gặp nhiều nguy hiểm. Thế nhưng ý chí của cô gái tuổi mười bốn không gì lay chuyển được. Chính tinh thần ấy đã đưa Nguyễn Thị Tám bước vào con đường hoạt động cách mạng đầy thử thách nhưng cũng vô cùng vẻ vang.

Sau cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân năm 1968, thực hiện chủ trương của Đặc khu ủy Quảng Đà, nhiều cơ sở cách mạng bí mật được xây dựng ngay trong nội đô Đà Nẵng. Khu vực Thanh Khê trở thành một căn cứ lõm cách mạng quan trọng nằm ngay cửa ngõ thành phố.

Nguyễn Thị Tám được tổ chức phân công tham gia lực lượng biệt động hoạt động trong nội thành. Để che mắt địch, bà cùng đồng đội cải trang thành người làm thuê, người giúp việc trong các gia đình dân cư. Công việc hằng ngày của họ là vận chuyển tài liệu, đưa đón cán bộ, cất giấu vũ khí và gây dựng cơ sở cách mạng.

Trong thời gian hoạt động tại Thanh Khê, Nguyễn Thị Tám trú ẩn tại nhà Mẹ Nhu, tên thật là Lê Thị Dãnh. Một số đồng đội khác được bố trí ở nhà Mẹ Hiền, tên thật là Lê Thị Hiền. Những người mẹ ấy đã trở thành chỗ dựa vững chắc cho các chiến sĩ biệt động giữa lòng địch.

Nhiều năm sau, mỗi khi nhắc đến Mẹ Nhu, bà Tám vẫn không giấu được xúc động. Trong ký ức của bà, Mẹ Nhu luôn yêu thương, chăm sóc các chiến sĩ như những người con ruột thịt. Từ bữa cơm hằng ngày đến giấc ngủ ban đêm, Mẹ đều dành sự quan tâm chu đáo cho từng người.

Để tránh bị nghi ngờ, mỗi lần đi chợ, Mẹ Nhu phải mua thức ăn ở nhiều nơi khác nhau. Những việc làm âm thầm ấy đã góp phần bảo vệ an toàn cho tổ biệt động trong suốt thời gian hoạt động bí mật.

Ban đầu, căn hầm trú ẩn của tổ được bố trí ngoài vườn, giữa những bụi cây rậm rạp. Tuy nhiên, mùa mưa đến khiến nước thường xuyên tràn vào hầm. Thấy các chiến sĩ chịu nhiều gian khổ, Mẹ Nhu chủ động đề nghị chuyển hầm vào bên trong nhà để thuận tiện hơn cho việc sinh hoạt và bảo đảm an toàn.

Đêm 23 tháng 12 năm 1968, tổ biệt động thực hiện trận tập kích vào đồn Bảo An và khu vực cầu Phú Lộc. Mặc dù không thu được vũ khí như kế hoạch ban đầu nhưng trận đánh đã gây tiếng vang lớn, khiến quân địch hoang mang và tăng cường truy lùng lực lượng cách mạng.

Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, các chiến sĩ trở về nhà Mẹ Nhu và Mẹ Hiền tiếp tục ẩn náu. Không ai ngờ rằng chỉ hai ngày sau, một biến cố đau thương đã xảy ra.

Một thành viên trong lực lượng là Lữ Hùng đã đầu hàng địch và chỉ điểm các cơ sở bí mật. Rạng sáng ngày 26 tháng 12 năm 1968, hàng trăm lính địch bất ngờ bao vây khu vực nhà Mẹ Nhu.

Nhận thấy tình hình nguy cấp, các chiến sĩ nhanh chóng xuống hầm bí mật, chuẩn bị sẵn sàng chiến đấu. Trên mặt đất, quân địch bắt giữ anh Phạm Phú Long – con trai của Mẹ Nhu và tra khảo hết sức dã man nhằm buộc khai ra nơi ẩn náu của các chiến sĩ.

Dù bị đánh đập tàn nhẫn, anh Long vẫn kiên quyết giữ bí mật. Không khai thác được thông tin, địch tiếp tục chuyển sang tra tấn Mẹ Nhu.

Từ dưới hầm bí mật, các chiến sĩ nghe rõ từng tiếng đòn roi giáng xuống người Mẹ. Nhưng trước mọi sự đe dọa, Mẹ Nhu vẫn kiên cường không khuất phục. Bà lớn tiếng khẳng định lòng trung thành với cách mạng, khiến quân địch vô cùng tức giận.

Cuối cùng, chúng đã nổ súng sát hại Mẹ Nhu ngay tại ngôi nhà của mình.

Nhắc lại thời khắc ấy, Nguyễn Thị Tám vẫn không cầm được nước mắt. Đối với bà và đồng đội, sự hy sinh của Mẹ Nhu là mất mát vô cùng to lớn nhưng cũng là nguồn sức mạnh thôi thúc họ chiến đấu đến cùng.

Trong căn hầm lúc đó chỉ còn ba chiến sĩ gồm Nguyễn Thị Tám, Nguyễn Văn Huề và Trần Thanh Trung. Họ đứng trước hai lựa chọn: hoặc chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, hoặc kích nổ lựu đạn để cùng địch đồng quy vu tận.

Ngay dưới tấm ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh được đặt trong hầm bí mật, cả ba người đã cùng nhau tuyên thệ quyết chiến đấu, quyết trả thù cho Mẹ Nhu và không chấp nhận hy sinh vô ích.

Khi thời cơ đến, các chiến sĩ bất ngờ bật nắp hầm, ném lựu đạn vào đội hình địch rồi lao lên chiến đấu. Sau đợt tấn công đầu tiên, họ nhanh chóng di chuyển về phía nhà Mẹ Hiền cách đó khoảng 400 mét để phối hợp với lực lượng đang chiến đấu tại đây.

Tại nhà Mẹ Hiền, bốn chiến sĩ biệt động khác cũng đang chống trả quyết liệt trong một kho chứa muối.

Trên đường rút lui, Nguyễn Văn Huề bị thương rất nặng. Nguyễn Thị Tám cố gắng dìu đồng đội vượt qua vòng vây nhưng anh Huề biết mình không còn khả năng tiếp tục chiến đấu.

Người chiến sĩ quả cảm yêu cầu bà đưa lại quả lựu đạn để ở lại chặn địch. Dù không muốn rời xa đồng đội, cuối cùng Nguyễn Thị Tám đành chấp nhận quyết định ấy.

Khi lính Mỹ áp sát, Nguyễn Văn Huề đã kích nổ lựu đạn, tiêu diệt thêm nhiều tên địch rồi anh dũng hy sinh.

Sau nhiều giờ chiến đấu căng thẳng, Nguyễn Thị Tám, Trần Thanh Trung cùng hai chiến sĩ khác đã vượt qua vòng vây và trở về căn cứ an toàn.

Trận chiến tại Thanh Khê trở thành một trong những biểu tượng tiêu biểu của tinh thần chiến đấu quả cảm trong lòng đô thị miền Nam. Chỉ với bảy chiến sĩ biệt động cùng sự đùm bọc của nhân dân, lực lượng cách mạng đã khiến quân địch phải trả giá đắt trong một cuộc bao vây quy mô lớn.

Để tưởng nhớ những người đã ngã xuống trong trận chiến ấy, năm 1985, thành phố Đà Nẵng xây dựng Tượng đài Mẹ Nhu tại khu vực cửa ngõ trung tâm thành phố. Công trình không chỉ ghi nhớ công lao của Mẹ Nhu mà còn tôn vinh tinh thần bất khuất của những chiến sĩ biệt động năm xưa.

Từ năm 1971 đến năm 1975, Nguyễn Thị Tám được cử ra miền Bắc học tập. Trong thời gian này, bà nhiều lần tham dự các hội nghị thanh niên, phụ nữ quốc tế tại Cuba, Chile, Liên Xô và Trung Quốc.

Dù có cơ hội tiếp xúc với bạn bè quốc tế, bà vẫn giữ nguyên sự chân thành và giản dị của người con đất Quảng. Khi được hỏi mong muốn điều gì, bà chỉ xin sự hỗ trợ về vũ khí và vật chất để góp phần đánh thắng giặc Mỹ, hoàn toàn không nghĩ đến lợi ích riêng cho bản thân.

Sau ngày đất nước thống nhất, Nguyễn Thị Tám trở về quê hương công tác tại ngành xây dựng. Do ảnh hưởng nặng nề của thương tật chiến tranh, bà nghỉ hưu sớm nhưng vẫn luôn tích cực tham gia các hoạt động tri ân và giáo dục truyền thống.

Nhiều năm sau, khi gặp lại các cựu binh Mỹ tìm hiểu về trận đánh Thanh Khê, bà vẫn giữ nguyên khí phách của người chiến sĩ năm xưa. Trước câu hỏi vì sao mới 14 tuổi đã tham gia cách mạng, bà trả lời dứt khoát rằng không ai ép buộc, chính tình yêu quê hương và nỗi đau chứng kiến đồng bào bị sát hại đã thôi thúc bà cầm súng chiến đấu.

Cuộc đời của Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Thị Tám là minh chứng sống động cho lòng yêu nước, sự kiên trung và tinh thần bất khuất của người phụ nữ Việt Nam trong kháng chiến. Những chiến công và ký ức của bà không chỉ là một phần lịch sử mà còn là nguồn cảm hứng quý báu cho các thế hệ hôm nay và mai sau tiếp tục gìn giữ, phát huy truyền thống vẻ vang của dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn