Ông Chamaléa Bình - Những năm tháng tuổi trẻ nơi chiến trường
Từ một người thanh niên Raglai giàu lòng yêu nước, ông Chamaléa Bình đã tình nguyện tham gia kháng chiến chống Mỹ, trực tiếp chiến đấu tại nhiều chiến trường. Những năm tháng thiếu thốn, hiểm nguy nhưng đầy tình đồng đội đã trở thành ký ức không thể phai mờ trong cuộc đời ông.

Ông Chamaléa Bình – Những năm tháng tuổi trẻ nơi chiến trường
Từ một người thanh niên Raglai giàu lòng yêu nước, ông Chamaléa Bình đã tình nguyện tham gia kháng chiến chống Mỹ, trực tiếp chiến đấu tại nhiều chiến trường. Những năm tháng thiếu thốn, hiểm nguy nhưng đầy tình đồng đội đã trở thành ký ức không thể phai mờ trong cuộc đời ông.

Ông Chamaléa Bình, sinh năm 1941, quê quán thôn Đá Mài Trên, xã Phước Kháng, tỉnh Ninh Thuận (cũ), nay thuộc thôn Phước Kháng, xã Thuận Bắc, tỉnh Khánh Hòa. Hiện nay đang cư trú tại thôn Động Thông, xã Công Hải, tỉnh Khánh Hòa.
Khi tuổi đời còn rất trẻ, ông đã sớm lựa chọn con đường tham gia cách mạng, góp sức mình vào cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước. Năm 1961, với tinh thần yêu nước và ý chí của tuổi trẻ, ông tình nguyện lên đường tham gia kháng chiến tại Huyện đội Bác Ái Đông, tỉnh Ninh Thuận. Trong thời gian công tác, ông đảm nhiệm chức vụ Trung đội trưởng Trung đội 4, một đơn vị gồm 32 người. Công việc của ông không chỉ là trực tiếp dẫn quân đi chiến đấu mà còn tham gia những nhiệm vụ đặc biệt nguy hiểm như cầm bộc phá, rà phá bom mìn, mở đường cho bộ đội tiến vào chiến trường.
Những năm tháng chiến đấu của ông và đồng đội là những ngày tháng đầy gian khổ. Chỗ ăn, chỗ ở thiếu thốn; lương thực, quần áo đều không đủ. Xa gia đình, những người lính phải nương tựa vào nhau để tồn tại và hoàn thành nhiệm vụ. Có những ngày, khoai mì, lá bo bo trở thành thức ăn chính. Một bữa ăn đơn sơ nhưng đối với những người lính lúc ấy lại là nguồn sức lực quý giá để tiếp tục hành quân.
Khó khăn lớn nhất không chỉ là cái đói, cái rét mà còn là sự nguy hiểm luôn cận kề. Bom đạn của địch có thể xuất hiện bất cứ lúc nào. Ông kể rằng nhiều khi đi giữa chiến trường, mọi người không biết điều gì đang chờ đợi phía trước, chỉ biết phải luôn cảnh giác và sẵn sàng đối diện với hiểm nguy.
Có những chuyến đi kéo dài nhiều tháng. Ông cùng đồng đội phải mang gùi khoảng 50 kg súng đạn, mỗi năm thực hiện khoảng ba lần, mỗi lần kéo dài khoảng ba tháng. Có thời gian, việc hành quân, vận chuyển và phục vụ chiến đấu kéo dài liên tục. Ông còn phải đi trước để rà mìn, mở đường, bảo đảm an toàn cho bộ đội phía sau.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Trong hoàn cảnh ấy, tình đồng đội trở thành chỗ dựa lớn nhất. Những người lính chia sẻ với nhau từng củ khoai mì, từng chiếc áo, chiếc quần; cùng nhau đốt lửa sưởi ấm qua những đêm lạnh. Khi một người gặp khó khăn, những người còn lại tìm cách giúp đỡ. Khi hành quân, mọi người luôn nhắc nhau phải cẩn thận, bởi chỉ một sơ suất nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến tính mạng của cả đơn vị.
Ông Bình nhớ nhất những lần bản thân phải đi trước rà phá bom mìn. Với kinh nghiệm và sự mưu trí, ông tìm cách nhận biết dấu hiệu nguy hiểm, xác định hướng đi và chỉ đường cho đồng đội, hạn chế nguy cơ đi vào những khu vực có hố bom hoặc bom mìn của địch.
Trong những cuộc gặp gỡ hiếm hoi giữa chiến trường, anh em thường động viên nhau bằng những câu chuyện vui. Họ ít nhắc đến những mất mát, đau thương hay những điều có thể khiến tinh thần dao động. Điều mọi người cùng hướng tới là một quyết tâm: phải kiên trì, phải chờ đến ngày kháng chiến thắng lợi, tuyệt đối không bàn lùi.
Đối với ông Chamaléa Bình, đó là những năm tháng tuổi trẻ không thể nào quên. Bom đạn, đói rét và những cuộc hành quân gian khổ đã thử thách ý chí của người lính. Nhưng cũng chính trong những năm tháng ấy, ông cảm nhận sâu sắc giá trị của tình đồng chí, đồng đội và tinh thần đoàn kết.
Nhìn lại chặng đường đã qua, ông tự hào vì mình đã góp một phần sức lực vào cuộc kháng chiến. Những con đường ông từng đi qua, những lần rà mìn, mở đường, vận chuyển súng đạn và dẫn quân chiến đấu đã trở thành một phần ký ức của cuộc đời.
Đối với ông Bình, “thời hoa lửa” không chỉ là những năm tháng chiến đấu, mà còn là ký ức về một thế hệ đã sống, chiến đấu và sát cánh bên nhau trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.



