Nữ thanh niên xung phong trên bến phao
Bà Nguyễn Thị Khẩn, sinh năm 1945, quê ở Bảo Yên, Thanh Thuỷ, Phú Thọ, là một trong những cô gái trẻ của quê hương đã từng góp sức mình vào những năm tháng kháng chiến đầy gian khổ. Nhắc lại quãng thời gian ấy, bà vẫn nói bằng giọng mộc mạc, chậm rãi, nhưng ẩn sau từng lời kể là cả một bầu ký ức không thể nào quên.

Bà Nguyễn Thị Khẩn, sinh năm 1945, quê ở Bảo Yên, Thanh Thuỷ, Phú Thọ, là một trong những cô gái trẻ của quê hương đã từng góp sức mình vào những năm tháng kháng chiến đầy gian khổ. Nhắc lại quãng thời gian ấy, bà vẫn nói bằng giọng mộc mạc, chậm rãi, nhưng ẩn sau từng lời kể là cả một bầu ký ức không thể nào quên.
Những năm đất nước còn chìm trong khói lửa chiến tranh, khi vừa tròn đôi mươi, bà Khẩn đã tình nguyện lên đường tham gia lực lượng Thanh niên xung phong. Ngày rời quê, hành trang của bà chỉ là vài bộ quần áo, chiếc khăn tay mẹ gói vội, cùng lời dặn giản dị:
“Đi làm nhiệm vụ thì cố gắng giữ gìn sức khoẻ, làm việc cho tốt, giúp được bộ đội là quý lắm con ạ.”
Nhiệm vụ của đơn vị bà khi ấy là tham gia thi công cầu phao Phú Thọ — tuyến giao thông quan trọng để đảm bảo cho bộ đội và hàng hoá qua sông trong thời kỳ chiến tranh. Đó là công việc không chỉ nặng nhọc mà còn vô cùng nguy hiểm, bởi khu vực này thường xuyên là mục tiêu đánh phá của máy bay địch.
Những ngày làm cầu phao, bà Khẩn cùng đồng đội phải làm việc từ sáng sớm đến tận khuya. Sông nước mênh mông, dòng chảy mạnh, từng khúc gỗ, từng tấm phao phải được buộc chặt bằng dây thừng thô ráp. Tay ai cũng phồng rộp, rớm máu vì kéo dây, vì khiêng gỗ. Quần áo lúc nào cũng ướt sũng nước sông, bùn đất bám đầy, nhưng không ai kêu ca.
Điều khiến bà nhớ nhất là những lần máy bay địch bay trên đầu. Tiếng động cơ gầm rú giữa bầu trời khiến tim ai cũng thắt lại. Khi còi báo động vang lên, tất cả phải nhanh chóng rời vị trí, chạy xuống hầm trú ẩn hoặc tìm chỗ nấp ven bờ. Có khi vừa tránh bom xong, đất đá còn nóng, khói còn bay mù mịt, cả đội lại lao ra tiếp tục công việc.
Bà kể rằng, có những hôm đang ghép phao giữa dòng thì máy bay xuất hiện bất ngờ. Không kịp vào bờ, mọi người chỉ biết cúi thấp người, bám chặt vào phao, chờ qua cơn nguy hiểm. Nỗi sợ là có thật, nhưng trên hết vẫn là ý nghĩ: phải giữ cho cây cầu thông suốt để bộ đội hành quân, để hàng hoá không bị gián đoạn.
Điều kiện sinh hoạt khi ấy vô cùng thiếu thốn. Lương thực chủ yếu là cơm độn sắn, độn khoai. Những bữa ăn vội vàng ngay bên bờ sông, có khi vừa ăn vừa nghe tiếng máy bay xa xa. Nước uống cũng không phải lúc nào cũng đủ, còn thuốc men thì hiếm hoi. Đêm xuống, mọi người ngủ trong những lán tạm dựng vội, gió sông thổi hun hút, cái lạnh thấm vào tận da thịt.
Thế nhưng, trong gian khổ ấy vẫn có những khoảnh khắc ấm áp. Đồng đội chia nhau từng củ khoai, từng bát nước, nhường nhau manh áo khô khi trời lạnh. Những buổi tối hiếm hoi không có báo động, họ ngồi quây quần bên nhau, kể chuyện quê nhà, kể về gia đình, về những ước mơ giản dị sau ngày chiến thắng.
Đối với bà Khẩn, mỗi ngày làm việc trên cầu phao không chỉ là nhiệm vụ mà còn là niềm tự hào. Bà hiểu rằng, từng sợi dây mình buộc, từng tấm phao mình ghép đều góp phần vào con đường ra trận của bộ đội. Chính suy nghĩ ấy đã giúp bà và đồng đội vượt qua bao mệt nhọc, hiểm nguy.
Nhiều năm đã trôi qua kể từ những ngày tháng làm cầu phao giữa bom đạn, nhưng ký ức về thời thanh xuân ấy vẫn còn vẹn nguyên trong lòng bà Nguyễn Thị Khẩn. Đó là quãng đời gian khổ nhưng đầy ý nghĩa — quãng đời của một cô gái quê nhỏ bé, dám rời làng xóm, đối mặt hiểm nguy, kiên trì làm việc trong thiếu thốn, tất cả vì một mục tiêu chung: đất nước được hoà bình, nhân dân được sống trong yên ấm.
Câu chuyện của bà không chỉ là ký ức của riêng một con người, mà còn là hình ảnh tiêu biểu cho biết bao nữ thanh niên xung phong năm ấy — những người đã lặng thầm góp sức mình để giữ cho những nhịp cầu không bao giờ ngừng nối liền hai bờ trong những năm tháng chiến tranh gian khổ.


