NỮ DU KÍCH - BÀ HỒ THỊ HON
Nữ du kích người Pa Kô Phía tây Quảng Trị, tham gia kháng chiến từ khi còn rất trẻ, từng là đội trưởng “đội quân tóc dài”, mang trong mình những ký ức sâu sắc về một thời “hoa lửa” của dân tộc.
Trong những ngày cận Tết, chúng tôi có dịp đến thăm bà Hồ Thị Hon (Giã Vầng) tại xã Lìa, huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị. Ở tuổi 93, bà vẫn minh mẫn, giọng nói chậm rãi nhưng đầy cảm xúc khi kể về những năm tháng “hoa lửa” không thể nào quên. Ít ai biết rằng, khi bắt đầu tham gia cách mạng, bà chỉ mới vỏn vẹn 16–17 tuổi.
Với lòng căm thù giặc sâu sắc và khát vọng hòa bình cháy bỏng, bà đã mạnh dạn khai thêm tuổi với tiểu đội, nói mình đã đủ 18 để được tham gia chiến đấu. Đó không chỉ là sự gan dạ của tuổi trẻ mà còn là minh chứng cho tinh thần yêu nước mãnh liệt của một cô gái vùng cao. Không chỉ riêng bà, những năm tháng ấy, rất nhiều thanh niên là người dân tộc thiểu số ở phía Tây Quảng Trị như Pa Kô, Vân Kiều cũng cùng đứng lên tham gia kháng chiến.
Bà kể lại, đó là những cô gái thật thà, chân chất. Họ từng ngồi lại bên nhau và chia sẻ rằng: thực ra ai cũng chỉ mới 16, 17, 18 tuổi, nhưng vì muốn được cống hiến, được góp sức bảo vệ quê hương, nhiều người đã “đôn tuổi” để được tham gia. Trong tiểu đội, có người là anh em, họ hàng, nhưng cũng có người chưa từng quen biết. Thế nhưng khi đã cùng khoác lên mình màu áo cách mạng, họ xem nhau như ruột thịt. “Anh em bốn bể là nhà”, tất cả cùng chung một chí hướng – đánh giặc, giành lại độc lập cho dân tộc.
Từ năm 1956, bà tham gia lực lượng dân quân du kích, trải qua gần 20 năm kháng chiến chống Mỹ. Bà từng là đội trưởng của “đội quân tóc dài” – lực lượng phụ nữ kiên cường, dũng cảm trên chiến trường. Nhắc lại quãng thời gian ấy, bà không quên những ngày tháng gian khổ: cuộc sống thiếu thốn, bữa đói bữa no, có khi chỉ ăn tạm củ rừng, cơm độn để cầm hơi.
Nhưng tất cả những khó khăn ấy đều được nén lại, nhường chỗ cho tinh thần căm thù giặc và ý chí chiến đấu không gì lay chuyển. Bà kể: “Khi đó chỉ có hai con đường, một là tiến, hai là lùi, mà lùi là thua nên chỉ có thể tiến lên”. Chính suy nghĩ giản dị nhưng kiên định ấy đã giúp bà và đồng đội vượt qua bom đạn, mất mát và hy sinh. Đặc biệt, trong ký ức của bà, có một niềm vinh dự lớn lao khi bà và đồng đội đã từng được gặp Bác Hồ.
Bà xúc động nhớ lại, Bác đã ân cần hỏi thăm, động viên và khích lệ tinh thần của cả đội. Những lời dặn dò giản dị nhưng sâu sắc của Bác đã trở thành nguồn động lực to lớn, tiếp thêm niềm tin cho họ trong suốt chặng đường chiến đấu. Dù chiến tranh khốc liệt, tình đồng đội lại vô cùng ấm áp. Những lúc hiếm hoi được nghỉ ngơi, các chị em lại cùng nhau ca hát, tâm sự để vơi đi nỗi nhớ nhà, tiếp thêm sức mạnh tinh thần.
Sau chiến tranh, bà không lập gia đình nhưng đã cưu mang, nuôi dưỡng 6 người con có cha mẹ hy sinh vì bom đạn. Với bà, đó không chỉ là nghĩa tình mà còn là tình mẫu tử thiêng liêng. Những người con ấy nay đã trưởng thành, luôn yêu thương và kính trọng bà như mẹ ruột.
Nghe bà kể chuyện, chúng tôi càng thấu hiểu sâu sắc hơn những hy sinh to lớn của thế hệ đi trước. “Thời hoa lửa” không chỉ là những năm tháng gian khổ mà còn là biểu tượng của lòng yêu nước, của ý chí kiên cường và tinh thần bất khuất. Câu chuyện của bà Hồ Thị Hon không chỉ là ký ức của riêng bà, mà còn là lời nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết trân trọng hòa bình, sống có trách nhiệm và không ngừng nỗ lực để xây dựng quê hương, đất nước ngày càng phát triển


