NỮ TƯỚNG NGUYỄN THỊ ĐỊNH – NGƯỜI CON GÁI XỨ DỪA VÀ NHỮNG DẤU CHÂN KHÔNG BAO GIỜ PHỦ MỜ
Có những con người đi qua lịch sử bằng những chiến công vang dội. Cũng có những con người được nhớ đến bởi một câu chuyện, một ánh mắt, một kỷ vật nhỏ bé còn sót lại sau những năm tháng chiến tranh. Nhưng có những con người mà mỗi khi nhắc đến tên họ, cả một vùng đất, một thời kỳ lịch sử dường như sống lại.
NỮ TƯỚNG NGUYỄN THỊ ĐỊNH – NGƯỜI CON GÁI XỨ DỪA VÀ NHỮNG DẤU CHÂN KHÔNG BAO GIỜ PHỦ MỜ
Có những con người đi qua lịch sử bằng những chiến công vang dội. Cũng có những con người được nhớ đến bởi một câu chuyện, một ánh mắt, một kỷ vật nhỏ bé còn sót lại sau những năm tháng chiến tranh. Nhưng có những con người mà mỗi khi nhắc đến tên họ, cả một vùng đất, một thời kỳ lịch sử dường như sống lại.
Với tôi, đó là Nguyễn Thị Định – người con gái xứ Dừa Bến Tre, người phụ nữ đã dành gần trọn cuộc đời cho cách mạng, cho quê hương và cho đất nước. Từ một cô gái nông dân miền quê sông nước, bà đã trở thành một trong những nữ cán bộ lãnh đạo tiêu biểu của cách mạng miền Nam, người góp phần làm nên phong trào Đồng khởi Bến Tre năm 1960 và là nữ tướng duy nhất của Quân giải phóng miền Nam Việt Nam.
Nhìn lại cuộc đời bà, điều khiến tôi xúc động không chỉ là những chức vụ hay danh hiệu cao quý. Đằng sau người nữ tướng ấy là một người phụ nữ đã từng làm vợ, làm mẹ, từng chịu cảnh chồng bị bắt, bị đày ra Côn Đảo và hy sinh; từng bị địch bắt, tù đày. Thế nhưng, những mất mát ấy không làm bà khuất phục. Ngược lại, chúng càng tôi luyện nên một Nguyễn Thị Định kiên cường.
TỪ CÔ ÚT ĐỊNH ĐẾN NGƯỜI CHIẾN SĨ CÁCH MẠNG
Nguyễn Thị Định sinh ngày 15 tháng 3 năm 1920 tại xã Lương Hòa, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre, trong một gia đình nông dân nghèo nhưng giàu lòng yêu nước. Quê hương Bến Tre với những hàng dừa xanh, những dòng sông chằng chịt và những con người chân chất đã nuôi dưỡng tuổi thơ của cô Út Định. Nhưng đất nước khi ấy đang chìm trong cảnh mất nước. Người dân phải sống dưới ách áp bức, bóc lột của thực dân.
Ngay từ khi còn rất trẻ, cô Út Định đã không đứng ngoài những biến động của quê hương. Năm 1936, khi phong trào Đông Dương Đại hội diễn ra, Nguyễn Thị Định bắt đầu tham gia hoạt động cách mạng. Hai năm sau, năm 1938, bà được kết nạp vào Đảng Cộng sản. Khi ấy, bà mới mười tám tuổi. Tuổi trẻ của bà gắn liền với những chuyến đi bí mật, những cuộc gặp gỡ trong bóng tối, những nhiệm vụ mà chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể phải trả giá bằng tính mạng. Rồi bà lập gia đình với ông Nguyễn Văn Bích, một cán bộ cách mạng. Nhưng cuộc sống gia đình của người phụ nữ trẻ ấy chẳng được bao lâu. Ngày 4 tháng 10 năm 1939, khi đứa con trai của bà mới chỉ ba ngày tuổi, mật thám bắt chồng bà. Sau lần vào thăm chồng trong tù, bà không còn được gặp ông nữa. Ông bị đày ra Côn Đảo. Một người mẹ trẻ, vừa sinh con, đã phải chịu cảnh xa chồng. Nhưng đó chưa phải là thử thách cuối cùng. Chính quyền thực dân tiếp tục bắt Nguyễn Thị Định và giam cầm bà. Người phụ nữ ấy đã phải trải qua những tháng ngày tù đày, mất mát và đau thương. Thế nhưng, trong hoàn cảnh ấy, ý chí của người chiến sĩ cách mạng không bị khuất phục.
NGƯỜI PHỤ NỮ DẪN ĐẦU ĐOÀN QUÂN GIÀNH CHÍNH QUYỀN
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 mở ra một bước ngoặt lớn của lịch sử dân tộc. Tại Bến Tre, cô Út Định – người phụ nữ trẻ đã trải qua những năm tháng hoạt động bí mật và tù đày – tiếp tục đứng trong hàng ngũ những người cách mạng. Trong những ngày sục sôi của Cách mạng Tháng Tám, Nguyễn Thị Định đã cầm cờ dẫn đầu hàng ngàn quần chúng tiến vào thị xã Bến Tre giành chính quyền. Hình ảnh người phụ nữ trẻ đi đầu giữa dòng người đông đảo trở thành một dấu ấn đặc biệt trong cuộc đời hoạt động cách mạng của bà. Có lẽ khi ấy, không ai nghĩ rằng người phụ nữ nhỏ bé ấy sau này sẽ trở thành một vị tướng. Nhưng lịch sử đã được tạo nên từ chính những con người bình dị như thế.
“ĐỒNG KHỞI” – TIẾNG GỌI TỪ XỨ DỪA
Sau Hiệp định Genève năm 1954, cách mạng miền Nam bước vào một giai đoạn vô cùng khó khăn. Đến cuối năm 1959, tình hình tại Bến Tre hết sức căng thẳng. Lực lượng cách mạng còn ít, vũ khí thiếu thốn. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, lực lượng trung kiên của cả tỉnh khi ấy chỉ còn chưa đầy 20 chi bộ với khoảng 200 đảng viên; vũ khí chỉ có 4 khẩu súng cũ, hỏng, mỗi khẩu chưa đầy 10 viên đạn. Vậy mà trong hoàn cảnh tưởng như không thể ấy, một quyết định lịch sử đã được đưa ra.
Cuối năm 1959, với cương vị Phó Bí thư Tỉnh ủy Bến Tre, Nguyễn Thị Định được cử đi tiếp thu Nghị quyết 15 và trở về truyền đạt lại cho Tỉnh ủy. Bà cùng các đồng chí lãnh đạo Bến Tre quyết định phát động quần chúng nổi dậy. Và ngày 17 tháng 1 năm 1960, cuộc Đồng khởi Bến Tre chính thức bùng nổ. Từ xã Định Thủy, huyện Mỏ Cày, ngọn lửa Đồng khởi nhanh chóng lan rộng. Điều đặc biệt trong phong trào ấy là sức mạnh của nhân dân được huy động bằng nhiều hình thức. Đấu tranh chính trị, đấu tranh vũ trang và binh vận được phối hợp với nhau – hình thành phương thức thường được nhắc đến với tên gọi “ba mũi giáp công”. Trong phong trào ấy, hình ảnh những người phụ nữ Bến Tre đấu tranh trực diện với chính quyền địch đã trở thành biểu tượng. Họ không chỉ đứng phía sau những người lính. Họ bước ra phía trước. Họ đấu tranh. Họ vận động. Họ bảo vệ cơ sở cách mạng. Họ trở thành một lực lượng quan trọng của cuộc kháng chiến. Và từ đó, hình ảnh “đội quân tóc dài” ra đời, gắn với phong trào đấu tranh của phụ nữ Bến Tre và tên tuổi Nguyễn Thị Định.
“BA ĐỊNH” – CÁI TÊN THÂN THƯƠNG GIỮA CHIẾN TRƯỜNG
Sau Đồng khởi, Nguyễn Thị Định tiếp tục đảm nhận nhiều trọng trách. Tháng 4 năm 1960, bà được bầu làm Bí thư Tỉnh ủy Bến Tre. Năm 1961, bà là Khu ủy viên Khu 8, phụ trách dân vận và Bí thư Đảng đoàn Phụ nữ Khu 8. Đến năm 1965, bà được bầu làm Hội trưởng Hội Liên hiệp Phụ nữ giải phóng miền Nam và được giao nhiệm vụ Phó Tư lệnh Quân giải phóng miền Nam. Trong những năm chiến tranh ác liệt, bà hoạt động giữa những vùng căn cứ, những cánh rừng, những con đường đầy hiểm nguy. Tên thật của bà là Nguyễn Thị Định. Nhưng trong những năm tháng hoạt động cách mạng, bà còn được biết đến với những bí danh như Ba Định, Bích Vân, Ba Tấn, Ba Nhất, Ba Hận. Cái tên “Ba Định” dần trở nên thân thuộc với đồng bào, đồng chí. Đó không chỉ là một bí danh. Đó là cái tên gắn với một người phụ nữ luôn xuất hiện giữa những thời điểm khó khăn nhất, khi đồng đội cần một người tổ chức, khi nhân dân cần một người dẫn đường, khi phong trào cần một người giữ vững niềm tin.
MỘT NỮ TƯỚNG GIỮA NHỮNG NĂM THÁNG KHÓI LỬA
Năm 1974, Nguyễn Thị Định được phong quân hàm Thiếu tướng. Bà trở thành một trong những nữ tướng đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam và là nữ tướng duy nhất của Quân giải phóng miền Nam Việt Nam. Nhưng có lẽ điều đặc biệt nhất ở bà không nằm ở quân hàm. Đó là việc một người phụ nữ xuất thân từ gia đình nông dân nghèo, từng trải qua tù đày, mất mát gia đình, đã từng bước trưởng thành trong phong trào cách mạng và trở thành một cán bộ lãnh đạo có ảnh hưởng lớn trong cuộc kháng chiến. Cuộc đời bà là một hành trình từ người phụ nữ bình dị trở thành một biểu tượng của phụ nữ miền Nam.
Trong những năm kháng chiến chống Mỹ, bà tiếp tục tham gia chỉ đạo phong trào chiến tranh du kích và hoạt động của lực lượng cách mạng. Bà cũng tham gia chỉ đạo các hoạt động trong giai đoạn cuối của cuộc kháng chiến, khi quân và dân ta tiến tới mùa Xuân năm 1975.
MỘT CUỘC ĐỜI KHÔNG CHỈ CÓ CHIẾN CÔNG
Nếu chỉ đọc những dòng tiểu sử, chúng ta có thể thấy Nguyễn Thị Định là một nữ tướng, một cán bộ lãnh đạo, một người hoạt động cách mạng. Nhưng phía sau những dòng chữ khô khan ấy là một người phụ nữ bằng xương bằng thịt. Bà từng là một người con. Một người vợ. Một người mẹ. Một người đồng chí. Và cũng là một người đã nhiều lần phải đối diện với sự mất mát. Chồng bị bắt rồi hy sinh nơi Côn Đảo. Con trai còn nhỏ. Bản thân từng bị tù đày. Chiến tranh lấy đi của bà những năm tháng bình yên mà một người phụ nữ đáng lẽ có thể được hưởng. Nhưng bà đã biến những đau thương riêng thành sức mạnh để tiếp tục đi tới. Có lẽ chính vì thế mà khi nhắc đến Nguyễn Thị Định, tôi không chỉ nghĩ đến một vị tướng. Tôi nghĩ đến một người mẹ.
Một người phụ nữ đã lựa chọn đặt tình yêu quê hương, đất nước bên cạnh tình yêu gia đình – và trong những năm tháng chiến tranh, đôi khi phải chấp nhận hy sinh cả những hạnh phúc riêng tư nhất.
NHỮNG HÌNH ẢNH CÒN Ở LẠI
Ngày nay, chiến tranh đã lùi xa. Những con đường từng là chiến khu nay có thể đã trở thành những con đường bình yên. Những người từng cầm súng nay đã trở về với cuộc sống đời thường. Nhưng những hình ảnh về Nguyễn Thị Định vẫn còn đó. Một người phụ nữ với mái tóc giản dị. Một nữ tướng trong bộ quân phục. Một người con của quê hương Bến Tre. Một người phụ nữ đứng giữa những người đồng chí. Một con người đã đi qua những năm tháng khốc liệt nhất của lịch sử dân tộc.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia hiện có nhiều tư liệu về cuộc đời và sự nghiệp của Nguyễn Thị Định; các hoạt động trưng bày, hội thảo và tư liệu nhân kỷ niệm 105 năm ngày sinh của bà cũng tiếp tục góp phần giới thiệu hình ảnh người nữ tướng đến công chúng. Đây cũng là nguồn tư liệu quý để thế hệ trẻ hôm nay tìm hiểu về nhân vật.
LỜI NHẮN GỬI TỪ MỘT THỜI ĐÃ XA
Có một khoảng cách rất lớn giữa chúng ta hôm nay và những con người đã sống trong chiến tranh. Chúng ta lớn lên trong những lớp học bình yên. Đến trường mỗi ngày. Có sách vở, có Internet, có những ước mơ về tương lai. Còn thế hệ của Nguyễn Thị Định đã từng phải sống trong những năm tháng mà mỗi con đường đều có thể là hiểm nguy, mỗi cuộc gặp đều có thể là lần cuối. Vì vậy, tìm hiểu về cuộc đời bà không chỉ để biết thêm một nhân vật lịch sử. Đó còn là cách để chúng ta hiểu rằng cuộc sống hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có. Đằng sau hai chữ “hòa bình” là biết bao cuộc đời đã hy sinh. Đằng sau mỗi mái trường bình yên là những thế hệ đã từng chiến đấu để bảo vệ quê hương. Và đằng sau hình ảnh một nữ tướng Nguyễn Thị Định là biết bao người phụ nữ vô danh đã cùng bà làm nên lịch sử. Tôi đặc biệt ấn tượng với hình ảnh “đội quân tóc dài” của Bến Tre. Bởi họ không phải những người lính theo cách chúng ta thường hình dung. Họ là những người mẹ, người vợ, người chị, người em. Họ bước ra từ những mái nhà, những xóm làng, những ruộng dừa. Và khi đất nước cần, họ đã trở thành những chiến sĩ. Có lẽ đó chính là điều khiến câu chuyện về Nguyễn Thị Định vẫn còn sức lay động đến hôm nay.
NGƯỜI CON GÁI XỨ DỪA – DẤU CHÂN CÒN MÃI
Nguyễn Thị Định đã đi qua cuộc đời mình bằng những bước chân không dễ dàng. Từ cô Út Định của vùng quê Lương Hòa đến người chiến sĩ cách mạng. Từ người vợ, người mẹ chịu nhiều mất mát đến người cán bộ lãnh đạo. Từ những ngày hoạt động bí mật đến người góp phần làm nên Đồng khởi Bến Tre. Từ một cô gái nông dân đến vị nữ tướng của Quân giải phóng miền Nam. Mỗi chặng đường đều in dấu sự kiên cường. Nhưng điều còn lại sâu sắc nhất không phải là những danh hiệu. Đó là tinh thần không khuất phục trước nghịch cảnh. Đó là lòng yêu nước được thể hiện bằng hành động. Đó là niềm tin vào nhân dân. Và đó là hình ảnh một người phụ nữ Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh: bình dị mà mạnh mẽ, mềm mại mà kiên cường.
Hôm nay, khi đứng trước những trang sử về Nguyễn Thị Định, tôi tự hỏi: Nếu không có những người như bà, liệu chúng ta có hiểu được giá trị của hai chữ “bình yên” sâu sắc đến thế? Có lẽ lịch sử không chỉ nằm trong những cuốn sách. Lịch sử còn nằm trong những con người. Trong ký ức của những người từng sống qua chiến tranh. Trong những bức ảnh đã ngả màu. Trong những kỷ vật được gìn giữ qua nhiều thế hệ. Và trong câu chuyện được kể lại cho những người trẻ hôm nay. Nguyễn Thị Định đã trở về với lịch sử. Nhưng những dấu chân bà để lại trên quê hương Bến Tre, trên hành trình đấu tranh của phụ nữ Việt Nam và trong lịch sử dân tộc sẽ còn được nhắc nhớ. Người con gái xứ Dừa ấy đã đi qua một thời khói lửa.
Và câu chuyện về bà vẫn tiếp tục được kể – để thế hệ hôm nay biết trân trọng hòa bình, biết ơn những người đã hy sinh và biết sống xứng đáng với những gì cha ông đã trao lại.


