Cựu chiến binh

Ông tôi – người rời làng năm mười tám tuổi

Câu chuyện khắc họa hình ảnh một chàng trai mười tám tuổi rời làng quê Bắc Bộ yên bình để bước vào chiến tranh, mang theo lý tưởng, lòng yêu nước và cả những mất mát không thể gọi tên. Từ khoảnh khắc chia tay làng Tứ Cường đến những năm tháng chiến đấu ác liệt ở chiến trường Tây Nguyên, cuộc đời ông Phạm Văn Thợi hiện lên như biểu tượng cho cả một thế hệ thanh niên Việt Nam đã rời bỏ tuổi trẻ riêng mình để bảo vệ độc lập dân tộc.

Hưng Yên30/12/2025Phạm Ngọc Hà (Trường Tiểu học Thụy Quỳnh)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ông tôi rời làng năm mười tám tuổi.

Đó là một câu nói ngắn, nhưng mỗi lần nghe lại, tôi luôn thấy trong đó cả một quãng đời dài và nặng. Bởi mười tám tuổi, với nhiều người, là độ tuổi bắt đầu mơ mộng, bắt đầu nghĩ về tương lai của riêng mình. Còn với ông tôi – Phạm Văn Thợi – mười tám tuổi là lúc ông gác lại tất cả để lên đường ra trận, rời khỏi thôn Tứ Cường, nơi ông đã sinh ra và lớn lên giữa những cánh đồng lúa xanh rì của vùng quê Bắc Bộ.

Thôn Tứ Cường những năm đầu thập niên 1960 vẫn còn nghèo và lặng lẽ. Làng quê khi ấy chưa có nhiều đổi thay, cuộc sống gắn liền với ruộng đồng, với những mùa cấy gặt nối tiếp nhau. Ông tôi sinh năm 1945 – năm đất nước vừa giành được độc lập, nhưng cũng là năm mở ra một chặng đường đầy biến động. Tuổi thơ ông gắn với thiếu thốn, với những ngày đói kém và với bóng dáng chiến tranh luôn lẩn khuất đâu đó sau lũy tre làng.

Mười tám tuổi, ông đã là một chàng trai quen việc đồng áng, quen với nắng gió, quen với sự vất vả. Nhưng điều ông chưa quen là việc phải rời làng. Ngày nhập ngũ năm 1963, ông ra đi trong lặng lẽ. Không có tiệc tiễn đưa, không có những lời hẹn ngày về. Chỉ có cha mẹ đứng ở đầu ngõ, ánh mắt dõi theo bóng con trai khuất dần sau con đường làng đầy bụi đất.

Ông từng kể rằng, khoảnh khắc rời làng, ông không nghĩ nhiều đến cái chết hay chiến công. Điều khiến ông day dứt nhất là hình ảnh mẹ quay mặt đi để giấu nước mắt. Nhưng ông vẫn bước tiếp. Bởi khi ấy, rời làng không chỉ là lựa chọn cá nhân, mà là trách nhiệm của cả một thế hệ thanh niên đối với đất nước.

Những ngày đầu trong quân ngũ là chuỗi ngày tập luyện gian khổ. Từ một chàng trai nông thôn, ông dần trở thành người lính thực thụ. Kỷ luật, đội hình, súng đạn – tất cả đều mới mẻ. Nhưng chính trong môi trường ấy, ông học được cách sống vì tập thể, cách đặt bản thân sau nhiệm vụ, và cách coi đồng đội như ruột thịt.

Năm 1965, ông cùng đơn vị vượt Trường Sơn vào chiến trường miền Nam. Con đường Trường Sơn khi ấy là thử thách lớn nhất đối với những người lính trẻ. Một tháng mười hai ngày đêm băng rừng, vượt núi, tránh máy bay, chịu đói, chịu rét, chịu bệnh tật. Có những đồng đội đã ngã xuống ngay trên đường hành quân, chưa kịp bước vào trận đánh đầu tiên. Mỗi lần như vậy, ông lại càng thấm thía cái giá của cuộc chiến mà mình đang bước vào.

Chiến trường miền Nam đón ông bằng những trận đánh khốc liệt. Trận đánh đầu tiên tại đồn Măng Rơi trên đường 14 đã in sâu vào ký ức ông. Đó là lần đầu tiên ông chứng kiến bom đạn dội xuống gần đến thế, là lần đầu tiên ông thấy đồng đội bị thương, hy sinh ngay trước mắt. Nỗi sợ có, nhưng không đủ lớn để khiến ông chùn bước. Bởi phía sau ông là đồng đội, là nhiệm vụ, là niềm tin rằng mỗi mét đất giữ được đều góp phần đưa đất nước đến ngày thống nhất.

Những năm sau đó, ông liên tục chiến đấu trong các trận giằng co ác liệt. Đến năm 1967, ông được giao nhiệm vụ chỉ huy đại đội giữ chốt tại cao điểm Ngọc Vân, khu vực Đông Đắc Tô – nơi được coi là “yết hầu” chiến lược. Mệnh lệnh “giữ chốt bằng mọi giá” không chỉ là khẩu hiệu, mà là ranh giới giữa sự sống và cái chết.

Ba ngày ba đêm bám trụ, bom đạn cày nát từng tấc đất, cây rừng gãy đổ, không khí đặc quánh mùi thuốc súng. Trong hoàn cảnh ấy, tuổi mười tám ngày nào dường như đã lùi xa. Ông giờ đây là người chỉ huy, gánh trên vai sinh mạng của cả đại đội. Chiều ngày 15 tháng 11 năm 1967, một viên đạn xuyên qua cánh tay trái của ông trong trận phản công dữ dội. Máu chảy nhiều, đau đớn đến tê dại, nhưng ông không rời vị trí. Ông tiếp tục chỉ huy, tiếp tục chiến đấu cho đến khi chốt được giữ vững.

Sau này, khi được đưa ra khỏi trận địa, câu hỏi đầu tiên ông hỏi vẫn là về chốt, không phải về vết thương của mình. Câu hỏi ấy phản chiếu trọn vẹn tinh thần của một người đã rời làng năm mười tám tuổi, mang theo trong tim không chỉ tuổi trẻ, mà còn là trách nhiệm với non sông.

Tháng 3 năm 1969, ông được đưa ra Bắc công tác sau thời gian điều trị. Chiến tranh dần lùi xa, nhưng những gì ông mang về không chỉ là huân chương hay giấy khen. Ông mang về những vết thương, những ký ức không thể xóa nhòa và một tuổi trẻ đã gửi lại chiến trường.

Ngày trở về làng, ông không còn là chàng trai mười tám tuổi năm nào. Làng Tứ Cường vẫn vậy, nhưng con người đã khác. Ông trở lại với ruộng đồng, với cuộc sống đời thường, lặng lẽ như bao người lính khác. Ông ít nói về chiến tranh, ít nhắc đến gian khổ. Nhưng chính sự im lặng ấy lại khiến câu chuyện của ông trở nên sâu sắc hơn bất kỳ lời kể nào.

Với tôi, ông tôi không chỉ là người thân trong gia đình, mà còn là đại diện cho một thế hệ đã rời làng khi tuổi đời còn rất trẻ. Họ ra đi không hứa hẹn ngày về, không biết trước số phận, chỉ biết rằng đất nước cần họ. Hòa bình hôm nay, vì thế, không phải là điều hiển nhiên, mà là kết quả của những bước chân rời làng năm mười tám tuổi, lặng lẽ nhưng kiên cường.

Và mỗi lần nhìn ông ngồi trước hiên nhà, ánh mắt trầm ngâm nhìn ra cánh đồng, tôi lại hiểu rằng: có những con người đã đi rất xa để chúng ta được ở lại trong bình yên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn