Nữ du kích Ngã Năm và những năm tháng làm quân thù khiếp sợ
Trong những cuộc gặp gỡ các cựu chiến binh hôm nay, hình ảnh Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lưu Nguyệt Hồng luôn để lại nhiều xúc động. Dáng người đã chậm chạp vì tuổi tác và thương tật chiến tranh, đôi mắt không còn tinh anh như thuở nào, nhưng trong từng lời kể của bà vẫn ánh lên sự kiên cường của một người từng đi qua những năm tháng khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.
Lưu Nguyệt Hồng sinh năm 1950 tại xã Vĩnh Quới, huyện Thạnh Trị, tỉnh Sóc Trăng. Bà lớn lên giữa vùng đất Nam Bộ giàu truyền thống yêu nước, nơi người dân phải hằng ngày đối mặt với sự đàn áp, càn quét của quân Mỹ và chính quyền Sài Gòn.
Năm 1965, khi mới tròn 15 tuổi, cô gái trẻ đã quyết định tham gia cách mạng. Ban đầu, bà là đội viên du kích thị trấn Ngã Năm, sau đó lần lượt đảm nhiệm nhiều trọng trách như Trung đội phó du kích, Bí thư Chi bộ và Hội trưởng Phụ nữ huyện Thạnh Trị.
Trong suốt những năm tháng chiến đấu, Lưu Nguyệt Hồng đã trực tiếp tham gia và phục vụ hơn 100 trận đánh lớn nhỏ. Bà cùng đồng đội bắt sống nhiều tên địch, thu giữ nhiều vũ khí và góp phần làm nên những chiến công vang dội trên vùng đất Tây Nam Bộ.
Danh tiếng của nữ du kích trẻ tuổi nhanh chóng lan rộng đến mức quân địch coi bà là một trong những mục tiêu truy lùng đặc biệt. Chúng treo thưởng rất lớn cho bất kỳ ai bắt được Lưu Nguyệt Hồng. Thậm chí, chỉ cần nghe tin ở đâu có phụ nữ tên Hồng, quân địch cũng tổ chức bắt giữ, tra khảo với hy vọng tìm được người nữ du kích nổi tiếng ấy.
Thị trấn Ngã Năm thời điểm đó là một vị trí quân sự đặc biệt quan trọng. Nơi đây nằm ở khu vực giao nhau của năm tuyến sông lớn dẫn về các hướng Cà Mau, Phụng Hiệp, Long Mỹ, Phú Lộc và Rạch Giá. Chi khu Ngã Năm được xem là một mắt xích quan trọng trong hệ thống phòng thủ của chính quyền Sài Gòn tại miền Tây Nam Bộ.
Từ căn cứ này, quân địch thường xuyên tổ chức các cuộc hành quân càn quét vào vùng nông thôn, bắt bớ, tra tấn và sát hại những người bị nghi ngờ có liên hệ với cách mạng. Xung quanh chi khu, chúng xây dựng hàng loạt ấp chiến lược và huy động lực lượng dân vệ nhằm kiểm soát chặt chẽ đời sống của nhân dân.
Những hình ảnh đau thương đó đã in sâu vào ký ức tuổi thơ của Lưu Nguyệt Hồng. Gia đình bà vốn là cơ sở nuôi giấu cán bộ cách mạng. Ngay từ khi còn nhỏ, bà đã được giao nhiệm vụ cảnh giới cho các cuộc họp bí mật của cán bộ và du kích địa phương.
Bà nhớ lại rằng những ngày ấy, mình thường ngồi dưới gốc cây trước ngõ nhà ngoại. Mỗi khi thấy người lạ xuất hiện, bà lập tức báo hiệu để những cán bộ đang trú ẩn bên trong kịp thời đối phó. Lúc đó, cô bé chưa hiểu hết công việc của các cô chú cách mạng, nhưng đã cảm nhận được sự nguy hiểm và thiêng liêng của nhiệm vụ.
Tuổi thơ của bà cũng gắn liền với những mất mát do chiến tranh gây ra. Những cuộc càn quét, những trận pháo kích và những cảnh tượng tang thương diễn ra gần như mỗi ngày. Người dân bị bắt, bị giết hoặc bị thương xuất hiện thường xuyên đến mức trở thành ký ức không thể nào quên đối với cô gái trẻ.
Một trong những hình ảnh ám ảnh nhất là khi bà chứng kiến một chiến sĩ cách mạng bị máy bay địch bắn chết ngay trên sông trong lúc đang được người vợ chèo xuồng đưa đi lánh nạn. Cảnh tượng ấy khiến bà suy nghĩ rất nhiều về ý nghĩa của sự sống và cái chết giữa chiến tranh.
Từ những đau thương đó, trong lòng Lưu Nguyệt Hồng dần hình thành một quyết tâm mạnh mẽ. Bà tự hỏi nếu ai rồi cũng có thể đối mặt với cái chết, vậy cái chết nào là xứng đáng và có ý nghĩa nhất. Chính câu hỏi ấy đã thôi thúc bà lựa chọn con đường chiến đấu vì độc lập dân tộc.
Những ngày đầu tham gia cách mạng, bà được phân công vào tổ quân y địa phương. Công việc của bà là cấp cứu thương binh, đưa người bị thương và các liệt sĩ ra khỏi trận địa. Đây là nhiệm vụ vô cùng nguy hiểm bởi nơi nào có thương binh thì nơi đó vẫn đang diễn ra chiến sự ác liệt.
Nhiều lần, Lưu Nguyệt Hồng phải cải trang thành người buôn bán hoặc người dân bình thường để đưa thương binh vượt qua các trạm kiểm soát của địch. Có lần, bà chèo xuồng chở thương binh qua nhiều đồn bốt. Để tránh bị nghi ngờ, bà giả vờ khóc than như người đang đưa người thân đi mai táng. Chính sự bình tĩnh và mưu trí ấy đã giúp nhiều thương binh được đưa về căn cứ an toàn.
Ngày 23 tháng 12 năm 1967, trong trận đánh lớn vào chi khu Ngã Năm, bà được giao phụ trách đội dân công tải thương. Trong điều kiện địch phản kích dữ dội bằng máy bay và hỏa lực mạnh, bà cùng đồng đội vẫn kiên cường bảo vệ thương binh, đưa được 28 người bị thương về trạm phẫu thuật dã chiến.
Không chỉ làm nhiệm vụ cứu thương, bà còn trực tiếp thu gom vũ khí trên chiến trường, thu được nhiều súng và đạn dược để bổ sung cho lực lượng cách mạng.
Chiến công nổi bật nhất trong cuộc đời chiến đấu của Lưu Nguyệt Hồng là đợt bao vây chi khu Ngã Năm kéo dài suốt 52 ngày đêm trong năm 1968.
Khi đó, bà giữ cương vị Trung đội phó du kích thị trấn Ngã Năm và được giao chỉ huy một tiểu đội nữ du kích cùng khoảng 100 dân công. Nhiệm vụ của họ là xây dựng các công sự và trận địa để siết chặt vòng vây quanh chi khu địch.
Suốt gần hai tháng liên tục, lực lượng du kích nữ thay phiên nhau bám trụ trận địa ngày đêm. Dù địch liên tục phản kích bằng vũ khí hiện đại và lực lượng đông đảo, các nữ du kích vẫn kiên cường chiến đấu.
Đến ngày thứ 52, trước sức ép mạnh mẽ từ lực lượng cách mạng và quần chúng nhân dân, quân địch buộc phải rút khỏi chi khu. Trong thời khắc lịch sử ấy, Lưu Nguyệt Hồng là người trực tiếp kéo lá cờ của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam lên khu hành chính Ngã Năm.
Sau khi rút lui, địch nhanh chóng tổ chức phản công với lực lượng mạnh hơn nhiều lần. Tuy nhiên, bà cùng đồng đội vẫn giữ vững trận địa. Có trận chiến đấu kéo dài, bà đã sử dụng hết 180 viên đạn của khẩu súng K44 để bảo vệ vị trí và giải vây cho đồng đội.
Những chiến công trong đợt bao vây chi khu Ngã Năm đã đưa hình ảnh nữ du kích trẻ tuổi trở thành biểu tượng của phong trào đấu tranh vũ trang tại miền Tây Nam Bộ. Một phóng viên chiến trường đã ghi lại khoảnh khắc chiến đấu của bà trong bức ảnh nổi tiếng mang tên “Những người con tuyến lửa”, hiện được lưu giữ tại nhiều bảo tàng trên cả nước.
Sau chiến thắng này, Lưu Nguyệt Hồng được kết nạp vào Đảng Lao động Việt Nam, được công nhận là Chiến sĩ thi đua cấp tỉnh và được giao giữ chức vụ Thị đội phó.
Những năm từ 1969 đến 1972 là giai đoạn vô cùng cam go khi địch tăng cường bình định và xây dựng thêm nhiều đồn bốt. Trước tình hình đó, bà tiếp tục cùng cấp ủy và lực lượng du kích bám địa bàn, tổ chức nhiều trận đánh hiệu quả, tiêu diệt và làm bị thương nhiều tên địch.
Năm 1970, bà được bầu vào Huyện ủy và được điều động làm Bí thư Chi bộ thị trấn Phú Lộc. Tại đây, bà tiếp tục xây dựng lực lượng cách mạng, củng cố tổ chức cơ sở và lãnh đạo nhiều trận đánh giành thắng lợi.
Đến năm 1972, bà được giao nhiệm vụ Hội trưởng Phụ nữ huyện Thạnh Trị. Trên cương vị mới, bà vẫn trực tiếp tham gia chỉ huy nhiều trận đánh, góp phần bức rút hàng loạt đồn bốt và đánh bại các cuộc hành quân phản kích của đối phương.
Sau ngày đất nước thống nhất, Lưu Nguyệt Hồng tiếp tục công tác trong bộ máy chính quyền địa phương. Bà từng giữ chức Trưởng ban Dân vận huyện, sau đó là Phó Giám đốc Sở Lao động – Thương binh và Xã hội tỉnh Sóc Trăng.
Trong suốt thời gian công tác, điều khiến bà trăn trở nhất là việc chăm lo cho các gia đình liệt sĩ, thương binh và những người có công với cách mạng. Bà cùng đồng nghiệp nhiều lần tìm kiếm hồ sơ, xác minh thông tin để giúp các gia đình được hưởng đầy đủ chế độ chính sách của Nhà nước.
Sau mười năm công tác tại ngành Lao động – Thương binh và Xã hội, bà nghỉ hưu. Dù những vết thương chiến tranh vẫn thường xuyên tái phát mỗi khi thời tiết thay đổi, bà luôn cảm thấy thanh thản bởi mình đã sống và cống hiến trọn vẹn cho Tổ quốc.
Đối với Lưu Nguyệt Hồng, những mất mát và hy sinh của bản thân không thể so sánh với những đồng đội đã mãi mãi nằm lại trên chiến trường. Chính vì vậy, bà luôn sống với lòng biết ơn sâu sắc và tiếp tục truyền lại những giá trị của một thời chiến đấu anh dũng cho các thế hệ mai sau.
Cuộc đời của Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Lưu Nguyệt Hồng là biểu tượng đẹp của người phụ nữ Nam Bộ kiên trung, bất khuất. Từ cô gái tuổi mười lăm cầm súng bảo vệ quê hương đến người cán bộ tận tụy trong thời bình, bà đã viết nên một câu chuyện đầy cảm hứng về lòng yêu nước, ý chí chiến đấu và sự cống hiến không mệt mỏi cho nhân dân, đất nước.



