ÔNG KỂ CHÁU NGHE CHUYỆN NGÀY XƯA – TỪ CHIẾN HÀO ĐẾN NGÀY MAI, MỘT ĐỜI VÌ TỔ QUỐC.
Một buổi chiều hè, giữa tiếng cười trong trẻo của những đứa cháu trên bậc thềm nhà, ông kể lại một thời tuổi trẻ đã gửi nơi chiến trường. Từ những ngày tháng thiếu thốn, gian khổ đến tình đồng đội sâu nặng, câu chuyện của ông giúp tôi hiểu rằng cuộc sống bình yên hôm nay được đánh đổi bằng mồ hôi, máu và những năm tháng thanh xuân của thế hệ đi trước. Qua lời ông kể, trong tôi lớn lên niềm tự hào, lòng biết ơn và sự trân trọng đối với những người đã chiến đấu để giữ gìn hòa bình cho hôm nay.

ÔNG KỂ CHÁU NGHE CHUYỆN NGÀY XƯA – TỪ CHIẾN HÀO ĐẾN NGÀY MAI, MỘT ĐỜI VÌ TỔ QUỐC.
Đó là một buổi chiều tháng sáu, khi tôi vẫn còn là một cô bé học cấp một.
Mùa hè năm ấy đối với tôi đẹp đến lạ. Nắng vàng trải dài trên con đường nhỏ trước nhà, những cơn gió cuối chiều mang theo hơi nóng của một ngày oi ả rồi bất chợt dịu lại. Sau cả một năm học miệt mài, cuối cùng chúng tôi cũng được nghỉ hè. Không còn những buổi sáng vội vàng thức dậy, không còn sách vở, bài kiểm tra hay tiếng trống trường. Mùa hè trong mắt những đứa trẻ chúng tôi khi ấy chỉ đơn giản là ba tháng được chơi thật nhiều, được chạy nhảy, được thả diều và được ở bên ông bà.
Chiều hôm đó, như một thói quen đã thành lệ, mấy anh chị em chúng tôi lại kéo nhau sang nhà ông bà.
Bậc thềm trước hiên nhà là “địa điểm quen thuộc” của lũ trẻ chúng tôi. Đứa ngồi trên bậc cao, đứa ngồi dưới, đứa thì nằm dài ra nền gạch, vừa phe phẩy chiếc quạt nan vừa ríu rít kể đủ thứ chuyện trên đời. Ông bà ngồi giữa chúng tôi, gương mặt hiền từ và nụ cười lúc nào cũng dịu dàng.
“Ông ơi, hè này con được điểm cao lắm nha!”
“Con cũng được giấy khen!”
“Ông ơi, mai cho con đi thả diều nha!”
Những tiếng nói trong trẻo cứ nối tiếp nhau vang lên.
Tôi cũng chẳng chịu thua, háo hức kể cho ông nghe chuyện trường lớp, chuyện bạn bè, chuyện những ngày hè mà tôi đã lên kế hoạch từ trước. Đứa nào cũng có một niềm vui riêng, nhưng tất cả đều giống nhau ở một điều: chúng tôi đang tận hưởng một mùa hè thật bình yên.
Ông ngồi nghe, thỉnh thoảng lại cười.
Tôi vẫn nhớ rất rõ ánh mắt của ông lúc ấy.
Ông nhìn từng đứa cháu đang vô tư cười nói, nhìn những khuôn mặt trẻ thơ chẳng biết đến chiến tranh là gì. Có lẽ trong khoảnh khắc ấy, ông cảm thấy thật nhẹ lòng.
Bởi những đứa trẻ trước mặt ông được lớn lên trong hòa bình.
Chúng tôi được đến trường. Được vui chơi. Được thả diều trên những cánh đồng quê. Được cười thật to mà không phải sợ hãi bất cứ điều gì. Chúng tôi có thể vô tư than rằng bài tập khó, rằng hôm nay trời nóng, rằng kỳ nghỉ hè sao mà trôi nhanh quá.
Những điều tưởng như rất đỗi bình thường ấy, sau này tôi mới hiểu, đã từng là một ước mơ xa xỉ đối với biết bao người.
Bỗng nhiên, ông cất giọng:
“Các cháu có muốn nghe ông kể chuyện ngày xưa không?”
Cả bọn đang ríu rít lập tức im bặt.
“Chuyện gì vậy ông?”
“Chuyện hồi ông đi lính.”
Tôi ngồi sát lại bên ông.
Tôi khi ấy còn nhỏ, trong trí tưởng tượng của một đứa trẻ, “đi lính” chỉ là một điều gì đó rất xa xôi. Tôi từng nhìn thấy những người lính trong sách giáo khoa, từng nghe những câu chuyện về chiến tranh, nhưng chưa bao giờ nghĩ rằng ngay trước mặt mình lại có một người từng đi qua những năm tháng ấy.
Ông sinh năm 1945. Khoảng những năm 1965 đến 1969 ông nhập ngũ tại trung đoàn 174, sư 3/16, quân khu Tây Bắc (phường Thảo Nguyên, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La. ), khi tuổi đời còn rất trẻ, ông đã lên đường làm nhiệm vụ.
Ông kể rằng ngày ấy, đất nước còn chiến tranh. Những người lính trẻ như ông rời quê hương, rời gia đình, mang theo hành trang chẳng có gì nhiều ngoài tuổi trẻ, lòng yêu nước và niềm tin rằng một ngày nào đó quê hương sẽ được bình yên.
Tôi lặng người nghe.
Ông kể về những tháng ngày hành quân, về những đêm ngủ giữa rừng, về những bữa ăn chẳng đủ no. Có những lúc cái đói, cái mệt tưởng như có thể làm người ta gục xuống. Nhưng rồi sáng hôm sau, mọi người lại đứng dậy, tiếp tục đi.
Ông không kể chuyện mình đã sợ hãi như thế nào.
Ông chỉ kể về đồng đội.
Có lần, trong một trận chiến, một người đồng đội của ông bị thương ở chân. Khi ấy, giữa hoàn cảnh thiếu thốn, chẳng có sẵn những thứ đầy đủ như chúng tôi vẫn thấy ngày nay. Không ai có thời gian để nghĩ nhiều. Ông cùng những người bạn bên cạnh đã không ngần ngại xé một phần vải từ quần áo của mình để băng bó cho đồng đội.
Tôi nghe đến đó, bất giác cúi nhìn bộ quần áo mình đang mặc.
Ngày ấy, tôi có rất nhiều quần áo.
Tôi có những bộ đồ đẹp để mặc đi học, những bộ đồ mới để mặc ngày Tết, có cả những chiếc áo mà tôi chẳng nhớ mình đã mặc bao nhiêu lần.
Vậy mà với ông ngày ấy, một mảnh vải trên người cũng có thể trở thành thứ quý giá để giữ lại hy vọng cho một người đồng đội.
Ông kể tiếp.
Có những ngày chẳng đủ ăn. Có những ngày mồ hôi thấm ướt áo. Có những chặng đường mà mỗi bước chân đều nặng trĩu vì mệt mỏi. Nhưng những người lính vẫn cùng nhau tiến về phía trước.
Ông nói rất nhẹ:
“Ngày đó cực lắm các cháu ạ. Không chỉ đổ mồ hôi đâu, có người còn phải đánh đổi bằng cả tuổi trẻ, bằng những mất mát không gì bù đắp được.”
Giọng ông chậm lại.
Cả bọn chúng tôi không còn ai nói chuyện.
Gió chiều vẫn thổi qua hàng cây. Tiếng lá xào xạc. Ngoài đường, vài đứa trẻ trong xóm chạy ngang qua, tiếng cười vang lên giữa một buổi chiều yên ả.
Tôi bỗng nhận ra, khung cảnh trước mắt mình bình yên đến nhường nào.
Và cũng chính lúc ấy, tôi hiểu hơn một chút về câu nói mà mình từng nghe rất nhiều lần:
“Hòa bình không tự nhiên mà có.”
Ông và những người đồng đội năm ấy đã sống giữa những tháng ngày gian khổ để đổi lấy ngày hôm nay.
Họ đã đi khi tuổi đời còn rất trẻ.
Họ đã rời xa gia đình.
Họ đã trải qua những tháng ngày thiếu thốn, hiểm nguy và mất mát.
Có những người trở về. Có những người mãi mãi nằm lại nơi chiến trường. Có những người mang theo những ký ức chẳng bao giờ phai.
Nhưng tất cả họ đều có chung một mong ước: đất nước được hòa bình, quê hương được tự do, những thế hệ sau được sống một cuộc đời bình yên hơn.
Tôi nhìn ông.
Người ông trước mặt tôi lúc ấy đã có mái tóc bạc, khuôn mặt hằn lên những dấu vết của thời gian. Đôi bàn tay từng trải qua biết bao năm tháng giờ đã không còn mạnh mẽ như trước.
Tôi bỗng thấy thương ông vô cùng.
Tôi tự hỏi, ngày ông bằng tuổi tôi bây giờ, ông đã sống như thế nào?
Trong khi tôi được ngồi trên bậc thềm nhà ông bà, được ăn những món mình thích, được đi học, được nghỉ hè, được thả diều và cười đùa cùng anh chị em, thì ông của tôi ngày ấy đang ở một nơi rất xa nhà, cùng những người đồng đội của mình đối mặt với những tháng ngày khắc nghiệt.
Chúng tôi ngồi nghe ông kể mà chẳng ai còn cười đùa nữa.
Một đứa em nhỏ khẽ hỏi:
“Ông có nhớ những người bạn ngày xưa không?”
Ông im lặng vài giây rồi mỉm cười.
“Nhớ chứ. Sao mà quên được.”
Chỉ một câu nói ấy thôi mà khiến lòng tôi nghẹn lại.
Tôi hiểu rằng có những người dù đã đi qua rất lâu rồi, vẫn luôn ở lại trong ký ức của một con người.
Những người đồng đội của ông có thể đã già đi trong ký ức, có thể đã trở thành những cái tên được nhắc lại qua từng câu chuyện. Nhưng đối với ông, có lẽ họ vẫn mãi là những người bạn trẻ tuổi của những năm tháng chiến đấu năm nào.
Thỉnh thoảng, ông vẫn kể cho chúng tôi nghe về họ.
Mỗi lần như vậy, tôi lại ngồi im lặng lắng nghe.
Có thể những câu chuyện ấy không phải lúc nào cũng đầy đủ. Có những chi tiết ông nhớ, có những chi tiết ông quên. Nhưng tôi biết, điều ông chưa bao giờ quên chính là tình đồng đội và những năm tháng mà ông đã cùng họ đi qua.
Ngày ấy, tôi còn quá nhỏ để hiểu hết những điều ông kể.
Tôi chỉ biết rằng ông tôi thật giỏi.
Tôi biết rằng ông đã từng là một người lính.
Tôi biết rằng ông đã cùng những người bạn của mình chiến đấu để bảo vệ quê hương.
Và tôi biết rằng mình rất yêu ông.
Mãi đến khi lớn lên, tôi mới dần hiểu rằng phía sau câu chuyện giản dị của ông là cả một phần lịch sử của dân tộc.
Tôi hiểu rằng, để có một buổi chiều tháng sáu bình yên như ngày hôm ấy, đã có biết bao người phải đi qua những tháng ngày không bình yên.
Để chúng tôi có thể ngồi trên bậc thềm nhà ông bà và cười đùa, đã có biết bao người từng đứng trên những con đường đầy gian khổ.
Để chúng tôi được tự do chọn ước mơ, được đến trường, được sống bên gia đình, đã có những thế hệ cha ông phải hy sinh tuổi trẻ của mình.
Tôi ngước nhìn bầu trời hôm ấy.
Bầu trời mùa hè xanh trong. Một cánh diều đâu đó đang bay cao giữa khoảng trời rộng lớn.
Tôi chợt nghĩ, có lẽ ngày xưa ông cũng từng ước được nhìn thấy một bầu trời như thế.
Một bầu trời không còn tiếng bom đạn.
Một bầu trời có tiếng trẻ con cười.
Một bầu trời nơi những đứa cháu của ông có thể tự do chạy nhảy, học hành và lớn lên trong bình yên.
Và giờ đây, ước mơ ấy đã trở thành hiện thực.
Tôi không nhớ chính xác buổi chiều hôm đó chúng tôi đã ngồi bên ông bao lâu. Tôi cũng không nhớ hết từng câu chuyện ông kể. Nhưng tôi nhớ rất rõ cảm giác trong lòng mình.
Đó là sự xúc động.
Là niềm tự hào.
Là lòng biết ơn.
Và hơn hết, đó là tình yêu dành cho ông – người đã cho tôi hiểu rằng những điều bình thường nhất của cuộc sống đôi khi lại được đánh đổi bằng những điều phi thường nhất.
Nhiều năm đã trôi qua.
Tôi không còn là cô bé cấp một ngồi trên bậc thềm ngày ấy nữa. Nhưng mỗi khi mùa hè về, mỗi khi nhìn thấy những cánh diều bay trên bầu trời, tôi lại nhớ đến buổi chiều tháng sáu năm nào.
Nhớ tiếng ông kể chuyện.
Nhớ ánh mắt ông khi nhắc về những người đồng đội.
Nhớ những đứa trẻ chúng tôi ngày ấy đã ngồi im nghe ông kể, rồi rưng rưng chẳng biết từ lúc nào.
Và tôi càng hiểu rằng, ký ức của một người lính không chỉ thuộc về riêng họ.
Nó là một phần ký ức của gia đình.
Là một phần ký ức của quê hương.
Và rộng lớn hơn, là một phần ký ức của cả dân tộc.
Ông đã kể cho chúng tôi nghe chuyện của những năm tháng đã qua.
Còn chúng tôi – những người được sinh ra trong hòa bình – sẽ kể lại cho thế hệ sau.
Để họ biết rằng tự do hôm nay không phải là điều tự nhiên có được.
Để họ biết trân trọng những ngày bình yên.
Để họ nhớ đến những người đã từng đứng lên khi Tổ quốc cần.
Và để những người lính năm xưa, dù ở đâu, dù còn hay đã đi xa, vẫn luôn được nhớ đến bằng tất cả lòng biết ơn và niềm tự hào.
Buổi chiều năm ấy, ông chỉ kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện.
Nhưng với tôi, đó không chỉ là câu chuyện về một người lính.
Đó là câu chuyện về tuổi trẻ, về tình đồng đội, về lòng yêu nước và về một thế hệ đã dám hy sinh những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời để đổi lấy hai chữ hòa bình cho những người đến sau.
Và tôi tin rằng, ở đâu đó trong ký ức của ông, những người bạn năm xưa vẫn đang cùng ông nhìn về bầu trời mùa hè hôm nay.
Một bầu trời xanh.
Một bầu trời tự do.
Một bầu trời mà họ đã từng dùng cả tuổi trẻ để bảo vệ.
“Ông ơi, cảm ơn ông”.
“Cảm ơn ông vì đã kể cho chúng cháu nghe câu chuyện của ngày hôm qua”.
“Để chúng cháu biết yêu hơn ngày hôm nay”.
Và để chúng cháu hiểu rằng: Có những người đã đi qua chiến tranh, chỉ mong thế hệ sau được lớn lên trong hòa bình.
Có những người đã trao cả tuổi trẻ cho Tổ quốc, chỉ mong một ngày được nhìn thấy những cánh diều bay trên bầu trời tự do.
Và có những câu chuyện, dù đã đi qua bao nhiêu năm tháng, vẫn mãi ở lại trong trái tim một đứa trẻ. Cũng chính từ ấy mà nuôi lớn trong tâm hồn trẻ thơ bé bỏng những khát khao cống hiến lớn lao cho Tổ Quốc.
Như câu chuyện ông kể tôi nghe vào một buổi chiều tháng sáu năm nào.
Một câu chuyện mà tôi biết, suốt đời mình, tôi sẽ không bao giờ quên.
NGUYỄN HỮU GIA HÂN – DTH25C


