ÔNG NỘI EM - NGƯỜI LÍNH NĂM 1979
Bài viết “Ông nội tôi – Người lính năm 1979” là câu chuyện được kể qua lời của người cháu gái về ông nội Phùng Văn Tuân, người từng tham gia bảo vệ biên giới phía Bắc của Tổ quốc năm 1979. Nội dung bài viết tái hiện hình ảnh người ông qua những câu chuyện và ký ức được truyền lại trong gia đình. Qua lời kể của ông, người cháu dần hình dung được những năm tháng chiến tranh gian khổ, khi người lính phải rời xa gia đình, hành quân trong điều kiện thiếu thốn và đối mặt với hiểm nguy. Nổi bật trong những ký ức ấy là lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm và tình đồng chí, đồng đội – những người lính luôn sẻ chia, giúp đỡ và sát cánh bên nhau trong hoàn cảnh khó khăn.

ÔNG NỘI EM - NGƯỜI LÍNH NĂM 1979
Từ khi còn nhỏ, em đã rất thích ngồi bên ông nội Phùng Văn Tuân để nghe ông kể chuyện. Trong những câu chuyện của ông, có chuyện về gia đình, về những năm tháng tuổi trẻ, nhưng khiến emnhớ nhất vẫn là câu chuyện về năm 1979 - khi ông tham gia bảo vệ biên giới phía Bắc của Tổ quốc. Mỗi lần nhắc lại những năm tháng ấy, giọng ông thường chậm hơn. Ông kể rằng khi chiến sự xảy ra, cũng như bao người lính khác, ông lên đường làm nhiệm vụ với suy nghĩ rất giản dị: đất nước cần thì người lính phải có mặt.
Ngày ấy điều kiện còn vô cùng thiếu thốn. Những người lính phải hành quân qua nhiều cung đường miền núi, chịu đựng thời tiết khắc nghiệt và luôn đối mặt với hiểm nguy. Em từng hỏi ông: “Ông ơi, lúc đó ông có sợ không?” Ông nhìn em, mỉm cười rồi nói: “Có chứ cháu. Ai mà chẳng biết sợ. Nhưng lúc ấy bên cạnh ông còn có đồng đội, phía sau là quê hương và gia đình. Không thể vì sợ mà lùi bước được.” Câu nói ấy của ông khiến emnhớ mãi.
Qua lời kể của ông, em hiểu rằng chiến tranh không chỉ có tiếng súng. Giữa những ngày tháng gian khổ còn có một thứ tình cảm rất đặc biệt - tình đồng chí, đồng đội. Một phần lương khô cũng chia nhau, một ngụm nước cũng nhường nhau. Khi người này mệt, người kia dìu đỡ. Trong những thời khắc nguy hiểm, họ luôn sát cánh bên nhau để hoàn thành nhiệm vụ. Có những người đồng đội sau chiến tranh trở về quê hương, nhưng cũng có những người đã mãi mãi nằm lại nơi biên cương. Mỗi khi nhắc đến họ, ánh mắt ông trầm xuống.
Lúc còn bé, em chưa hiểu hết vì sao ông lại im lặng lâu như vậy. Khi lớn lên, em mới hiểu rằng phía sau sự im lặng ấy là những ký ức của một thời tuổi trẻ mà có lẽ cả cuộc đời ông cũng không thể nào quên. Chiến tranh rồi cũng qua đi. Ông trở về với gia đình, trở lại cuộc sống bình dị như bao người khác. Ông ít khi kể về những khó khăn mình từng trải qua và càng không xem việc mình đã làm là điều gì lớn lao. Với ông, đó đơn giản là trách nhiệm của một người lính đối với Tổ quốc. Nhưng đối với em, câu chuyện của ông chưa bao giờ là một câu chuyện bình thường.
Ngày hôm nay, em được lớn lên trong hòa bình, được đến trường, được sống bên gia đình và theo đuổi những ước mơ của mình. Những điều tưởng như rất đỗi bình thường ấy lại là điều mà thế hệ của ông đã phải đánh đổi bằng biết bao gian khổ, mất mát và hy sinh để gìn giữ. Có lần ông nói với tôi: “Các cháu bây giờ không phải cầm súng như thế hệ ông. Chỉ cần sống cho tốt, học tập, làm việc có ích và biết quý trọng hòa bình là ông vui rồi.”
Đối với mọi người, Phùng Văn Tuân có thể chỉ là tên của một người lính từng tham gia bảo vệ Tổ quốc năm 1979. Nhưng đối với em, ông là ông nội, là người em kính yêu và cũng là người đã giúp em hiểu rằng hai tiếng “hòa bình” chưa bao giờ là điều tự nhiên mà có. Em tự hào về ông. Tự hào không phải bởi ông từng cầm súng, mà bởi trong những năm tháng khó khăn của đất nước, ông và những người đồng đội của mình đã không quay lưng trước trách nhiệm.
Năm tháng trôi qua, mái tóc ông đã bạc, những câu chuyện năm xưa cũng ngày một xa. Nhưng em tin rằng những ký ức ấy sẽ không mất đi. Em sẽ kể lại cho thế hệ sau về ông nội của mình - ông Phùng Văn Tuân, một người lính của năm 1979. Để con cháu chúng em luôn nhớ rằng: Phía sau cuộc sống bình yên hôm nay là tuổi trẻ, lòng yêu nước và sự hy sinh thầm lặng của biết bao thế hệ cha ông đi trước.



