Ông tôi
Có những câu chuyện khi được kể lại, người ta không chỉ nghe bằng đôi tai mà còn cảm nhận bằng cả trái tim. Đó là những câu chuyện về một thế hệ đã đi qua chiến tranh, mang theo tuổi trẻ, niềm tin và cả những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời mình để đổi lấy bình yên cho quê hương. Trong gia đình tôi, câu chuyện ấy gắn liền với một người mà tôi luôn dành cho ông sự kính trọng đặc biệt – ông nội tôi, Trương Công Khiêm, sinh năm 1959. Năm hai mươi tuổi, khi nhiều người trẻ vẫn đang bắt đầu những ước mơ đầu đời, ông tôi đã khoác lên mình màu áo lính và lên đường ra chiến trường. Tuổi đôi mươi của ông không gắn với những ngày tháng bình yên bên gia đình, mà gắn với những cuộc hành quân, những đêm nơi chiến trường và những người đồng đội cùng chung một nhiệm vụ. Chiến tranh có những lúc khiến con người ta sợ hãi, nhớ nhà và khao khát được trở về. Ông tôi cũng từng có một quãng thời gian rời khỏi đơn vị trở về quê. Nhưng rồi cuộc đời người lính lại đưa ông trở lại con đường mà ông đã chọn. Ông tiếp tục đi bộ đội và được đưa sang chiến trường Campuchia. Campuchia trong những năm tháng ấy là một chiến trường khốc liệt. Ở nơi đất khách, ông cùng những người đồng đội phải đối mặt với hiểm nguy từng ngày. Không có gia đình ở bên, không có sự bình yên của quê nhà, chỉ có tình đồng đội, ý chí và nhiệm vụ phía trước. Ông đã chiến đấu trong suốt khoảng năm năm ở chiến trường Campuchia. Tôi không được tận mắt chứng kiến những ngày tháng ấy, nhưng qua những câu chuyện ông kể và qua lời người thân, tôi có thể hình dung phần nào sự gian khổ mà ông và đồng đội từng trải qua. Rồi một ngày, chiến tranh cũng để lại trên người ông dấu tích của nó. Ông bị thương bởi đạn của quân địch. Sau những năm tháng chiến đấu, cuối cùng ông cũng trở về nhà an toàn. Ngày ông trở về có lẽ là một trong những ngày hạnh phúc nhất của gia đình. Bởi sau tất cả những năm tháng xa nhà, sau những lần đối mặt với hiểm nguy, người thân cuối cùng cũng được nhìn thấy ông trở về bằng xương bằng thịt. Nhưng chiến tranh chưa bao giờ thực sự kết thúc vào ngày người lính trở về. Những năm tháng nơi chiến trường vẫn ở lại trong ký ức. Những người đồng đội, những cuộc hành quân, những lần đối mặt với hiểm nguy và cả những vết thương mà chiến tranh để lại đều trở thành một phần trong cuộc đời ông. Đối với tôi, ông không chỉ là một người ông trong gia đình. Ông còn là một nhân chứng sống của một thời kỳ lịch sử. Qua câu chuyện của ông, tôi hiểu rằng sự bình yên mà thế hệ chúng tôi đang có không phải tự nhiên mà đến. Đằng sau hai chữ “hòa bình” là biết bao tuổi trẻ đã từng đi qua chiến tranh, biết bao người đã hy sinh, mất mát và chịu đựng những năm tháng không thể nào quên. Có thể ông không bao giờ tự nhận mình là người anh hùng. Có thể ông cũng chẳng kể nhiều về những gì mình đã trải qua. Nhưng với tôi, việc một chàng trai tuổi đôi mươi rời quê hương, khoác áo lính, đi qua những năm tháng chiến tranh và trở về sau khi đã đối mặt với biết bao hiểm nguy đã là một câu chuyện đáng để thế hệ sau ghi nhớ. Tôi muốn gọi những ký ức ấy là “Những câu chuyện thời hoa lửa”. Bởi đó không chỉ là câu chuyện của riêng ông tôi. Đó còn là câu chuyện của cả một thế hệ đã gửi lại tuổi trẻ của mình nơi chiến trường để những thế hệ sau được lớn lên trong hòa bình. Và tôi may mắn khi trong gia đình mình có một người ông – người đã từng đi qua những năm tháng ấy. Mai này, khi thời gian trôi đi, có thể những ký ức về chiến tranh sẽ ngày càng xa. Nhưng tôi mong rằng câu chuyện về ông tôi vẫn sẽ được kể lại. Để tôi và những thế hệ sau hiểu rằng: có những bình yên tưởng như rất đỗi bình thường hôm nay, thực ra được đánh đổi bằng những năm tháng tuổi trẻ của biết bao con người. Trong ký ức của gia đình tôi, ông tôi vẫn là người lính năm nào – một người đã đi qua thời hoa lửa, mang theo những câu chuyện của chiến tranh trở về với gia đình, và để lại cho con cháu một bài học mà có lẽ cả cuộc đời tôi cũng không thể quên: Hãy biết trân trọng hòa bình, bởi phía sau nó là cả một thế hệ đã từng hy sinh tuổi trẻ của mình.


