Ở Đồng Lộc, tôi đã gặp một tuổi hai mươi
Giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt, mười nữ thanh niên xung phong tại Ngã ba Đồng Lộc đã ngày đêm bám trụ trên tuyến đường huyết mạch, làm nhiệm vụ san lấp hố bom, sửa đường, bảo đảm giao thông thông suốt cho những đoàn xe ra tiền tuyến. Ngày 24/7/1968, trong một trận bom ác liệt, cả mười cô gái đã hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ. Sự hy sinh ấy trở thành biểu tượng xúc động về lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm và sự cống hiến của tuổi trẻ Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh. Câu chuyện về mười cô gái không chỉ là câu chuyện của chiến tranh, mà còn là lời nhắc nhở thế hệ hôm nay về giá trị của hòa bình, độc lập và trách nhiệm với quê hương, đất nước.

Ở Đồng Lộc, tôi đã gặp một tuổi hai mươi
Tôi đã từng nghĩ chiến tranh là một điều gì đó rất xa.
Xa đến mức chỉ có thể nhìn thấy qua những trang sách lịch sử, những thước phim cũ hay những câu chuyện của ông bà, cha mẹ. Với thế hệ chúng tôi, chiến tranh là những năm tháng đã đi qua từ rất lâu, còn tuổi trẻ là những ngày đến trường, những buổi sinh hoạt Đoàn, những cuộc gặp gỡ bạn bè và những dự định cho tương lai.
Cho đến một ngày, tôi đặt chân đến Ngã ba Đồng Lộc.
Buổi sáng hôm ấy, trời Hà Tĩnh trong xanh. Đoàn chúng tôi bước chậm trên con đường dẫn vào khu di tích. Có tiếng nói chuyện khe khẽ, có người tranh thủ chụp vài tấm ảnh lưu niệm. Tôi cũng cầm điện thoại trên tay, định ghi lại những hình ảnh của chuyến đi.
Nhưng rồi tôi nhìn thấy những cái tên.
Mười cái tên.
Mười cô gái.
Mười tuổi thanh xuân.
Tôi đứng lặng trước khu tưởng niệm và chợt tự hỏi: Nếu những cô gái ấy còn sống đến hôm nay, họ sẽ bao nhiêu tuổi?
Câu hỏi ấy cứ ở trong đầu tôi.
Ngày 24 tháng 7 năm 1968, tại Ngã ba Đồng Lộc, bom đạn chiến tranh đã cướp đi tuổi trẻ của mười nữ thanh niên xung phong thuộc Tiểu đội 4, Đại đội 552. Họ còn rất trẻ. Họ cũng từng có những ước mơ rất bình thường của một người con gái: được sống, được trở về, được gặp gia đình, được nhìn thấy ngày đất nước hòa bình.
Nhưng họ đã không trở về.
Tôi đọc từng cái tên và bất giác thấy tuổi của mình trở nên nhỏ bé trước những năm tháng ấy.
Chúng tôi hôm nay có thể than mệt sau một buổi học, có thể buồn vì một chuyện rất nhỏ, có thể lo lắng về công việc, về tương lai. Còn các chị năm xưa, khi tuổi đời chỉ vừa chạm ngưỡng đôi mươi, đã đứng giữa một trong những tọa độ bom đạn khốc liệt nhất để làm nhiệm vụ.
Tôi không biết nếu mình sống trong những năm tháng ấy, tôi có đủ can đảm như các chị hay không.
Có lẽ tôi không dám trả lời.
Tôi chỉ biết rằng, đứng ở Đồng Lộc hôm ấy, lần đầu tiên tôi cảm nhận chiến tranh không còn là một khái niệm trong sách giáo khoa.
Chiến tranh có khuôn mặt.
Đó là khuôn mặt của những cô gái tuổi đôi mươi.
Chiến tranh có một tuổi trẻ.
Đó là tuổi trẻ đã gửi lại nơi này.
Tôi nhìn những nén hương đang cháy. Khói hương bay chậm trong gió. Những người bạn đi cùng tôi cũng im lặng. Không ai bảo ai, những chiếc điện thoại được đặt xuống. Chúng tôi đứng trước những người đã hy sinh, không phải như những người khách đến tham quan một di tích, mà như những người trẻ đang đứng trước một thế hệ đi trước để cúi đầu biết ơn.
Tôi bỗng nghĩ về hai chữ “tuổi trẻ”.
Tuổi trẻ của chúng tôi hôm nay có thể được tính bằng những ước mơ.
Còn tuổi trẻ của các chị được tính bằng những năm tháng cống hiến.
Chúng tôi có những con đường rộng mở để đi.
Các chị từng đứng giữa những con đường bị bom đạn cày xới để giữ cho mạch giao thông không bị tắc nghẽn.
Chúng tôi có quyền lựa chọn tương lai.
Các chị đã lựa chọn Tổ quốc trước khi kịp lựa chọn cho riêng mình một cuộc đời.
Tôi không muốn biến sự hy sinh của các chị thành những câu chuyện quá lớn lao đến mức xa cách. Bởi có lẽ điều khiến tôi xúc động nhất chính là nghĩ rằng, trước khi trở thành những người con gái được lịch sử ghi nhớ, các chị cũng chỉ là những cô gái rất trẻ.
Các chị cũng từng cười.
Cũng từng nhớ nhà.
Cũng từng mong ngày trở về.
Và cũng từng có một tuổi hai mươi.
Chỉ khác rằng, tuổi hai mươi của các chị đã dừng lại ở Đồng Lộc.
Còn tuổi hai mươi của chúng tôi hôm nay vẫn đang tiếp tục.
Khi rời khu di tích, tôi quay lại nhìn một lần nữa.
Con đường vẫn ở đó. Cây cối vẫn xanh. Cuộc sống vẫn bình yên. Không còn tiếng máy bay, không còn tiếng bom. Những người trẻ chúng tôi lại bước đi trên con đường của riêng mình.
Nhưng tôi biết, mình đã mang theo một điều gì đó từ Đồng Lộc.
Không phải một món quà lưu niệm.
Không phải một bức ảnh.
Mà là một câu hỏi dành cho chính mình:
“Nếu các chị đã dành tuổi hai mươi cho đất nước, thì tôi sẽ làm gì với tuổi trẻ mà mình đang có?”
Tôi chưa biết mình có thể làm được những điều lớn lao đến đâu.
Nhưng tôi biết mình có thể học tập nghiêm túc hơn, sống có trách nhiệm hơn, biết yêu thương gia đình, biết quan tâm đến cộng đồng và biết trân trọng những ngày tháng bình yên mà mình đang có.
Bởi có những thế hệ đã dùng tuổi trẻ để bảo vệ Tổ quốc.
Và thế hệ chúng tôi hôm nay có trách nhiệm dùng tuổi trẻ ấy để xây dựng Tổ quốc.
Ngày hôm đó, tôi rời Đồng Lộc khi nắng đã nghiêng.
Tôi ngoái nhìn lại những hàng cây và những nén hương còn đang cháy.
Tôi chợt hiểu rằng, mình đã không chỉ đến thăm một di tích lịch sử.
“Ở Đồng Lộc, tôi đã gặp một tuổi hai mươi”
Một tuổi hai mươi không còn hiện hữu bằng hình hài, nhưng vẫn sống mãi trong ký ức của đất nước.
Và từ nơi ấy, tôi hiểu rằng:
Có những tuổi trẻ đã đi qua chiến tranh để chúng tôi được sống trong hòa bình. Còn chúng tôi hôm nay, phải sống thế nào để xứng đáng với những tuổi trẻ đã nằm lại.



