NỬA ĐIẾU THUỐC GIỮA CHIẾN TRƯỜNG
“Bác còn nhớ người ấy không?”
Câu hỏi của một người trẻ khiến ông Lê Quang Năm đang nâng chén trà bỗng khựng lại.
Ông không trả lời ngay.
Đôi mắt người cựu chiến binh già nhìn xuống bàn tay mình. Những ngón tay đã có dấu vết của tuổi tác, nhưng trong khoảnh khắc ấy, dường như ông đang nhìn thấy một đôi bàn tay khác – đôi bàn tay của chàng trai mười chín tuổi năm nào.
Một lúc sau, ông khẽ cười:
“Nhớ chứ. Có những người cả đời không thể quên.”
Rồi ông kể.
Năm 1971, Lê Quang Năm lên đường nhập ngũ.
Khi ấy ông còn rất trẻ.
Chiến tranh đưa ông rời khỏi quê nhà và đặt vào một cuộc sống mà ở đó, những điều tưởng như nhỏ bé nhất cũng trở thành vô cùng quý giá.
Một bữa cơm đủ no.
Một ngụm nước mát.
Một đêm ngủ yên.
Một lá thư từ quê.
Và một điếu thuốc.
Ở chiến trường, thuốc lá đôi khi không chỉ để hút.
Nó là thứ người lính có thể chia nhau trong những phút nghỉ hiếm hoi. Một điếu thuốc được bẻ đôi, ba người chuyền nhau, vừa hút vừa kể chuyện quê nhà.
Có người kể về mẹ.
Có người kể về người yêu.
Có người nhớ đến con đường làng.
Còn có người chẳng kể gì, chỉ ngồi nghe.
Họ còn trẻ.
Và họ cố sống những phút bình thường nhất có thể giữa một cuộc sống chẳng bình thường chút nào.
Một buổi chiều, sau một chặng hành quân dài, đơn vị dừng chân.
Ai cũng mệt.
Quần áo lấm đất, khuôn mặt sạm đi vì nắng gió. Những đôi chân nặng trĩu tưởng như không muốn bước thêm.
Ông Năm ngồi xuống bên một người đồng đội.
Người ấy lấy trong túi ra một điếu thuốc.
Không còn nguyên bao.
Chỉ còn vài điếu.
Anh châm lửa, rít một hơi rồi đưa sang cho ông.
Ông Năm lắc đầu:
“Cậu hút đi.”
Người đồng đội cười:
“Chia nhau mới vui.”
Một điếu thuốc chuyền qua hai bàn tay.
Khói thuốc mỏng manh bay lên giữa khoảng trời chiều.
Chẳng ai biết rằng nhiều năm sau, thứ ông Năm nhớ về người đồng đội ấy lại không phải một trận đánh, cũng không phải một câu chuyện lớn lao.
Mà là nửa điếu thuốc.
Những ngày sau đó, cuộc sống chiến trường tiếp tục.
Hành quân.
Nghỉ.
Lại hành quân.
Những ngày mưa kéo dài khiến quần áo lúc nào cũng ẩm.
Những ngày nắng khiến mặt đất bỏng rát.
Cái đói, cái khát, sự mệt mỏi bám lấy người lính như một thứ không thể gỡ ra.
Nhưng đáng sợ nhất vẫn là những lúc tiếng súng vang lên.
Khi ấy, tất cả những câu chuyện về quê nhà phải tạm gác lại.
Người lính chỉ còn một điều trong đầu:
Nhiệm vụ.
Trong chiến tranh, chẳng ai biết trước được ngày mai.
Có người sáng nay còn ngồi cạnh mình, tối đã không còn.
Có người vừa cười nói, vài giờ sau đã phải rời khỏi đội hình.
Có những sự mất mát diễn ra nhanh đến mức người ở lại chưa kịp hiểu chuyện gì đã xảy ra.
Rồi một ngày, điều mà những người lính vẫn luôn biết nhưng không muốn nghĩ tới đã xảy ra.
Một trận chiến khốc liệt.
Tiếng súng dồn dập.
Không gian rung lên bởi những âm thanh mà người ở thời bình chỉ có thể tưởng tượng qua lời kể.
Trong khoảnh khắc hỗn loạn ấy, ông Năm nhìn thấy người đồng đội năm nào.
Anh bị thương.
Khoảng cách giữa họ không xa.
Nhưng trong chiến trường, đôi khi vài mét cũng dài như cả một con đường.
Ông Năm muốn lao tới.
Nhưng nhiệm vụ vẫn còn đó.
Phía trước vẫn là hiểm nguy.
Phía sau vẫn còn đồng đội.
Trong những giây phút ấy, người lính phải chiến đấu với không chỉ nỗi sợ mà còn với chính bản thân mình.
Cuối cùng, khi tình hình tạm lắng, ông tìm cách đến bên người đồng đội.
Anh vẫn còn tỉnh.
Mắt mở.
Nhưng hơi thở đã yếu.
Ông Năm gọi.
Người đồng đội nhìn ông.
Không nói được nhiều.
Chỉ đưa tay tìm kiếm thứ gì đó trong túi áo.
Rồi ông nhận ra.
Một điếu thuốc.
Chính là những điếu thuốc mà ngày trước họ từng chia nhau.
Ông Năm cầm lấy.
Bàn tay người đồng đội nắm tay ông rất chặt.
Có lẽ anh muốn nói điều gì đó.
Có lẽ là một lời nhắn.
Có lẽ là một lời hẹn.
Nhưng giữa những âm thanh hỗn loạn của chiến trường, ông không nghe rõ.
Chỉ nghe được một câu rất ngắn:
“Sau này... về nhé.”
Rồi bàn tay ấy buông xuống.
Ông Năm ngồi lặng.
Điếu thuốc vẫn nằm trong tay.
Nó chưa được châm lửa.
Và ông cũng không bao giờ châm nó.
Nhiều năm sau, khi kể lại câu chuyện ấy, ông Năm không nhớ chính xác mình đã ngồi bao lâu bên người đồng đội.
Ông chỉ nhớ mình đã giữ lại điếu thuốc ấy.
Không phải vì nó có giá trị.
Mà bởi nó là thứ cuối cùng người đồng đội trao cho ông.
Chiến tranh tiếp tục.
Ông tiếp tục những năm tháng quân ngũ.
1971...
1975...
Rồi những năm sau đó.
Thời gian cứ trôi.
Hai mươi năm.
Đến năm 1991, ông Năm xuất ngũ.
Ông trở về quê.
Người ta đón một người lính trở về sau hai mươi năm.
Nhưng chẳng ai nhìn thấy trong hành trang của ông có những thứ vô hình.
Những khuôn mặt.
Những cái tên.
Những lời hẹn.
Và một điếu thuốc chưa từng được châm.
Có lẽ người đồng đội năm xưa đã không thể trở về.
Nhưng lời “sau này về nhé” thì ông Năm đã mang theo suốt quãng đời còn lại.
Khi câu chuyện kết thúc, căn phòng lại im lặng.
Người hỏi ông ban đầu khẽ hỏi:
“Bác còn giữ điếu thuốc ấy không?”
Ông Năm cười.
“Không còn.”
Hai chữ ấy nghe thật nhẹ.
Nhưng rồi ông nói thêm:
“Đồ vật rồi cũng mất. Người cũng già đi. Nhưng người mình nhớ thì không mất.”
Ngoài sân, ánh chiều đang xuống.
Một người trẻ nhìn người cựu chiến binh trước mặt và bỗng nhận ra: chiến tranh đôi khi không nằm trong những câu chuyện lớn lao.
Nó nằm trong một bàn tay đã buông.
Một câu nói chưa kịp nói hết.
Một lời hẹn không thể thực hiện.
Và một điếu thuốc nhỏ bé được giữ lại bằng cả ký ức của một đời người.
Ông Năm đã có hai mươi năm quân ngũ.
Hai mươi năm ấy có thể được ghi bằng những mốc thời gian: 1971 – 1991.
Nhưng nếu phải đo bằng một đơn vị khác, có lẽ đó là số người đồng đội ông từng gặp, số người ông từng chia sẻ gian khổ, và số cái tên vẫn còn ở lại trong ký ức.
Bởi người lính trở về không chỉ mang theo những gì mình đã trải qua.
Họ còn mang theo câu chuyện của những người không thể trở về.
Và có lẽ, đó là món nợ ân tình lớn nhất mà những người sống sót luôn âm thầm mang theo.
Hôm nay, khi chúng ta được sống giữa những buổi chiều không tiếng súng, được trở về nhà sau một ngày làm việc, được ngồi bên gia đình và nghe tiếng trẻ con cười, những điều ấy tưởng như bình thường.
Nhưng với một thế hệ từng đi qua chiến tranh, đó là những điều từng được đánh đổi bằng cả tuổi trẻ.
Ông Năm đã trở về.
Nhưng trong câu chuyện của ông, vẫn còn những người chưa bao giờ trở về.
Và mỗi lần ông kể lại, họ lại được gọi tên trong ký ức một lần nữa.
Có lẽ, người lính thực sự trở về không phải khi đặt chân xuống quê nhà, mà là khi họ có thể kể về những người đã nằm lại mà không để ký ức về họ chìm vào quên lãng.
Hai mươi năm đã đi qua.
Một điếu thuốc đã tàn từ rất lâu.
Nhưng lời hẹn năm nào...
vẫn còn cháy trong ký ức của một người lính già.



