Ông tôi - người lính anh dũng
Tôi còn nhớ như in câu chuyện mà ông nội – một người lính cụ Hồ đã từng chiến đấu ở chiến trường miền Nam – kể lại cho tôi nghe khi tôi còn nhỏ. Mỗi lần nhắc đến quãng thời gian ấy, ánh mắt ông lại xa xăm, giọng trầm xuống, và tôi cảm nhận được trong từng lời kể là cả một phần ký ức không thể nào quên. Ông từng nói, những năm 1972 đến 1975 là giai đoạn khốc liệt và ác liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cũng là khoảng thời gian ông và đồng đội phải đối mặt với vô vàn thử thách, cả thể xác lẫn tinh thần.
Đối mặt với sức mạnh quân sự của Mỹ và quân đội Sài Gòn
Dù Mỹ đã rút quân dần sau Hiệp định Paris năm 1973, nhưng quân đội Sài Gòn vẫn được Mỹ viện trợ mạnh mẽ về vũ khí và phương tiện chiến đấu. Ông kể rằng bộ đội ta phải đối đầu với máy bay ném bom, pháo binh, xe tăng và những loại vũ khí hiện đại nhất thời bấy giờ. Mỗi lần nghe tiếng máy bay rít qua đầu, ai cũng chỉ biết nằm sát đất, cầu mong bom không rơi trúng đơn vị mình. Những chiến dịch ném bom dữ dội, đặc biệt là “Linebacker” năm 1972, đã khiến cả chiến trường chìm trong khói lửa.
Điều kiện chiến đấu khắc nghiệt
Ông kể, trong rừng sâu, những cơn mưa rừng trút xuống ngày đêm, quần áo không bao giờ khô. Đường hành quân lầy lội, trơn trượt, nhiều khi chỉ vài cây số mà phải đi cả ngày trời. Có những hôm bộ đội không có cơm ăn, chỉ hái rau rừng luộc lên chia nhau, có khi bắt được con cá suối thì coi như bữa đó là “tiệc lớn”. Nhiều đồng đội của ông bị sốt rét, kiệt sức, rồi nằm lại mãi mãi giữa rừng. “Có người mới hôm qua còn nói chuyện, hôm nay đã đi rồi”, ông nói, giọng nghẹn lại.
Thiếu thốn lương thực và vật tư chiến tranh
Việc tiếp tế vô cùng khó khăn vì địch thường xuyên rải bom phá đường. Ông kể có những ngày cả đơn vị chỉ còn lại ít gạo, phải nấu cháo loãng chia nhau từng muôi. Có hôm không còn gì ăn, mấy anh em ra suối bắt cá, hái lá rừng, thậm chí luộc củ rừng ăn cho qua bữa. Ông từng nói: “Lúc đó đói đến mức chỉ cần nghĩ đến bát cơm trắng là nước mắt cứ tự nhiên trào ra.”
Nỗi ám ảnh từ bom mìn và chất độc hóa học
Ông kể lại những vùng đất trơ trụi do bị rải chất độc da cam. Nhiều người lính bị phỏng, hoại da, hoặc mắc bệnh mà mãi sau này mới phát. Có người sau khi về nhà lập gia đình, con cái sinh ra không lành lặn – đó là vết thương chiến tranh mà thời gian cũng không thể chữa lành. Ông nói, điều đau lòng nhất là khi thấy đồng đội mình sống sót trở về, nhưng mang theo trong mình những di chứng suốt đời.
Nỗi nhớ nhà và sự thiếu thốn thông tin
Những năm ấy, việc liên lạc gần như không thể. Ông kể, suốt từ cuối năm 1974 đến tháng 4 năm 1975, cả nhà tưởng ông đã hy sinh. Bà nội – khi ấy mới ngoài ba mươi – ngày nào cũng ngồi trước cửa ngóng tin. Mãi đến khi đất nước thống nhất, ông trở về, bà mới bật khóc nức nở. Ông nói đó là khoảnh khắc hạnh phúc nhất cuộc đời mình – khoảnh khắc của người sống sót trở về từ cõi chết.
Sau ngày giải phóng, đơn vị ông được ra Nha Trang nghỉ dưỡng. Lúc ấy, cấp trên cử ông đi học lớp đào tạo sĩ quan ở Đà Lạt, nhưng ông từ chối để về quê làm ruộng, vì “nhà chỉ còn mỗi mình ông là con trai, không thể để cha mẹ chờ đợi thêm nữa”. Ông nói, chiến tranh dạy ông quý trọng nhất là hai chữ “Bình yên”.
Mỗi lần nghe ông kể, tôi lại thấy lòng mình dâng lên một niềm tự hào và xúc động khó tả. Những người lính như ông đã đi qua chiến tranh, mang trong mình cả nỗi đau và vinh quang. Họ không đòi hỏi, không kể công, chỉ lặng lẽ sống, làm việc, vun vén cho gia đình và quê hương.
Giờ đây, khi đất nước hòa bình, tôi hiểu rằng sự hi sinh thầm lặng của ông và biết bao người lính khác chính là nền móng cho cuộc sống yên bình hôm nay. Mỗi khi đến ngày 22/12 – kỷ niệm thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam – tôi lại thấy hình ảnh ông hiện lên rõ ràng hơn bao giờ hết: một người lính cụ Hồ giản dị, kiên cường, và đầy lòng yêu nước.



