Bài viết

Nụ cười ngoại giao làm khuynh đảo thế giới - Hồi ức của "Bà hoàng hòa bình" Nguyễn Thị Bình tại Hội nghị Paris

Trong lịch sử ngoại giao thế giới thế kỷ 20, Hội nghị Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam là một trong những cuộc đàm phán dài nhất, phức tạp nhất và thu hút sự chú ý của toàn cầu nhiều nhất. Tâm điểm của hội nghị ấy không chỉ là những cường quốc quân sự, mà còn là một người phụ nữ Việt Nam nhỏ nhắn, khoác trên mình tà áo dài truyền thống, luôn nở nụ cười rạng rỡ nhưng lời lẽ lại sắc như dao cau. Đó là bà Nguyễn Thị Bình - Trưởng đoàn đàm phán của Mặt trận Dân tộc Giải phó

An Giang03/07/2026Đoàn xã Vĩnh Bình (Đoàn xã Vĩnh Bình)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Người cháu gái của chí sĩ Phan Châu Trinh và ngọn lửa yêu nước từ tuổi đôi mươi

Để đứng vững trên bục đàm phán quốc tế trước những "cáo già" chính trị của phương Tây, Nguyễn Thị Bình đã được tôi rèn trong một môi trường đặc biệt và một bề dày truyền thống gia đình hiếm có. Bà sinh năm 1927 tại tỉnh Sa Đéc (nay là Đồng Tháp), tên khai sinh là Nguyễn Châu Minh. Ít ai biết rằng, bà chính là cháu ngoại của nhà nho ái quốc, chí sĩ cách mạng nổi tiếng Phan Châu Trinh. Ngay từ khi còn nhỏ, những tư tưởng tiến bộ, tinh thần yêu nước thương dân từ người ông ngoại vĩ đại đã âm thầm thấm sâu vào tâm hồn cô bé Châu Minh.

Lớn lên giữa Sài Gòn phồn hoa nhưng đầy rẫy bất công dưới ách đô hộ của thực dân Pháp, bà sớm giác ngộ cách mạng. Tuổi thanh xuân của bà không dành cho những mơ mộng cá nhân mà gắn liền với những cuộc biểu tình của học sinh, sinh viên, những tờ truyền đơn bí mật và những hoạt động trí vận sôi nổi. Năm 1951, bà bị thực dân Pháp bắt giam và đày đọa tại nhà tù Chí Hòa. Ba năm ròng rã trong chốn lao tù khắc nghiệt không làm khuất phục được ý chí của người nữ chiến sĩ trẻ, mà ngược lại, càng hun đúc thêm bản lĩnh kiên cường, sự điềm tĩnh và lòng trung thành tuyệt đối với lý tưởng giải phóng dân tộc.

Sau khi Hiệp định Geneva được ký kết năm 1954, bà ra tù và tiếp tục hoạt động cách mạng, lấy bí danh là Nguyễn Thị Bình. Chữ "Bình" trong tên của bà mang một ý nghĩa vô cùng sâu sắc và giản dị: Hòa bình. Đó không chỉ là ước vọng của riêng bà mà là khao khát cháy bỏng của cả một dân tộc đã chịu quá nhiều đau thương, tang tóc. Khi Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam được thành lập năm 1960, bà được phân công phụ trách công tác đối ngoại, mở ra một chương mới rực rỡ nhất trong cuộc đời hoạt động cách mạng của mình.

2. Bước chân kiêu hãnh đến Paris và cuộc chiến "chiếc bàn đàm phán"

Năm 1968, sau đòn choáng váng của cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân, đế quốc Mỹ buộc phải ngồi vào bàn đàm phán tại Paris. Cuộc đàm phán ban đầu chỉ có hai bên (Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và Mỹ). Tuy nhiên, lập trường kiên quyết của ta là phải có sự tham gia của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Ngày 4 tháng 11 năm 1968, bà Nguyễn Thị Bình, với tư cách là Trưởng đoàn đại biểu của Mặt trận, đã đặt chân đến thủ đô Paris hoa lệ.

Sự xuất hiện của bà ngay lập tức tạo nên một "cơn địa chấn" trong giới truyền thông quốc tế. Hàng trăm nhà báo, phóng viên phương Tây chen lấn tại sân bay Le Bourget để ghi hình người phụ nữ đại diện cho lực lượng đang đối đầu trực tiếp với quân đội Mỹ hùng mạnh. Họ ngỡ ngàng khi thấy bước xuống từ máy bay không phải là một vị tướng lĩnh quân phục chỉnh tề, súng ống đầy mình, cũng không phải một chính trị gia phương Tây cứng nhắc, mà là một người phụ nữ vóc dáng nhỏ bé, khuôn mặt phúc hậu, mặc chiếc áo dài lụa giản dị, mỉm cười thân thiện vẫy tay chào mọi người.

"Lúc đó, tôi biết cả thế giới đang nhìn mình. Họ tò mò xem đại diện của 'Việt Cộng' là người như thế nào," bà Bình từng chia sẻ trong cuốn hồi ký của mình. "Tôi tự nhủ, mình không chỉ đại diện cho Mặt trận, mà đang mang trên vai hình ảnh của hàng triệu bà mẹ, người chị, người phụ nữ miền Nam đang ngày đêm bám trụ dưới mưa bom bão đạn. Tôi phải ngẩng cao đầu, phải cho họ thấy người Việt Nam yêu chuộng hòa bình nhưng không bao giờ chịu khuất phục."

Cuộc chiến ngoại giao cam go bắt đầu ngay từ những việc tưởng chừng như nhỏ nhặt nhất: Hình dáng chiếc bàn đàm phán. Suốt 8 tháng trời, các bên tranh cãi nảy lửa chỉ để quyết định xem sẽ ngồi quanh chiếc bàn hình gì. Phía Mỹ và chính quyền Sài Gòn khăng khăng đòi sử dụng bàn chữ nhật chia làm hai phe rõ rệt, nhằm từ chối công nhận vị thế độc lập của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.

Ngược lại, Đoàn ta và đặc biệt là bà Nguyễn Thị Bình kiên quyết đòi một chiếc bàn tròn hoặc bàn vuông để thể hiện sự bình đẳng của bốn bên tham gia (Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, Mỹ, Chính quyền Sài Gòn, và Mặt trận). Sự kiên định, lập luận sắc bén và mềm dẻo của ngoại giao Việt Nam cuối cùng đã buộc phía Mỹ phải nhượng bộ. Một chiếc bàn tròn lớn bọc nỉ xanh, có hai chiếc bàn chữ nhật nhỏ dành cho thư ký đặt hai bên đã được chọn. Việc Mỹ chấp nhận ngồi chung một chiếc bàn tròn với đại diện của Mặt trận Dân tộc Giải phóng (sau này là Chính phủ Cách mạng Lâm thời) là một thắng lợi chính trị to lớn, đánh dấu sự thừa nhận về mặt pháp lý quốc tế đối với lực lượng cách mạng miền Nam.

3. Cuộc đấu trí lịch sử và "Nụ cười chiến thắng" trước báo giới phương Tây

Hội nghị Paris kéo dài gần 5 năm (từ tháng 5/1968 đến tháng 1/1973), trải qua 201 phiên họp công khai và hàng chục cuộc tiếp xúc bí mật. Trong suốt những năm tháng ấy, bà Nguyễn Thị Bình đã trở thành "ngôi sao" sáng nhất tại Trung tâm Hội nghị quốc tế Kleber.

Báo chí phương Tây ưu ái gọi bà là "Madame Bình", ca ngợi bà là "Bà hoàng hòa bình". Lợi thế lớn nhất của bà không chỉ là sự thông minh, vốn tiếng Pháp trôi chảy, mà còn là phong thái đĩnh đạc, ân cần nhưng ẩn chứa sự kiên quyết tột độ. Vũ khí mạnh nhất của bà trước các nhà báo quốc tế chính là sự chân thành và những câu trả lời xuất thần.

Có lần, một nhà báo phương Tây với ý đồ khiêu khích đã đặt câu hỏi: "Thưa bà, có quân đội Bắc Việt Nam ở miền Nam hay không?" Đây là một câu hỏi gài bẫy vô cùng hiểm hóc. Nếu trả lời "Có", sẽ tạo cớ cho Mỹ vu cáo miền Bắc xâm lược miền Nam. Nếu trả lời "Không", sẽ đi ngược lại thực tế chiến trường và tình đoàn kết Bắc - Nam.

Bằng một nụ cười rạng rỡ và ánh mắt sắc sảo, bà Nguyễn Thị Bình nhẹ nhàng đáp: "Dân tộc Việt Nam là một, nước Việt Nam là một. Bất cứ người Việt Nam nào cũng có quyền chiến đấu trên mảnh đất quê hương mình để chống lại quân xâm lược." Lời đáp trả ấy hoàn hảo đến mức không một nhà báo nào có thể vặn vẹo thêm, và nó lập tức được đăng trang trọng trên hàng loạt tờ báo lớn của thế giới.

Trong những ngày tháng 12 năm 1972, khi Mỹ tiến hành chiến dịch ném bom B-52 hủy diệt Hà Nội (chiến dịch Linebacker II), không khí tại Paris căng thẳng tột đỉnh. Dù ruột gan như lửa đốt vì lo lắng cho thủ đô và đồng bào, bà Nguyễn Thị Bình vẫn giữ phong thái ung dung, mạnh mẽ lên án tội ác của đế quốc Mỹ tại các cuộc họp báo quốc tế. Bà đã biến các cuộc họp báo thành những diễn đàn tố cáo tội ác chiến tranh, kêu gọi lương tri nhân loại ủng hộ Việt Nam. Hình ảnh một Madame Bình mặc áo dài, quàng khăn lụa, nở "nụ cười chiến thắng" điềm tĩnh vạch trần luận điệu dối trá của Lầu Năm Góc đã truyền cảm hứng mạnh mẽ cho phong trào phản chiến lan rộng khắp toàn cầu.

Bà chia sẻ: "Ngoại giao không phải là thứ nghệ thuật dùng lời lẽ xảo trá để đánh lừa nhau. Sức mạnh của ngoại giao Việt Nam tại Paris chính là sức mạnh của chính nghĩa. Đằng sau lưng tôi là những chiến thắng thấm đẫm máu xương của đồng bào, chiến sĩ trên chiến trường. Lời nói của tôi chỉ có sức nặng khi bộ đội ta đánh thắng dưới mặt đất. Vì vậy, tôi chưa bao giờ thấy mình đơn độc."

4. Khoảnh khắc lịch sử: Đặt bút ký Hiệp định Paris 1973

Ngày 27 tháng 1 năm 1973, sau gần 5 năm đấu trí cam go, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam chính thức được ký kết tại Trung tâm các Hội nghị quốc tế ở đại lộ Kleber, Paris.

Hôm đó, Paris chìm trong cái lạnh của mùa đông, nhưng đường phố xung quanh trung tâm hội nghị lại nóng rực bởi hàng ngàn kiều bào, những người Pháp yêu chuộng hòa bình và bạn bè quốc tế vẫy cờ hoa, hô vang khẩu hiệu "Hòa bình cho Việt Nam", "Mặt trận Dân tộc Giải phóng muôn năm".

Bước vào phòng khánh tiết lộng lẫy, bà Nguyễn Thị Bình rạng rỡ trong chiếc áo dài màu lụa tơ tằm. Khi đại diện của bốn bên tiến đến chiếc bàn tròn để thực hiện nghi thức ký kết, mọi ống kính máy quay đều hướng về phía bà. Nguyễn Thị Bình - với tư cách là Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam - đã trang trọng cầm cây bút, ký tên mình vào bản hiệp định lịch sử.

Đó là khoảnh khắc mà cảm xúc vỡ òa. Việc một người phụ nữ Việt Nam, đại diện cho một chính phủ cách mạng sinh ra từ trong khói lửa chiến tranh, hiên ngang đặt bút ký bình đẳng với Ngoại trưởng của cường quốc số một thế giới (Mỹ), Ngoại trưởng Việt Nam Dân chủ Cộng hòa và đại diện chính quyền Sài Gòn, là một chiến thắng vĩ đại. Nó đánh dấu sự thất bại hoàn toàn của ý đồ xâm lược, buộc quân đội Mỹ và chư hầu phải rút toàn bộ khỏi miền Nam Việt Nam, tạo tiền đề vững chắc cho đại thắng mùa Xuân năm 1975, thống nhất đất nước.

"Lúc đặt bút ký, tay tôi run lên vì xúc động," nguyên Phó Chủ tịch nước hồi tưởng. "Tôi nghĩ đến Bác Hồ, nghĩ đến cha mẹ tôi, và đặc biệt là nghĩ đến hàng triệu đồng bào, đồng chí đã ngã xuống nhưng không kịp nhìn thấy ngày hòa bình này. Chữ ký ấy không phải của cá nhân tôi, mà là chữ ký của một dân tộc kiên cường đã chiến thắng."

5. Di sản bách niên và nhịp đập của trái tim vì nước vì dân

Sau khi miền Nam hoàn toàn giải phóng, đất nước thống nhất, bà Nguyễn Thị Bình tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách to lớn của Đảng và Nhà nước. Bà từng giữ chức Bộ trưởng Bộ Giáo dục, và đặc biệt là hai nhiệm kỳ liên tiếp giữ cương vị Phó Chủ tịch nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (từ 1992 đến 2002). Trên bất cứ cương vị nào, bà cũng thể hiện tài năng, tầm nhìn xa trông rộng và một trái tim nhân hậu, hết lòng vì sự nghiệp giáo dục thế hệ trẻ và bảo vệ quyền lợi của phụ nữ, trẻ em.

Năm 2002, bà chính thức nghỉ hưu nhưng chưa bao giờ ngừng làm việc. Bà tham gia sáng lập và đảm nhiệm vai trò Chủ tịch Quỹ Hòa bình và Phát triển Việt Nam, tiếp tục cống hiến trí tuệ cho công tác đối ngoại nhân dân, đấu tranh đòi công lý cho nạn nhân chất độc da cam/dioxin Việt Nam. Cuốn hồi ký mang tên "Gia đình, bạn bè và đất nước" của bà xuất bản năm 2012 đã trở thành cẩm nang gối đầu giường cho nhiều thế hệ nhà ngoại giao trẻ tuổi.

Hiện nay, khi đã bước vào tuổi bách niên hiếm có, sức khỏe có phần giảm sút do quy luật của thời gian, nhưng trí óc của "Madame Bình" vẫn vô cùng mẫn tiệp. Sống bình dị, thanh tao tại căn nhà nhỏ ở thủ đô Hà Nội, bà luôn là trung tâm của sự kính trọng, yêu thương từ nhân dân cả nước và bạn bè quốc tế.

Mỗi khi có dịp được gặp gỡ các bạn trẻ hay các sinh viên ngành ngoại giao, bà luôn dành những lời dặn dò thấm thía: "Thế hệ chúng tôi đã làm tròn nhiệm vụ giành lại độc lập, tự do và toàn vẹn lãnh thổ. Ngoại giao thời chiến là dùng lý lẽ để buộc kẻ thù phải lùi bước. Ngoại giao ngày nay là làm bạn với tất cả, thu hút trí tuệ và nguồn lực để xây dựng đất nước giàu mạnh. Các cháu phải trau dồi tri thức, ngoại ngữ, nhưng quan trọng nhất, dù đi đến chân trời góc bể nào, cũng không bao giờ được đánh mất bản sắc văn hóa và lòng tự tôn dân tộc. Sức mạnh của Việt Nam mãi mãi nằm ở chính nghĩa và khối đại đoàn kết."

Ký ức của nguyên Phó Chủ tịch nước Nguyễn Thị Bình không chỉ là một chương sử chói lọi về nghệ thuật ngoại giao mang đậm dấu ấn "ngoại giao tâm công" của Chủ tịch Hồ Chí Minh, mà còn là minh chứng tuyệt vời cho sức mạnh mềm mại nhưng bất khuất của người phụ nữ Việt Nam. Nụ cười rạng rỡ của bà tại Hội nghị Paris năm xưa đã, đang và sẽ mãi mãi là biểu tượng của một đất nước Việt Nam vươn lên từ tro tàn chiến tranh, kiêu hãnh và yêu chuộng hòa bình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn