Nửa chiếc vé tàu ra Bắc
Nửa chiếc vé tàu ra Bắc
Năm 1954, sân ga Hàng Cỏ ồn ào tiếng còi tàu và những giọt nước mắt chia ly. Huấn, một cán bộ miền Nam tập kết, nắm chặt tay Mai – người vợ trẻ mới cưới được ba tháng. Theo hiệp định, anh phải ra Bắc, còn chị ở lại chờ đợi ngày tổng tuyển cử.
"Hai năm thôi em nhé, rồi anh sẽ về," Huấn nói, giọng nghẹn lại. Anh xé đôi chiếc vé tàu, đưa cho Mai một nửa: "Đây là bằng chứng anh sẽ quay về để đi nốt chuyến tàu ngược lại tìm em."
Hai năm hóa thành hai mươi năm. Những lá thư đi đường vòng qua các nước trung lập thưa dần rồi bặt vô âm tín vì chiến tranh ác liệt. Ở quê nhà, Mai bị địch bắt bớ, tra khảo vì có chồng tập kết, nhưng chị vẫn âm thầm giữ nửa chiếc vé tàu trong lót áo. Mỗi khi lòng dao động, chị lại lấy mảnh giấy đã ngả vàng, mủn nát ra xem.
Ở miền Bắc, Huấn trở thành kỹ sư công trình. Anh từ chối mọi lời mai mối, sống một mình trong căn phòng nhỏ ở Hà Nội. Mỗi tối, anh nhìn nửa chiếc vé còn lại, tự hỏi mái tóc Mai giờ đã pha sương hay chưa.
Mùa xuân năm 1975, Sài Gòn giải phóng. Huấn trở về trên chuyến tàu Thống Nhất đầu tiên. Anh tìm về ngôi nhà xưa ở ven sông Tiền. Một người phụ nữ tóc bạc trắng, khuôn mặt hằn dấu vết thời gian đang ngồi vá lưới bên hiên. Huấn run run lấy ra nửa mảnh giấy cũ. Mai ngước mắt nhìn, rồi run rẩy lấy từ trong túi áo ra nửa mảnh giấy còn lại. Hai mảnh giấy không còn khớp nhau hoàn toàn vì sự tàn phá của thời gian và độ ẩm, nhưng khi đặt cạnh nhau, chúng tạo nên một bức tranh về lòng trung thủy. Họ đã đi hết cuộc đời để nối lại một chuyến tàu dang dở.



