Ông Phạm Văn Đồng và Hội nghị Giơnevơ năm 1954
Trong lịch sử ngoại giao Việt Nam hiện đại, Hội nghị Giơnevơ năm 1954 là một dấu mốc đặc biệt quan trọng, gắn liền với thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp. Ông Phạm Văn Đồng, khi đó là Phó Thủ tướng Chính phủ kiêm Bộ trưởng Ngoại giao, Trưởng đoàn đại biểu Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại hội nghị, là nhân chứng lịch sử trực tiếp của quá trình đấu tranh ngoại giao đầy cam go, trí tuệ và bản lĩnh ấy.
Theo hồi ký và những bài phát biểu sau này của ông Phạm Văn Đồng, Hội nghị Giơnevơ được triệu tập trong bối cảnh chiến trường Đông Dương đang diễn ra quyết liệt. Đặc biệt, chiến thắng Điện Biên Phủ ngày 7 tháng 5 năm 1954 đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện chiến tranh, tạo thế mạnh quan trọng cho đoàn Việt Nam trên bàn đàm phán. Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh rằng thắng lợi quân sự chỉ là điều kiện cần, còn việc bảo vệ thành quả ấy bằng con đường ngoại giao là một thử thách vô cùng lớn.
Ông Phạm Văn Đồng kể lại rằng, khi tham dự hội nghị, đoàn Việt Nam phải đối mặt với nhiều phái đoàn đại diện cho các cường quốc có lợi ích khác nhau. Mỗi bên đều toan tính, mặc cả, tìm cách bảo vệ quyền lợi của mình. Trong hoàn cảnh đó, nhiệm vụ của đoàn Việt Nam là kiên quyết bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của đất nước, đồng thời tìm kiếm một giải pháp hòa bình phù hợp với tương quan lực lượng lúc bấy giờ. Ông xác định rõ rằng ngoại giao không phải là sự nhân nhượng vô nguyên tắc, mà là cuộc đấu tranh không tiếng súng nhưng không kém phần gay go.
Theo lời ông, các phiên họp của hội nghị thường kéo dài nhiều giờ, thậm chí đến khuya. Những cuộc tranh luận diễn ra căng thẳng, từng câu chữ trong dự thảo hiệp định đều được cân nhắc kỹ lưỡng. Ông Phạm Văn Đồng và đoàn Việt Nam luôn giữ vững lập trường: Pháp phải công nhận các quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam, rút quân khỏi lãnh thổ Việt Nam và chấm dứt chiến tranh xâm lược. Dù chịu nhiều sức ép từ các thế lực quốc tế, ông vẫn kiên trì đấu tranh, dựa trên cơ sở chính nghĩa của dân tộc và thắng lợi thực tế trên chiến trường.
Một chi tiết được ông Phạm Văn Đồng nhiều lần nhắc lại là tinh thần đoàn kết và sự chuẩn bị kỹ lưỡng của đoàn Việt Nam. Trước mỗi phiên họp quan trọng, các thành viên trong đoàn đều trao đổi, thống nhất quan điểm, nghiên cứu kỹ tình hình để đưa ra những lập luận sắc bén. Ông cho rằng sự đoàn kết nội bộ và niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng, của Chủ tịch Hồ Chí Minh chính là chỗ dựa tinh thần vững chắc giúp đoàn Việt Nam vượt qua những thời điểm khó khăn nhất.
Ngày 21 tháng 7 năm 1954, Hiệp định Giơnevơ về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Đông Dương chính thức được ký kết. Theo hồi ức của ông Phạm Văn Đồng, khoảnh khắc ấy vừa mang niềm vui lớn lao, vừa gợi lên nhiều suy tư. Hiệp định đã buộc Pháp phải chấm dứt chiến tranh xâm lược ở Việt Nam, công nhận các quyền dân tộc cơ bản của nhân dân Việt Nam, nhưng đất nước tạm thời bị chia cắt làm hai miền. Ông coi đây là một thắng lợi quan trọng, song cũng là một chặng dừng lịch sử để dân tộc tiếp tục đấu tranh cho mục tiêu thống nhất hoàn toàn.
Sau này, nhìn lại Hội nghị Giơnevơ, ông Phạm Văn Đồng khẳng định rằng thắng lợi ngoại giao năm 1954 là kết quả của sự kết hợp chặt chẽ giữa đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao. Đó cũng là minh chứng cho đường lối đúng đắn của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh trong việc vận dụng linh hoạt các hình thức đấu tranh vì lợi ích tối cao của dân tộc.
Câu chuyện về Hội nghị Giơnevơ, được ông Phạm Văn Đồng – một nhân chứng lịch sử trực tiếp – kể lại, giúp các thế hệ sau hiểu rõ hơn giá trị của hòa bình, vai trò của ngoại giao và tầm quan trọng của bản lĩnh, trí tuệ Việt Nam trên trường quốc tế. Qua đó, lịch sử không chỉ hiện lên như những mốc thời gian khô khan, mà là hành trình đầy gian nan, hy sinh và khát vọng độc lập của cả một dân tộc.



