Ông Khang A Lử - Tiên phong trong kháng chiến chống Mỹ
Khi đất nước dần bước vào thời kỳ chiến tranh ác liệt, tinh thần yêu nước trong ông lại trỗi dậy mạnh mẽ. Dù cuộc sống còn bộn bề lo toan, ông vẫn quyết tâm lên đường làm nhiệm vụ. Từ năm 1960 đến năm 1962, ông tham gia lực lượng kháng chiến chống Mỹ tại xã Mù Cang Chải, huyện Mù Cang Chải, khi đó thuộc tỉnh Hoàng Liên Sơn
Ông Khang A Lử sinh năm 1929 tại bản Chế Cu Nha, huyện Mù Cang Chải, tỉnh Yên Bái. Đây là vùng đất miền núi đặc trưng với những triền ruộng bậc thang trải dài và cuộc sống bình dị của đồng bào Mông. Ông sinh ra trong gia đình có năm người con, là con thứ hai, từ nhỏ đã quen với cuộc sống lam lũ, giúp đỡ cha mẹ làm nương rẫy, chăn nuôi và chăm sóc các em. Chính sự gian khó của núi rừng đã bồi đắp cho ông tính cách kiên cường, chịu thương chịu khó và tinh thần trách nhiệm từ rất sớm.
Năm 1956, ông lập gia đình và bắt đầu xây dựng cuộc sống mới trong niềm vui và hy vọng. Một năm sau, vào năm 1957, vợ chồng ông vui mừng đón người con trai đầu lòng. Sự xuất hiện của đứa con như tiếp thêm động lực để ông cố gắng làm việc, mong mang lại cuộc sống đủ đầy và ấm áp cho gia đình nhỏ. Sau này, vợ chồng ông sinh được ba người con, gia đình tuy giản dị nhưng luôn hạnh phúc và gắn bó.
Khi đất nước dần bước vào thời kỳ chiến tranh ác liệt, tinh thần yêu nước trong ông lại trỗi dậy mạnh mẽ. Dù cuộc sống còn bộn bề lo toan, ông vẫn quyết tâm lên đường làm nhiệm vụ. Từ năm 1960 đến năm 1962, ông tham gia lực lượng kháng chiến chống Mỹ tại xã Mù Cang Chải, huyện Mù Cang Chải, khi đó thuộc tỉnh Hoàng Liên Sơn. Những năm tháng ấy vô cùng vất vả: đường núi hiểm trở, trang bị thiếu thốn, điều kiện sinh hoạt khó khăn. Tuy vậy, ông vẫn kiên trì, đoàn kết cùng đồng đội hoàn thành xuất sắc mọi nhiệm vụ.
Đến năm 1965, ông tiếp tục được điều động chiến đấu tại Nghĩa Lộ, nơi chiến sự diễn ra căng thẳng. Trong bom đạn và hiểm nguy rình rập, ông luôn giữ tinh thần vững vàng, một lòng hướng về Tổ quốc. Sự dũng cảm và kiên cường của ông đã góp phần bảo vệ quê hương trong những năm tháng khó khăn nhất.
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, ông trở về quê hương và tiếp tục cống hiến cho địa phương. Ông giữ chức thôn đội trưởng tại xã Chế Cu Nha, tích cực tham gia công tác an ninh, bảo vệ trật tự thôn bản và giúp đỡ bà con. Ông là người trung thực, trách nhiệm, luôn được nhân dân trong bản tin yêu và kính trọng.
Tuy nhiên, trong thời gian làm nhiệm vụ tại thôn, một lần đi công tác rừng, ông không may bị rắn cắn. Vết thương nặng khiến sức khỏe ông suy giảm nên ông buộc phải nghỉ việc, trở về nhà chuyên tâm lao động sản xuất và chăm lo cho gia đình. Dù không còn tham gia công tác xã hội nhiều như trước, ông vẫn là người gương mẫu trong mọi việc, luôn sống chan hòa, giúp đỡ mọi người xung quanh.
Những đóng góp của ông trong kháng chiến và trong công tác địa phương được Nhà nước ghi nhận. Đặc biệt, vào ngày 23/3/2000, ông vinh dự được trao Huy chương Kháng chiến, một phần thưởng cao quý dành cho những người đã cống hiến tuổi trẻ cho Tổ quốc. Đây không chỉ là niềm tự hào của riêng ông mà còn là niềm tự hào lớn lao của cả gia đình và cộng đồng nơi ông sinh sống.
Cuộc đời ông Khang A Lử là một hành trình đáng trân trọng: từ cậu bé Mông nghèo lớn lên giữa đại ngàn, đến người chiến sĩ kiên cường trong chiến tranh, rồi người lao động hiền hậu, trách nhiệm với gia đình và bản làng. Câu chuyện về ông như một trang sử nhỏ nhưng giàu ý nghĩa, góp phần làm đẹp thêm truyền thống cách mạng của Mù Cang Chải và là tấm gương sáng cho con cháu noi theo.
Nhớ về cuộc đời và những cống hiến của ông Khang A Lử, tôi không khỏi bồi hồi và xúc động. Những năm tháng gian khổ mà ông đã trải qua, những hy sinh thầm lặng mà ông dành cho quê hương và gia đình khiến con cháu hôm nay thêm phần trân trọng giá trị của hòa bình. Công lao của ông không chỉ được ghi nhận bằng những tấm huy chương, mà còn được lưu giữ trong ký ức, trong niềm tự hào của những thế hệ sau. Tôi luôn biết ơn ông – một người chiến sĩ kiên cường, một người cha, người ông hiền hậu – đã dành cả cuộc đời để bảo vệ và xây dựng quê hương. Tình yêu nước, lòng dũng cảm và nhân cách giản dị của ông sẽ mãi là ngọn lửa ấm áp soi đường cho con cháu tiếp bước.



