Nữ tướng Nguyễn Thị Định: Người chỉ huy "Đội quân tóc dài" và ngọn lửa Đồng Khởi Bến Tre
Bài viết khắc họa cuộc đời và sự nghiệp cách mạng của Thiếu tướng, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Thị Định (1920–1992) — nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam. Từ những năm tháng hoạt động bí mật, chịu cảnh lao tù đến vai trò lãnh đạo cuộc Đồng Khởi Bến Tre năm 1960 và sự ra đời của "Đội quân tóc dài", câu chuyện về bà là tư liệu lịch sử tiêu biểu về ý chí kiên cường và trí tuệ của phụ nữ Việt Nam trong kháng chiến.
1. Mở đầu câu chuyện
Đêm 17 tháng 1 năm 1960, tại ba xã Định Thủy, Phước Hiệp và Bình Khánh thuộc huyện Mỏ Cày, tỉnh Bến Tre, tiếng trống, tiếng mõ, tiếng ống bơ cùng tiếng súng của quần chúng nhân dân đồng loạt vang lên, phá vỡ thế kìm kẹp của chính quyền Sài Gòn tại địa phương. Đứng ở vị trí trực tiếp chỉ đạo cuộc nổi dậy lịch sử ấy là bà Nguyễn Thị Định — khi đó là Phó Bí thư Tỉnh ủy Bến Tre, người được nhân dân và đồng đội gọi thân mật là "cô Ba Định". Sự kiện đêm 17 tháng 1 không chỉ mở màn cho cao trào Đồng Khởi trên toàn tỉnh Bến Tre và lan rộng khắp miền Nam, mà còn đánh dấu sự ra đời của một lực lượng đấu tranh đặc biệt trong lịch sử quân sự Việt Nam: "Đội quân tóc dài".
2. Xuất thân và bối cảnh lịch sử
Bà Nguyễn Thị Định sinh ngày 15 tháng 3 năm 1920 tại xã Lương Hòa, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre. Bà là người con út trong một gia đình nông dân có mười anh chị em, giàu truyền thống yêu nước và gắn bó mật thiết với mảnh đất xứ Dừa.
Lớn lên trong bối cảnh thực dân Pháp siết chặt ách cai trị tại Nam Kỳ và các phong trào yêu nước đang âm ỉ lan rộng, người thiếu nữ Nguyễn Thị Định sớm tiếp nhận tư tưởng cách mạng qua người anh ruột là ông Nguyễn Văn Chẩn. Năm 1936, khi mới 16 tuổi, bà bắt đầu tham gia phong trào Đông Dương Đại hội tại địa phương với các nhiệm vụ giao liên, rải truyền đơn và vận động quần chúng. Tháng 10 năm 1938, bà được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương, chính thức bước vào con đường hoạt động cách mạng chuyên nghiệp.
3. Hành trình và những dấu mốc quan trọng
Cuộc đời hoạt động cách mạng của bà Nguyễn Thị Định trải qua nhiều biến cố khắc nghiệt của lịch sử dân tộc. Cuối năm 1938, bà kết hôn với ông Nguyễn Văn Bích, một cán bộ Tỉnh ủy Bến Tre. Năm 1940, khi thực dân Pháp tiến hành khủng bố trắng phong trào cách mạng ở Nam Kỳ, ông Nguyễn Văn Bích bị bắt và đày ra Côn Đảo, sau đó hy sinh tại nhà tù vào năm 1942. Tháng 7 năm 1940, khi người con trai đầu lòng mới sinh được ít tháng, bà Nguyễn Thị Định cũng bị bắt và đưa đi đày biệt xứ tại nhà tù Bà Rá (thuộc tỉnh Sông Bé cũ, nay là tỉnh Bình Phước).
Năm 1943, do mắc bệnh nặng trong tù, bà được trả tự do nhưng chịu sự quản thúc tại quê nhà. Vượt qua nỗi đau mất chồng và cảnh chia lìa con nhỏ, bà nhanh chóng bắt liên lạc lại với tổ chức. Tháng 8 năm 1945, bà trực tiếp tham gia lãnh đạo quần chúng khởi nghĩa giành chính quyền tại Bến Tre trong Cách mạng Tháng Tám.
Tháng 3 năm 1946, bà là một trong những cán bộ Khu 8 vượt biển bằng thuyền gỗ từ Bến Tre ra miền Bắc để báo cáo với Chủ tịch Hồ Chí Minh và Trung ương Đảng về tình hình kháng chiến ở Nam Bộ, đồng thời xin chi viện vũ khí. Tháng 11 năm 1946, bà đảm nhận vai trò thuyền trưởng chỉ huy chuyến tàu chở hàng chục tấn vũ khí từ miền Bắc vượt biển trở về Bến Tre an toàn, góp phần mở ra tuyến đường vận tải vũ khí chiến lược trên biển chi viện cho chiến trường miền Nam.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, bà được phân công ở lại miền Nam hoạt động bí mật trong điều kiện vô cùng ngặt nghèo dưới chính sách "tố cộng, diệt cộng" và Luật 10/59 của chính quyền Ngô Đình Diệm. Đầu năm 1960, vận dụng Nghị quyết 15 của Trung ương Đảng vào hoàn cảnh thực tế địa phương — nơi lực lượng vũ trang còn rất mỏng và thiếu thốn vũ khí — bà cùng Ban lãnh đạo Tỉnh ủy Bến Tre phát động cuộc Đồng Khởi.
Từ thắng lợi của Đồng Khởi Bến Tre, uy tín và năng lực chỉ huy của bà ngày càng được khẳng định. Năm 1965, bà được bầu làm Hội trưởng Hội Liên hiệp Phụ nữ Giải phóng miền Nam Việt Nam và được giao trọng trách Phó Tư lệnh Quân giải phóng miền Nam Việt Nam. Ngày 17 tháng 4 năm 1974, bà được phong quân hàm Thiếu tướng, trở thành nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Sau ngày đất nước thống nhất năm 1975, bà tiếp tục đảm nhiệm nhiều trọng trách: Thứ trưởng Bộ Thương binh và Xã hội, Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam (1982–1992), Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng các khóa IV, V, VI và Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước (1987–1992) cho đến khi qua đời ngày 26 tháng 8 năm 1992 tại Thành phố Hồ Chí Minh.
4. Câu chuyện, ký ức và trải nghiệm
Do nhân vật lịch sử đã qua đời năm 1992 và bài viết không sử dụng phỏng vấn trực tiếp, những ký ức cá nhân của bà được ghi nhận thông qua cuốn hồi ký Không còn đường nào khác (do nhà văn Trần Bạch Đằng ghi chép năm 1965 dựa trên lời kể của bà, xuất bản năm 1968).
Trong tập hồi ký này, bà Nguyễn Thị Định đã kể lại những khoảnh khắc thử thách lớn nhất của đời người phụ nữ làm cách mạng: nỗi đau khi phải gửi lại đứa con trai mới vài tháng tuổi cho gia đình nuôi dưỡng trước lúc bị đày đi Bà Rá năm 1940, và nỗi đau nhận tin con trai duy nhất là Nguyễn Văn On (tập kết ra Bắc năm 1954) qua đời vì bạo bệnh tại miền Bắc năm 1959 khi hai mẹ con chưa kịp ngày đoàn tụ. Nhan đề cuốn hồi ký — Không còn đường nào khác — cũng chính là đúc kết từ thực tế sinh tử của nhân dân Bến Tre trước cảnh đàn áp đẫm máu cuối thập niên 1950: người dân và người cán bộ cách mạng chỉ có một lựa chọn duy nhất là đứng lên tự cứu lấy mình.
5. Dấu ấn và ý nghĩa lịch sử
Đóng góp lớn nhất được lịch sử quân sự Việt Nam ghi nhận ở Thiếu tướng Nguyễn Thị Định là vai trò chỉ đạo thực tiễn trong phong trào Đồng Khởi Bến Tre và việc tổ chức hàng vạn phụ nữ nông thôn thành một lực lượng đấu tranh có kỷ luật mang tên "Đội quân tóc dài".
Khi binh lính đối phương mở các cuộc hành quân phản kích vào vùng giải phóng Mỏ Cày đầu năm 1960, bà và Tỉnh ủy Bến Tre đã tổ chức hàng ngàn phụ nữ kéo lên thị trấn Mỏ Cày đấu tranh trực diện bằng lý lẽ chính trị kết hợp công tác binh vận, buộc đối phương phải rút quân. Từ thực tiễn Bến Tre, phương thức kết hợp đấu tranh vũ trang, đấu tranh chính trị và binh vận đã được đúc kết thành phương châm tác chiến "hai chân, ba mũi giáp công", áp dụng rộng rãi trên toàn chiến trường miền Nam.
Với những cống hiến xuất sắc, bà được trao tặng Giải thưởng Hòa bình Quốc tế Lênin năm 1968, Huân chương Hồ Chí Minh và được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vào ngày 30 tháng 8 năm 1995.
6. Giá trị đối với thế hệ hôm nay
Câu chuyện về cuộc đời Thiếu tướng Nguyễn Thị Định để lại bài học sâu sắc về bản lĩnh vượt lên nghịch cảnh và sự gắn bó máu thịt với nhân dân. Dù ở cương vị Phó Tư lệnh Quân giải phóng miền Nam hay Phó Chủ tịch Hội đồng Nhà nước, hình ảnh bà trong ký ức đồng đội và đồng bào vẫn gắn liền với chiếc áo bà ba và chiếc khăn rằn Nam Bộ giản dị. Đối với thế hệ trẻ hôm nay, cuộc đời bà là minh chứng lịch sử về vai trò, trí tuệ và khả năng lãnh đạo của phụ nữ Việt Nam trong những thời khắc bước ngoặt của dân tộc.
7. Kết bài
Hơn ba thập kỷ kể từ ngày nữ tướng Nguyễn Thị Định đi xa, tên tuổi của "cô Ba Định" vẫn in đậm trong lịch sử mảnh đất Bến Tre và ký ức của dân tộc Việt Nam. Lưu giữ câu chuyện về bà không chỉ là tri ân một vị tướng anh hùng, mà còn là gìn giữ ký ức về hàng vạn người mẹ, người chị miền Nam đã biến lòng yêu nước và khát vọng hòa bình thành sức mạnh làm nên lịch sử.


