Cựu chiến binh

Ông Tư (1)

Dưới chân những rặng núi đá vôi mờ sương của vùng cố đô Hoa Lư, có một người lính già vẫn giữ thói quen dậy từ lúc bốn giờ sáng. Đó là ông Tư, một cựu chiến binh từng xông pha ở chiến trường biên giới phía Bắc, nay trở về vui thú điền viên tại một xã nhỏ ven khu du lịch Tràng An, Ninh Bình.

Ninh Bình05/05/2026Trịnh Thị Ngọc Uyên (Đoàn xã Giao Bình)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Dưới chân những rặng núi đá vôi mờ sương của vùng cố đô Hoa Lư, có một người lính già vẫn giữ thói quen dậy từ lúc bốn giờ sáng. Đó là ông Tư, một cựu chiến binh từng xông pha ở chiến trường biên giới phía Bắc, nay trở về vui thú điền viên tại một xã nhỏ ven khu du lịch Tràng An, Ninh Bình.

Câu chuyện của ông không có những tình tiết ly kỳ như phim ảnh, mà nó thấm đẫm cái thực tế của một thời đạn bom và cái chất của một người lính giữa đời thường.

Ngồi bên hiên nhà, nhấp chén chè xanh đặc sánh, ông Tư khẽ nheo mắt nhìn về phía dãy núi xa xa. Ông bảo, núi ở Ninh Bình đẹp thật, nhưng mỗi lần nhìn đá sắc lẹm, ông lại nhớ về những đêm bám đá ở Vị Xuyên. Hồi đó, thực tế nhất là cái đói và cái rét. Ninh Bình vốn là vùng chiêm trũng, hành quân đi đánh giặc mà trong túi nải chỉ có vài nắm cơm nắm lẫn cát. Có những đêm nằm phục kích giữa khe đá, sương muối miền biên viễn lùa vào da thịt như dao cắt, anh em cứ phải ôm chặt lấy nhau mà run. Lúc ấy, chỉ ước được ăn một bát cơm cháy nóng hổi với mắm tép quê nhà cho ấm bụng.

Ông nhớ nhất là người đồng đội tên Hùng, cùng quê ở Gia Viễn. Trong một trận pháo kích dữ dội, Hùng đã đẩy ông vào hàm ếch rồi hy sinh ngay trước mắt. Cái thực tế tàn khốc của chiến tranh đã khắc sâu vào tâm trí ông: ranh giới giữa cái sống và cái chết mỏng manh như một hơi thở.

Giải ngũ trở về quê hương với đôi chân không còn lành lặn và những vết sẹo chằng chịt, ông Tư đối mặt với một thực tại khác cũng khốc liệt không kém: đói nghèo. Vào những năm chín mươi, vùng đất ven chân núi đá Ninh Bình vẫn còn hoang sơ, đất đai cằn cỗi. Với bản tính không biết đầu hàng của người lính, ông không cam chịu cảnh nghèo. Ông bàn với vợ thầu lại vùng trũng mà người ta chê là chiêm khê mùa thối.

Lúc đầu ai cũng bảo ông hâm, nhưng ông chỉ cười hiền hậu. Ông nghĩ, bom đạn còn không chết, lẽ nào lại chịu thua mấy sào ruộng. Thế là ông bắt tay vào cải tạo. Sáng sớm, người ta thấy người cựu chiến binh ấy lội bì bõm dưới bùn, tay thoăn thoắt phát cỏ, đắp bờ. Ông nuôi cá, nuôi vịt, rồi tận dụng lợi thế du lịch của quê hương đang bắt đầu chuyển mình, ông cùng mấy anh em đồng ngũ mở một xưởng nhỏ gia công đá mỹ nghệ.

Đã có lúc lứa vịt chết sạch vì dịch bệnh, xưởng đá bị ép giá đến mức không đủ trả tiền điện, nhưng ông Tư chưa bao giờ than vãn. Ông bảo, cái thực tế của cuộc đời dù có vùi dập thế nào cũng không bằng một góc của chiến trường năm xưa.

Giờ đây, khi mái đầu đã bạc trắng, con cái đã trưởng thành, ông Tư vẫn không ngơi nghỉ. Ông hiện là chi hội trưởng hội cựu chiến binh của thôn. Hình ảnh thực tế nhất về ông bây giờ là chiếc xe đạp cũ, trên xe treo cái túi đựng hồ sơ chính sách. Ông lặn lội đến từng nhà những đồng đội cũ, giúp họ làm giấy tờ thương binh, kêu gọi ủng hộ cho những gia đình chiến sĩ có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn.

Mỗi dịp tháng bảy về, ông lại cùng các cựu chiến binh trong xã ra nghĩa trang liệt sĩ. Đứng trước những ngôi mộ trắng hàng lối chỉnh tề, ông không khóc, chỉ lặng lẽ châm một nén hương. Câu chuyện về ông Tư ở Ninh Bình không phải là một bản anh hùng ca chói lọi, mà là một lát cắt chân thực về những con người bước ra từ lửa đạn. Họ trở về, lặn lội với bùn đất quê hương, dùng đôi tay chai sạn để dựng xây đời mình và giúp đỡ đồng đội. Với họ, sống sao cho xứng đáng với những người đã nằm lại, đó mới là điều thực tế nhất.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn