Nữ dân quân của tuyến lửa Vĩnh Linh
Trương Thị Khuê là một nữ dân quân tiêu biểu của vùng Vĩnh Linh, Quảng Trị trong những năm kháng chiến chống Mỹ. Sinh năm 1944, bà tham gia lực lượng dân quân từ năm 1964 khi còn rất trẻ. Sống tại một vùng đất nằm sát khu vực địch tạm chiếm, bà vừa trực tiếp chiến đấu vừa tham gia phục vụ chiến đấu và chăm lo cho người dân. Từ năm 1965 đến 1967, Trương Thị Khuê tham gia gần 200 trận chiến đấu và phục vụ chiến đấu, đồng thời giữ vai trò Xã đội phó kiêm chỉ huy một đơn vị dân quân. Bà được ghi nhận bởi sự bình tĩnh, tinh thần trách nhiệm và khả năng tổ chức nhân dân. Không chỉ chiến đấu, bà còn nhiều lần lao vào khu vực nguy hiểm để cứu người bị thương, vận chuyển đạn, thương binh và hỗ trợ bộ đội. Năm 1969, khi mới ngoài 20 tuổi, bà được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Sau chiến tranh, bà tiếp tục giữ nhiều vị trí quan trọng trong công tác phụ nữ và từng là đại biểu Quốc hội
Trương Thị Khuê sinh ngày 13 tháng 10 năm 1944 tại xã Vĩnh Thủy, huyện Vĩnh Linh, tỉnh Quảng Trị. Bà trưởng thành trên một vùng đất sau này trở thành một trong những địa bàn chịu ảnh hưởng nặng nề của chiến tranh. Vĩnh Linh nằm ở khu vực đặc biệt quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, gần giới tuyến quân sự tạm thời và sát với vùng do đối phương kiểm soát.
Trong hoàn cảnh đó, cuộc sống của người dân không thể bình thường như ở những vùng xa chiến sự. Những đợt đánh phá diễn ra thường xuyên, khiến người dân phải chuẩn bị hầm trú ẩn, tổ chức sơ tán và hỗ trợ các đơn vị quân đội. Những người trẻ tuổi tại địa phương cũng dần tham gia vào lực lượng dân quân để bảo vệ quê hương.
Năm 1964, Trương Thị Khuê gia nhập lực lượng dân quân.
Khi ấy, bà còn rất trẻ.
Bà không bắt đầu từ một trường quân sự hay một đơn vị lớn. Bà trưởng thành ngay tại quê hương, trong môi trường chiến tranh và từ những nhiệm vụ rất gần với cuộc sống của người dân.
Một người dân quân ở Vĩnh Linh khi đó phải làm nhiều công việc cùng lúc.
Họ phải trực chiến khi có máy bay địch.
Họ phải phối hợp với bộ đội.
Họ phải bảo vệ làng xóm.
Họ phải đào đắp trận địa, vận chuyển vật tư và giúp đỡ những người bị thương.
Có khi họ còn phải vừa làm nhiệm vụ quân sự, vừa sản xuất để bảo đảm cuộc sống của gia đình và địa phương.
Trương Thị Khuê là một trong những người luôn có mặt trong những công việc như vậy.
Từ năm 1965 đến năm 1967, bà tham gia chiến đấu và phục vụ chiến đấu gần 200 trận. Theo tư liệu của Báo Quảng Trị, trong những trận này bà được đánh giá là người luôn bình tĩnh, dũng cảm và có khả năng chỉ huy tốt.
Điều khiến câu chuyện về Trương Thị Khuê đáng chú ý là bà không chỉ trực tiếp tham gia chiến đấu.
Bà còn là người tổ chức và vận động nhân dân.
Trong một vùng đất thường xuyên bị đánh phá, mọi hoạt động phục vụ bộ đội đều cần rất nhiều người tham gia.
Có lúc cần đào đắp trận địa.
Có lúc phải làm đường để vận chuyển.
Có lúc cần lấy lá ngụy trang.
Có lúc cần vận chuyển đạn và thương binh.
Trương Thị Khuê đều tham gia và vận động những người xung quanh cùng thực hiện.
Bà thường làm gương trước rồi mới động viên mọi người làm theo.
Chính điều đó khiến bà có được sự tin tưởng của người dân.
Một trong những câu chuyện đáng nhớ nhất xảy ra vào năm 1968.
Khi máy bay B-52 tiến hành đánh phá khu vực, một hầm trú ẩn của người dân bị sập.
Trong hoàn cảnh rất nguy hiểm, Trương Thị Khuê cùng một dân quân khác chạy hơn một cây số đến nơi để cứu những người bị nạn.
Lúc đó, bom vẫn tiếp tục nổ và khu vực xung quanh còn rất nguy hiểm.
Nhưng bà vẫn kịp thời hỗ trợ, băng bó cho người bị thương và đưa họ ra khỏi tình trạng nguy hiểm.
Hành động này thể hiện một khía cạnh rất khác trong hình ảnh người nữ dân quân.
Bà không chỉ là một người chiến đấu.
Bà còn là người bảo vệ dân thường.
Đối với bà, nhiệm vụ của dân quân không chỉ là đối phó với đối phương mà còn là giúp nhân dân vượt qua chiến tranh.
Trong những năm chiến tranh, điều này có ý nghĩa rất lớn.
Người dân Vĩnh Linh phải sống giữa bom đạn nhưng vẫn phải duy trì cuộc sống.
Có người phải sản xuất.
Có người chăm sóc trẻ nhỏ.
Có người vận chuyển lương thực.
Có người hỗ trợ bộ đội.
Tất cả đều cần sự tổ chức và tinh thần đoàn kết.
Trương Thị Khuê đóng vai trò trong việc kết nối những hoạt động đó.
Bà từng giữ chức Xã đội phó xã Vĩnh Thủy và đồng thời tham gia nhiều công tác đoàn thể như Phó Bí thư Đoàn Thanh niên xã, Ủy viên Ban Chấp hành Phụ nữ xã và Hội đồng nhân dân xã.
Điều đáng nói là bà không để công việc chiến đấu khiến mình bỏ bê sản xuất.
Theo tư liệu được Quảng Trị đăng lại, dù rất bận rộn với nhiệm vụ quân sự, Trương Thị Khuê vẫn tranh thủ giờ nghỉ và ban đêm để làm ruộng, bảo đảm ngày công như những xã viên khác.
Mảnh ruộng do bà phụ trách đạt năng suất cao hơn mức trung bình của những mảnh ruộng xung quanh.
Chi tiết này cho thấy một điều rất đặc biệt.
Trương Thị Khuê không phải người chỉ biết chiến đấu.
Bà vẫn là một người phụ nữ của làng quê, vẫn phải làm việc, sản xuất và chăm lo cuộc sống.
Chiến tranh khiến bà phải đảm nhận thêm trách nhiệm, nhưng bà không tách mình khỏi cộng đồng.
Chính sự gần gũi đó khiến hình ảnh của bà trở nên đặc biệt.
Năm 1969, những đóng góp của Trương Thị Khuê được Nhà nước ghi nhận bằng việc phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Khi được tuyên dương, bà vẫn là một nữ dân quân trẻ của Vĩnh Thủy.
Nhưng cuộc đời của bà không dừng lại ở đó.
Sau ngày đất nước thống nhất, Trương Thị Khuê tiếp tục giữ nhiều vị trí quan trọng trong công tác xã hội.
Bà từng là Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh Quảng Trị, Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ tỉnh Bình Trị Thiên và sau đó là Phó Chủ tịch Thường trực Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.
Bà cũng từng là đại biểu Quốc hội khóa VIII và IX.
Điều đó khiến câu chuyện của Trương Thị Khuê có một hành trình rất dài.
Từ một cô gái trẻ ở Vĩnh Linh, bà trở thành nữ dân quân giữa tuyến lửa, rồi tiếp tục trở thành cán bộ hoạt động trong lĩnh vực phụ nữ và Nhà nước.
Bà sống qua chiến tranh và tiếp tục cống hiến trong thời bình.
Ngày 5 tháng 11 năm 2025, Trương Thị Khuê qua đời tại Hà Nội, hưởng thọ 81 tuổi. Tin buồn về bà được Trung ương Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam và gia đình công bố, ghi nhận quá trình hơn nửa thế kỷ cống hiến của bà.
Nhìn lại cuộc đời Trương Thị Khuê, điều đáng nhớ nhất không chỉ là gần 200 trận chiến đấu và phục vụ chiến đấu.
Điều đáng nhớ hơn là cách bà sống trong những năm tháng ấy.
Bà luôn xuất hiện khi địa phương cần người.
Khi bộ đội cần hỗ trợ, bà vận động nhân dân.
Khi dân thường gặp nguy hiểm, bà tìm cách cứu giúp.
Khi có công việc khó khăn, bà thường đi đầu.
Và ngay cả khi chiến tranh chưa kết thúc, bà vẫn cố gắng làm tốt công việc sản xuất.
Chính những điều đó khiến bà trở thành một hình ảnh đặc biệt của người phụ nữ Vĩnh Linh.
Câu chuyện về Trương Thị Khuê cũng cho thấy vai trò của lực lượng dân quân trong chiến tranh.
Họ không phải lúc nào cũng xuất hiện trong những trận đánh lớn.
Nhưng họ sống ngay trong cộng đồng, hiểu địa phương và có mặt trong hầu hết những công việc cần thiết.
Họ vừa chiến đấu, vừa cứu người, vừa phục vụ bộ đội và bảo vệ đời sống của nhân dân.
Những đóng góp như vậy có thể âm thầm, nhưng lại tạo thành sức mạnh rất lớn.
Đối với thế hệ trẻ ngày nay, câu chuyện Trương Thị Khuê còn có một ý nghĩa khác.
Bà cho thấy một người trẻ không cần phải giữ một chức vụ lớn mới có thể tạo ra ảnh hưởng.
Điều quan trọng là tinh thần trách nhiệm, khả năng làm gương và sự sẵn sàng giúp đỡ cộng đồng.
Từ một nữ dân quân còn rất trẻ, Trương Thị Khuê đã trở thành Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân và sau đó tiếp tục đóng góp cho đất nước trong nhiều vị trí khác nhau.
Trương Thị Khuê là hình ảnh của người phụ nữ tuyến lửa Vĩnh Linh: vừa chiến đấu, vừa cứu dân, vừa phục vụ bộ đội và vẫn không quên trách nhiệm với quê hương. Cuộc đời bà là một hành trình dài từ chiến tranh đến hòa bình, từ người nữ dân quân trẻ tuổi trở thành một cán bộ có nhiều đóng góp cho phụ nữ và xã hội Việt Nam.



