Ông Phạm Kim Xuân - Nòng pháp 75 ký và 2 lạng gạo trên đường vào Tây Nguyên
Lời kể/ký ức của cựu chiến binh Phạm Kim Xuân, nguyên chiến sĩ Trung đoàn 95, Mặt trận B3 - Tây Nguyên, về những ngày hành quân gian khổ qua Trường Sơn, chiến đấu trên chiến trường Gia Lai và nỗi day dứt sau chiến tranh khi nhiều đồng đội còn nằm lại nơi chiến trường cũ.
Trong ký ức của ông Phạm Kim Xuân, chiến tranh không bắt đầu bằng những trận đánh vang dội, mà bắt đầu từ đôi chân sưng rộp trên đường rừng Trường Sơn, từ nắm cơm vắt chia nhau giữa tiểu đội, từ nòng pháo nặng đến 75 ký phải thay nhau gùi qua dốc, và từ lời động viên rất giản dị giữa những người lính trẻ: đã vào chiến trường thì không được buông súng.
Ông Xuân sinh năm 1946, quê Thanh Hóa, trong một gia đình có truyền thống cách mạng. Năm 19 tuổi, ông tình nguyện viết đơn nhập ngũ. Như bao thanh niên miền Bắc thời ấy, ông ra đi với tâm thế rất trong trẻo: đất nước còn chia cắt, miền Nam còn chiến tranh, tuổi trẻ của mình phải có mặt nơi Tổ quốc cần. Sau khi nhập ngũ, ông được biên chế vào Trung đoàn 95, Mặt trận B3, trực tiếp chiến đấu tại chiến trường Tây Nguyên.
Những ngày đầu vượt Trường Sơn, ai cũng hăng hái. Đơn vị hành quân thần tốc, người nọ nối người kia trên những lối mòn dốc đứng, dưới tán rừng rậm rạp. Nhưng sự hăng hái của tuổi trẻ nhanh chóng phải đối mặt với gian khổ thật sự. Đi đường rừng nhiều ngày, chân người nào cũng phồng rộp, đau nhức. Có lúc bàn chân nứt ra, máu thấm vào quai dép, nhưng vẫn phải bước. Phía trước là chiến trường; phía sau là hậu phương gửi gắm niềm tin.
Lương thực trên đường hành quân vô cùng thiếu thốn. Mỗi người có thời điểm chỉ được khoảng hai lạng gạo một ngày. Có giai đoạn suốt bảy ngày, đơn vị không có một hạt gạo. Những người lính phải tìm rau tàu bay, môn thục, rau dớn, củ mài, củ mì để ăn thay cơm. Bữa ăn nhiều khi chỉ là chút rau rừng luộc vội, củ mài nướng qua than, hoặc nắm sắn chia nhau trong im lặng. Đói làm người mệt rã rời, nhưng không ai dám than nhiều, vì ai cũng biết đồng đội bên cạnh mình cũng đang đói như thế.
Trong một lần hành quân qua dốc cao, tiểu đội phải vận chuyển nòng pháo nặng đến 75 kg. Đường đi toàn là dốc, từ sáng đến trưa mới leo được lên đỉnh. Nòng pháo quá nặng, không thể để tất cả cùng mang. Anh em trong tiểu đội phải bàn nhau dành phần cơm vắt ít ỏi cho hai đồng chí khỏe nhất để có sức vác nòng pháo, còn những người khác chấp nhận ăn củ mì cầm hơi. Đó là một sự chia sẻ rất lặng lẽ của người lính: không ai nói lời lớn lao, nhưng ai cũng hiểu muốn đưa được vũ khí đến chiến trường thì phải hy sinh phần của mình cho nhiệm vụ chung.
Ông Xuân nhớ mãi hình ảnh ấy. Giữa rừng núi Trường Sơn, nòng pháo nặng trên vai đồng đội, còn những người đi bên cạnh bụng đói nhưng vẫn động viên nhau bước tiếp. Mỗi người lính khi ấy đều hiểu rằng vũ khí đến được chiến trường là thêm một phần sức mạnh cho đơn vị, thêm một cơ hội đánh thắng địch, thêm một bước gần hơn tới ngày đất nước thống nhất. Vì vậy, gian khổ trở thành điều phải vượt qua, chứ không phải lý do để dừng lại.
Không chỉ đói, sốt rét rừng cũng là nỗi ám ảnh thường trực. Có người đang đi thì run lên bần bật, môi tím tái, mồ hôi vã ra, rồi ngã quỵ giữa đường. Những lúc ấy, đồng đội phải chia nhau mang thêm ba lô, súng đạn, rồi hai người khiêng người bị sốt rét tiếp tục hành quân. Không ai bị bỏ lại. Trong rừng sâu, giữa bom đạn, tình đồng đội không phải câu nói trang trọng mà là bàn tay đỡ nhau qua suối, là tấm áo phủ cho người rét run, là phần cơm nhường lại cho người yếu hơn, là đôi vai gánh thêm hành trang của người đang bệnh.
Đến chiến trường Tây Nguyên, Trung đoàn 95 bước vào những tháng năm ác liệt ở Gia Lai, đặc biệt trên tuyến đường 19 và khu vực đèo Mang Yang. Đơn vị của ông được gọi là “Đoàn Mang Yang” vì gắn bó lâu dài với vùng chiến trường này. Những trận đánh giao thông nhằm chia cắt địch trên đường 19 là một phần ký ức không thể quên của ông Xuân và đồng đội.
Trong một trận đánh ở vùng Hà Ra, huyện Mang Yang, Trung đoàn 95 nhận nhiệm vụ đánh chặn đoàn xe địch từ An Khê lên Pleiku. Khi nhận lệnh, cán bộ, chiến sĩ đều xác định đây là trận đánh quan trọng, phải chặn được đoàn xe, không để địch cơ động tiếp viện. Không khí trước trận đánh rất căng thẳng. Mỗi người kiểm tra lại súng đạn, bộc phá, vị trí phục kích. Đường 19 lúc ấy không chỉ là một con đường giao thông, mà là mạch máu cơ động của địch ở Tây Nguyên. Chặn được đường là làm rối thế của đối phương.
Ông Xuân không thể quên hình ảnh đồng chí Ninh Xuân Trường ôm quả bộc phá lao vào chặn đứng xe địch. Trong giây phút sinh tử ấy, người chiến sĩ biết rõ mình đang đối mặt với cái chết. Nhưng nếu không có người lao lên, đoàn xe có thể vượt qua. Bộc phá nổ. Đoàn xe địch bị chặn lại. Đồng chí Trường anh dũng hy sinh. Sự hy sinh ấy như một mệnh lệnh không lời, cổ vũ toàn Trung đoàn xông ra mặt đường diệt địch.
Trận đánh kết thúc thắng lợi, nhưng niềm vui của người lính luôn đi cùng nỗi đau. Trung đoàn tiêu diệt gọn đoàn xe địch, nhưng đồng đội đã ngã xuống. Với ông Xuân, những con số chiến công không bao giờ tách khỏi gương mặt người đã hy sinh. Ông nhớ tiếng nổ của bộc phá, nhớ khói lửa trên đường 19, nhớ cảm giác đau như cắt khi biết đồng đội không còn, nhưng cũng nhớ quyết tâm của cả đơn vị: càng mất mát, càng phải đánh tiếp, vì nếu chùn bước thì sự hy sinh ấy sẽ trở nên dang dở.
Sau những năm cầm súng nơi tuyến lửa, năm 1970, ông Phạm Kim Xuân được điều về công tác tại Ban Tham mưu Tỉnh đội Gia Lai. Ở vị trí mới, ông tiếp tục gắn bó với chiến trường Tây Nguyên, với những kế hoạch tác chiến, với công việc tham mưu, phục vụ các lực lượng địa phương. Đó vẫn là chiến tranh, chỉ khác ở cách đóng góp. Người lính không phải lúc nào cũng ở mũi xung phong; có lúc họ làm nhiệm vụ lặng lẽ phía sau, để các trận đánh phía trước được chuẩn bị tốt hơn.
Trong những năm ở căn cứ, ông gặp bà Đỗ Thị Nở, một y tá quân y quê Quảng Ngãi, công tác tại Tiểu ban Quân y Tỉnh đội Gia Lai. Hai người gặp nhau năm 1971 tại căn cứ cách mạng Khu 10, xã Krong. Giữa chiến tranh, tình yêu của họ không có những điều kiện đủ đầy. Món quà ông tặng bà chỉ là một chiếc hộp đựng cơm giản dị. Nhưng chính những điều giản dị ấy lại thành kỷ vật thiêng liêng, bởi nó được trao trong hoàn cảnh bom đạn, thiếu thốn, giữa những ngày không ai biết ngày mai mình còn sống hay không.
Ngày 16 tháng 8 năm 1974, đám cưới của ông bà được tổ chức ngay tại khu căn cứ. Cô dâu, chú rể khoác quân phục. Đồng chí chỉ huy làm chủ hôn. Quà cưới là lời chúc của đồng đội, là niềm vui hiếm hoi giữa chiến tranh. Đám cưới ấy không có nhà hàng, không có mâm cao cỗ đầy, nhưng có tình yêu, niềm tin và sự chứng kiến của những người cùng sống chết bên nhau nơi căn cứ. Với ông Xuân, đó là một trong những ký ức đẹp nhất giữa những năm tháng khốc liệt.
Sau năm 1975, ông tiếp tục công tác tại Tỉnh đội Gia Lai cho đến khi nghỉ hưu năm 1985. Trở về đời thường, ông vẫn không rời công việc xã hội. Từ năm 2008 đến năm 2022, ông đảm nhiệm vai trò Phó Chủ tịch Hội Cựu chiến binh phường Hội Phú. Sau đó, ông tiếp tục làm Trưởng ban liên lạc những người hoạt động cách mạng trong các thời kỳ kháng chiến và Chủ tịch Hội Nạn nhân chất độc da cam/dioxin phường Hội Phú. Dù ở cương vị nào, ông vẫn giữ nếp sống của người lính: trách nhiệm, gương mẫu, gần gũi đồng đội và nhân dân.
Nhưng trong sâu thẳm, điều khiến ông day dứt nhất sau chiến tranh là những đồng đội còn nằm lại nơi chiến trường cũ. Ông từng nói mình may mắn tránh được bom đạn, được sống trong hòa bình bên con cháu, nhưng nghĩ đến những đồng đội còn lạnh lẽo, cô đơn nơi rừng núi, lòng ông không yên. Chính nỗi day dứt ấy thôi thúc ông cùng nhiều đồng đội, trong đó có những người từng làm quân y chiến trường, trở lại chiến trường xưa để tìm kiếm hài cốt liệt sĩ.
Những chuyến đi ấy không hề dễ dàng. Địa hình thay đổi, rừng cũ không còn nguyên, nhiều địa danh đã khác xưa, ký ức của người còn sống cũng bị thời gian phủ mờ. Nhưng ông Xuân và đồng đội vẫn đi, vẫn gặp nhân chứng, vẫn hỏi từng người dân, lần từng dấu tích, đối chiếu từng mẩu thông tin. Với họ, tìm được một phần hài cốt đồng đội không chỉ là hoàn thành một việc nghĩa. Đó là đưa một người lính trở về với gia đình, với nghĩa trang, với nén hương có tên tuổi sau nhiều năm nằm lại nơi xa.
Ngôi nhà của ông Phạm Kim Xuân và bà Đỗ Thị Nở nhiều lần trở thành nơi đón tiếp, giúp đỡ thân nhân liệt sĩ từ xa vào Gia Lai tìm mộ người thân. Có người đến với hy vọng rất mong manh, chỉ mang theo một cái tên, một đơn vị, một địa danh cũ. Những lúc ấy, người cựu chiến binh già lại lục tìm trí nhớ, gọi cho đồng đội, hỏi người quen, cố gắng nối những mảnh thông tin rời rạc thành một hướng tìm kiếm. Tuổi đã cao, sức đã yếu, đi lại khó khăn hơn, nhưng với ông, nếu còn cơ hội giúp đồng đội trở về, ông vẫn muốn tiếp tục.
Cùng với việc tìm kiếm đồng đội, ông Xuân còn giữ một nhiệm vụ khác: kể lại. Các trường học ở địa phương thường mời ông và các cựu chiến binh Trung đoàn 95 đến nói chuyện truyền thống. Trước học sinh, ông không chỉ kể về chiến công, mà kể cả cái đói, cái rét, sốt rét rừng, những lần nhường cơm cho người vác nòng pháo, những người ngã xuống trên đường 19, những đám cưới trong căn cứ, những chuyến đi tìm mộ đồng đội sau hòa bình. Qua lời kể ấy, chiến tranh không còn là những dòng chữ khô trong sách. Nó có gương mặt, có tiếng nói, có nước mắt, có tình đồng đội và có trách nhiệm của người sống với người đã khuất.
Câu chuyện của ông Phạm Kim Xuân vì vậy không chỉ là câu chuyện về một cựu chiến binh Trung đoàn 95. Đó là câu chuyện về một đời người đi qua chiến tranh, tình yêu, hòa bình và tri ân. Từ nòng pháo 75 ký trên dốc Trường Sơn đến hai lạng gạo mỗi ngày, từ trận đánh trên đường 19 đến căn nhà ở Hội Phú đón thân nhân liệt sĩ, ông Xuân đã sống trọn vẹn với phẩm chất của người lính: khi chiến tranh thì chiến đấu, khi hòa bình thì giữ ký ức, tìm đồng đội, kể lại sự thật cho thế hệ sau.
Những người như ông làm cho lịch sử có hơi ấm. Bởi lịch sử không chỉ nằm trong bản tổng kết chiến dịch hay những con số chiến công. Lịch sử còn nằm trong nắm cơm vắt nhường cho người khỏe nhất vác nòng pháo, trong củ mì thay cơm giữa rừng, trong tiếng gọi đồng đội sốt rét, trong nỗi đau khi một người ôm bộc phá hy sinh trước đoàn xe địch, và trong nén hương thắp lên cho những người vẫn còn nằm lại nơi chiến trường Tây Nguyên.
Các chi tiết chính được đối chiếu từ Báo Gia Lai: ông Phạm Kim Xuân trú tại số 154 Nguyễn Viết Xuân, phường Hội Phú, TP. Pleiku; năm 19 tuổi tình nguyện nhập ngũ, được biên chế vào Trung đoàn 95, Mặt trận B3; hồi ký của ông nêu các chi tiết như nòng pháo nặng 75 kg, mỗi người có lúc chỉ được 2 lạng gạo/ngày, có giai đoạn 7 ngày không có gạo và phải ăn rau rừng, củ mài, củ mì thay cơm.
Báo Gia Lai cũng ghi ông Phạm Kim Xuân kể về trận đánh giao thông ở vùng Hà Ra, Mang Yang, trong đó đồng chí Ninh Xuân Trường ôm bộc phá chặn xe địch và hy sinh; Trung đoàn 95 tiêu diệt đoàn xe 69 chiếc, trong đó có 3 xe tăng, diệt 120 tên địch.
Thông tin đời sống sau chiến tranh được đối chiếu từ Báo Gia Lai: năm 1970 ông Xuân về công tác tại Ban Tham mưu Tỉnh đội Gia Lai; năm 1971 gặp bà Đỗ Thị Nở tại căn cứ Khu 10, kết hôn ngày 16/8/1974 tại căn cứ; sau năm 1975 ông tiếp tục công tác tại Tỉnh đội Gia Lai đến khi nghỉ hưu năm 1985, sau này tham gia Hội Cựu chiến binh phường Hội Phú và các hoạt động truyền thống, tri ân.


