Ở đó, tôi có những người đồng đội.
Những người trước đó có thể chưa từng quen biết nhau, nhưng khi cùng khoác lên mình màu áo lính thì trở thành những người cùng chung một tập thể, cùng chia sẻ những ngày tháng quân ngũ. Cuộc sống của người lính có những lúc vất vả, nhưng cũng có những niềm vui rất giản dị. Đó có thể là một câu chuyện vui sau giờ luyện tập, một bữa ăn cùng đồng đội hay những phút nghỉ ngơi hiếm hoi được ngồi bên nhau.
Tôi là Nguyễn Văn Quang, sinh năm 1959, quê ở Hoằng Quang, Thanh Hóa. Khi nhìn lại cuộc đời mình, có một quãng thời gian tuy không dài nhưng luôn để lại trong tôi những ký ức đặc biệt. Đó là những năm tháng tôi khoác lên mình màu áo lính, rời quê hương để thực hiện nhiệm vụ với Tổ quốc.
Năm 1983, tôi tham gia cách mạng.
Khi ấy, tôi là một người thanh niên còn trẻ. Quê hương Hoằng Quang là nơi tôi sinh ra, lớn lên và có những năm tháng tuổi thơ bình dị bên gia đình. Rời quê đi làm nhiệm vụ, trong lòng tôi có nhiều cảm xúc. Có nỗi nhớ gia đình, nhớ quê hương, nhưng trên hết vẫn là ý thức trách nhiệm của một người thanh niên đối với đất nước.
Ngày ấy, lên đường nhập ngũ là một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời mỗi người. Từ cuộc sống quen thuộc nơi quê nhà, tôi bước vào môi trường quân đội với những điều hoàn toàn mới mẻ.
Đơn vị của tôi là D3, Lữ đoàn 202.
Những ngày đầu trong quân ngũ, tôi dần làm quen với cuộc sống tập thể, với nền nếp và kỷ luật quân đội. Mỗi ngày đều có những nhiệm vụ riêng. Người lính phải biết chấp hành giờ giấc, biết rèn luyện bản thân và quan trọng nhất là luôn có tinh thần trách nhiệm với công việc được giao.
Hai năm trong quân ngũ, từ 1983 đến 1985, tuy không phải là quãng thời gian quá dài, nhưng với tôi đó là hai năm của tuổi trẻ được sống trong một môi trường đặc biệt.
Ở đó, tôi có những người đồng đội.
Những người trước đó có thể chưa từng quen biết nhau, nhưng khi cùng khoác lên mình màu áo lính thì trở thành những người cùng chung một tập thể, cùng chia sẻ những ngày tháng quân ngũ.
Cuộc sống của người lính có những lúc vất vả, nhưng cũng có những niềm vui rất giản dị. Đó có thể là một câu chuyện vui sau giờ luyện tập, một bữa ăn cùng đồng đội hay những phút nghỉ ngơi hiếm hoi được ngồi bên nhau.
Những điều tưởng như rất nhỏ bé ấy, sau này khi trở về cuộc sống đời thường, lại trở thành những ký ức đáng nhớ.
Điều mà tôi cảm nhận rõ nhất trong những năm tháng ấy là tình đồng đội.
Trong quân đội, mỗi người có thể đến từ một quê hương khác nhau, nhưng khi đã đứng chung trong hàng ngũ thì đều là đồng chí. Khi một người gặp khó khăn, những người còn lại cùng chia sẻ. Khi có nhiệm vụ, tất cả cùng cố gắng.
Chính sự đoàn kết ấy giúp người lính thêm vững vàng.
Những năm tháng xa quê cũng khiến tôi hiểu hơn giá trị của gia đình.
Quê hương Hoằng Quang luôn là nơi tôi hướng về. Trong những ngày thực hiện nhiệm vụ, hình ảnh gia đình và quê nhà nhiều lần hiện lên trong tâm trí. Nhớ nhà là điều không thể tránh khỏi, nhất là khi còn trẻ và lần đầu sống xa gia đình trong thời gian dài.
Nhưng người lính hiểu rằng mình đã lựa chọn con đường này thì phải cố gắng hoàn thành nhiệm vụ.
Hai năm quân ngũ trôi qua nhanh hơn tôi tưởng.
Đến năm 1985, tôi xuất ngũ.
Ngày trở về quê hương là ngày có nhiều cảm xúc. Sau những tháng ngày sống trong môi trường quân đội, tôi trở lại với gia đình, trở lại cuộc sống đời thường.
Tôi vui vì được trở về.
Nhưng trong lòng cũng có sự lưu luyến.
Lưu luyến những người đồng đội.
Lưu luyến những ngày tháng đã cùng nhau sống và rèn luyện.
Lưu luyến một phần tuổi trẻ đã gửi lại nơi đơn vị D3, Lữ đoàn 202.
Rời quân ngũ, tôi trở về cuộc sống bình thường. Nhưng những bài học của người lính vẫn theo tôi trong những năm tháng sau này.
Đó là tính kỷ luật.
Là sự kiên trì.
Là tinh thần đoàn kết.
Là trách nhiệm với công việc.
Và quan trọng hơn cả là biết trân trọng cuộc sống bình yên mà mình đang có.
Bây giờ, khi thời gian đã đi qua nhiều năm, nhìn lại quãng đời quân ngũ, tôi không nghĩ mình đã làm điều gì quá lớn lao. Tôi chỉ nghĩ rằng mình đã làm điều mà thế hệ mình cần làm: khi Tổ quốc cần thì lên đường, hoàn thành nhiệm vụ của một người lính rồi trở về quê hương.
Mỗi thế hệ có một hoàn cảnh khác nhau.
Thế hệ chúng tôi có những năm tháng tuổi trẻ gắn với màu áo lính.
Còn thế hệ trẻ hôm nay có những nhiệm vụ khác, những cơ hội khác. Nhưng tôi tin rằng tinh thần trách nhiệm với quê hương, đất nước thì ở thời nào cũng cần được gìn giữ.
Tôi mong rằng thế hệ trẻ hôm nay hãy biết trân trọng hòa bình, biết yêu thương gia đình, sống có trách nhiệm với cộng đồng và cố gắng đóng góp sức mình cho quê hương.
Bởi khi đã đi qua một phần đời, người ta mới càng hiểu rằng những điều tưởng như bình dị nhất – một mái nhà, một quê hương, một cuộc sống bình yên – lại là những điều vô cùng quý giá.
Đối với tôi, hai năm từ 1983 đến 1985 sẽ mãi là một dấu mốc không thể quên.
Hai năm tuổi trẻ.
Hai năm khoác màu áo lính.
Hai năm gắn bó với D3, Lữ đoàn 202.
Hai năm của tình đồng đội, của rèn luyện và trách nhiệm.
Thời gian có thể làm nhiều thứ thay đổi, nhưng những ký ức về một thời quân ngũ vẫn còn đó.
Tôi – Nguyễn Văn Quang, người con quê hương Hoằng Quang, Thanh Hóa – đã từng có một tuổi trẻ như thế.
Một tuổi trẻ giản dị nhưng đáng tự hào.
Một quãng đời đã đi qua nhưng chưa bao giờ mất đi.
Và trong ký ức của tôi, những năm tháng ấy mãi là một phần của “Thời hoa lửa” – một thời mà mỗi người lính đã gửi vào đó những năm tháng đẹp nhất của tuổi trẻ, để hôm nay nhìn lại, có thể mỉm cười và nói rằng:
Tôi đã từng là người lính. Và tôi tự hào về những năm tháng ấy.


