ÔNG CỐ TÔI – MỘT ĐỜI KIÊN TRUNG, MỘT ĐỜI TỰ HÀO!
Trong cuộc đời mỗi con người, ai cũng có những người thân yêu để kính trọng, biết ơn và tự hào. Đối với tôi, một trong những người mà tôi luôn dành tình cảm kính yêu sâu sắc nhất chính là ông cố của mình, ông Trần Ngọc Trình. Ông sinh năm 1943, là người đã trải qua những năm tháng chiến tranh đầy gian khổ, từng làm nghề dạy học, Bí thư Đoàn Thanh niên, bị bắt và đày ra Côn Đảo vào năm 1970 và được thả tự do vào năm 1975. Sau ngày trở về, ông tiếp tục cống hiến cho quê hương khi đảm nhiệm chức vụ Đoàn thanh niên, Chánh Văn phòng Ủy ban, Trưởng ban Thông tin văn hóa, Chủ tịch UBND xã tại xã Phú Thọ, huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam trước đây. Hiện nay, ông được xếp loại thương binh hạng 2. Cuộc đời ông là một câu chuyện khiến tôi luôn cảm thấy xúc động, kính phục và tự hào. Đối với tôi, ông không chỉ là người thân trong gia đình mà còn là tấm gương về lòng yêu nước, sự kiên cường và tinh thần trách nhiệm đối với cộng đồng.
Ông cố tôi sinh năm 1943, trong một giai đoạn lịch sử mà đất nước Việt Nam phải trải qua nhiều biến động và chiến tranh. Đó là thời kỳ nhân dân ta phải chịu đựng biết bao đau thương, mất mát để đấu tranh giành độc lập, tự do. Lớn lên giữa hoàn cảnh đất nước còn nhiều khó khăn, ông đã chứng kiến những vất vả của người dân và những thử thách mà quê hương phải đối mặt. Có lẽ chính những năm tháng ấy đã góp phần hình thành trong ông tinh thần yêu quê hương, đất nước và ý thức trách nhiệm đối với mọi người xung quanh. Khi nghĩ về tuổi trẻ của ông, tôi thường tự hỏi ông đã phải trải qua những điều gì, đã có những ước mơ nào và đã phải đưa ra những lựa chọn khó khăn ra sao. Dù không thể trực tiếp sống trong thời đại của ông, tôi vẫn có thể cảm nhận phần nào những gian khổ qua câu chuyện về cuộc đời ông.
Trước khi trải qua những biến cố lớn, ông từng làm nghề dạy học. Đây là một công việc có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với xã hội, bởi người thầy không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn góp phần hình thành nhân cách và nuôi dưỡng ước mơ cho các thế hệ học sinh. Nghề dạy học đòi hỏi sự kiên nhẫn, tận tâm, tinh thần trách nhiệm và tình yêu thương đối với học trò. Tôi nghĩ rằng, khi đứng trên bục giảng, ông cũng đã mang trong mình mong muốn giúp các em nhỏ biết đọc, biết viết, hiểu thêm về cuộc sống và có cơ hội xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.
Đối với tôi, hình ảnh ông từng là một người thầy mang một ý nghĩa rất đặc biệt. Người thầy vốn được xem là người gieo mầm tri thức, còn những học trò chính là những mầm non cần được chăm sóc để trưởng thành. Dù cuộc đời ông sau này phải trải qua nhiều biến cố, công việc dạy học vẫn là một phần đáng trân trọng trong hành trình cuộc đời ông. Tôi cảm thấy tự hào khi biết ông cố của mình từng đứng trên bục giảng, mang kiến thức và những giá trị tốt đẹp đến với học sinh. Điều đó khiến tôi hiểu rằng, dù làm bất cứ công việc nào, nếu con người thực hiện bằng sự tận tâm và trách nhiệm thì công việc ấy đều có giá trị đối với xã hội.
Tuy nhiên, cuộc đời ông không chỉ gắn liền với bảng đen, phấn trắng và những ngày tháng bình dị của nghề giáo. Năm 1970, khi đất nước vẫn còn chìm trong khói lửa chiến tranh, ông bị đày ra Côn Đảo. Đây là một biến cố lớn trong cuộc đời ông, đánh dấu quãng thời gian đầy khó khăn và đau đớn mà ông phải trải qua. Côn Đảo từng là nơi giam giữ nhiều chiến sĩ cách mạng và những người yêu nước trong các cuộc đấu tranh giành độc lập của dân tộc. Nhắc đến nơi đây, người ta thường nghĩ đến những nhà tù khắc nghiệt, những hình thức tra tấn tàn bạo và ý chí bất khuất của những con người đã phải chịu đựng biết bao thử thách.
Khi biết ông cố từng bị đày ra Côn Đảo, tôi không khỏi xúc động và kính phục. Tôi không thể hình dung hết những khó khăn mà ông đã phải đối mặt trong những năm tháng ấy. Một người từng làm nghề dạy học, có thể có những dự định bình dị cho tương lai, bỗng phải xa gia đình, xa quê hương và sống trong hoàn cảnh tù đày. Chắc hẳn đó là quãng thời gian vô cùng gian nan, khi nỗi nhớ nhà, nỗi lo cho người thân và những thử thách về thể chất lẫn tinh thần luôn đè nặng lên con người. Những điều mà chúng ta ngày nay đôi khi xem là bình thường, như được sống bên gia đình, được tự do đi lại hay được học tập và làm việc, có thể đã từng là những điều rất xa vời đối với ông trong thời gian ấy.
Dẫu vậy, việc ông vượt qua những năm tháng tù đày để trở về quê hương là điều khiến tôi vô cùng trân trọng. Sự kiên cường của một con người không chỉ thể hiện ở những hành động lớn lao mà còn nằm trong khả năng chịu đựng nghịch cảnh, giữ vững tinh thần và tiếp tục sống có ý nghĩa sau những tổn thương. Cuộc đời ông nhắc nhở tôi rằng con người có thể gặp phải nhiều khó khăn, nhưng điều quan trọng là không để nghịch cảnh đánh mất ý chí và những giá trị mà mình luôn trân trọng.
Sau năm năm bị giam giữ, đến năm 1975, ông được thả tự do. Đây là một dấu mốc quan trọng trong cuộc đời ông, đồng thời cũng là năm đất nước bước vào một giai đoạn lịch sử mới, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ kết thúc và non sông tiến tới thống nhất. Tôi nghĩ ngày được trở về quê hương sau những năm tháng tù đày chắc hẳn mang đến cho ông nhiều cảm xúc khó diễn tả. Đó có thể là niềm vui khi được tự do, niềm xúc động khi được trở lại nơi mình sinh ra và lớn lên, nhưng cũng có thể là những nỗi đau, những mất mát còn in sâu trong ký ức.
Năm 1975 không chỉ đánh dấu sự trở về của ông mà còn mở ra một chặng đường mới trong cuộc đời ông. Sau những năm tháng chịu nhiều gian khổ, ông vẫn không lựa chọn sống khép mình hay chỉ nghĩ đến những mất mát của bản thân. Thay vào đó, ông tiếp tục tham gia công việc tại địa phương, góp phần xây dựng quê hương trong thời kỳ đất nước đang từng bước khắc phục hậu quả chiến tranh. Đối với tôi, điều ấy thể hiện một phẩm chất rất đáng quý: dù đã trải qua nhiều đau thương, con người vẫn có thể hướng về tương lai và tiếp tục cống hiến cho cộng đồng.
Sau khi được thả tự do, ông đảm nhiệm chức vụ sau ngày trở về, ông tiếp tục cống hiến cho quê hương khi đảm nhiệm chức vụ Đoàn thanh niên, Chánh Văn phòng Ủy ban, Trưởng ban Thông tin văn hóa, Chủ tịch UBND xã tại xã Phú Thọ, huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam trước đây. Hiện nay, ông được xếp loại thương binh hạng 2. Đây là một dấu mốc đáng nhớ trong hành trình cống hiến của ông. Đoàn Thanh niên là tổ chức có vai trò tập hợp, giáo dục và phát huy tinh thần xung kích của thanh niên, khuyến khích thế hệ trẻ tham gia lao động, học tập và xây dựng quê hương. Với cương vị Bí thư Đoàn Thanh niên , ông có cơ hội tiếp tục đóng góp công sức, kinh nghiệm và tinh thần trách nhiệm của mình cho địa phương.
Tôi nghĩ rằng, sau những năm tháng chiến tranh và tù đày, ông càng hiểu rõ giá trị của hòa bình, đoàn kết và sự chung sức của mỗi người trong việc xây dựng cuộc sống. Những người trẻ sau chiến tranh cần có cơ hội học tập, lao động và phát triển, còn quê hương cần những con người tận tâm để từng bước vượt qua khó khăn. Trong hoàn cảnh ấy, việc ông tham gia công tác Đoàn Thanh niên mang một ý nghĩa thiết thực. Dù không thể biết hết những công việc cụ thể ông đã thực hiện, tôi vẫn có thể trân trọng tinh thần tiếp tục phục vụ quê hương của ông sau khi trở về.
Đối với tôi, đây là một điều rất đáng tự hào. Ông không chỉ trải qua những thử thách của lịch sử mà còn tiếp tục góp phần xây dựng cuộc sống trong thời bình. Nếu trước đây, nghề dạy học gắn ông với việc truyền đạt tri thức cho học sinh thì sau này, công tác Đoàn Thanh niên giúp ông gắn bó với thế hệ trẻ tại địa phương. Dù ở vai trò nào, tôi tin rằng những giá trị như tinh thần trách nhiệm, sự tận tâm và mong muốn đóng góp cho cộng đồng vẫn luôn có ý nghĩa quan trọng.
Một điều khiến tôi càng thêm kính trọng ông là hiện nay ông được xếp loại thương binh hạng 2. Danh hiệu thương binh không đơn thuần là một sự ghi nhận mà còn gợi nhắc về những hy sinh, tổn thương và những tháng năm gian khó mà người có công đã trải qua. Đằng sau sự ghi nhận ấy là cả một hành trình mà không phải ai cũng có thể thấu hiểu trọn vẹn. Những mất mát về sức khỏe có thể kéo dài qua nhiều năm, thậm chí ảnh hưởng đến cuộc sống thường ngày. Vì vậy, khi nghĩ về ông, tôi không chỉ nhìn thấy một người lớn tuổi trong gia đình mà còn thấy hình ảnh của một con người đã trải qua những biến cố lớn của đất nước và mang trên mình dấu ấn của một thời kỳ lịch sử nhiều đau thương.
Tôi hiểu rằng, sự biết ơn đối với những người có công không nên chỉ dừng lại ở lời nói. Chúng ta cần biết trân trọng cuộc sống hòa bình hôm nay, quan tâm đến những người đã hy sinh vì đất nước và có trách nhiệm với cộng đồng. Đối với gia đình, sự kính trọng dành cho ông còn thể hiện qua việc gìn giữ những câu chuyện về cuộc đời ông, để các thế hệ sau hiểu hơn về quá khứ và biết quý trọng những gì mình đang có.
Là một người thuộc thế hệ sau, tôi may mắn được sống trong thời bình, được học tập, vui chơi và có nhiều cơ hội để theo đuổi ước mơ. Đôi khi, tôi có thể cảm thấy mệt mỏi vì những bài tập khó, những kỳ thi áp lực hay những trở ngại trong cuộc sống. Nhưng khi nghĩ đến hành trình của ông cố, tôi nhận ra rằng những khó khăn của mình vẫn còn rất nhỏ bé so với những thử thách mà thế hệ đi trước đã phải đối mặt. Điều đó giúp tôi học cách sống kiên trì hơn, biết quý trọng gia đình, trân trọng cơ hội học tập và không dễ dàng bỏ cuộc trước những trở ngại.
Tôi cũng hiểu rằng lòng yêu nước không nhất thiết phải được thể hiện bằng những việc làm thật lớn lao. Đối với thế hệ trẻ ngày nay, lòng yêu nước có thể bắt đầu từ việc học tập nghiêm túc, sống trung thực, biết yêu thương gia đình, tôn trọng mọi người và có trách nhiệm với xã hội. Khi mỗi người cố gắng hoàn thiện bản thân và góp phần làm cho cộng đồng tốt đẹp hơn, chúng ta cũng đang tiếp nối những giá trị mà thế hệ đi trước đã vun đắp. Tôi mong rằng mình có thể sống sao cho xứng đáng với những hy sinh và đóng góp của ông, để niềm tự hào về gia đình không chỉ nằm trong những câu chuyện được kể lại mà còn được thể hiện qua hành động của bản thân.
Đối với tôi, ông Trần Ngọc Trình không chỉ là ông cố đáng kính mà còn là một phần ký ức quý giá của gia đình. Cuộc đời ông gắn với nghề dạy học, những năm tháng bị đày ra Côn Đảo từ năm 1970 đến năm 1975, sự trở về và quá trình tiếp tục phục vụ quê hương trong vai trò Bí thư Đoàn Thanh niên tại xã Phú Thọ, huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam trước đây. Những dấu mốc ấy giúp tôi hình dung rõ hơn về một con người đã trải qua nhiều biến cố nhưng vẫn tiếp tục gắn bó với cuộc sống và cộng đồng. Tôi tự hào vì trong gia đình mình có một người như ông, một người mà hành trình cuộc đời gắn liền với những năm tháng lịch sử đầy thử thách của dân tộc.
Thời gian có thể khiến nhiều điều thay đổi, nhưng những giá trị tốt đẹp mà một con người để lại vẫn có thể được lưu giữ qua nhiều thế hệ. Tôi mong rằng những câu chuyện về ông sẽ luôn được kể lại trong gia đình, để con cháu hiểu hơn về cuộc đời ông, về lịch sử quê hương và về giá trị của hòa bình, tự do. Tôi cũng mong mình sẽ có thêm cơ hội tìm hiểu những kỷ niệm của ông, lắng nghe những câu chuyện từ người thân và ghi nhớ những điều mà cuộc đời ông đã dạy cho thế hệ sau.
Khép lại những dòng viết về ông cố Trần Ngọc Trình, trong lòng tôi vẫn luôn đong đầy niềm kính yêu và tự hào. Ông là người thân trong gia đình, đồng thời là tấm gương nhắc nhở tôi về sự kiên cường, tinh thần trách nhiệm và lòng biết ơn đối với quê hương, đất nước. Dù không thể thay đổi những khó khăn mà ông đã trải qua, tôi có thể trân trọng quá khứ, gìn giữ những câu chuyện về ông và sống tốt hơn mỗi ngày. Tôi hy vọng rằng trong tương lai, khi nhắc đến ông, con cháu trong gia đình vẫn sẽ luôn dành cho ông sự kính trọng sâu sắc. Đối với tôi, ông cố mãi là một người đáng tự hào, một tấm gương sáng trong gia đình và là người giúp tôi hiểu rằng những giá trị đẹp đẽ nhất của con người chính là lòng yêu thương, ý chí vượt qua nghịch cảnh và tinh thần cống hiến cho cộng đồng.
NGUỒN THÔNG TIN
Phỏng vấn ông: Trần Ngọc Trình, sinh năm 1943, trú tại thôn Phước Xuân, xã Quế Sơn Trung, thành phố Đà Nẵng; là hưu trí; thực hiện ngày 11 tháng 10 năm 2026.



