Ông A Bló - Người dẫn đường lên núi Ngọc La
Lời kể/ký ức của ông A Bló, nguyên du kích xã Đăk Sao, người từng chiến đấu cùng các liệt sĩ A Lai, A Nhing, A Prát trong trận càn tại núi Ngọc La tháng 7/1967 và nhiều năm sau đã dẫn thân nhân các liệt sĩ đi tìm dấu tích nơi đồng đội hy sinh.
Với ông A Bló, núi Ngọc La không chỉ là một ngọn núi của quê hương Đăk Sao. Đó là nơi tuổi trẻ của ông đi qua trong chiến tranh, nơi ông từng cùng đồng đội bám rừng, chống càn, bảo vệ buôn làng, và cũng là nơi ba người đồng đội A Lai, A Nhing, A Prát đã nằm xuống trong một trận càn không cân sức của quân Mỹ đầu tháng 7 năm 1967.
Năm ấy, ông A Bló còn là du kích xã Đăk Sao. Rừng núi quanh Đăk Sao, Đăk Tô, Ngọc La vừa là nơi che chở dân làng, vừa là nơi bộ đội địa phương và du kích bám trụ. Người dân sống giữa bom đạn, giữa những cuộc càn quét bất ngờ, giữa tiếng trực thăng và pháo địch. Ban ngày có thể phải lẩn vào rừng, ban đêm lại trở về tìm gạo, tìm muối, báo tin cho cơ sở. Với những người du kích như ông A Bló, từng lối mòn, từng con dốc, từng vạt rừng đều gắn với sự sống còn của đồng đội.
Trận càn tháng 7 năm 1967 là một ký ức đau buốt. Bộ đội địa phương và du kích xã Đăk Sao bị phục kích trong thế không cân sức. Ba đồng đội của ông là A Lai, A Nhing và A Prát hy sinh. Họ đều là những người con của Đăk Sao, những người đã quen với núi rừng, với buôn làng, với tiếng gọi nhau trong những đêm đi làm nhiệm vụ. Khi họ ngã xuống, chiến trường không cho người sống kịp khóc thương.
Sau khi ba người hy sinh, quân địch gom thi thể các anh lại, chất lên nhau rồi gài mìn bên dưới để bẫy người đến lấy xác. Đó là điều khiến nỗi đau của người sống càng trở nên nặng nề. Đồng đội biết các anh nằm đó. Người thân biết các anh nằm đó. Nhưng không ai có thể lao vào ngay, bởi chỉ một bước vội vàng có thể làm thêm nhiều người chết. Khoảng một tuần sau, trước lúc rút quân, địch cho nổ mìn. Từ đó, nơi ba liệt sĩ hy sinh trở thành một vùng ký ức không dễ chạm vào: vừa gần gũi, vừa đau đớn, vừa mờ dần theo thời gian và cây rừng.
Nhiều năm sau chiến tranh, ký ức ấy vẫn không rời ông A Bló. Núi Ngọc La xanh lại, cây cối mọc lên, dấu bom mìn bị mưa nắng và đất đá phủ lấp, nhưng trong lòng người từng ở đó, nơi đồng đội ngã xuống vẫn còn. Ông nhớ vị trí ấy không phải bằng bản đồ, mà bằng ký ức của một người lính du kích: nhớ hướng núi, nhớ lối đi, nhớ khoảng rừng, nhớ nơi ngày xưa máu đồng đội hòa vào đất.
Đầu năm 1996, khi anh A Đôi, con trai liệt sĩ A Lai, có dịp về Đăk Tô và biết có đoàn chuẩn bị lên Đăk Sao tìm kiếm, khai quật hài cốt liệt sĩ, anh xin đi cùng. Đó là chuyến đi mà những người thân liệt sĩ đã chờ gần ba mươi năm. Với họ, đi tìm mộ không chỉ là việc quy tập hài cốt. Đó là hành trình đi tìm cha, tìm bác, tìm người thân, tìm lại một phần máu thịt gia đình đã gửi lại trong rừng.
Trước khi đi, A Đôi còn xin vài nhành hoa sứ mang theo. Anh hy vọng nếu tìm được mộ cha và hai đồng đội, sau khi đưa hài cốt về nghĩa trang, anh sẽ trồng hoa sứ nơi các ông đã hy sinh. Một việc rất nhỏ, nhưng chứa đựng tình thương của người con đối với người cha liệt sĩ mà mình mất từ khi còn rất nhỏ.
Khi đoàn về xã Đăk Sao, A Đôi tìm gặp ông A Bló ở làng Nong Lang lớn. Ông A Bló là người từng chiến đấu cùng cha anh trong trận càn năm xưa và là người biết nơi ba liệt sĩ hy sinh. Nghe chuyện, ông vui vẻ nhận lời dẫn đường. Với ông, đó không chỉ là giúp một đoàn tìm kiếm. Đó là trách nhiệm với đồng đội. Những người đã nằm lại ở Ngọc La không thể tự nói mình đang ở đâu. Người còn sống, nếu còn nhớ, phải đưa con cháu họ về đúng nơi các anh đã ngã xuống.
Sáng hôm sau, khi ánh bình minh vừa ló sau đỉnh Ngọc Păng, đoàn người lên đường. Trong đoàn có ông A Bló, có A Đôi, có thân nhân các liệt sĩ, trong đó có A Ruổi, con của liệt sĩ A Nhing, và A HLang, con trai liệt sĩ A Prát. Họ đi lên núi Ngọc La trong tâm trạng vừa hy vọng, vừa lo lắng. Sau gần ba mươi năm, rừng đã đổi thay. Những lối mòn cũ có thể không còn. Cây mới mọc lên, đất sạt xuống, mưa nắng xóa đi nhiều dấu vết. Ngay cả người từng có mặt ở đó như ông A Bló cũng biết việc tìm lại chính xác nơi đồng đội nằm xuống là vô cùng khó.
Ông A Bló đi trước, vừa dò đường vừa cố khơi lại trí nhớ. Có những đoạn ông phải dừng lại thật lâu, nhìn về hướng núi, nhìn xuống khe suối, nhìn những khoảng rừng đã khác xưa để nhớ xem ngày ấy đơn vị đứng ở đâu, địch từ hướng nào càn vào, đồng đội ngã xuống ở khoảng nào. Với người ngoài, rừng chỉ là rừng. Nhưng với ông, mỗi lùm cây, mỗi triền dốc đều có thể là một mảnh ký ức. Vấn đề là ký ức đã bị thời gian phủ lên quá nhiều lớp.
Đoàn tìm mãi, tìm mãi. Họ đào bới những nơi nghi có dấu tích. Họ lần theo sự chỉ dẫn của ông A Bló, theo trí nhớ của người từng sống sót sau trận càn. Nhưng thứ hiện ra không phải là những bộ hài cốt nguyên vẹn như mọi người mong đợi. Họ chỉ tìm thấy những mảnh vụn của mìn, vỏ đạn và dấu tích chiến tranh còn sót lại trong đất. Thân thể ba liệt sĩ sau vụ nổ và bao năm nằm giữa núi rừng có lẽ đã hóa vào cát bụi Ngọc La.
Khoảnh khắc ấy chắc hẳn rất nặng lòng với ông A Bló. Ông là người dẫn đường, người biết nơi các đồng đội hy sinh, người đã mang theo hy vọng giúp con cháu tìm được hài cốt. Nhưng trước sự tàn phá của bom mìn và thời gian, ông cũng bất lực. Không ai trách ông. Bởi chính ông đã giữ ký ức ấy suốt nhiều năm. Chính ông đã đưa đoàn đến nơi gần nhất với sự thật mà trí nhớ con người còn có thể giữ lại.
Không tìm được hài cốt, đoàn người lặng lẽ lấy từng nắm đất tại nơi ba liệt sĩ hy sinh. Đất được chia làm ba phần, tượng trưng cho ba hài cốt của A Lai, A Nhing và A Prát. Với người ngoài, đó chỉ là đất rừng. Nhưng với thân nhân liệt sĩ, đó là phần thiêng liêng nhất có thể đưa về. Đó là đất đã ôm giữ máu xương của cha, của bác, của người thân. Đó là dấu vết cuối cùng của một nơi mà gia đình đã chờ đợi suốt mấy chục năm.
Những nắm đất ấy được đưa về Nghĩa trang Liệt sĩ Đăk Tô để an táng. Ba liệt sĩ được yên nghỉ bên đồng đội, dù không còn hài cốt nguyên vẹn. Trước khi rời núi Ngọc La, A Đôi và đoàn tìm kiếm trồng những nhành hoa sứ xuống nơi các liệt sĩ hy sinh. Cây hoa sứ ấy trở thành một dấu mốc sống giữa đại ngàn, thay cho nấm mộ không tìm được, thay cho lời hứa của người sống với người đã khuất.
Trong câu chuyện này, ông A Bló không đứng ở trung tâm như một người kể công. Ông hiện lên lặng lẽ, đúng như cách nhiều người Tây Nguyên đã sống qua chiến tranh: nhớ đường, giữ ký ức, dẫn con cháu đồng đội về nơi cha ông họ đã nằm xuống. Vai trò của ông không ồn ào, nhưng không thể thiếu. Nếu không có những người như A Bló, nhiều địa điểm hy sinh sẽ chỉ còn là lời kể mơ hồ. Nếu không có người từng chứng kiến, từng chiến đấu, từng giữ trong lòng dấu tích cũ, những nắm đất thiêng có thể mãi nằm lại không tên giữa rừng.
Câu chuyện của ông A Bló vì thế là câu chuyện về trách nhiệm của người sống sót. Người du kích năm xưa không chỉ chiến đấu trong chiến tranh, mà sau chiến tranh còn tiếp tục làm một việc rất khó: giữ ký ức cho đồng đội. Ông dẫn đường không chỉ bằng đôi chân, mà bằng trí nhớ, bằng tình nghĩa, bằng sự day dứt của người còn sống trước những người đã nằm lại.
Núi Ngọc La hôm nay có thể đã xanh hơn, yên bình hơn. Nhưng qua câu chuyện ông A Bló dẫn đoàn tìm hài cốt, người nghe hiểu rằng dưới màu xanh ấy là rất nhiều điều chưa khép lại: những trận càn, những người ngã xuống, những đứa con không biết mặt cha, những gia đình chờ đợi tin mộ, và những người già còn cố nhớ từng dấu đường để đưa đồng đội trở về.
“Người dẫn đường lên núi Ngọc La” không chỉ là câu chuyện của riêng ông A Bló. Đó là câu chuyện của bao người dân Tây Nguyên từng đi qua chiến tranh, từng cưu mang cách mạng, từng chứng kiến mất mát và sau này lặng lẽ góp phần hàn gắn những vết thương còn lại. Trong hành trình ấy, một người biết đường, một ký ức còn giữ được, một nắm đất được đưa về nghĩa trang cũng đủ làm ấm lòng người đã khuất và người ở lại.
Các chi tiết chính được đối chiếu từ Báo Quân đội nhân dân: ông A Bló là người ở làng Nong Lang lớn, nguyên du kích xã Đăk Sao, từng chiến đấu cùng cha của A Đôi trong trận càn tại núi Ngọc La tháng 7/1967; ông là người biết nơi ba liệt sĩ A Lai, A Nhing, A Prát hy sinh và đã nhận lời dẫn đoàn thân nhân đi tìm kiếm. Nguồn này cũng ghi đoàn không tìm thấy hài cốt, chỉ thấy mảnh vụn của mìn, vỏ đạn, sau đó lấy đất chia làm ba phần tượng trưng đưa về Nghĩa trang Liệt sĩ Đăk Tô và trồng nhành hoa sứ tại nơi các liệt sĩ hy sinh.



