Cựu chiến binh

ÔNG NỘI EM - NĂM NĂM TUỔI TRẺ NƠI BIÊN CƯƠNG

Bài viết kể lại ký ức của ông Đinh Tiến Đức qua lời của người cháu về năm năm tuổi trẻ làm nhiệm vụ nơi biên giới Bình Liêu, Quảng Ninh. Những ngày giữ chốt, tuần tra, luôn mang súng bên mình và cả những bữa cơm phải cúi mình dưới chiến hào đã giúp người cháu thấu hiểu hơn sự gian khổ của thế hệ đi trước. Qua câu chuyện bình dị, bài viết thể hiện lòng biết ơn, niềm tự hào về ông và sự trân trọng đối với những người lính đã góp phần gìn giữ bình yên cho Tổ quốc.

Hà Nội06/10/2026Trịnh Thị Ngần (xã Ba Vì)5 lượt xem0 lượt chia sẻ
ÔNG NỘI EM - NĂM NĂM TUỔI TRẺ NƠI BIÊN CƯƠNG

ÔNG NỘI EM - NĂM NĂM TUỔI TRẺ NƠI BIÊN CƯƠNG

Em từng nghĩ về tuổi trẻ của ông nội qua những điều rất giản dị: ông đã sống ở đâu, đã làm gì, những năm tháng ấy có gì khiến ông nhớ mãi? Cho đến một ngày, em được ngồi nghe ông kể. Ông kể chậm rãi, bằng giọng của một người đã đi qua rất nhiều năm tháng. Không có những lời hoa mỹ, cũng chẳng có những câu chuyện được tô đậm thành chiến công. Ông chỉ kể về một thời mình còn rất trẻ, khoác áo lính, mang súng lên biên giới và sống những ngày mà ngay cả một bữa cơm bình thường cũng phải cúi mình dưới chiến hào.

Lúc ấy em mới hiểu: tuổi trẻ của ông đã từng như thế. Ông em là Đinh Tiến Đức, sinh ngày 01 tháng 3 năm 1962. Sau khi vào quân ngũ và trải qua huấn luyện, ông được đưa lên Bình Liêu, Quảng Ninh, nơi biên giới phía Bắc của Tổ quốc. Nhiệm vụ của ông và đồng đội là giữ chốt. Chỉ hai chữ “giữ chốt”, hôm nay nghe thật ngắn. Nhưng phía sau hai chữ ấy là những tháng ngày mà người lính phải sống trong sự cảnh giác gần như không ngừng nghỉ.

Ông kể: “Hai mươi bốn trên hai mươi bốn là lúc nào cũng sẵn sàng.” Súng luôn ở bên người. Đi đâu cũng phải mang súng. Ngày trực. Đêm trực. Rồi lại tuần tra. Cứ như vậy, những người lính trẻ bám lấy vị trí của mình giữa vùng biên giới xa xôi.

Có lẽ trong tất cả những điều ông kể, em nhớ nhất câu chuyện về bữa cơm trong chiến hào. Ngày ấy, ngay cả lúc ăn, ông và đồng đội cũng không được tùy tiện ngẩng cao người. Họ phải cúi thấp, lom khom dưới thành hào. Ông bảo không được nhô lên. Bởi mình đang ở trên chốt. Chỉ cần để phía bên kia phát hiện ra mình là có thể gặp nguy hiểm.

Em nghe ông kể mà bất giác nghĩ đến những bữa cơm của mình hôm nay. Một chiếc bàn. Một mái nhà. Một bữa cơm mà chẳng cần phải nhìn trước nhìn sau. Những điều bình thường đến mức chúng ta đôi khi chẳng bao giờ nghĩ rằng đó cũng là một sự may mắn.

Vậy mà năm ấy, khi còn rất trẻ, ông đã từng ăn những bữa cơm trong tư thế cúi mình dưới chiến hào. Một bữa cơm cũng phải cảnh giác. Một giấc ngủ cũng ở giữa hầm hào. Một bước chân ra ngoài cũng không thể rời khẩu súng. Đó là cuộc sống của ông nơi biên giới.

Ban đêm, sự cảnh giác càng trở nên nghiêm ngặt. Ông kể khu vực ấy có hoạt động của thám báo nên bộ đội phải thường xuyên trực và tuần tra. Những người lính sử dụng “mật khẩu” để nhận biết nhau. Người đi tới phải nói đúng mật khẩu. Đúng thì mới được qua. Không đúng thì người lính trực chốt phải lập tức cảnh giác. Em không biết những đêm trên Bình Liêu năm ấy dài đến mức nào.

Em cũng không thể hình dung hết cảm giác của một người lính trẻ đứng giữa màn đêm nơi biên giới, tay giữ súng, tai lắng nghe từng tiếng động và biết rằng mình không được phép mất cảnh giác. Nhưng em hiểu một điều: Ông đang đứng ở nơi mà nhiệm vụ của mình là phải giữ. Phía sau ông là quê hương. Câu chuyện của ông không một thành tích, chỉ có cái khổ, về những chiến hào, về những căn hầm, về những ngày tháng phải cảnh giác trước hoạt động của thám báo. Và về nhiệm vụ giữ cho chốt của mình được yên. Chính sự bình dị ấy lại khiến em xúc động hơn bất kỳ câu chuyện hào nhoáng nào. Bởi em hiểu rằng bảo vệ Tổ quốc đâu chỉ có những thời khắc được ghi lại trong những trận đánh lớn.

Và theo lời ông kể, quãng đời quân ngũ ấy kéo dài khoảng năm năm. Khi nghe ông nói con số ấy, em bỗng thấy nó không còn đơn thuần là một khoảng thời gian. Đó là một phần tuổi trẻ của ông. Và rồi ông hoàn thành nhiệm vụ, phục viên trở về. Ông trở lại với cuộc sống bình thường. Những lớp chiến sĩ sau lại tiếp tục lên đường, thay thế lớp người đi trước bảo vệ biên giới. Còn năm tháng ấy trở thành một phần ký ức ông mang theo suốt cuộc đời.

Hôm nay, ngồi nghe ông kể, tôi càng hiểu rằng bình yên của thế hệ chúng tôi được góp phần tạo nên từ những năm tháng gian khó của thế hệ ông. Ông không cần có những chiến công được tô vẽ để con cháu tự hào. Với tôi, việc ông đã dành một phần tuổi trẻ nơi biên cương và hoàn thành trách nhiệm của một người lính đã là điều vô cùng đáng quý. Cảm ơn ông vì năm tháng tuổi trẻ ấy. Cháu tự hào về ông - người lính năm xưa và người ông thân yêu của chúng cháu hôm nay.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn