"Nụ cười" giao thừa trước họng súng M1911 và giọt nước mắt chảy ngược của người hóa thân vào bóng đêm
Khắc họa bản lĩnh ngời sáng và cuộc đấu trí nghẹt thở của huyền thoại tình báo Tư Cang. Từ nụ cười ngạo nghễ mời rượu lính Mỹ đêm giao thừa để thoát khỏi "cửa tử", đến quyết định bổ sung hai chiến sĩ mang nợ máu vào trận đánh lịch sử tại Đại sứ quán Mỹ Xuân Mậu Thân 1968. Bài viết là một thước phim tư liệu trầm hùng, xúc động về một người anh hùng đã dập tắt mọi nỗi đau riêng để dâng hiến vẹn tròn một mùa xuân độc lập cho đất nước.
Trong thế giới thầm lặng của những điệp viên chiến lược, cái tên Tư Cang (Đại tá, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Văn Tàu) đã trở thành một huyền thoại sống. Dù thời gian đã bảng lảng trôi qua ngót nghét gần sáu mươi năm, nhưng mỗi khi lật giở những trang ký ức về những mùa Tết khói lửa, giọng kể của người chỉ huy cụm tình báo H63 vẫn vang lên sang sảng, chi tiết và hào hùng như thể những thanh âm ấy vừa mới dội về từ ngày hôm qua.Khúc mở đầu hóm hỉnh bên ly rượu giao thừa và bản lĩnh của người đi trong bóng tốiĐêm giao thừa năm Đinh Mùi (1967), chiến trường Củ Chi rung chuyển dưới xích xe tăng và những trận càn quét dập dồn của lính Mỹ. Giữa lúc ấy, Tư Cang nhận mật lệnh dứt khoát: Phải thâm nhập vào tận lõi đô thành Sài Gòn, trực tiếp quan sát, đánh giá hệ thống phòng ngự Tết của địch để phục vụ cho một kế hoạch tổng tiến công chiến lược vào năm sau. Dưới tầng địa đạo sâu hun hút, ông điều động 6 chiến sĩ tinh nhuệ sẵn sàng phương án áp sát nội thành.Trước giờ xuất kích, Tư Cang ẩn náu tại nhà người thân sát bìa căn cứ Củ Chi. Đêm ba mươi, bóng tối đặc quánh, tiếng động cơ xe và những bước giày đinh của lính Mỹ đi tuần rậm rịch ngoài đầu ngõ. Đột nhiên, tiếng kêu giả giọng heo của một bà lão đầu xóm vang lên xé rách không gian — mật hiệu báo nguy có giặc vào làng!Chỉ vài phút sau, một trung đội lính Mỹ đằng đằng sát khí ập tới. Bên ngoài, hơn 30 tên giương súng bao vây khóa chặt mọi ngả đường. Bên trong, hai tay sĩ quan chỉ huy mặt đanh lại, tay nắm chặt khẩu súng ngắn M1911 tiến thẳng vào nhà. Không khí đậm đặc mùi thuốc súng và chết chóc, người thân trong nhà tim đập loạn nhịp.Thế nhưng, giữa lằn ranh sinh tử mỏng manh ấy, vị cụm trưởng tình báo lại thể hiện một bản lĩnh đến kỳ lạ. Không một chút dao động, Tư Cang ung dung ngồi tại bàn rượu cùng người dượng hai. Ông ngước mắt nhìn thẳng vào hai tên sĩ quan Mỹ, khẽ mỉm cười lịch lãm, tay nâng ly rượu thản nhiên mời mọc bằng thứ tiếng Anh vô cùng lưu loát:“Hello Sir, happy new year! A little wine? This wine is very good” (Chào các ông, chúc mừng năm mới. Các ông có muốn uống chút rượu không? Rượu này là loại thượng hạng đó).Lời mời hóm hỉnh và sự bình tĩnh đến lạnh lùng của ông như một gáo nước mát dội vào bầu không khí căng thẳng. Hai tên sĩ quan Mỹ sững sờ, chúng buông lỏng họng súng M1911, chỉ kiểm tra qua loa giấy tờ rồi lẳng lặng quay lưng rút quân. Khi bóng giặc vừa khuất sau rặng tre, người dượng hai khoái chí vỗ đùi thốt lên: “Ở cái đất này, không ai chơi ngon được hơn chú Tư đâu!”.Nói về khoảnh khắc thoát hiểm ngoạn mục ấy, ông Tư Cang đúc kết: Người làm tình báo cần có hai phẩm chất cốt tủy. Một là sự dũng cảm, sẵn sàng hóa thành cát bụi vì đại cục; hai là trí tuệ thông minh để ứng phó trước mọi tình huống xấu nhất, cho đến những giây phút cuối cùng.Mùa xuân Mậu Thân và mệnh lệnh từ trái tim người lính biệt độngMùa xuân Mậu Thân 1968 ập đến như một cơn bão lửa. Giờ G đã điểm, quân ta đồng loạt nổ súng đánh chiếm các cơ quan đầu não của chính quyền Sài Gòn: Dinh Độc lập, Bộ Tư lệnh Hải quân ngụy, Tổng nha Cảnh sát Đô thành, Khách sạn Caravelle... Mỗi mục tiêu được biên chế chuẩn xác 15 chiến sĩ biệt động.Thế nhưng, trước giờ xuất kích, đồng chí Võ Văn Kiệt đã ghé sát tai Tư Cang nói một câu đanh thép: “Đánh vào Sài Gòn mà không đánh Đại sứ quán Mỹ là coi như không có đánh Sài Gòn. Các anh phải lựa gấp một đội để đánh vào Đại sứ quán Mỹ”.Nhận lệnh từ cấp trên, Tư Cang tức tốc phóng xe trở về vùng Long Nguyên — nơi đặt văn phòng biệt động quân để chọn người. Giữa lúc tuyển quân, có hai chiến sĩ trẻ bước ra, ánh mắt rực lửa, kiên quyết nói với ông: “Nếu không cho chúng tôi đánh trận này, chúng tôi sẽ chết ở đây. Tụi tôi sẽ lên đạn và nổ súng chết tại chỗ này”.Gặng hỏi nguyên cớ, đôi mắt vị đại tá rưng rưng khi biết gia đình của cả hai người lính trẻ ấy đều đã bị bom đạn Mỹ sát hại, họ đi chiến đấu với một ý chí đòi nợ nước trả thù nhà cháy bỏng. “Tôi đã nói với các chiến sĩ là bước chân vào nội thành Sài Gòn dịp này là khó có đường về, nhưng tinh thần của anh em lúc đó cao hơn núi, tôi quyết định chọn thêm hai đồng chí ấy” — ông bùi ngùi kể lại. Chính vì quyết định từ trái tim đó, mũi tiến công vào Tòa đại sứ Mỹ có tổng cộng 17 người, thay vì 15 người như các mục tiêu khác.Giọt nước mắt lặng lẽ đêm Sài Gòn và lời dặn của người mẹ anh hùngSau đợt một của cuộc Tổng tiến công, Sài Gòn nghẹt thở trong vòng vây kẽm gai. Máy bay trực thăng gầm rú trên đỉnh đầu, loa phóng thanh của địch ra rả phát đi thông điệp chết chóc: “Ai chứa chấp Việt Cộng, từ 5 năm tù đến tử hình”.Giữa không gian nồng nặc mùi thuốc súng và sự lùng sục gắt gao của giặc, mẹ của Tư Cang đã lặn lội từ quê nhà lên thẳng Sài Gòn. Vượt qua trùng trùng điệp điệp những trạm kiểm soát, bà được một cô giao thông viên của cụm H63 dắt vào thăm ông trong một căn nhà lá lánh nạn ở khu Thị Nghè.Nhưng đó không phải là một cuộc đoàn viên ấm áp thông thường. Gặp lại đứa con trai cả sau bao ngày xa cách, người mẹ không khóc, bà nhìn sâu vào mắt Tư Cang, giọng bình thản nhưng chứa đựng sức mạnh của ngàn vạn họng súng: “Má lên đây để thông báo cho mày biết là thằng Dẻo (liệt sĩ Trần Văn Dẻo, em trai ruột của Tư Cang) đã hy sinh rồi. Nhưng thà nó hy sinh như vậy má chịu, còn hơn là nó đi đầu hàng cho giặc”.Người mẹ ấy đã không rơi một giọt nước mắt nào trước mặt con, bà nén nỗi đau xé lòng vào trong cốt để giữ cho người con trai trưởng sự bình tĩnh, sáng suốt để tiếp tục đấu trí với kẻ thù. Đêm hôm đó, dưới mái nhà Thị Nghè, Tư Cang nằm một mình trong bóng tối, hai hàng nước mắt nóng hổi lặng lẽ chảy dài vì thương nhớ người em trai nhỏ.Trước ngày ngã xuống, Trần Văn Dẻo từng tha thiết xin được về cùng một đơn vị tình báo với anh trai, nhưng tổ chức phân công anh về lãnh đạo lực lượng Thanh niên xung phong tại vùng Bà Rịa - Vũng Tàu. Trong lá thư cuối cùng gửi cho em, Tư Cang viết: “Làm cách mạng thì ở đơn vị nào cũng phải phát huy truyền thống tốt đẹp của gia đình, đánh giặc là phải đánh tới cùng, chứ nhất quyết không bao giờ được đầu hàng!”. Người em trai của ông đã nghe theo lời anh dặn, đã chiến đấu và ngã xuống như một người anh hùng.Ký ức về những mùa Tết lịch sử của Đại tá Nguyễn Văn Tàu không chỉ là những khoảnh khắc đối mặt với tử thần, mà nó đã hóa thành một bản sử thi tráng lệ về lòng dũng cảm, trí tuệ thiên tài của ngành tình báo và nghĩa tình đồng chí, gia đình sâu nặng. Giữa khói lửa ngút trời, ông và những người đồng đội của cụm H63 đã sống, đã cười và chấp nhận gửi lại máu xương, để đổi lấy những mùa xuân hòa bình vĩnh cửu cho non sông đất nước.



