Ông Ngô Quốc Trưởng – Người trinh sát kiên trung gửi trọn tuổi xuân cho Tổ quốc
Năm 1954, ở vùng quê Trà Gút, xã Đại Phước, huyện Càng Long, gió từ những cánh đồng trĩu nặng phù sa vẫn thổi qua mái lá bình dị của gia đình ông Ngô Quốc Trưởng. Khi ông cất tiếng khóc chào đời, đất nước vẫn còn chìm trong mùi khói súng, tiếng đại bác còn vương trên bầu trời quê hương. Ông lớn lên giữa tiếng ru của mẹ hòa cùng những câu chuyện về chiến tranh, về lòng yêu nước của người dân xứ Trà Vinh kiên cường. Sinh trong gia đình có sáu anh chị em, nhưng chỉ một mình ông khoác lên bộ quân phục, bước vào con đường kháng chiến.
Năm 1970, khi vừa tròn 16 tuổi, ông tham gia lực lượng trinh sát tỉnh Trà Vinh – một đơn vị chuyên hoạt động bí mật, nguy hiểm và gian khổ. Đó là những ngày đêm mà bước chân ông băng rừng, vượt sông, luồn sâu vào lòng địch. Việc trinh sát đòi hỏi đôi mắt tinh anh, đôi tai nhạy bén và trái tim thép – chỉ một sơ suất nhỏ cũng đủ khiến người lính không bao giờ trở về. Nhưng ông Trưởng không sợ. Ông kể rằng khi nhìn lên lá cờ Tổ quốc tung bay nơi căn cứ, lòng ông tự nhiên bình tĩnh, đôi chân càng thêm vững vàng.
Năm sau, 1971, khi mới 17 tuổi, ông vinh dự đứng vào hàng ngũ Đảng Cộng sản Việt Nam. Từ đó, con đường chiến đấu của ông không còn chỉ là nhiệm vụ – mà trở thành lý tưởng sống. Bao lần ông cùng đồng đội hành quân trong đêm, vai mang ba lô nặng trĩu, tay ôm khẩu súng còn thơm mùi dầu, miệng hát khe khẽ để lấn át nỗi sợ trong lòng. Người trinh sát trẻ ấy đã chứng kiến biết bao khoảnh khắc nghẹn lòng: khi tiếng gọi của đồng đội ngừng lại trên chiến trường, khi mùi bom khói hòa vào mùi rơm rạ quê nhà, khi ngày hòa bình tưởng chừng gần ngay trước mắt nhưng lại xa nghìn trùng.
Ông tham gia nhiều trận đánh ác liệt, trong đó có những trận ở tiểu đội 404 Cầu Kè và 473 Tiểu Cần – nơi súng nổ gần như suốt đêm. Có người lính trẻ ngã xuống ngay bên cạnh ông, có lá thư viết vội của đồng đội chưa kịp gửi về nhà. Những mất mát đó theo ông suốt cả cuộc đời. Thỉnh thoảng, giữa tiếng mưa rơi trong đêm yên bình hiện tại, ông vẫn nghe như vọng lại âm thanh của chiến trường cũ.
Sau ngày hòa bình lập lại, ông không trở về với vai trò của một người lính bình thường. Điều kỳ lạ là chiến tranh đã không làm ông mệt mỏi, mà lại tôi luyện một ý chí phi thường. Năm 1976, ông trở thành đại đội trưởng huấn luyện tại Trường quân sự tỉnh Trà Vinh, truyền dạy kiến thức chiến đấu cho lớp lính trẻ. Ông dạy họ không chỉ cách cầm súng, mà còn cách giữ gìn phẩm chất người lính Cụ Hồ – thẳng thắn, nghĩa tình, trung kiên.
Đến 1986, ông được điều về huyện Cầu Kè, giữ chức huyện đội phó, rồi cuối năm 1987, trở lại trường quân sự làm hiệu phó tham mưu trưởng. Chặng đường cống hiến của ông tiếp tục nối dài: năm 1997 về Trung đoàn 926, năm 1998 trở lại trường quân sự, năm 2002 về thị xã Trà Vinh làm Chủ tịch Hội Cựu chiến binh – nơi ông góp sức chăm lo đời sống cho những người từng xông pha chiến đấu như mình. Những dấu mốc công tác nối nhau, như những chiếc đinh thép đóng sâu vào hành trình phục vụ Tổ quốc của ông.
Đến năm 2001, ông chính thức khép lại thời binh nghiệp. Mùa xuân năm 2020, ông bước vào tuổi hưu. Nhưng dù rời quân ngũ, ông chưa bao giờ rời khỏi tinh thần người lính. Bệnh thoát vị đĩa đệm và xương khớp hành hạ mỗi ngày – di chứng của những năm tháng hành quân nặng nhọc – nhưng ông vẫn sống nhẹ nhàng, bao dung, ấm áp.
Hôm nay, ở ngôi nhà nhỏ số 42/3 trên đường Trương Văn Kỉnh, khóm 3, phường Trà Vinh, tỉnh Vĩnh Long, ông sống cùng gia đình – với người vợ hiền chăm lo từng bữa cơm, và ba cô con gái. Ông bảo, vết thương xương khớp vẫn đau mỗi khi trở trời, nhưng điều làm ông trăn trở nhất là những đồng đội không còn nữa, là những người nằm lại mãi mãi trong rừng sâu, ven sông, dưới cánh đồng… Ông nói:
“May mắn lớn nhất của tôi là được nhìn thấy hòa bình. Còn nhiều người, ước nguyện ấy đã vĩnh viễn nằm lại nơi chiến trường rồi.”
Bên kệ sách trong nhà ông là những kỷ vật chiến tranh: tấm bản đồ cũ đã nhạt màu, chiếc mũ sắt méo mó vàng gỉ, cuốn sổ nhật ký với những dòng chữ run run. Những thứ ấy không còn sắc bén như súng đạn, nhưng lại là minh chứng sống động nhất cho một thời hoa lửa.
Sau khi kết thúc kháng chiến 2001, ông Trưởng đạt được hơn năm mươi bằng khen, huy chương, một trong số đó là:
+ Huy chương kháng chiến chống Mỹ hạng nhất 1986
+ Huân chương chiến công hạng nhất 2005
+ Bằng khen của Thủ tướng chính phủ 2012
+ Huy hiệu 50 năm tuổi Đảng 2016
Câu chuyện của ông Ngô Quốc Trưởng không chỉ là câu chuyện về chiến đấu, mà là câu chuyện về lòng kiên trung và dũng khí của một chàng trai trẻ đã gửi cả tuổi xuân cho Tổ quốc. Ông đã dạy người đời rằng: “Chiến tranh không phải để ca ngợi súng đạn. Mà là để trân trọng hòa bình.” Và giữa bóng đêm êm đềm nơi quê nhà hôm nay, khi nhìn thấy ánh đèn vàng hắt qua khung cửa sổ nhà ông – ta hiểu rằng: lịch sử vẫn đang thở, vẫn đang sống, trong từng con người như ông.



