Bài viết

Ông Hoàng Đình Trung (Sinh năm 1950)

Bắc Ninh01/07/2026Ban Biên tập tổng hợp2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong hành trình sưu tầm những câu chuyện lịch sử với chủ đề “Câu chuyện thời hoa lửa”, tôi có dịp được lắng nghe cô Hoàng Thị Xế, con gái út của ông Hoàng Đình Trung, kể lại những ký ức về người cha của mình. Ông Hoàng Đình Trung sinh năm 1950, hiện đang sinh sống tại thôn Pá Cuồng, xã Ba Sơn, tỉnh Lạng Sơn. Ông là một cựu chiến binh từng tham gia quân ngũ trong những năm tháng đất nước còn chiến tranh ác liệt.

Do hiện nay sức khỏe của ông đã yếu, nhiều câu chuyện về thời chiến không còn được ông kể lại đầy đủ như trước. Những thông tin về đơn vị, địa điểm cụ thể hay từng trận đánh cũng không được gia đình nhớ rõ trọn vẹn. Tuy vậy, qua lời kể của người con gái út, những mảnh ký ức còn lại về ông vẫn đủ để gợi lên hình ảnh một người lính đã từng đi qua chiến tranh, từng chịu đựng gian khổ, hiểm nguy và mang trên mình dấu tích của một thời hoa lửa.

Theo lời kể của gia đình, ông Hoàng Đình Trung nhập ngũ năm 1972, khi vừa tròn 22 tuổi. Đó là độ tuổi đẹp nhất của đời người, khi nhiều thanh niên còn đang sống bên gia đình, quê hương, với những ước mơ giản dị về tương lai. Nhưng trong hoàn cảnh đất nước còn chiến tranh, như biết bao thanh niên Việt Nam thời bấy giờ, ông đã tạm gác lại tuổi trẻ của mình để lên đường làm nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.

Năm 1972 cũng là thời điểm chiến tranh diễn ra vô cùng ác liệt. Những người lính ra chiến trường phải đối mặt với bom đạn, thiếu thốn, bệnh tật, những cuộc hành quân gian nan và cả sự hy sinh luôn có thể đến bất cứ lúc nào. Theo lời con gái ông kể lại, ông từng tham gia chiến đấu ở chiến trường miền Trung. Gia đình không còn nhớ rõ ông chiến đấu ở tỉnh nào, đơn vị nào, nhưng trong ký ức của người thân, miền Trung khi ấy là một vùng chiến trường dữ dội, nơi người lính phải sống và chiến đấu trong hoàn cảnh vô cùng khắc nghiệt.

Chiến tranh thường được nhắc đến bằng những trận đánh, những con số, những chiến công. Nhưng với gia đình ông Hoàng Đình Trung, ký ức về thời chiến của ông lại được lưu giữ qua những chi tiết rất đời thường. Cô Hoàng Thị Xế kể rằng, khi còn khỏe, ông thường nhắc về những phút nghỉ ngơi ngắn ngủi giữa những ngày ở chiến trường. Sau những giờ hành quân và chiến đấu mệt nhọc, ông cùng đồng đội tranh thủ nghỉ chân, tìm hái những quả sim dại, ổi dại để ăn.

Giữa chiến trường thiếu thốn, những quả sim, quả ổi rừng tưởng như rất bình thường ấy lại trở thành niềm vui nhỏ bé của người lính. Chúng giúp các ông vơi đi cơn đói, quên đi phần nào mệt mỏi, đồng thời cũng trở thành một kỷ niệm không thể nào quên. Ông thường đọc vui hai câu thơ:

“Ai ăn sim chín lên đồi,

Ai thèm ổi chín thì ngồi tại đây.”

Hai câu thơ ấy mộc mạc, giản dị, không phải là những lời thơ lớn lao, nhưng lại chứa đựng cả một khoảng trời ký ức. Trong khói lửa chiến tranh, người lính vẫn biết đùa vui, vẫn biết tìm niềm vui từ những điều nhỏ bé nhất. Một quả sim rừng, một quả ổi dại, một câu thơ vui giữa rừng cũng có thể trở thành nguồn động viên tinh thần, giúp họ tiếp tục vượt qua gian khổ.

Qua câu chuyện ấy, tôi cảm nhận được tinh thần lạc quan rất đáng quý của những người lính năm xưa. Họ sống trong điều kiện thiếu thốn, có khi bữa ăn không đủ no, giấc ngủ không trọn vẹn, ngày đêm phải đối mặt với hiểm nguy. Thế nhưng, họ vẫn giữ được tiếng cười, vẫn động viên nhau bằng những câu nói vui, vẫn xem tình đồng đội là điểm tựa để vượt qua những tháng ngày gian khó.

Trong thời gian tham gia chiến đấu, ông Hoàng Đình Trung đã bị thương. Theo lời kể của gia đình, trong một lần đang làm nhiệm vụ chiến đấu, ông bị đạn bắn vào vùng bụng. Vết thương nặng khiến ông phải được đồng đội nhanh chóng chuyển về tuyến sau để cứu chữa. Sau ca phẫu thuật, ông phải cắt bỏ một phần ruột. Từ đó, trên bụng ông còn lại một vết sẹo lớn bằng bàn tay.

Vết sẹo ấy đã theo ông suốt phần đời còn lại. Với người ngoài, đó có thể chỉ là một vết thương cũ. Nhưng với gia đình ông, đó là dấu tích của chiến tranh, là bằng chứng thầm lặng cho những năm tháng ông đã từng chiến đấu nơi chiến trường. Mỗi vết sẹo trên cơ thể người lính đều không chỉ là nỗi đau thể xác, mà còn là ký ức về bom đạn, về đồng đội, về sự sống và cái chết chỉ cách nhau trong gang tấc.

Có lẽ trong giây phút bị thương ấy, điều giúp ông giữ được sự sống không chỉ là sự cứu chữa của quân y, mà còn là tình đồng đội. Những người lính đã cùng nhau ra trận, cùng chia sẻ từng bữa ăn, từng ngụm nước, từng phút nghỉ chân. Khi một người bị thương, đồng đội không bỏ lại phía sau mà tìm mọi cách đưa về tuyến sau cứu chữa. Chính tình đồng đội thiêng liêng ấy đã góp phần giúp ông vượt qua ranh giới sinh tử để trở về.

Sau khi bị thương, ông Hoàng Đình Trung được phục viên trở về quê vào năm 1974. Trở về từ chiến trường, ông mang theo vết thương trên cơ thể và những ký ức không dễ phai mờ. Cuộc sống thời hậu chiến chắc chắn không hề dễ dàng. Người lính trở về phải tiếp tục lao động, xây dựng cuộc sống mới, chăm lo cho gia đình, hòa mình vào cuộc sống đời thường sau những năm tháng bom đạn.

Điều đáng quý là dù đã đi qua chiến tranh, ông vẫn giữ được sự giản dị, gần gũi và tinh thần lạc quan. Cô Hoàng Thị Xế kể rằng, ngày còn nhỏ, cô thường thấy những người bạn bộ đội cũ của bố đến chơi. Mỗi khi gặp lại đồng đội, ông thường kể chuyện đi bộ đội, nhắc lại những kỷ niệm cũ, rồi vui vẻ nói giọng người miền Trung để trò chuyện cùng đồng đội của mình. Ông nói rất giống, đến mức ai nghe cũng nhận xét là tưởng bác là người miền Trung thật.

Chi tiết ấy khiến người con gái út nhớ mãi. Nó không chỉ cho thấy sự vui tính, hóm hỉnh của ông, mà còn cho thấy ông từng gắn bó sâu sắc với vùng đất miền Trung nơi mình đã đi qua trong những năm tháng chiến tranh. Có lẽ trong thời gian chiến đấu ở đó, ông đã nghe nhiều, sống cùng nhiều người dân địa phương, được chứng kiến tình cảm của nhân dân dành cho bộ đội, nên giọng nói miền Trung đã in sâu vào ký ức của ông.

Trong chiến tranh, người lính không chỉ chiến đấu bằng súng đạn. Họ còn được nuôi dưỡng bởi tình đồng đội, tình quân dân, bởi sự che chở, giúp đỡ của nhân dân nơi chiến trường. Những người dân miền Trung chịu nhiều bom đạn nhưng vẫn kiên cường, vẫn đùm bọc bộ đội, vẫn chia sẻ từng củ khoai, bát nước, chỗ trú chân. Có lẽ vì thế mà nhiều năm sau, khi đã trở về quê hương, ông Hoàng Đình Trung vẫn nhớ đến giọng nói, con người và vùng đất ấy bằng một tình cảm rất đặc biệt.

Đáng tiếc là những giấy tờ như giấy nhập ngũ, giấy phục viên của ông trước đây từng được gia đình lưu giữ nhưng sau này không may đã bị cháy. Vì vậy, hiện nay gia đình gần như không còn kỷ vật nào liên quan đến thời gian ông tham gia quân ngũ. Không còn giấy tờ, không còn nhiều hiện vật, nhưng câu chuyện về ông vẫn được lưu giữ bằng một cách khác: qua lời kể của con gái, qua ký ức của gia đình, qua vết sẹo lớn trên bụng và qua những câu thơ giản dị ông từng đọc.

Có những câu chuyện lịch sử được ghi lại bằng hồ sơ, bằng huân chương, bằng hiện vật. Nhưng cũng có những câu chuyện được lưu giữ rất âm thầm trong mỗi gia đình, trong trí nhớ của con cháu, trong những mẩu chuyện đời thường. Câu chuyện về ông Hoàng Đình Trung là một câu chuyện như thế. Nó không ồn ào, không có nhiều chi tiết được kể lại trọn vẹn, nhưng vẫn khiến người nghe xúc động bởi sự chân thật và giản dị.

Từ câu chuyện của ông, tôi hiểu rằng chiến tranh không chỉ là những điều lớn lao được ghi trong sách vở. Chiến tranh còn hiện hữu trong những vết sẹo trên cơ thể người lính, trong những ký ức không thể kể hết, trong ánh mắt của những người từng đi qua bom đạn. Đôi khi, chỉ một câu thơ vui về quả sim, quả ổi cũng đủ gợi lên cả một thời thiếu thốn mà lạc quan. Chỉ một vết sẹo lớn bằng bàn tay cũng đủ nhắc nhở thế hệ hôm nay về cái giá của hòa bình.

Hòa bình mà chúng ta đang có hôm nay được đánh đổi bằng tuổi trẻ, máu xương và sự hy sinh của biết bao thế hệ cha anh. Có người đã ngã xuống nơi chiến trường, có người trở về nhưng mang thương tật suốt đời, có người không còn nhớ rõ hết những năm tháng đã qua, nhưng cơ thể họ vẫn lưu giữ dấu tích của chiến tranh. Ông Hoàng Đình Trung là một trong những người lính đã góp phần nhỏ bé nhưng thiêng liêng vào hành trình bảo vệ Tổ quốc ấy.

Là thế hệ trẻ hôm nay, khi nghe câu chuyện về ông, tôi càng thêm biết ơn những người lính đã đi qua chiến tranh. Chúng tôi hiểu rằng mình cần sống có trách nhiệm hơn với bản thân, gia đình, quê hương và đất nước. Sự biết ơn không chỉ thể hiện bằng lời nói, mà còn phải được thể hiện qua việc học tập, lao động, rèn luyện đạo đức, giữ gìn truyền thống yêu nước và sống xứng đáng với sự hy sinh của thế hệ đi trước.

Câu chuyện về ông Hoàng Đình Trung, người cựu chiến binh hiện sinh sống tại thôn Pá Cuồng, xã Ba Sơn, tỉnh Lạng Sơn, là một câu chuyện nhỏ trong muôn vàn câu chuyện của những người lính năm xưa. Nhưng chính những câu chuyện nhỏ ấy đã góp phần làm nên ký ức lớn của dân tộc. Dù thời gian có trôi qua, dù nhiều kỷ vật không còn, dù ký ức không được kể lại đầy đủ, thì vết sẹo thời hoa lửa và tinh thần lạc quan của người lính vẫn còn nguyên giá trị.

Câu chuyện ấy nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết trân trọng hòa bình, trân trọng lịch sử và trân trọng những con người đã âm thầm hy sinh vì Tổ quốc. Đó cũng là bài học sâu sắc mà thế hệ trẻ hôm nay cần ghi nhớ, gìn giữ và tiếp nối.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn