Anh hùng Lực lượng vũ trang

Ô VĨNH DIỆN - LẤY THÂN GẦY LẤP LỖ CHÂU MAI

Cần Thơ28/10/2026Đoàn TNCS Hồ Chí Minh Phường Nghĩa Đô (phường Nghĩa Đô)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Có những câu chuyện lịch sử mà chúng ta chỉ mất vài phút để đọc, nhưng có những câu chuyện khiến ta phải dừng lại rất lâu sau khi trang giấy đã khép lại. Với tôi – một học sinh lớp 12A2, Trường THCS & THPT Hà Thành – câu chuyện về Anh hùng Tô Vĩnh Diện là một câu chuyện như thế. Trước đây, khi nhắc đến Điện Biên Phủ, tôi thường nghĩ đến những con số, những mốc thời gian và những bài học lịch sử đã được học trên lớp. Tôi biết đến chiến thắng “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”, biết đến những đoàn quân vượt núi, băng rừng, kéo pháo vào trận địa. Nhưng phải đến khi đọc câu chuyện về Tô Vĩnh Diện, tôi mới cảm nhận rõ hơn rằng phía sau những trang sách lịch sử ấy là những con người bằng xương bằng thịt, có tuổi trẻ, có ước mơ, có hoài bão, có khát vọng, có gia đình và có cả một cuộc đời phía trước.

Tô Vĩnh Diện sinh năm 1924 tại xã Nông Trường, huyện Nông Cống, nay thuộc huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa, trong một gia đình nông dân nghèo. Sinh ra trong những năm đất nước còn chìm trong chiến tranh, người thanh niên xứ Thanh ấy đã sớm mang trong mình lòng yêu nước. Năm 1946, anh tham gia dân quân địa phương. Đến năm 1949, anh chính thức nhập ngũ và trở thành chiến sĩ thuộc lực lượng Pháo cao xạ 37mm của Quân đội nhân dân Việt Nam. Khi đọc đến đây, điều khiến tôi suy nghĩ là anh cũng từng là một người trẻ. Tuổi trẻ của chúng tôi hôm nay gắn với trường học, những tiết học, những kỳ thi, những buổi gặp gỡ bạn bè và những dự định về tương lai. Còn tuổi trẻ của anh lại gắn với quân ngũ, với những chặng đường hành quân và những nhiệm vụ mà chỉ cần một phút sơ suất cũng có thể phải đánh đổi bằng cả tính mạng. Đầu năm 1954, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bước vào một thời điểm vô cùng quan trọng. Quân đội ta dồn sức cho trận quyết chiến chiến lược Điện Biên Phủ. Ban đầu, Bộ Chỉ huy Chiến dịch lựa chọn phương châm “đánh nhanh, thắng nhanh”. Hàng nghìn chiến sĩ đã phải vượt qua địa hình núi rừng hiểm trở, đổ mồ hôi và xương máu để xẻ núi, mở đường, đưa những khẩu pháo nặng hàng tấn vào trận địa. Nhưng đến ngày 26/1/1954, trước những thay đổi của tình hình chiến trường, Đại tướng Võ Nguyên Giáp quyết định chuyển phương châm tác chiến sang “đánh chắc, tiến chắc”. Toàn bộ lực lượng nhận lệnh bí mật kéo pháo ngược trở ra để chuẩn bị lại một cách chu đáo hơn. Chỉ đọc một câu “kéo pháo ra” có lẽ chúng ta khó hình dung được sự gian khổ của nhiệm vụ ấy. Những khẩu pháo nặng hàng tấn phải được di chuyển qua núi rừng hiểm trở. Mỗi bước đi đều cần sức lực, sự phối hợp và ý chí của rất nhiều người. Đêm ngày 1 tháng 2 năm 1954, đơn vị của Tô Vĩnh Diện nhận nhiệm vụ kéo pháo qua dốc Chuối.

Đó là một đoạn dốc nguy hiểm với độ dốc cao và vực sâu. Giữa màn đêm của núi rừng Tây Bắc, mưa phùn khiến con đường trơn trượt. Khẩu pháo từng bước nhích xuống dốc dưới sự cố gắng của cả đội hình. Và rồi, một sự cố bất ngờ xảy ra. Dây tời kéo pháo bị đứt. Khẩu pháo cao xạ nặng hơn hai tấn mất đà và bắt đầu lao nhanh xuống dốc. Tôi đã thử hình dung khoảnh khắc ấy. Có lẽ tất cả diễn ra chỉ trong vài giây. Phía dưới là vực sâu. Phía trước là khẩu pháo đang mất kiểm soát. Phía sau là đồng đội. Không có nhiều thời gian để suy nghĩ. Không có cơ hội để cân nhắc giữa an toàn của bản thân và nhiệm vụ. Trong khoảnh khắc sinh tử ấy, Tô Vĩnh Diện đã lao về phía trước. Anh dùng chính cơ thể mình để chèn vào bánh pháo đang lao xuống dốc. Một thân người đối diện với một khẩu pháo nặng hơn hai tấn. Tôi nghĩ đây là chi tiết khiến câu chuyện trở nên ám ảnh nhất đối với tôi. Bởi chúng ta thường nói về lòng dũng cảm bằng những từ rất lớn: “hy sinh”, “trách nhiệm”, “lý tưởng”, “Tổ quốc”. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, lòng dũng cảm của Tô Vĩnh Diện không nằm trong một lời nói lớn lao. Nó nằm trong một hành động được thực hiện gần như ngay lập tức – khi anh lựa chọn bảo vệ đồng đội và khẩu pháo bằng chính thân mình. Nhờ lực cản từ cơ thể anh, khẩu pháo bị khựng lại. Khoảng thời gian quý giá ấy giúp đồng đội kịp thời chèn gỗ, giữ khẩu pháo và bảo toàn vũ khí. Khi các đồng đội lao đến cứu anh, Tô Vĩnh Diện đã bị thương rất nặng. Nhưng điều khiến tôi xúc động nhất lại nằm ở câu nói cuối cùng của anh. Trong tình trạng bị thương nặng, trước khi trút hơi thở cuối cùng, điều anh hỏi đồng đội không phải là mình có được cứu hay không. Anh hỏi: “Pháo có sao không các đồng chí?”

Tôi đã đọc câu nói ấy nhiều lần. Một người đang đứng trước ranh giới giữa sự sống và cái chết, nhưng điều anh nghĩ đến cuối cùng vẫn là nhiệm vụ, là đồng đội, là khẩu pháo mà anh được giao bảo vệ. Có lẽ chính câu nói ngắn ngủi ấy khiến tôi hiểu rằng sự hy sinh của một con người đôi khi không cần những lời lẽ quá lớn lao để trở nên vĩ đại. Sau sự hy sinh của Tô Vĩnh Diện, tinh thần của các chiến sĩ càng được tiếp thêm sức mạnh. Những người lính tiếp tục vượt qua gian khổ, kéo pháo, hoàn thành nhiệm vụ và góp phần làm nên Chiến thắng Điện Biên Phủ ngày 7/5/1954 – một chiến thắng có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử dân tộc.

Ngày 7/5/1956, Tô Vĩnh Diện được Nhà nước truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân. Nhưng với tôi, danh hiệu ấy không chỉ là một dòng thông tin trong sách hay một mốc thời gian cần ghi nhớ. Đó là sự ghi nhận dành cho một người đã dành tuổi trẻ của mình cho đất nước.

Từ câu chuyện của anh, tôi nghĩ về tuổi trẻ Hà Thành. Là một học sinh lớp 12A2, Trường THCS & THPT Hà Thành, tôi biết rằng mình và các bạn không thể sống lại những năm tháng chiến tranh, cũng không thể thực hiện những điều lớn lao giống như thế hệ cha anh đã từng làm. Nhưng điều đó không có nghĩa là chúng tôi không thể thể hiện lòng biết ơn. Tôi nghĩ lòng biết ơn không nhất thiết phải bắt đầu từ những việc thật lớn. Nó có thể bắt đầu từ một hành động rất nhỏ mỗi ngày. Là học sinh Hà Thành, chúng tôi có thể bắt đầu bằng việc học lịch sử một cách nghiêm túc hơn. Không học chỉ để trả lời một câu hỏi trong bài kiểm tra, mà cố gắng hiểu phía sau mỗi sự kiện là những con người như thế nào, họ đã sống, chiến đấu và hy sinh ra sao. Chúng tôi chủ động tìm hiểu câu chuyện của các cựu chiến binh, thương binh, người có công với cách mạng trong gia đình hoặc địa phương; xin phép để được trò chuyện, ghi chép lại những ký ức của họ và chia sẻ những câu chuyện ấy với bạn bè. Chúng tôi cùng nhau thực hiện những hoạt động rất cụ thể như: - Đến thăm hỏi các gia đình chính sách, người có công với cách mạng khi có sự đồng ý và phối hợp của nhà trường, địa phương. - Tham gia các hoạt động “Đền ơn đáp nghĩa”, “Uống nước nhớ nguồn” do nhà trường, Đoàn trường hoặc địa phương tổ chức. - Tham gia chăm sóc, vệ sinh nghĩa trang liệt sĩ, đài tưởng niệm và các địa chỉ đỏ. - Tìm hiểu lịch sử của những di tích cách mạng trước khi đến thăm thay vì chỉ đến chụp ảnh. - Sưu tầm những câu chuyện, bức ảnh, kỷ vật lịch sử từ ông bà, cha mẹ và những người lớn tuổi trong gia đình. - Thực hiện các bài viết, podcast, video về nhân chứng lịch sử để những câu chuyện ấy được nhiều bạn trẻ biết đến hơn. - Trong các dịp 27/7, 22/12 hoặc những ngày lễ lớn, tổ chức những hoạt động tri ân phù hợp với lứa tuổi học sinh. - Giữ gìn trường lớp, nơi công cộng và các di tích lịch sử sạch đẹp, bởi đó cũng là cách thể hiện sự trân trọng đối với những giá trị mà thế hệ trước đã gìn giữ. - Quan trọng nhất, sống có trách nhiệm với việc học tập, với tập thể và với cộng đồng, bởi được học tập trong hòa bình cũng chính là một điều mà thế hệ chúng tôi cần biết trân trọng. Và ngay trong lớp 12A2, chúng tôi bắt đầu từ những điều gần gũi nhất: cùng nhau tìm hiểu một nhân chứng lịch sử, lắng nghe câu chuyện của họ, ghi lại bằng những bài viết chân thành và chia sẻ với các bạn trong trường. Mỗi học sinh có thể trở thành một người kể chuyện, để ký ức của thế hệ đi trước không bị lãng quên. Bên cạnh đó, chúng tôi còn tích cực tham gia các hoạt động mang ý nghĩa “Uống nước nhớ nguồn”, qua đó bày tỏ lòng biết ơn đối với các thế hệ cha anh đã anh dũng hy sinh xương máu trong những năm tháng chiến đấu gian khổ vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Tiêu biểu là việc tổ chức các buổi sinh hoạt dưới cờ với chủ đề “Hòa bình thế giới”, nhằm giúp học sinh hiểu hơn về giá trị của hòa bình và trân trọng những hy sinh của các thế hệ đi trước.

Tôi nghĩ rằng, biết ơn không chỉ là nhớ về quá khứ mà còn là sống xứng đáng với hiện tại. Chúng tôi – những học sinh Hà Thành đang sống trong hòa bình – có thể dành tuổi trẻ của mình cho việc học tập, rèn luyện, sống tử tế, có trách nhiệm và gìn giữ những giá trị tốt đẹp mà cha ông đã để lại. Có thể chúng tôi không thể làm nên những điều lớn lao như những người đã đi qua thời hoa lửa. Nhưng chúng tôi sẽ bắt đầu từ việc học tốt hơn một chút, sống trách nhiệm hơn một chút, biết trân trọng lịch sử hơn một chút và biết nói lời cảm ơn nhiều hơn một chút. Bởi tôi tin rằng: Lòng biết ơn không nằm ở việc chúng ta nói những lời lớn lao đến đâu, mà nằm ở cách chúng ta sống mỗi ngày. Và với thế hệ học sinh Hà Thành hôm nay, đó có lẽ là cách thiết thực nhất để chúng tôi tiếp nối câu chuyện của những người đã viết nên lịch sử bằng chính tuổi trẻ của mình.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn